| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á | ||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP ĐỢT THÁNG 5/2024 | ||||||||||||||||||||||
4 | Kèm theo Quyết định: ....... /QĐ-ĐHĐA-QLĐT ngày ... /... /202... - Đợt xét tốt nghiệp Đại học - Chính quy | ||||||||||||||||||||||
5 | Stt | IDSV | Họ và tên sinh viên | Sinh ngày | Phái | Lớp SH | ĐK | Số tín chỉ | ĐTB thang | Kết | Xếp | Rèn | |||||||||||
6 | cần | Tổng | BB | TC | CHT | HL | 10 | 4 | luận | hạng TN | luyện | ||||||||||||
7 | Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | Yêu cầu: | HT | 171 | 171 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
8 | 1 | 51418 | Dương Thị Phương Anh | 03/07/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.83 | 3.13 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
9 | 2 | 51545 | KSOR H' NHĂK | 24/07/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.83 | 3.14 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
10 | 3 | 51040 | Nguyễn Thanh Hải | 12/01/2002 | Nam | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.47 | 2.88 | TN | Khá | Khá | Bổ sung | ||||||||
11 | 4 | 51221 | Nguyễn Hiếu | 18/10/2002 | Nam | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.72 | 03.02 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
12 | 5 | 51375 | Nguyễn Ngô Bảo Hoan | 20/01/2002 | Nam | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.48 | 3.49 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
13 | 6 | 51438 | Trần Nguyễn Thiên Hương | 07/04/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.61 | 2.91 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
14 | 7 | 51699 | Nguyễn Thị Như Huỳnh | 22/12/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.46 | 2.82 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
15 | 8 | 51519 | Nguyễn Thị Tiểu Lệ | 16/09/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.33 | 3.38 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
16 | 9 | 50873 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 03/02/2001 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.95 | 3.16 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
17 | 10 | 51861 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 13/09/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.47 | 3.58 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
18 | 11 | 53603 | Dương Thị Hồng Loan | 26/01/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.83 | 03.06 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
19 | 12 | 51303 | Bùi Thị Lê Lựu | 17/09/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.45 | 3.49 | TN | Giỏi | Tốt | Bổ sung | ||||||||
20 | 13 | 51319 | Nguyễn Thị Hồng Mỹ | 02/02/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.49 | 2.85 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
21 | 14 | 53462 | Trần Văn Hoài Nam | 20/01/2002 | Nam | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.44 | 2.79 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
22 | 15 | 51133 | Đào Thị Thảo Nguyên | 02/02/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.69 | 3 | TN | Khá | Xuất sắc | |||||||||
23 | 16 | 51718 | Trần Thị Thúy Nhật | 13/07/2000 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.3 | 3.44 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
24 | 17 | 50902 | Nguyễn Thị Hoàng Nhi | 19/12/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.76 | 03.08 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
25 | 18 | 51731 | Phạm Đình Phóng | 17/03/2002 | Nam | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.55 | 3.57 | TN | Giỏi | Xuất sắc | |||||||||
26 | 19 | 51207 | Võ Hoài Thắng | 16/10/2002 | Nam | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.54 | 2.92 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
27 | 20 | 51865 | Lý Thị Ngọc Thảo | 10/11/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 07.06 | 2.64 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
28 | 21 | 51599 | Phạm Thị Tình | 21/05/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.47 | 3.58 | TN | Giỏi | Tốt | Bổ sung | ||||||||
29 | 22 | 51808 | Lê Thị Trâm | 24/08/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.38 | 2.8 | TN | Khá | Khá | |||||||||
30 | 23 | 51552 | Rmah H’ Tuyết | 05/04/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 08.06 | 3.26 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
31 | 24 | 51793 | Đặng Hồng Hoài Uyên | 28/12/2001 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 8.73 | 3.71 | TN | Xuất sắc | Tốt | |||||||||
32 | 25 | 51258 | Bùi Phạm Thanh Viễn | 30/09/2002 | Nữ | AT20A1A | HT | 171 | 171 | 7.47 | 2.94 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
33 | 26 | 52279 | Trần Xuân Dung | 13/08/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.53 | 2.88 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
34 | 27 | 51976 | Nguyễn Ngọc Duy | 12/06/2002 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.68 | 3.71 | TN | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||
35 | 28 | 53030 | Trần Thị Mỹ Duyên | 19/12/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.65 | 2.98 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
