| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Từ Xa | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN TRÌNH HỘI ĐỒNG XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT II NĂM 2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | (***) Sinh viên có tên danh sách dự kiến đủ điều kiện xét tốt nghiệp thiếu hình phải bổ sung trước khi sinh viên đến nhận bằng. (ĐIỀN ĐẦY ĐỦ THÔNG TIN VÀO PHIẾU BỔ SUNG HỒ SƠ) (***) Để việc in bằng tốt nghiệp được chính xác. Đề nghị Sinh viên có tên trong danh sách xem lại thông tin cá nhân về: HỌ VÀ TÊN; NGÀY SINH; NƠI SINH; GIỚI TÍNH; NGÀNH ĐÀO TẠO; HÌNH THỨC ĐÀO TẠO. Nếu Sinh viên phát hiện có sai, vui lòng phản hồi về nơi đăng ký học hoặc Trung tâm Đào tạo từ xa - Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh qua số điện thoại: 18006119 bấm phím 1 hoặc Email: tuvan@oude.edu.vn (***) Sinh viên nộp hình (ghi họ tên và mã số sinh viên sau hình) tại P.505, Trung tâm Đào tạo trực tuyến, 97 Võ Văn Tần, P. Võ Thị Sáu, Q.3; Người nhận: cô Thùy Nhung | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MÃ SỐ SINH VIÊN | LỚP | HỌ LÓT | TÊN | GIỚI TÍNH | NGÀY SINH | NƠI SINH | DÂN TỘC | QUỐC TỊCH | GIẤY KHAI SINH | VĂN BẰNG | HÌNH 3x4 (3 TẤM) | ĐIỂM TRUNG BÌNH | XẾP LOẠI TỐT NGHIỆP | HÌNH THỨC ĐÀO TẠO | NGÀNH ĐÀO TẠO | Mã DP | TÊN ĐƠN VỊ LIÊN KẾT | |||||||
8 | 1 | 34173004TPE1 | TPE117343 | Nguyễn Phạm Kim | Trang | Nữ | 19/01/1998 | Tp.Hcm | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2016 - THPT | CÓ | 2.16 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
9 | 2 | 81173003TPE1 | TPE117813 | Lý Thúy | Kim | Nữ | 27/09/1982 | Tp. Hồ Chí Minh | Hoa | Việt Nam | CÓ | 2001 - THPT | CÓ | 2.94 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
10 | 3 | 91172008TPE1 | TPE117912 | Huỳnh Nhật | Thảo | Nữ | 05/08/1998 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2016 - THPT | CÓ | 2.17 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
11 | 4 | 41181031TPE1 | TPE118412 | Trần Minh | Sang | Nam | 15/04/1987 | Long An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2005 - THPT | CÓ | 2.55 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
12 | 5 | 41182028TPE1 | TPE118413 | Trần Tuấn | Anh | Nam | 24/02/1995 | Tây Ninh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - THPT | CÓ | 2.29 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
13 | 6 | 41183022TPE1 | TPE1184132 | Huỳnh Thị Tuyết | Hương | Nữ | 15/06/1981 | Bến Tre | Kinh | Việt Nam | CÓ | 1998 - TÚ TÀI | CÓ | 2.65 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
14 | 7 | 41183043TPE1 | TPE1184132 | Nguyễn Thị Kim | Loan | Nữ | 08/01/1990 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2008 - THPT | CÓ | 2.43 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
15 | 8 | 41183054TPE1 | TPE1184132 | Lê Phạm Hoàng | Ngân | Nữ | 05/05/1998 | An Giang | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2016 - THPT | CÓ | 2.14 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
16 | 9 | 91181006TPE1 | TPE118912 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | Nữ | 25/06/1998 | Thanh Hóa | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2016 - THPT | CÓ | 2.85 | Khá | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
17 | 10 | 32193001TPE1 | TPE1193231 | Hồ Cao | Minh | Nam | 15/07/1994 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2012 - THPT | CÓ | 2.65 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật Kinh tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
18 | 11 | 32193032TPE1 | TPE1193231 | Trần Thị Hoàng | Yến | Nữ | 02/12/1995 | Thái Bình | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - THPT | CÓ | 3.59 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Luật Kinh tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
19 | 12 | 34192003TPE1 | TPE1193421 | Đặng Tòng | Quân | Nam | 06/07/1993 | Tây Ninh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2011 - THPT | CÓ | 2.86 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
20 | 13 | 41191146TPE1 | TPE1194112 | Bùi Thị Thanh | Kiều | Nữ | 04/04/1993 | Long An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2017 - THPT | CÓ | 2.32 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
21 | 14 | 41191149TPE1 | TPE1194112 | Bùi Lê Anh | Việt | Nam | 01/01/1992 | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2010 - THPT | CÓ | 2.36 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
22 | 15 | 41193090TPE1 | TPE1194131 | Trần Mạnh | Phú | Nam | 24/07/1982 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2003 - THPT | CÓ | 2.59 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
