| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC VIÊN LỚP TRIẾT HỌC KHÓA QH. 2025 (LỚP TRIẾT 1) | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Giảng viên: | Thời gian: Từ 18h30 - 20h30 | ||||||||||||||||||||||||
7 | thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu (hàng tuần) | |||||||||||||||||||||||||
8 | Giảng đường: 201 nhà T4, trường ĐHKHTN | Khai giảng: 24/11/2025 | ||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã HV | Họ và tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
10 | 1 | 25007949 | Nguyễn Thục Anh | 16/01/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
11 | 2 | 25007948 | Nguyễn Mỹ Duyên | 31/03/1997 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
12 | 3 | 25007947 | Hoàng Ngọc Dũng | 02/10/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
13 | 4 | 25007946 | Trần Nhật Hưng | 22/10/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
14 | 5 | 25007945 | Cao Hữu Khánh | 26/03/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
15 | 6 | 25007944 | Trần Tùng Lâm | 31/08/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
16 | 7 | 25007943 | Nguyễn Hương Ly | 01/07/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
17 | 8 | 25007942 | Quốc Thị Ngọc Ly | 05/07/1999 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
18 | 9 | 25007941 | Nguyễn Đức Minh | 21/01/1997 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
19 | 10 | 25007940 | Dương Thành Nam | 03/09/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
20 | 11 | 25007939 | Vũ Hoài Nam | 07/02/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
21 | 12 | 25007938 | Võ Thị Thúy Ngân | 06/06/1994 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
22 | 13 | 25007937 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 02/10/1999 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
23 | 14 | 25007936 | Nguyễn Lê Sơn | 21/07/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
24 | 15 | 25007935 | Trần Thế Tài | 19/10/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
25 | 16 | 25007934 | Vũ Phương Thảo | 18/08/1997 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
26 | 17 | 25007933 | Phạm Vũ Thủy Tiên | 01/09/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
27 | 18 | 25007932 | Nguyễn Mạnh Tiến | 12/06/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
28 | 19 | 25007931 | Trần Thu Trà | 17/11/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
29 | 20 | 25007930 | Nguyễn Thị Trinh | 23/08/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
30 | 21 | 25007929 | Hoàng Thanh Tùng | 20/06/1997 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
31 | 22 | 25007928 | Nguyễn Dương Tùng | 18/11/2001 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
32 | 23 | 25007927 | Trần Văn Hanh | 24/07/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
33 | 24 | 25007926 | Đỗ Thanh Lâm | 04/05/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
34 | 25 | 25007925 | Nguyễn Sơn Tùng | 07/07/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
35 | 26 | 25007908 | Nguyễn Ngọc Anh | 14/12/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
36 | 27 | 25007907 | Đỗ Anh Dũng | 09/06/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
37 | 28 | 25007906 | Lê Xuân Dương | 10/09/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
38 | 29 | 25007905 | Nguyễn Tiến Đạt | 17/10/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
39 | 30 | 25007904 | Lê Trường Giang | 15/11/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
40 | 31 | 25007903 | Phạm Ngọc Hải | 09/07/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
41 | 32 | 25007902 | Lê Gia Huy | 05/04/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
42 | 33 | 25007901 | Tạ Khánh Ly | 14/05/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
43 | 34 | 25007900 | Hoàng Thảo Nguyên | 11/07/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
44 | 35 | 25007899 | Hoàng Xuân Quý | 16/03/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
45 | 36 | 25007898 | Đoàn Đức Tài | 10/05/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
46 | 37 | 25007897 | Nguyễn Đồng Trí Tâm | 05/09/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
47 | 38 | 25007896 | Vũ Bảo Thắng | 23/08/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
48 | 39 | 25007895 | Nguyễn Trung Thông | 23/12/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
49 | 40 | 25007894 | Cao Thị Hoài Thương | 16/05/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
50 | 41 | 25007893 | Đoàn Văn Tuấn | 20/10/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
51 | 42 | 25007892 | Tạ Quang Tùng | 06/03/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
52 | 43 | 25007891 | Đào Thu Hà Anh | 08/09/1994 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
53 | 44 | 25007890 | Lê Hoàng Anh | 14/07/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
54 | 45 | 25007889 | Nguyễn Bảo Anh | 02/09/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
55 | 46 | 25007888 | Nguyễn Thái Anh | 02/08/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
56 | 47 | 25007887 | Nguyễn Thị Ánh | 06/06/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
57 | 48 | 25007886 | Nguyễn Thị Thái Bảo | 07/11/1998 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
58 | 49 | 25007885 | Nguyễn Quốc Chính | 21/06/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
59 | 50 | 25007884 | Trần Mạnh Cường | 05/09/1996 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
60 | 51 | 25007883 | Hồ Việt Dũng | 31/12/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
61 | 52 | 25007882 | Hồ Tuấn Hải | 03/10/1999 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
62 | 53 | 25007881 | Nguyễn Thị Hoài | 27/06/1982 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
63 | 54 | 25007880 | Đào Huy Hoàng | 13/12/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
64 | 55 | 25007879 | Lê Huy Hoàng | 06/06/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
65 | 56 | 25007878 | Phạm Huy Hoàng | 19/01/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
66 | 57 | 25007877 | Bùi Quang Huy | 23/01/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
67 | 58 | 25007876 | Cao Duy Khánh | 16/02/2001 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
68 | 59 | 25007875 | Nguyễn Lê Tùng Lâm | 30/09/1995 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
69 | 60 | 25007874 | Lê Thị Liên | 15/05/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
70 | 61 | 25007873 | Vũ Thị Phương Liên | 03/12/1982 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
71 | 62 | 25007872 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 14/04/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
72 | 63 | 25007871 | Nguyễn Thị Nhật Linh | 29/02/1996 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
73 | 64 | 25007870 | Nguyễn Trang Linh | 25/01/2001 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
74 | 65 | 25007869 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 03/04/1995 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
75 | 66 | 25007868 | Nguyễn Phúc Lợi | 01/11/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
76 | 67 | 25007867 | Hoàng Vũ Minh | 15/12/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
77 | 68 | 25007866 | Vũ Thanh Nga | 04/05/2001 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
78 | 69 | 25007865 | Nguyễn Thu Ngân | 24/06/2001 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
79 | 70 | 25007864 | Lê Thị Thu Nguyệt | 28/05/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
80 | 71 | 25007863 | Nguyễn Trang Nhung | 23/10/2000 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
81 | 72 | 25007862 | Tạ Ngọc Gia Như | 27/01/2001 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
82 | 73 | 25007861 | Phạm Hữu Phú | 25/11/1997 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
83 | 74 | 25007860 | Nguyễn Hồng Phúc | 29/03/2002 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
84 | 75 | 25007859 | Nguyễn Thị Hà Phương | 10/12/2003 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
85 | 76 | 25007858 | Phạm Duy Phương | 02/05/2001 | Khoa học dữ liệu | |||||||||||||||||||||
86 | 77 | 2025 | Hoàng Văn Quý | 18/08/1997 | Di Truyền học | |||||||||||||||||||||
87 | 78 | 2025 | Phạm Liên Hoa | 01/03/1996 | Môi trường và PTBV | |||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||