36 | 29 | 52343 | Vi Thị Hồng Duyễn | 29/12/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.52 | 3.6 | TN | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||
37 | 30 | 52774 | Nguyễn Tấn Hải | 02/02/1997 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.56 | 2.95 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
38 | 31 | 52444 | Dũ Thị Thu Hằng | 17/07/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.42 | 3.54 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
39 | 32 | 52838 | Trần Thị Thu Hằng | 13/08/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.73 | 2.99 | TN | Khá | Khá | |||||||||
40 | 33 | 52986 | Phan Minh Hào | 14/10/2002 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.17 | 3.35 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
41 | 34 | 52413 | Nguyễn Thị Hiền | 27/09/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.54 | 2.85 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
42 | 35 | 52301 | Ngô Thị Huệ | 13/06/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.64 | 3.67 | TN | Xuất sắc | Tốt | |||||||||
43 | 36 | 53040 | Nguyễn Quốc Hùng | 07/11/2002 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.8 | 03.04 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
44 | 37 | 51919 | Hồ Thị Mai Hương | 03/10/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.48 | 3.58 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
45 | 38 | 52027 | Phan Nguyễn Hoàng Huy | 07/05/2002 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.36 | 3.44 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
46 | 39 | 52790 | Lê Đỗ Hoàng Liên | 21/12/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 3.0 | 7.97 | 3.23 | TN | Giỏi | Tốt | ||||||||
47 | 40 | 52891 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 24/05/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 3.0 | 7.8 | 03.08 | TN | Khá | Tốt | ||||||||
48 | 41 | 52108 | Nguyễn Thị Lộc | 09/03/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.28 | 3.43 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
49 | 42 | 54465 | Nguyễn Thị Nhật Ly | 20/05/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.18 | 3.39 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
50 | 43 | 52148 | Phạm Thị Yến Ly | 27/09/2001 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.3 | 2.76 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
51 | 44 | 52181 | Đỗ Thị Kiều Oanh | 28/11/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.41 | 3.53 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
52 | 45 | 52883 | Trần Thị Oanh | 28/12/2000 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.53 | 2.93 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
53 | 46 | 51933 | Đinh Văn Phương | 21/10/2002 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.47 | 2.81 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
54 | 47 | 53429 | Thái Tú Quân | 22/05/2002 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 3.0 | 7.5 | 2.84 | TN | Khá | Tốt | ||||||||
55 | 48 | 52687 | Nguyễn Thị Hồng Sa | 01/01/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.69 | 03.01 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
56 | 49 | 51876 | Trần Văn Thắng | 13/02/2002 | Nam | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.59 | 2.91 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
57 | 50 | 52550 | Võ Thị Minh Thư | 02/04/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.14 | 3.37 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
58 | 51 | 52775 | Bùi Thủy Triều | 29/08/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 8.13 | 3.3 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
59 | 52 | 52865 | Trần Thục Trinh | 25/10/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 08.09 | 3.26 | TN | Giỏi | Xuất sắc | |||||||||
60 | 53 | 52877 | Trịnh Mỹ Uyên | 25/02/2002 | Nữ | AT20A1B | HT | 171 | 171 | 7.89 | 03.09 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
61 | 54 | 53452 | Nguyễn Huỳnh Minh Hiền | 25/04/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.86 | 3.16 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
62 | 55 | 53888 | Ngô Nhật Huy | 10/01/2002 | Nam | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 6.0 | 7.23 | 2.69 | TN | Khá | Tốt | ||||||||
63 | 56 | 54094 | Nguyễn Diệu Linh | 08/03/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.61 | 2.89 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
64 | 57 | 53348 | Dương Thành Luân | 21/10/2002 | Nam | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 6.88 | 2.45 | TN | Trung bình | Khá | |||||||||
65 | 58 | 53881 | Đoàn Thị Khánh Ly | 22/09/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.87 | 3.12 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
66 | 59 | 53616 | Nguyễn Văn Quốc Minh | 02/01/2002 | Nam | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.92 | 3.12 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
67 | 60 | 54069 | Lê Thị Phương Ngọc | 29/08/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 08.01 | 3.26 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
68 | 61 | 53870 | Bùi Thị Nhi | 07/11/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 8.33 | 3.47 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
