| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282004 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||
8 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2621231332 | Trần Tuấn | Anh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
11 | 2 | 2621235576 | Nguyễn Văn | Thành | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
12 | 3 | 2823220306 | Vũ Việt | Anh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
13 | 4 | 2823220307 | Trịnh Thu | Trang | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
14 | 5 | 2823220308 | Nguyễn Anh | Tuấn | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
15 | 6 | 2823220309 | Lê Quang | Vinh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
16 | 7 | 2823231277 | Lê Hồng | Thông | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
17 | 8 | 2823231278 | Nguyễn Đức | Hào | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
18 | 9 | 2823231279 | Lê Xuân | Thái | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
19 | 10 | 2823231280 | Giáp Chiến | Thắng | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
20 | 11 | 2823220792 | Võ Nguyễn Viết | Trung | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
21 | 12 | 2823220793 | Nguyễn Văn | Hoàng | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
22 | 13 | 2823220795 | Khuất Quang Tuấn | Anh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
23 | 14 | 2823220796 | Ngô Quốc | Anh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
24 | 15 | 2823220797 | Vương Huy | Thảo | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 1,0 | kđt | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
25 | 16 | 2823220798 | Doãn Việt | Chiến | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
26 | 17 | 2823220799 | Phùng Anh | Tú | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
27 | 18 | 2823240695 | Hồ Hải | Thịnh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
28 | 19 | 2823216722 | Nguyễn Ngân | Giang | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
29 | 20 | 2823246167 | Nguyễn Duy | Khánh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
30 | 21 | 2823235776 | Lê Thị Minh | Hường | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
31 | 22 | 2823235822 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
32 | 23 | 2823235823 | Đỗ Minh | Chiến | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
33 | 24 | 2823220951 | Giang Thanh | Hùng | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
34 | 25 | 2823216783 | Bùi Kim | Tiến | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
35 | 26 | 2823216792 | Vũ Thế | Anh | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
36 | 27 | 2823216793 | Nguyễn Thị Trà | My | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
37 | 28 | 2823220984 | Đỗ Hoàng | Nguyên | AR28.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D609 | 15 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
38 | 1 | 2924203860 | Nguyễn Xuân | Ánh | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
39 | 2 | 2924126019 | Hồ Nhật | Huy | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
40 | 3 | 2924107255 | Trần Bình | Minh | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
41 | 4 | 2924117447 | Nguyễn Tiến | Du | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
42 | 5 | 2924122473 | Đặng Gia | Khiêm | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
43 | 6 | 2924102150 | Nguyễn Thế | Thanh | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
44 | 7 | 2924107698 | Phạm Đình | Thế | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
45 | 8 | 2924117509 | Nguyễn Đức | Tiệp | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
46 | 9 | 2924100671 | Đỗ Minh | Tuyên | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
47 | 10 | 2924101600 | Dương Đức | Việt | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
48 | 11 | 2924116618 | Nguyễn Văn | Hiếu | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
49 | 12 | 2924117335 | Vũ Đình Tuấn | Anh | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
50 | 13 | 2924100984 | Nguyễn Thành | Đạt | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
51 | 14 | 2924119608 | Đào Xuân | Hà | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
52 | 15 | 2924113007 | Nịnh Minh | Hoàng | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
53 | 16 | 2924120507 | Nguyễn Gia | Hưng | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
54 | 17 | 2924103436 | Nguyễn Công | Hưng | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
55 | 18 | 2924130190 | Lê Xuân | Lộc | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
56 | 19 | 2924120665 | NguyễN HảI | Minh | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
57 | 20 | 2924128671 | Đinh Anh | Quân+ | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
58 | 21 | 2924109772 | Vũ Xuân | Thành | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
59 | 22 | 2924127663 | Nguyễn Văn | Thọ | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
60 | 23 | 2924127537 | Nguyễn Đức | Thuận | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
61 | 24 | 2924121162 | Phạm Văn | Tiến | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
62 | 25 | 2924116184 | Dương Anh | Tuấn | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
63 | 26 | 2924115016 | Dương Hoài | An | DD29.01 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
64 | 27 | 2924100886 | Vũ Hải | Đăng | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
65 | 28 | 2924115188 | Vũ Tiến | Đạt | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
66 | 1 | 2924108947 | Nguyễn Trung | Đức | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
67 | 2 | 2924127636 | Ngô Việt | Đức | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
68 | 3 | 2924120879 | Đỗ Minh | Dương | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
69 | 4 | 2924127859 | Hồ Huy | Dương | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
70 | 5 | 2924102053 | Trịnh Hải | Hậu | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
71 | 6 | 2924127488 | Nguyễn Văn | Hiệp | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
72 | 7 | 2924109780 | Đặng Huy | Hoàng | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
73 | 8 | 2924111214 | Phạm Văn | Nguyên | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
74 | 9 | 2924106071 | Nguyễn Thanh | Phong | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
75 | 10 | 2924126723 | Phùng Minh | Quân | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
76 | 11 | 2924128405 | Bạch Mỹ | Thọ | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
77 | 12 | 2924101470 | Lê Kim | Trường | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
78 | 13 | 2924116299 | Nguyễn Tuấn | Anh | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
79 | 14 | 2924124396 | Lê Tuấn | Anh | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
80 | 15 | 2924105598 | Lê Sỹ | Bắc | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
81 | 16 | 2924118259 | Trần Mạnh | Điệp | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
82 | 17 | 2924116726 | Trần Đình | Hiếu | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
83 | 18 | 2924122411 | Hoàng Đức | Hùng | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
84 | 19 | 2924105737 | Nguyễn Văn | Thanh | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
85 | 20 | 2924120691 | Nguyễn Thái | Toàn | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
86 | 21 | 2924122903 | Giáp Anh | Tuấn | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
87 | 22 | 2924106177 | Trần Xuân | Vĩ | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
88 | 23 | 2924118601 | Cao Đăng | Việt | DD29.02 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
89 | 24 | 2924126331 | Vũ Văn | Chí | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
90 | 25 | 2924129179 | Bùi Nguyễn Chí | Dũng | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
91 | 26 | 2924106519 | Nguyễn Mạnh | Dũng | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
92 | 27 | 2924102961 | Phạm Hữu | Dương | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
93 | 28 | 2924103843 | Đinh Quốc | Duy | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 14 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
94 | 1 | 2924130090 | Nguyễn Xuân | Hòa | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 15 | 0 | 60' | 5,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
95 | 2 | 2924113661 | Phạm Đăng | Khoa | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 15 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
96 | 3 | 2924103853 | Nguyễn Văn | Lực | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 15 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
97 | 4 | 2924111227 | Nguyễn Hà Đình | Quân | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
98 | 5 | 2924129476 | Bùi Công | Quân | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 15 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
99 | 6 | 2924125387 | Đào Thanh | Sơn | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 15 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||
100 | 7 | 2924119834 | Bùi Tiến | Tài | DD29.03 | 1 | 1 | 19.06.2026 | D602 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||