BCDEFGHIJLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAH
1
BẢNG CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 6 NĂM 2025
(trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận trước khi sáp nhập)
2
(Ban hành kèm theo Văn bản số /SXD-KTVLXD ngày tháng 7 năm 2025 của Sở Xây dựng tỉnh Khánh Hòa)
3
4
SttNhóm vật liệuTên vật liệu/loại vật liệu xây dựngĐơn vị tínhTiêu chuẩn kỹ thuậtQuy cáchNhà sản xuấtXuất xứGiá
(chưa có VAT)
Điều kiện thương mạiVận chuyểnGhi chú
5
1Sắt - thép:
6
Sắt 6, 8 kg CB 240Pomina14.818Tại cửa hàng (thành phố Phan Rang-Tháp Chàm)Báo giá của Công ty TNHH Việt Thành Ninh Thuận
7
Sắt 10
cây (11,7m)
CB 400103.636
8
Sắt 12
cây (11,7m)
CB 400147.273
9
Sắt 14
cây (11,7m)
CB 400200.909
10
Sắt 16
cây (11,7m)
CB 400262.727
11
Sắt 18
cây (11,7m)
CB 400332.727
12
Sắt 20
cây (11,7m)
CB 400412.727
13
Sắt 22
cây (11,7m)
CB 400499.091
14
Sắt 10
cây (11,7m)
SD 29592.727
15
Sắt 12
cây (11,7m)
CB 300144.545
16
Sắt 14
cây (11,7m)
CB 300199.091
17
Sắt 16
cây (11,7m)
CB 300260.909
18
Sắt 18
cây (11,7m)
CB 300330.000
19
Sắt 6, 8 kg CB 240Hòa Phát14.455
20
Sắt 10
cây (11,7m)
GR 4090.909
21
Sắt 12
cây (11,7m)
CB 300142.727
22
Sắt 14
cây (11,7m)
CB 300195.455
23
Sắt 16
cây (11,7m)
GR 40248.182
24
Sắt 18
cây (11,7m)
CB 300323.636
25
Đinh 5 phân kg19.091
26
Kẽm buộc 1 lykg18.182
27
Hộp mạ kẽm HK 14*14*1,1 cây Cây 6m Hòa Phát 48.182
28
Hộp mạ kẽm HK 20*20*1,2 cây Cây 6m78.182
29
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.0 cây Cây 6m100.000
30
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.2 cây Cây 6m119.091
31
Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.4 cây Cây 6m137.273
32
Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.2 cây Cây 6m160.000
33
Hộp mạ kẽm HK 50*50*1.4 cây Cây 6m234.545
34
Hộp mạ kẽm HK 13*26*1.2 cây Cây 6m75.455
35
Hộp mạ kẽm HK 20*40*1.2 cây Cây 6m119.091
36
Hộp mạ kẽm HK 25*50*1.2 cây Cây 6m150.000
37
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.2 cây Cây 6m180.909
38
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.4 cây Cây 6m210.000
39
Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.8 cây Cây 6m267.273
40
Hộp mạ kẽm HK 30*60*2.0 cây Cây 6m294.545
41
Hộp mạ kẽm HK 30*90*1.4 cây Cây 6m282.727
42
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.2 cây Cây 6m243.636
43
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.4 cây Cây 6m282.727
44
Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.8 cây Cây 6m360.000
45
Hộp mạ kẽm HK 40*80*2.0 cây Cây 6m399.091
46
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.2 cây Cây 6m308.182
47
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.4 cây Cây 6m355.455
48
Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.8 cây Cây 6m453.636
49
Hộp mạ kẽm HK 50*100*2.0 cây Cây 6m502.727
50
Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.4 cây Cây 6m428.182
51
Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.8 cây Cây 6m547.273
52
Ống kẽm 21*1.4 cây Cây 6m74.545
53
Ống kẽm 34*1,5 cây Cây 6m133.636
54
Ống kẽm 49*2.1 nhúng cây Cây 6m336.364
55
Ống kẽm 60*1.4 cây Cây 6m222.727
56
Ống kẽm 60*1.8 cây Cây 6m284.545
57
Ống kẽm 76*1.4 cây Cây 6m283.636
58
Ống kẽm 90*1.8 cây Cây 6m423.636
59
Ống kẽm 114*2.9 nhúng
cây Cây 6m1.195.455
60
Thép góc cạnh đều cán nóng /V/ mác AGS 400; SS400kgTCVN 7571-1:2019; JIS G3101-2015
25x25x(2,5÷3)x6m
Thép /V/16.320Giá bán lẻ, trên phương tiện bên mua tại kho của nhà máy (KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Nhơn Trạch, Đồng Nai)Báo giá của Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL
61
kg
30x30x(2,5÷3)x6m
16.320
62
kg
40x40x(2,5÷5)x6m
16.320
63
kg50x50x(3÷6)x6m16.320
64
kg60x60x(4÷6)x6m16.020
65
kg65x65x(5÷6)x6m16.020
66
kg70x70x(5÷7)x6m16.020
67
kg75x75x(6÷9)x6m16.020
68
kg100x100x(10)x6m16.120
69
kg
25x25x(2,5÷3)x12m
16.420
70
kg
30x30x(2,5÷3)x12m
16.420
71
kg
40x40x(2,5÷5)x12m
16.420
72
kg50x50x(3÷6)x12m16.420
73
kg
60x60x(4÷6)x12m
16.120
74
kg65x65x(5÷6)x12m16.120
75
kg
70x70x(5÷7)x12m
16.120
76
kg75x75x(6÷9)x12m16.120
77
kg
100x100x(10)x12m
16.320
78
2Thiết bị điện các loại
79
Dây điện VCmd 2x1.5mm2 0.6/1kVmTCVN 593510.550Giá bán tại chân công trình, đã bao gồm chi phí vận chuyển (nơi trung tâm các huyện trên địa bàn tỉnh đối với đơn hàng tối thiểu 20 triệu đồng)Báo giá của Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái
80
Dây điện VCmd 2x2.5mm2 0.6/1kVm17.100
81
Dây điện VCmo 2x1.5mm2 300/500Vm11.980
82
Dây điện VCmo 2x2.5mm2 300/500Vm19.300
83
Dây điện VCmo 2x4mm2 300/500Vm29.180
84
Dây điện VCmo 2x6mm2 300/500Vm43.620
85
Dây điện VCmt 2x1.5mm2 300/500Vm13.220
86
Dây điện VCmt 2x2.5mm2 300/500Vm21.030
87
Dây điện VCmt 2x4mm2 300/500Vm31.450
88
Dây điện VCmt 2x6mm2 300/500Vm46.590
89
Dây điện VCmt 3x1.5mm2 300/500Vm18.590
90
Dây điện VCmt 3x2.5mm2 300/500Vm29.420
91
Dây điện VCmt 3x4mm2 300/500Vm44.050
92
Dây điện VCmt 3x6mm2 300/500Vm66.710
93
Dây điện VCmt 4x1.5mm2 300/500Vm24.140
94
Dây điện VCmt 4x2.5mm2 300/500Vm37.930
95
Dây điện VCmt 4x4mm2 300/500Vm57.600
96
Dây điện VCmt 4x6mm2 300/500Vm86.880
97
Cáp CV 1.5mm2 0.6/1kV AS/NZSm5.490
98
Cáp CV 2.5mm2 0.6/1kV AS/NZSm8.950
99
Cáp CV 4mm2 0.6/1kV AS/NZSm13.540
100
Cáp CV 6mm2 0.6/1kV AS/NZSm19.910