69 | 62 | 54076 | Dương Nguyễn Uyên Nhi | 08/01/2001 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 8.47 | 3.57 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
70 | 63 | 53693 | Hồ Thị Linh Nhi | 24/11/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 2.0 | 7.46 | 2.86 | TN | Khá | Tốt | ||||||||
71 | 64 | 53201 | Lê Văn Phố | 18/12/2002 | Nam | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 2.0 | 7.63 | 2.92 | TN | Khá | Tốt | ||||||||
72 | 65 | 52959 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 02/11/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 08.08 | 3.18 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
73 | 66 | 54767 | Trương Thị Mỹ Thẫm | 30/05/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.83 | 03.07 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
74 | 67 | 53871 | Nguyễn Thị Thu | 26/09/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.93 | 3.19 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
75 | 68 | 53295 | Nguyễn Thị Thu Thùy | 15/10/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.73 | 03.05 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
76 | 69 | 53826 | Nguyễn Thị Thủy | 05/05/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 8.1 | 3.33 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
77 | 70 | 53061 | Trần Thị Thùy Trang | 10/11/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 8.11 | 3.3 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
78 | 71 | 53666 | Võ Thị Huyền Trang | 17/08/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.62 | 2.95 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
79 | 72 | 54039 | Trần Thị Thanh Vân | 10/06/2002 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.98 | 3.22 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
80 | 73 | 57192 | Trần Thị Thùy Vân | 14/06/2001 | Nữ | AT20A2A | HT | 171 | 171 | 7.74 | 2.99 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
81 | 74 | 55016 | Nguyễn Thị Lan Anh | 25/02/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.12 | 3.25 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
82 | 75 | 53854 | Võ Thị Kim Chi | 02/09/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.28 | 3.35 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
83 | 76 | 52756 | Lê Võ Điệp | 09/05/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.63 | 3.6 | TN | Xuất sắc | Tốt | |||||||||
84 | 77 | 54365 | Trương Thị Hà Giang | 10/10/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.81 | 03.07 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
85 | 78 | 54117 | Đỗ Thị Ngọc Hạnh | 30/03/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 08.08 | 3.26 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
86 | 79 | 54670 | Nguyễn Văn Hưng | 30/11/2002 | Nam | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.12 | 3.31 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
87 | 80 | 54703 | Lưu Toàn Huy | 06/09/2002 | Nam | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.78 | 03.08 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
88 | 81 | 54991 | Trần Thị Liểu | 20/07/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.13 | 3.24 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
89 | 82 | 54780 | Võ Thị Hồng Lĩnh | 13/04/2001 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.74 | 03.02 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
90 | 83 | 54114 | Võ Thị Thùy Linh | 29/05/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.78 | 03.01 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
91 | 84 | 54133 | Nguyễn Lê Vĩnh Luân | 05/11/2002 | Nam | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.73 | 2.99 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
92 | 85 | 54817 | Lý Thị Mến | 30/04/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8 | 3.18 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
93 | 86 | 54930 | Nguyễn Thị Mến | 16/04/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.73 | 03.02 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
94 | 87 | 54680 | Tống Thị Thanh Nga | 06/02/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.55 | 3.54 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
95 | 88 | 54897 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 19/08/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.11 | 3.3 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
96 | 89 | 54768 | Võ Thanh Tâm | 22/04/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8.26 | 3.41 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
97 | 90 | 54883 | Đặng Thị Mỹ Thanh | 02/10/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.84 | 03.07 | TN | Khá | Tốt | |||||||||
98 | 91 | 54352 | Ngô Thị Kim Thảo | 05/03/2001 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.54 | 2.95 | TN | Khá | Khá | |||||||||
99 | 92 | 54712 | Bùi Ngọc Thiện | 14/09/2002 | Nam | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 8 | 3.21 | TN | Giỏi | Tốt | |||||||||
100 | 93 | 54589 | Phan Thị Thanh Trà | 11/01/2002 | Nữ | AT20A2B | HT | 171 | 171 | 7.93 | 03.09 | TN | Khá | Tốt | |||||||||