| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | KHOA……………….. | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 (CÁC HỌC PHẦN THI TNM) | ||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | Tên học phần: | |||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | ||
8 | Bằng số | Bằng chữ | Khoa phụ trách | ||||||||||||||||||
9 | 1 | 2722225523 | Nguyễn Duy | Bách | PM27.01 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,90 | Thi lại | CNTT | ||||
10 | 2 | 2722246066 | Nguyễn Ngọc | Dương | PM27.01 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D502 | 19 | 30 | 60' | 8,90 | Nâng điểm | CNTT | ||||
11 | 3 | 2722235287 | Phan Tiến | Lộc | PM27.01 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 9,00 | Nâng điểm | CNTT | ||||
12 | 4 | 2722245467 | Nguyễn Quốc | Dũng | PM27.04 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,30 | Thi lại | CNTT | ||||
13 | 5 | 2722211481 | Phạm Hồng | Thái | PM27.06 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,70 | Thi lại | CNTT | ||||
14 | 6 | 2722241172 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | PM27.08 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 7,70 | Thi lại | CNTT | ||||
15 | 7 | 2722245404 | Phạm Văn | Thịnh | PM27.08 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 7,90 | Thi lại | CNTT | ||||
16 | 8 | 2722235298 | Chu Duy | Tiến | PM27.08 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 7,60 | Thi lại | CNTT | ||||
17 | 9 | 2722241011 | Nguyễn Thanh | Bình | PM27.10 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 9,10 | Thi lại | CNTT | ||||
18 | 10 | 2722225251 | Mai Duy | Sơn | PM27.11 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 7,30 | Thi lại | CNTT | ||||
19 | 11 | 2722226190 | Vũ Ngọc | Anh | PM27.12 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,10 | Thi lại | CNTT | ||||
20 | 12 | 2722226446 | Đỗ Quang | Đạt | PM27.12 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,50 | Thi lại | CNTT | ||||
21 | 13 | 2722246500 | Lê Thị Kim | Loan | PM27.16 | Big Data | 2 | 191032706 | 19/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
22 | 14 | 2722250334 | Hoàng Văn | An | PM27.17 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,80 | Thi lại | CNTT | ||||
23 | 15 | 2722215009 | Bùi Mạnh | Duy | PM27.17 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | CNTT | ||||
24 | 16 | 2722241467 | Hoàng Quang | Huy | PM27.17 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 9,40 | Thi lại | CNTT | ||||
25 | 17 | 2722245668 | Vũ Văn | Tình | PM27.17 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,70 | Thi lại | CNTT | ||||
26 | 18 | 2722226652 | Phạm Tiến | Hưng | PM27.19 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | CNTT | ||||
27 | 19 | 2722225877 | Hoàng Văn | Công | PM27.20 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 7,60 | Thi lại | CNTT | ||||
28 | 20 | 2722245382 | Đặng Đức | Anh | PM27.29 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,60 | Nâng điểm | CNTT | ||||
29 | 21 | 2722151490 | Nguyễn Xuân | Thức | PM27.30 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 7,00 | Thi lại | CNTT | ||||
30 | 22 | 2722240089 | Lê Minh | Dũng | PM27.31 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 9,40 | Thi lại | CNTT | ||||
31 | 23 | 2722151267 | Phùng Xuân | Bách | PM27.32 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,40 | Thi lại | CNTT | ||||
32 | 24 | 2722246844 | Nguyễn Minh | Đức | PM27.32 | Big Data | 2 | 191032706 | 19/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
33 | 25 | 2621211145 | Nguyễn Trường | Sơn | PM27.32 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 7,10 | Thi lại | CNTT | ||||
34 | 26 | 2722230073 | Nguyễn Tuấn | Thành | PM27.33 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 19/09/2025 | D501 | 19 | 30 | 60' | 8,10 | Thi lại | CNTT | ||||
35 | 27 | 2722210923 | Nguyễn Đức | Minh | UD27.04 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 7,80 | Thi lại | CNTT | ||||
36 | 28 | 2722225927 | Trần Thị Phương | Hiền | UD27.05 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 8,50 | Thi lại | CNTT | ||||
37 | 29 | 2722230010 | Lê Tiến | Dũng | UD27.07 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 8,50 | Thi lại | CNTT | ||||
38 | 30 | 2722216695 | Lê Xuân | Mai | UD27.07 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 7,80 | Thi lại | CNTT | ||||