23 | 16 | 41193099TPE1 | TPE1194131 | Lê Ngọc Tường | Vi | Nữ | 06/08/1988 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2006 - THPT | CÓ | 3.32 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
24 | 17 | 43191032TPE1 | TPE1194312 | Lê Thị Thủy | Tiên | Nữ | 18/01/1990 | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2008 - THPT | CÓ | 3.03 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
25 | 18 | 43192001TPE1 | TPE1194321 | Hồ Thị Tú | Oanh | Nữ | 21/02/1994 | Nghệ An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - THPT | CÓ | 2.50 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
26 | 19 | 43192006TPE1 | TPE1194321 | Nguyễn Thị | Diễm | Nữ | 11/08/1980 | Quảng Nam | Kinh | Việt Nam | CÓ | 1997 - TÚ TÀI | CÓ | 3.46 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
27 | 20 | 34181018TPE2 | TPE218342 | Trần Thị Ngọc | Nhi | Nữ | 21/10/1993 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.46 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
28 | 21 | 34183004TPE2 | TPE2183432 | Nguyễn Thanh | Hùng | Nam | 28/12/1989 | Bình Thuận | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2012 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.15 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
29 | 22 | 34191039TPE2 | TPE2193412 | Đặng Công | Tiên | Nam | 02/08/1982 | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2006 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.38 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
30 | 23 | 34193012TPE2 | TPE2193431 | Vũ Viết | Đoàn | Nam | 28/01/1977 | Nam Định | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2000 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.79 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
31 | 24 | 43191002TPE2 | TPE2194311 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | Nữ | 05/08/1987 | Hà Nội | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2002 - ĐẠI HỌC | THIẾU HÌNH | 2.36 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
32 | 25 | 70192036TPE2 | TPE2197021 | Nguyễn Phúc Bảo | Ngọc | Nữ | 10/11/1973 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 1996 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.43 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
33 | 26 | 70193026TPE2 | TPE2197031 | Đàm Truyền | Mỹ | Nữ | 14/09/1994 | Lâm Đồng | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2017 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.47 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
34 | 27 | 81192007TPE2 | TPE2198121 | Lục Nguyễn Thảo | Nguyên | Nữ | 10/08/1984 | Bình Thuận | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2006 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.98 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
35 | 28 | 81193015TPE2 | TPE2198131 | Đặng Thị | Hà | Nữ | 18/04/1983 | Thái Nguyên | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2007 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.97 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
36 | 29 | 81193018TPE2 | TPE2198131 | Huỳnh Thị Cẩm | Line | Nữ | 24/10/1997 | Long An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.01 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
37 | 30 | 81193022TPE2 | TPE2198131 | Nguyễn Thị Quế | Phụng | Nữ | 05/12/1978 | Bạc Liêu | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2002 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.06 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
38 | 31 | 32201027TPE2 | TPE2203211 | Nguyễn Thị Sao | Mai | Nữ | 15/11/1977 | Quảng Bình | Kinh | Việt Nam | CÓ | 1999 - ĐẠI HỌC | THIẾU HÌNH | 3.27 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Luật Kinh tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
39 | 32 | 32202030TPE2 | TPE2203222 | Trần Ngọc | Lạc | Nam | 13/05/1991 | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.96 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật Kinh tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
40 | 33 | 32202031TPE2 | TPE2203222 | Nguyễn Nhật | Linh | Nam | 09/11/1987 | Tiền Giang | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.03 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật Kinh tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
41 | 34 | 32202061TPE2 | TPE2203222 | Nguyễn Văn | Khải | Nam | 15/06/1985 | Bắc Ninh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2009 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.32 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Luật Kinh tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
