ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Lập trình PythonSố tín chỉ:2Mã học phần:191032712
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMHP
7
Bằng sốBằng chữ
8
11824L20074Nguyễn ViệtAnh18L2TH.0110/7/2025D508173060'9,2CNTT
Lập trình Python
2191032712
9
21925L20001Nguyễn ViệtAnh19L1TH0110/7/2025D508173060'8,9CNTT
Lập trình Python
2191032712
10
31824L20075Đỗ ThànhCông18L2TH.0110/7/2025D508173060'8,8CNTT
Lập trình Python
2191032712
11
41824L20079Nguyễn TháiHoàng18L2TH.0110/7/2025D508173060'9,5CNTT
Lập trình Python
2191032712
12
51925L20004Trần DuyLương18L3TH.0110/7/2025D508173060'9,1CNTT
Lập trình Python
2191032712
13
61824L20067Nguyễn BáMinh18L2TH.0110/7/2025D508173060'8,7CNTT
Lập trình Python
2191032712
14
71824L20077Trần TrinhNguyên18L2TH0110/7/2025D508173060'8,8CNTT
Lập trình Python
2191032712
15
81824L20078Đặng Tuấn
Phương
18L2TH0110/7/2025D508173060'8,9CNTT
Lập trình Python
2191032712
16
91824L30005Phạm MinhTuấn19L1TH0110/7/2025D508173060'9,5CNTT
Lập trình Python
2191032712
17
Ghi chú:
18
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
19
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
20
21
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
22
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
23
24
25
26
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100