Danh sách hàng xả kho A.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTTên hàngẢnh Giá Chiết khấu
(%)
2
1Đèn chùm 3159/10+58.320.00035
3
2Đèn mâm 78075 - D80010.798.00035
4
3Đèn tường nến 89016/B214.371.00035
5
4Đèn tường 8093/27.136.00040
6
5Đèn tường W15072 - 6W - L130*W90*H30827.00040
7
6Đèn tường LWA01211.129.00040
8
7Đèn tường Led LWA924929.00040
9
8 Dây Led 3014 A002 11W/m, 120 mắt/m75.00035
10
9Đèn soi tranh 5139 - Màu đen1.576.00040
11
10Đèn tường 2180/2 Bạc462.00040
12
11Đèn tường 2180/2 Hồng462.00040
13
12Đèn tường 2180/2 Trà462.00040
14
13Đèn tường 33053/12.950.00040
15
14Đèn tường 508 Nâu Đỏ1.308.00035
16
15Đèn tường 880112 đen450.00050
17
17Đèn tường 880174/1350.00050
18
18Đèn tường 880175/1350.00050
19
19Đèn tường 880200 đen650.00050
20
20Đèn tường 880200 đỏ650.00050
21
21Đèn tường 90370/23.071.00035
22
22Đèn tường lốp ô tô550.00050
23
23Đèn tường ML 102450.00050
24
25Đèn tường nến 211/21.925.00040
25
26Đèn tường đồng QT025-2B6.864.00040
26
28Đèn bàn 8303282.00050
27
29Đèn ốp 132 M50
28
30Đèn ốp 132 S50
29
31A208450.00050
30
327522753.589.00050
31
338001/615.805.00035
32
34AP68900-4-8-823.085.00035
33
35b16s755.00040
34
363361/3658.00050
35
378065/2350.00050
36
388820/2750.00050
37
398988/2550.00050
38
40308/3973.00050
39
422255282.00050
40
431131/21.850.00040
41
442295 TO4.680.00035
42
456109/8008.500.00050
43
461308560.00040
44
4714178.500.00050
45
4813032/8009.554.00040
46
49930102.176.00040
47
5060091.750.00040
48
519886/11.989.00040
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
DS sản phẩm 1
DS sản phẩm 2
DS sản phẩm 3
DS sản phẩm 4
 
 
Main menu