42 | 35 | 34201004TPE2 | TPE2203411 | Lê Công | Duy | Nam | 25/09/1987 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2017 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.76 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
43 | 36 | 34201008TPE2 | TPE2203411 | Vũ Hồng | Thái | Nữ | 22/02/1991 | Đăk Lăk | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.94 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
44 | 37 | 34201058TPE2 | TPE2203411 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | Nữ | 07/09/1996 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.24 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
45 | 38 | 34201059TPE2 | TPE2203411 | Trần Bích | Tuyền | Nữ | 24/09/1993 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.72 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
46 | 39 | 34201074TPE2 | TPE2203411 | Lê Văn | Mỹ | Nam | 20/12/1984 | Đồng Nai | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2011 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.25 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
47 | 40 | 34201083TPE2 | TPE2203411 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | Nữ | 08/06/1995 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.01 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
48 | 41 | 34202008TPE2 | TPE2203421 | Vũ Văn | Trường | Nam | 25/05/1984 | Hải Phòng | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2010 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.32 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
49 | 42 | 34202011TPE2 | TPE2203421 | Lê Huỳnh Chi | Loan | Nữ | 08/05/1980 | Tây Ninh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2003 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.15 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
50 | 43 | 34202029TPE2 | TPE2203421 | Đỗ Đức | Đông | Nam | 07/12/1983 | Yên Bái | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2012 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.56 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
51 | 44 | 34202031TPE2 | TPE2203421 | Đỗ Thị Cẩm | Vân | Nữ | 30/05/1990 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.76 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
52 | 45 | 34202035TPE2 | TPE2203421 | Lê Khánh | Duyệt | Nam | 30/10/1989 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.29 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
53 | 46 | 34202054TPE2 | TPE2203421 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | Nữ | 01/04/1986 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2009 - ĐẠI HỌC | THIẾU HÌNH | 3.20 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
54 | 47 | 34202055TPE2 | TPE2203421 | Trần Thị Ngọc | Luyến | Nữ | 05/05/1978 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2003 - ĐẠI HỌC | THIẾU HÌNH | 2.51 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
55 | 48 | 34202078TPE2 | TPE2203422 | Lê Thị | Nghiêm | Nữ | 10/06/1979 | Bình Định | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2002 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.99 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
56 | 49 | 34202079TPE2 | TPE2203422 | Đặng Thị Lê | Phương | Nữ | 05/10/1988 | Bình Định | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2010 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.12 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
57 | 50 | 41201007TPE2 | TPE2204111 | Vũ Minh | Hùng | Nam | 23/01/1979 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.98 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
58 | 51 | 41202007TPE2 | TPE2204121 | Nguyễn Kỳ | Trọng | Nam | 25/09/1997 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.07 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
59 | 52 | 43202006TPE2 | TPE2204321 | Hồ Huỳnh Mỷ | Linh | Nữ | 17/09/1992 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.12 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
60 | 53 | 43202024TPE2 | TPE2204322 | Lê | Lợi | Nam | 25/06/1994 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2016 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.57 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
61 | 54 | 45202006TPE2 | TPE2204522 | Nguyễn Thị Thu | Sương | Nữ | 01/01/1996 | Quảng Nam | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2018 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.79 | Khá | Đào tạo từ xa | Kinh doanh quốc tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