39 | 31 | 2722216454 | Nguyễn Minh | Thành | UD27.07 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 7,30 | Thi lại | CNTT | ||||
40 | 32 | 2722216055 | Nguyễn Văn | Tuấn | UD27.07 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 8,10 | Thi lại | CNTT | ||||
41 | 33 | 2722210506 | Đào Đức | Anh | UD27.08 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 8,10 | Thi lại | CNTT | ||||
42 | 34 | 2722230204 | Đào Chí | Trung | UD27.08 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 8,30 | Thi lại | CNTT | ||||
43 | 35 | 2722230665 | Mai Hồng | Quân | UD27.09 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 9,10 | Thi lại | CNTT | ||||
44 | 36 | 2722210897 | Lê Đức | Công | UD27.13 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 7,40 | Thi lại | CNTT | ||||
45 | 37 | 2722226139 | Nguyễn Văn | Công | UD27.14 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 9,40 | Thi lại | CNTT | ||||
46 | 38 | 2722240518 | Nguyễn Hữu | Việt | UD27.15 | Big Data | 2 | 191032706 | 18/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
47 | 39 | 2722211743 | Lê Nguyên | Thanh | UD27.16 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 8,30 | Thi lại | CNTT | ||||
48 | 40 | 2722245324 | Nguyễn Văn | Tùng | UD27.19 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 5,90 | Thi lại | CNTT | ||||
49 | 41 | 2722211958 | Nguyễn Xuân | Việt | UD27.19 | Big Data | 2 | 191032706 | 2 | 18/09/2025 | D608 | 19 | 30 | 60' | 9,10 | Nâng điểm | CNTT | ||||
50 | 42 | 2621230953 | Phan Mạnh | Quân | UD26.06 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | 191032055 | 2 | 18/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | CNTT | ||||
51 | 43 | 2621211247 | Đỗ Đại | Dương | UD26.07 | Các kỹ thuật thiết kế Web | 2 | 191032055 | 2 | 18/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 5,00 | Thi lại | CNTT | ||||
52 | 44 | 2520215682 | Nguyễn Viết Trường | Giang | PM25.14 | Cấu trúc dữ liệu | 4 | 191034077 | 2 | 19/09/2025 | D502 | 17 | 30 | 120' | 7,00 | Thi lại | CNTT | ||||
53 | 45 | 2621210438 | Nguyễn Duy | Hoàng | PM26.06 | Cấu trúc dữ liệu | 4 | 211034077 | 2 | 19/09/2025 | D502 | 17 | 30 | 120' | 7,00 | Thi lại | CNTT | ||||
54 | 46 | 2621211605 | Đỗ Anh | Quân | UD26.08 | Cấu trúc dữ liệu | 4 | 211034077 | 2 | 19/09/2025 | D502 | 17 | 30 | 120' | 7,50 | Thi lại | CNTT | ||||
55 | 47 | 2621230953 | Phan Mạnh | Quân | UD26.06 | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | 2 | 17/09/2025 | D607 | 17 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | CNTT | ||||
56 | 48 | 2621210417 | Nguyễn Bá | Ngọc | PM26.10 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 2 | 17/09/2025 | D607 | 17 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | CNTT | ||||
57 | 49 | 2621221261 | Nguyễn Đức | Nhật | PM26.13 | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | 2 | 17/09/2025 | D607 | 17 | 30 | 60' | 9,50 | Thi lại | CNTT | ||||
58 | 50 | 2823220629 | Nguyễn Xuân | An | TH28.26 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 2 | 19/09/2025 | D504 | 18 | 30 | 60' | 7,60 | Nâng điểm | CNTT | ||||
59 | 51 | 2823245093 | Bùi Đức | Trường | TH28.26 | Cơ sở dữ liệu quan hệ | 2 | 191032008 | 2 | 19/09/2025 | D504 | 18 | 30 | 60' | 9,00 | Nâng điểm | CNTT | ||||
60 | 52 | 2520210500 | Doãn Đức | Long | PM25.06 | Công nghệ Java cho di động | 2 | 191032011 | 2 | 13/09/2025 | D503 | 19 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | CNTT | ||||
61 | 53 | 2520210098 | Phan Thanh | Hải | PM27.06 | Công nghệ Java cho di động | 2 | 191032011 | 2 | 13/09/2025 | D503 | 19 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | CNTT | ||||
62 | 54 | 2722216454 | Nguyễn Minh | Thành | UD27.07 | Hệ điều hành Unix | 2 | 191032022 | 11/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
63 | 55 | 2722240273 | Bùi Tuấn | Anh | UD27.19 | Hệ điều hành Unix | 2 | 191032022 | 11/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
64 | 56 | 2722216545 | Nguyễn Thành | Vinh | PM27.03 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 3,80 | Thi lại | CNTT | ||||
65 | 57 | 2722235018 | Nguyễn Văn | Kiên | PM27.04 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | CNTT | ||||
66 | 58 | 2722245404 | Phạm Văn | Thịnh | PM27.08 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
67 | 59 | 2722246500 | Lê Thị Kim | Loan | PM27.16 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | CNTT | ||||
68 | 60 | 2722250296 | Lưu Anh | Tú | PM27.18 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 7,30 | Thi lại | CNTT | ||||
