| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | Q | R | S | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1007537 | 8 | 32 | 33 | ||||||||||||||||||
2 | STT | SBD Vòng 1 | Họ tên thí sinh | Ngày sinh | Tháng sinh | Năm sinh | Lớp | Trường | Môn đăng ký dự thi | Hình thức thi | Họ tên Phụ huynh (Chỉ điền nếu khác thông tin SĐT đã đăng ký ở Vòng 1) | Số điện thoại (Chỉ điền nếu khác thông tin SĐT đã đăng ký ở Vòng 1) | Email (Chỉ điền nếu khác thông tin Email đã đăng ký ở Vòng 1) | Khoa học | Toán | Tiếng Anh | Ghi chú (Nếu có) | CMHS quét QR code để nộp lệ phí thi: 350.000 VNĐ/1 Môn/1 Thí sinh. Nội dung chuyển khoản: Họ và tên học sinh, lớp, môn thi, ASMO V2 2024 | ||||
3 | 1 | 001007526 | Trịnh Nhật Minh | 14 | 11 | 2018 | 1A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
4 | 2 | 016000175 | Phan Huyền Trang | 29 | 2 | 2016 | 3A6 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
5 | 3 | 013000604 | Nguyễn Phú Công Thành | 6 | 8 | 2015 | 4A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | |||||||||||
6 | 4 | 015000337 | Hoàng Gia Vinh | 28 | 7 | 2014 | 5A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
7 | 5 | 121000431 | Dương Quốc Phong | 18 | 1 | 2014 | 5A8 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
8 | 6 | 131000333 | Bùi Trâm Anh | 2 | 11 | 2015 | 4A6 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
9 | 7 | 001007545 | Đào Lê Hà Vy | 22 | 7 | 2014 | 5A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
10 | 8 | 131000333 | Bùi Trâm Anh | 2 | 11 | 2015 | 4A6 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
11 | 9 | 013000605 | Lê Vian | 23 | 4 | 2015 | 4A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | |||||||||||
12 | 10 | 013000607 | Trần Tuấn Nam | 19 | 7 | 2015 | 4A4 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | 350 | ||||||||||
13 | 11 | 015000347 | Hoàng Xuân Bách | 9 | 4 | 2014 | 5A4 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
14 | 12 | 001007537 | Nguyễn Lê Chi | 22 | 7 | 2015 | 4A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
15 | 13 | 363000023 | Nguyễn Tú Anh | 23 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||||||
16 | 14 | 016000165 | Nguyễn Tú Anh | 23 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | ||||||||||||||
17 | 15 | 015000333 | Nguyễn Minh Hiếu | 14 | 11 | 2015 | 4A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
18 | 16 | 001007539 | Nguyễn Trí Dũng | 20 | 3 | 2015 | 4A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
19 | 17 | 015000336 | Phạm Khánh Hà Anh | 29 | 9 | 2014 | 5A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | ||||||||||
20 | 18 | 001007540 | Trần Khải Lâm | 12 | 12 | 2015 | 4A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
21 | 19 | 015000334 | Nguyễn Hà An | 8 | 5 | 2015 | 4A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | |||||||||||
22 | 001007524 | Nguyễn Diệp Anh | 28 | 1 | 2018 | 1A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||||
23 | 20 | 131000336 | Đặng Thanh Ngọc | 13 | 1 | 2014 | 5A7 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | ||||||||||
24 | 21 | 016000169 | Khưu Ngọc Tú Vi | 14 | 4 | 2016 | 3A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Khoa Học | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
25 | 22 | 001007538 | Lê Bùi Tâm An | 18 | 9 | 2015 | 4A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
26 | 23 | 001007549 | Huỳnh Tấn Dũng | 22 | 3 | 2014 | 5A8 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | |||||||||||
27 | 24 | 036000450 | Đinh Yến Trang | 30 | 7 | 2014 | 5A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
28 | 25 | 001007543 | Dương Việt Khôi | 3 | 1 | 2014 | 5A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi (noi dung là: XUONG THI THU TRANG CK) | ||||||||||
29 | 26 | 015000341 | Nguyễn Hoàng Đình Anh | 19 | 8 | 2014 | 5A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí | |||||||||
30 | 27 | 015000330 | Lã Ngọc Bảo Hà | 2 | 4 | 2015 | 4A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Khoa Học | Thi Offline | 1 | |||||||||||
31 | 28 | 014000215 | Đỗ Trung Quân | 8 | 7 | 2015 | 4A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Khoa Học & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
32 | 29 | 015000344 | Trần Khải Minh | 12 | 6 | 2014 | 5A4 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
33 | 30 | 016000168 | Lê Khánh Vy | 3 | 2 | 2016 | 3A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
34 | 31 | 015000335 | Nguyễn Quang Minh | 29 | 5 | 2015 | 4A6 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
35 | 32 | 012000132 | Lê Minh Hà | 6 | 1 | 2015 | 4A4 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
