| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM THÁI BÌNH DƯƠNG(MVP) | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH LAO ĐỘNG TRÚNG TUYỂN | ||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Quê Quán | Chủ sử dụng Đài Loan (Tên đầy đủ) | Công ty môi giới | NGÀNH NGHỀ | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
6 | Nam | Nữ | |||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | Nguyễn Kiều Chinh | 03.11.2003 | Hà Nam | Công ty HHCP quốc tế Vân Tước | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | Trần Thị Hiền | 28.07.2001 | Hà Tĩnh | Công ty HHCP quốc tế Vân Tước | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | Nguyễn Thu Hương | 04.08.2002 | Phú Thọ | Công ty HHCP quốc tế Vân Tước | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | Lê Thị Kim Loan | 23.08.1988 | Nghệ An | Công ty HHCP quốc tế Vân Tước | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | Ngô Văn Vũ | 27.08.1991 | Quảng Bình | Công ty HHCP thực nghiệp Ức Tiến | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | Phan Trọng Chiến | 08.06.2001 | Nghệ An | Công ty HHCP thực nghiệp Ức Tiến | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | Nguyễn Đình Quân | 06.01.2001 | Quảng Bình | Công ty HHCP giấy công nghiệp Vĩnh Phong Dư | Công ty HH khai phát quốc tế Trọng Thái Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | Nguyễn Tiến | 25.12.1984 | Nghệ An | Công ty HHCP giấy công nghiệp Vĩnh Phong Dư | Công ty HH khai phát quốc tế Trọng Thái Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | Nguyễn Thị Thu Mơ | 19.07.1993 | Nam Định | Nhà hộ lý thuộc bệnh viện Mẫn Thịnh Long Đàm | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Hộ lý | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | Nguyễn Thị Kim Dung | 20.01.1987 | Phú Thọ | Trung tâm dưỡng lão Trí Lý | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Hộ lý | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | Nguyễn Văn Huy | 16.06.1987 | Nghệ An | Công ty HHCP giấy công nghiệp Vĩnh Phong Dư | Công ty HH khai phát quốc tế Trọng Thái Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | Nguyễn Thanh Hoài | 28.02.1997 | Quảng Bình | Công ty HHCP giấy công nghiệp Vĩnh Phong Dư | Công ty HH khai phát quốc tế Trọng Thái Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | Nguyễn Đình Cẩm | 01.12.1993 | Hà Tĩnh | Công ty HHCP giấy công nghiệp Vĩnh Phong Dư | Công ty HH khai phát quốc tế Trọng Thái Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | 19.04.1987 | Hà Nội | Trung tâm dưỡng lão Trung Tường | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Hộ lý | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | Đỗ Thị Lệ | 23.04.1982 | Thái Bình | Trung tâm dưỡng lão Trung Tường | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Hộ lý | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | Nguyễn Mạnh Quyết | 20.10.1989 | Nghệ An | Công ty HH xí nghiệp Sáng Kỳ | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | Nguyễn Văn Hưng | 12.05.1994 | Hải Dương | Công ty HH xí nghiệp Sáng Kỳ | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | Hoàng Đức Tình | 23.02.2000 | Nghệ An | Công ty HHCP dệt Vinh Châu | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | Hồ Văn Chiến | 16.06.1985 | Quảng Bình | Công ty HHCP dệt Vinh Châu | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | Mai Xuân Tư | 19.02.1988 | Quảng Bình | Công ty HHCP dệt Vinh Châu | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | Nguyễn Văn Khánh | 05.02.2003 | Quảng Bình | Công ty HHCP dệt Vinh Châu | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | Tăng Bá Đông | 25.09.1986 | Hải Dương | Công ty HHCP dệt Vinh Châu | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | Trịnh Văn Sáng | 04.04.1991 | Thanh Hóa | Công ty HH xí nghiệp Sáng Kỳ | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | Nguyễn Văn Quân | 12.12.1996 | Nghệ An | Công ty HHCP chất dẻo Thuận Vũ | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | Thái Minh Trang | 04.08.1996 | Nghệ An | Công ty HHCP chất dẻo Thuận Vũ | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | Phạm Văn Thắng | 08.08.1991 | Quảng Bình | Công ty HHCP cơ giới Trấn Điền | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | Nguyễn Hữu Thiện | 10.02.1997 | Hà Tĩnh | Công ty HHCP cơ giới Trấn Điền | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | Trần Viết Nghĩa | 30.08.1996 | Hưng Yên | Công ty HHCP cơ giới Trấn Điền | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | Lê Văn Lâm | 11.05.2000 | Quảng Bình | Công ty HH xí nghiệp Khẳng Mậu | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | Võ Văn Chi | 11.07.1988 | Quảng Bình | Công ty HHCP dệt Vinh Châu | Công ty HH khai phát quốc tế Khải Hựu Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | Nguyễn Thế Hà | 12.02.1990 | Hải Dương | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | Nguyễn Văn Khải | 23.07.1989 | Bắc Giang | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | Nguyễn Duy Hùng | 15.08.1989 | Hải Dương | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | Dương Quang Đạo | 03.02.1988 | Vĩnh Phúc | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | Lý Văn Trưởng | 28.05.1991 | Bắc Giang | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | Lê Văn Thành | 20.06.1996 | Nghệ An | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | Bùi Hữu Dinh | 22.02.1992 | Hải Dương | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | Nguyễn Chí Hiếu | 19.07.1995 | Quảng Bình | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | Nguyễn Hữu Toàn | 19.04.1997 | Hưng Yên | Công ty HHCP sợi tổng hợp Tân Quang | Công ty HH cố vấn quản lý nguồn nhân lực Kỳ Giám | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | Nguyễn Thu Huyền | 04.01.2000 | Phú Thọ | Công ty HHCP quốc tế Vân Tước | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | Nguyễn Anh Quỳnh | 04.06.1989 | Phú Thọ | Công ty HHCP quốc tế Vân Tước | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | Giàng Văn Linh | 02.08.2001 | Bắc Kạn | Công ty HH gang thép Hằng Vũ | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | Lê Duy Trường | 10.01.1988 | Hà Tĩnh | Công ty HHCP khoa kỹ Đài Độ | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | Nguyễn Văn Khánh | 20.08.1996 | Nghệ An | Công ty HHCP khoa kỹ Đài Độ | Công ty HH nguồn nhân lực Lập Đạt | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | Đinh Văn Ngọc | 27.09.2001 | Nghệ An | Công ty HH gang thép Hằng Vũ | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | Tạ Thị Khánh Linh | 28.11.2004 | Hải Dương | Công ty HHCP thực phẩm Đức Mạch | Công ty HHCP khai phát quốc tế Lực Thông | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | Nguyễn Đức Long | 01.09.2002 | Lạng Sơn | Công ty HHCP giấy công nghiệp Vĩnh Phong Dư | Công ty HH khai phát quốc tế Trọng Thái Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | Nguyễn Minh Hoàng | 30.09.1997 | Thái Nguyên | Công ty HHCP giấy công nghiệp Vĩnh Phong Dư | Công ty HH khai phát quốc tế Trọng Thái Tường | Công nghiệp | ||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||