69 | 61 | 2722210623 | Lê Phương | Ly | PM27.19 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 7,50 | Thi lại | CNTT | ||||
70 | 62 | 2722230092 | Đỗ Lê Trung | Hiếu | PM27.27 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 8,50 | Thi lại | CNTT | ||||
71 | 63 | 2722220539 | Lương Diệu | Huyền | PM27.28 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 1 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 9,40 | Thi lần 1 | CNTT | ||||
72 | 64 | 2722211262 | Lê Tiến | Hải | PM27.29 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 9,00 | Thi lại | CNTT | ||||
73 | 65 | 2621211145 | Nguyễn Trường | Sơn | PM27.32 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
74 | 66 | 2722230073 | Nguyễn Tuấn | Thành | PM27.33 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 9,30 | Thi lại | CNTT | ||||
75 | 67 | 2722211616 | Phạm Trường | Sơn | UD27.05 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 6,60 | Thi lại | CNTT | ||||
76 | 68 | 2722216055 | Nguyễn Văn | Tuấn | UD27.07 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 16/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
77 | 69 | 2722220559 | Đào Ngọc | Hải | UD27.10 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 2,00 | Thi lại | CNTT | ||||
78 | 70 | 2722235310 | Phạm Xuân | Trường | UD27.14 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 8,50 | Thi lại | CNTT | ||||
79 | 71 | 2722225426 | Đồng Thanh | Tú | UD27.15 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 8,30 | Thi lại | CNTT | ||||
80 | 72 | 2722211743 | Lê Nguyên | Thanh | UD27.16 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 8,30 | Thi lại | CNTT | ||||
81 | 73 | 2722245896 | Vương Thị | Ngọc | UD27.18 | Hệ hỗ trợ quyết định | 2 | 191032710 | 2 | 16/09/2025 | D504 | 17 | 30 | 60' | 8,50 | Nâng điểm | CNTT | ||||
82 | 74 | 2621210037 | Nguyễn Đức | Thiện | PM26.07 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | CNTT | ||||
83 | 75 | 2722220557 | Nguyễn Lâm | Hùng | PM27.04 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,30 | Thi lại | CNTT | ||||
84 | 76 | 2722235018 | Nguyễn Văn | Kiên | PM27.04 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,50 | Thi lại | CNTT | ||||
85 | 77 | 2722220077 | Vũ Hữu Hoài | Ninh | PM27.04 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,70 | Thi lại | CNTT | ||||
86 | 78 | 2722212301 | Đỗ Anh | Quân | PM27.04 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,40 | Thi lại | CNTT | ||||
87 | 79 | 2722240637 | Dương Quang | Tùng | PM27.04 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,60 | Thi lại | CNTT | ||||
88 | 80 | 2722225324 | Trần Đăng | Huy | PM27.06 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 9,40 | Thi lại | CNTT | ||||
89 | 81 | 2722211253 | Dương Nhật | Minh | PM27.15 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | CNTT | ||||
90 | 82 | 2722246500 | Lê Thị Kim | Loan | PM27.16 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 4,00 | Thi lại | CNTT | ||||
91 | 83 | 2722230282 | Lê Văn | Sơn | PM27.18 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,80 | Thi lại | CNTT | ||||
92 | 84 | 2722151269 | Ma Thị Thùy | Loan | PM27.25 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 9,10 | Nâng điểm | CNTT | ||||
93 | 85 | 2722212151 | Đỗ Thành | Nam | PM27.25 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 17 | 30 | 60' | 6,80 | Thi lại | CNTT | ||||
94 | 86 | 2722230092 | Đỗ Lê Trung | Hiếu | PM27.27 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,00 | Thi lại | CNTT | ||||
95 | 87 | 2722211100 | Nguyễn Văn | Trung | PM27.29 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,90 | Thi lại | CNTT | ||||
96 | 88 | 2722225965 | Vũ Xuân | Dương | PM27.32 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,90 | Nâng điểm | CNTT | ||||
97 | 89 | 2621211145 | Nguyễn Trường | Sơn | PM27.32 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 14/09/2025 | KĐT | CNTT | ||||||||||
98 | 90 | 2722246367 | Phạm Tam Hải | Nam | PM27.33 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,80 | Thi lại | CNTT | ||||
99 | 91 | 2722230073 | Nguyễn Tuấn | Thành | PM27.33 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 14/09/2025 | D603 | 18 | 30 | 60' | 8,90 | Thi lại | CNTT | ||||
100 | 92 | 2722245010 | Nguyễn Thanh | Anh | UD27.01 | Internet vạn vật | 2 | 191032705 | 2 | 17/09/2025 | D602 | 19 | 30 | 60' | 8,80 | Nâng điểm | CNTT | ||||