36 | 33 | 001007527 | Hoàng An Nhiên | 6 | 4 | 2017 | 2A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | |||||||||||
37 | 34 | 121000423 | Đào Quang Đức Lâm | 20 | 5 | 2018 | 1A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Online | Đào Quang Đức | 0392920690 | ducdq.1988@gmail.com | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||
38 | 35 | 131000328 | Nguyễn Diệp Thư | 22 | 8 | 2016 | 3A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
39 | 36 | 131000327 | Hoàng Bảo Hân | 21 | 8 | 2016 | 3A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Khoa Học | Thi Offline | 1 | |||||||||||
40 | 37 | 013000601 | Nguyễn Tùng Minh | 31 | 3 | 2016 | 3A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
41 | 38 | 016000167 | Phạm Đông Hoàng | 20 | 9 | 2016 | 3A1 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | |||||||||||
42 | 39 | 001007530 | Nguyễn Ngọc Mai An | 7 | 2 | 2016 | 3A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
43 | 40 | 342000023 | Bui nam phong | 30 | 4 | 2016 | 3A2 | Tiểu học thành công b | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
44 | 41 | 015000332 | Bùi Phương Linh | 23 | 8 | 2015 | 4A5 | Tiểu học thành công b | Khoa Học & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
45 | 42 | 001007529 | Nghiêm Phan Trúc Linh | 30 | 7 | 2017 | 2A6 | Tiểu học thành công b | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
46 | 43 | 121000429 | Vũ Quang Anh | 15 | 11 | 2014 | 5A7 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
47 | 45 | 015000331 | Lê Duy Anh | 4 | 8 | 2015 | 4A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | ||||||||||
48 | 46 | 001007546 | Vũ Bình Minh | 16 | 3 | 2014 | 5A3 | Trường Tiểu học Thành Công B | Khoa Học & Toán | Thi Offline | 1 | 1 | ||||||||||
49 | 47 | 001007548 | Nguyễn Tiến Khôi | 7 | 7 | 2014 | 5A7 | Trường Tiểu học Thành Công B | Khoa Học & Toán | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
50 | 48 | 016000174 | Nguyễn Lâm Khang | 29 | 7 | 2016 | 3A5 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
51 | 49 | 013000603 | Lê Anh Quân | 28 | 10 | 2015 | 4A2 | Trường Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
52 | 50 | 001007536 | Trần Phú An | 25 | 6 | 2016 | 3A6 | Trường tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | |||||||||||
53 | 51 | 426000001 | Lê Quế Chi | 10 | 5 | 2018 | 1A4 | Trường tiểu học Thành Công B | Toán & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
54 | 52 | 001216064059 | Đinh Xuân Bách | 3 | 9 | 2016 | 3A2 | Trường tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | đã nộp lệ phí | ||||||||||
55 | 53 | 016000164 | Quản Thị Quỳnh Chi | 29 | 11 | 2017 | 2A2 | Trường tiểu học Thành Công B | Khoa Học & Tiếng Anh | Thi Offline | 1 | 1 | Đã nộp lệ phí thi | |||||||||
56 | 54 | 016000165 | Mạc Cát Tuệ Nhi | 9 | 10 | 2017 | 2a5 | Trường tiểu học Thành Công B | Toán | Thi Offline | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
57 | 55 | 015000328 | Đinh Xuân Phú Hải | 19 | 10 | 2018 | 1A3 | Trưởng Tiểu học Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Online | 1 | Đã nộp lệ phí tho | ||||||||||
58 | 56 | 001007533 | Đỗ Khả Hân | 13 | 6 | 2016 | 3A5 | Trường TH Thành Công B | Tiếng Anh | Thi Online | 1 | Đã nộp lệ phí thi | ||||||||||
59 | 57 | 001007534 | vũ nhật minh | 15 | 6 | 2016 | 3a5 | trường th thành công b | Toán | Thi Offline | 1 | đã nộp lệ phí | ||||||||||
60 | 58 | |||||||||||||||||||||
61 | 59 | |||||||||||||||||||||
62 | 60 | |||||||||||||||||||||
63 | 61 | |||||||||||||||||||||
64 | 62 | |||||||||||||||||||||
65 | 63 | |||||||||||||||||||||
66 | 64 | |||||||||||||||||||||
67 | 65 | |||||||||||||||||||||
68 | 66 | |||||||||||||||||||||
69 | 67 | |||||||||||||||||||||
70 | 68 | |||||||||||||||||||||
71 | 69 | |||||||||||||||||||||
72 | 70 | |||||||||||||||||||||
73 | 71 | |||||||||||||||||||||
74 | 72 | |||||||||||||||||||||
75 | 73 | |||||||||||||||||||||
76 | 74 | |||||||||||||||||||||
77 | 75 | |||||||||||||||||||||
78 | 76 | |||||||||||||||||||||
79 | 77 | |||||||||||||||||||||
80 | 78 | |||||||||||||||||||||
81 | 79 | |||||||||||||||||||||
82 | 80 | |||||||||||||||||||||
83 | 81 | |||||||||||||||||||||
84 | 82 | |||||||||||||||||||||
85 | 83 | |||||||||||||||||||||
86 | 84 | |||||||||||||||||||||
87 | 85 | |||||||||||||||||||||
88 | 86 | |||||||||||||||||||||
89 | 87 | |||||||||||||||||||||
90 | 88 | |||||||||||||||||||||
91 | 89 | |||||||||||||||||||||
92 | 90 | |||||||||||||||||||||
93 | 91 | |||||||||||||||||||||
94 | 92 | |||||||||||||||||||||
95 | 93 | |||||||||||||||||||||
96 | 94 | |||||||||||||||||||||
97 | 95 | |||||||||||||||||||||
98 | 96 | |||||||||||||||||||||
99 | 97 | |||||||||||||||||||||
100 | 98 |