| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 42 TỪ NGÀY 12/05/2025 ĐẾN NGÀY 18/05/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 12/5/2025 | 13/5/2025 | 14/5/2025 | 15/5/2025 | 16/5/2025 | 17/5/2025 | 18/5/2025 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 21 A101 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Nghệ thuật lãnh đạo | B.T.Toàn | Quản trị chiến lược | N.T.T. Hằng | Phát triển kỹ năng QT | N.T.T. Hằng | ||||||||||||||||||||
13 | 2 | Nghệ thuật lãnh đạo | Quản trị chiến lược | Phát triển kỹ năng QT | |||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Nghệ thuật lãnh đạo | Quản trị chiến lược | Phát triển kỹ năng QT | ||||||||||||||||||||||
15 | 4 | Nghệ thuật lãnh đạo | Quản trị chiến lược | Phát triển kỹ năng QT | |||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Nghệ thuật lãnh đạo | Quản trị chiến lược | ||||||||||||||||||||||||
17 | DQK 22 A102 | SÁNG | 1 | Thuế | N.T.P.Hảo | Quản trị rủi ro | L.T.H.Thương | Quản trị chuỗi cung ứng | N.T.Huyền | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | PT. Hồng | Quản trị tài chính | P.T.Y.Nguyện | ||||||||||||||
18 | 2 | Thuế | Quản trị rủi ro | Quản trị chuỗi cung ứng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | Quản trị tài chính | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | Thuế | Quản trị rủi ro | Quản trị chuỗi cung ứng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Quản trị tài chính | |||||||||||||||||||||
20 | 4 | Quản trị rủi ro | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Quản trị chất lượng | H.Đ.Phát | Pháp luật kinh tế | T.T.Từ | ||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Quản trị chất lượng | Pháp luật kinh tế | ||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Quản trị chất lượng | Pháp luật kinh tế | |||||||||||||||||||||||
25 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DQK 23 HK2, 24-25 A103 | SÁNG | 1 | Quản trị Marketing | N.T.T. Hằng | ||||||||||||||||||||||
28 | 2 | Quản trị Marketing | |||||||||||||||||||||||||
29 | 3 | Quản trị Marketing | |||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Quản trị Marketing | |||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DQK 24 A201 | SÁNG | 1 | Tài chính tiền tệ | P.T.Y. Nguyện | Triết học Mác LN_THD1 | NTT_Hạnh | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | Tiếng Anh 2_AD8 | LTH_Ny | ||||||||||||||||
38 | 2 | Tài chính tiền tệ | Triết học Mác LN_THD1 | P. D102 | Kinh tế vĩ mô 1 | Tiếng Anh 2_AD8 | P. G402 | ||||||||||||||||||||
39 | 3 | Kinh tế quốc tế | L.T.H. Thương | Triết học Mác LN_THD1 | Quản lý nhà nước về kinh tế | H.Đ.Phát | Kinh tế vĩ mô 1 | ||||||||||||||||||||
40 | 4 | Kinh tế quốc tế | Quản lý nhà nước về kinh tế | ||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Toán cao cấp 2 | N.T.Sự | ||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Toán cao cấp 2 | P.G104 | ||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 2 | NV Hiển | Kinh tế quốc tế | L.T.H. Thương | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Kinh tế quốc tế | P.G104 | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DKP 24 A202 | SÁNG | 1 | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | Triết học Mác LN_THD1 | NTT_Hạnh | Quản lý nhà nước về kinh tế | H.Đ.Phát | Tiếng Anh 2_AD8 | LTH_Ny | ||||||||||||||||
48 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | Triết học Mác LN_THD1 | P. D102 | Quản lý nhà nước về kinh tế | P.G104 | Tiếng Anh 2_AD8 | P. G402 | |||||||||||||||||||
49 | 3 | Kinh tế vĩ mô 1 | Triết học Mác LN_THD1 | Tài chính tiền tệ | P.T.Y. Nguyện | ||||||||||||||||||||||
50 | 4 | Tài chính tiền tệ | P.G104 | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | L.T.H.Thương | Toán cao cấp 2 | N.T.Sự | ||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | Toán cao cấp 2 | P.G104 | |||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | Giáo dục thể chất 2 | LP Đảo | ||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DMT 24 A202 | SÁNG | 1 | Kinh tế vĩ mô 1 | N.T.H.Đào | Triết học Mác LN_THD1 | NTT_Hạnh | Quản lý nhà nước về kinh tế | H.Đ.Phát | Tiếng Anh 2_AD6 & AD7 | AD6_T_Thắm (P.G103) | ||||||||||||||||
58 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | Triết học Mác LN_THD1 | P. D102 | Quản lý nhà nước về kinh tế | P.G104 | Tiếng Anh 2_AD6 & AD7 | AD7_C_Thúy (P.G101) | |||||||||||||||||||
59 | 3 | Kinh tế vĩ mô 1 | Triết học Mác LN_THD1 | Tài chính tiền tệ | P.T.Y. Nguyện | Hệ thống thông tin QL | P.T.M.Thương | ||||||||||||||||||||
60 | 4 | Tài chính tiền tệ | P.G104 | Hệ thống thông tin QL | P. G104 | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Toán cao cấp 2 | N.T.Sự | ||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Toán cao cấp 2 | P.G104 | ||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 2 | LP Đảo | |||||||||||||||||||||||
65 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | ||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DQKL24 G103 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
68 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | |||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | TỐI | 1 | |||||||||||||||||||||||||
78 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||