62 | 55 | 81201012TPE2 | TPE2208111 | Hồ Thị | Hằng | Nữ | 20/08/1988 | Nghệ An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2010 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.56 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
63 | 56 | 81202031TPE2 | TPE2208122 | Thái Khắc | Minh | Nam | 26/12/1977 | Long An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2000 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.52 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
64 | 57 | 81202050TPE2 | TPE2208122 | Mai Ngọc Ánh | Minh | Nữ | 10/01/1992 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.96 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
65 | 58 | 91202007TPE2 | TPE2209121 | Lâm Thị Cẩm | Thi | Nữ | 09/09/1982 | An Giang | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2004 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.57 | Khá | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
66 | 59 | 91191004TPE5 | TPE5199111 | Dương Ngọc Hoàng | Diệu | Nữ | 05/03/1997 | Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.26 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
67 | 60 | 41201009TPE5 | TPE5204111 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 21/05/1988 | Bình Thuận | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.65 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
68 | 61 | 41201011TPE5 | TPE5204111 | Phan Thị Ý | Nhi | Nữ | 27/01/1997 | Tây Ninh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.20 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
69 | 62 | 41202003TPE5 | TPE5204121 | Thái Thị Thanh | Vy | Nữ | 23/09/1993 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.21 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
70 | 63 | 41202004TPE5 | TPE5204121 | Đào Thị Ngọc | Huyền | Nữ | 18/02/1992 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.69 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
71 | 64 | 41202006TPE5 | TPE5204121 | Nguyễn Thị Trà | My | Nữ | 28/01/1989 | Phú Yên | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2017 - CAO ĐẲNG | THIẾU HÌNH | 2.81 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
72 | 65 | 41202011TPE5 | TPE5204121 | Vũ Duy | Khải | Nam | 03/10/1993 | Đồng Nai | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - CAO ĐẲNG | CÓ | 3.14 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
73 | 66 | 81202004TPE5 | TPE5208121 | Nguyễn Thị | Nguyệt | Nữ | 10/10/1990 | Cà Mau | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.75 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
74 | 67 | 81202010TPE5 | TPE5208121 | Đoàn Thị Thúy | Ngân | Nữ | 04/04/1993 | Kiên Giang | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2015 - CAO ĐẲNG | CÓ | 3.07 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
75 | 68 | 81202034TPE5 | TPE5208122 | Nguyễn Thị Mỹ | Trinh | Nữ | 23/11/1991 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.66 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
76 | 69 | 81202043TPE5 | TPE5208122 | Hoàng Thị | Vương | Nữ | 20/05/1985 | Thanh Hóa | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2010 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.43 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
77 | 70 | 91202004TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Thị Tú | Diễm | Nữ | 18/01/1993 | Đăk Lăk | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - CAO ĐẲNG | CÓ | 3.45 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
78 | 71 | 91202006TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyền | Nữ | 04/11/1989 | Gia Lai | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.30 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
79 | 72 | 91202009TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | 26/10/1992 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.86 | Khá | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
80 | 73 | 91202015TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | Nữ | 20/09/1992 | Phú Yên | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.75 | Khá | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
81 | 74 | 91202018TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Thị | Thảo | Nữ | 30/07/1991 | Đồng Tháp | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2012 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.60 | Khá | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
82 | 75 | 91202019TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Trọng | Dư | Nam | 20/07/1991 | Nghệ An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2012 - CAO ĐẲNG | CÓ | 2.37 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
83 | 76 | 91202020TPE5 | TPE5209122 | Nguyễn Hồng | Mai | Nữ | 24/03/1992 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2013 - CAO ĐẲNG | CÓ | 3.11 | Khá | Đào tạo từ xa | Tài chính - Ngân hàng | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
84 | 77 | 43181008TPE1 | TPE118432 | Nguyễn Thị | Nhớ | Nữ | 20/04/1993 | Long An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2011 - THPT | CÓ | 2.75 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
85 | 78 | 70181017TPE1 | TPE118702 | Lê Phan Thiên | Thanh | Nữ | 17/04/1999 | Tây Ninh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2017 - THPT | THIẾU HÌNH | 2.29 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
86 | 79 | 70181024TPE1 | TPE118702 | Nguyễn Trần Vĩ | Minh | Nam | 14/12/1996 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2014 - THPT | CÓ | 2.18 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
87 | 80 | 41193060TPE1 | TPE1194131 | Đinh Hoàng | Vũ | Nam | 04/12/1989 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2007 - THPT | CÓ | 2.95 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị kinh doanh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
88 | 81 | 70181050TPE2 | TPE218702 | Nguyễn Thị Thiên | Kiều | Nữ | 06/03/1971 | Bến Tre | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2003 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.11 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
89 | 82 | 70191104TPE2 | TPE2197012 | Trương Minh | Cường | Nam | 16/10/1989 | Đồng Nai | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2011 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.36 | Giỏi | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
90 | 83 | 70191167TPE2 | TPE2197012 | Nguyễn Nữ Bảo | Chiêu | Nữ | 01/05/1986 | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2007 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.50 | Khá | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
91 | 84 | 70192004TPE2 | TPE2197021 | Nguyễn Hoàng | Tuấn | Nam | 09/04/1994 | Đồng Tháp | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2016 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.11 | Khá | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
92 | 85 | 70193003TPE2 | TPE2197031 | Văn Cập | Huy | Nam | 27/11/1980 | An Giang | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2012 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.05 | Khá | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
93 | 86 | 32201023TPE2 | TPE2203211 | Huỳnh Đăng | Khoa | Nam | 23/10/1982 | Cần Thơ | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2005 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.47 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Luật Kinh tế | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
94 | 87 | 34202023TPE2 | TPE2203421 | Nguyễn Thị Xuân | Thủy | Nữ | 26/08/1983 | Bình Định | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2009 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.13 | Khá | Đào tạo từ xa | Luật | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
95 | 88 | 43201010TPE2 | TPE2204311 | Phan Thụy Vân | Như | Nữ | 14/11/1990 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2012 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.96 | Khá | Đào tạo từ xa | Quản trị nhân lực | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
96 | 89 | 70201017TPE2 | TPE2207011 | Lương Thị Mai | Nhân | Nữ | 20/03/1987 | Quảng Nam | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2010 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.67 | Khá | Đào tạo từ xa | Ngôn ngữ Anh | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
97 | 90 | 81202015TPE2 | TPE2208121 | Huỳnh Ngọc Hoàng | Mai | Nữ | 11/01/1984 | Tp. Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2007 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.98 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
98 | 91 | 81202038TPE2 | TPE2208122 | Vũ Thị Thu | Hồng | Nữ | 10/10/1977 | Long An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 1999 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.88 | Xuất sắc | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
99 | 92 | 81202040TPE2 | TPE2208122 | Dương Ngọc | Mai | Nữ | 19/07/1998 | Lâm Đồng | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2020 - ĐẠI HỌC | CÓ | 3.06 | Khá | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||
100 | 93 | 81202046TPE2 | TPE2208122 | Đặng Thị Thảo | Hương | Nữ | 11/04/1997 | Long An | Kinh | Việt Nam | CÓ | 2019 - ĐẠI HỌC | CÓ | 2.36 | Trung bình | Đào tạo từ xa | Kế toán | TP | Trường Đại Học Mở TP.HCM - Trung tâm ĐTTT | |||||||