| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924204839 | Đỗ Thị Kim | Chi | ĐH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
11 | 2 | 3025135473 | Hà Tiến | Duy | ĐH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
12 | 3 | 3025128704 | Vũ Đức | Dương | ĐH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
13 | 4 | 3025110674 | Trương Gia | Hưng | ĐH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
14 | 5 | 3025126930 | Trương Diễm | My | ĐH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
15 | 6 | 3025111871 | Vũ Phương | Trang | ĐH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
16 | 7 | 3025114936 | Đặng Thị Hải | Yến | ĐH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
17 | 8 | 2924203907 | Nguyễn Tiến | Đức | ĐH30.02 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
18 | 9 | 3025107506 | Tống Quang | Linh | ĐH30.02 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
19 | 10 | 3025124110 | Vũ Minh | Đức | ĐH30.03 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
20 | 11 | 3025108315 | Nguyễn Trung | Thành | ĐH30.03 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
21 | 12 | 3025125066 | Vũ Thuỳ | Chinh | ĐH30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
22 | 13 | 3025135633 | Nguyễn Ngọc | Anh | ĐH30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
23 | 14 | 3025135479 | Bùi Quốc | Việt | NT30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
24 | 15 | 3025110105 | Trần Nam | Anh | NH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
25 | 16 | 3025122598 | Trần Thị | Huế | NH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
26 | 17 | 3025112590 | Nguyễn Đình | Tuyển | NH30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
27 | 18 | 3025127711 | Lê Xuân Nhất | Dũng | NH30.02 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
28 | 19 | 3025105132 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | NH30.02 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
29 | 20 | 3025131152 | Ngô Hoàng Anh | Quân | NH30.02 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
30 | 21 | 3025116058 | Vũ Hoàng | Anh | NH30.03 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
31 | 22 | 3025125822 | Nguyễn Hoàng | Đức | NH30.03 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
32 | 23 | 3025135875 | Nguyễn Ngọc | Sơn | NH30.03 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 4,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
33 | 24 | 3025129370 | Đinh Tuấn | Tú | NH30.03 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 4,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
34 | 25 | 3025101573 | Nguyễn Lê Phương | Anh | NH30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
35 | 26 | 3025120152 | Phan Khắc | Bách | NH30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
36 | 27 | 3025105667 | Đỗ Thành | Đạt | NH30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
37 | 1 | 3025113663 | Lê Ngọc | Nhân | NH30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
38 | 2 | 3025103438 | Đặng Vũ Yến | Nhi | NH30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
39 | 3 | 3025120366 | Lã Minh | Quân | NH30.05 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
40 | 4 | 3025106621 | Trần Mạnh | Dũng | QL30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
41 | 5 | 3025128754 | Phạm Hoài | Nam | QL30.01 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
42 | 6 | 3025107191 | Nguyễn Tiến | Đạt | QL30.04 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
43 | 7 | 3025127875 | Đỗ Minh | Hiển | QL30.05 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
44 | 8 | 3025111564 | Đỗ Mạnh | Quân | QL30.05 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
45 | 9 | 2924108923 | Nguyễn Nam | Anh | QL30.06 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 4,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
46 | 10 | 3025105804 | Đỗ Khánh | Duy | QL30.06 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
47 | 11 | 3025130277 | Nguyễn Công | Hoan | QL30.06 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
48 | 12 | 3025109833 | Vũ Trần Nhật | Quang | QL30.06 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
49 | 13 | 2924131226 | Đặng Nhật | Anh | QL30.07 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
50 | 14 | 3025104679 | Trần Đức | Anh | QL30.07 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
51 | 15 | 3025114359 | Cao Xuân | Anh | QL30.07 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
52 | 16 | 3025115023 | Nguyễn Hồng | Khiêm | QL30.07 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
53 | 17 | 3025110276 | Nguyễn Quang | Thành | QL30.07 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
54 | 18 | 3025110592 | Nguyễn Gia | Huy | QL30.08 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
55 | 19 | 3025109438 | Nguyễn Thị Vân | Khánh | QL30.09 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
56 | 20 | 3025128745 | Nguyễn Thùy | Trang | QL30.09 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
57 | 21 | 3025103747 | Nguyễn Đức | Kiên | QL30.11 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 4,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
58 | 22 | 3025100495 | Lã Hồng | Luyến | QL30.11 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
59 | 23 | 3025108554 | Khổng Thị Yến | Nhi | QL30.11 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
60 | 24 | 3025131086 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | QL30.11 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
61 | 25 | 3025106484 | Trần Xuân | Trường | QL30.11 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
62 | 26 | 3025100662 | Vũ Hùng | Anh | QL30.12 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
63 | 27 | 3025129236 | Nguyễn Ngọc Mai | Anh | QL30.12 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
64 | 1 | 3025101884 | Bùi Công Hoàng | Anh | QL30.12 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
65 | 2 | 3025103127 | Trần Thị Bích | Ngọc | QL30.12 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
66 | 3 | 3025121032 | Đỗ Thành | Long | QL30.12 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
67 | 4 | 3025112119 | Lê Văn | Nguyên | QL30.14 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
68 | 5 | 3025114033 | Đỗ Hải | Yến | QL30.14 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
69 | 6 | 3025120238 | Thân Thị Huyền | Trang | QL30.15 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
70 | 7 | 3025118309 | Lê Thị Phương | Linh | QL30.18 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
71 | 8 | 3025108737 | Phạm Tuấn | Anh | QL30.20 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 4,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
72 | 9 | 3025128637 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | QL30.20 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
73 | 10 | 3025124837 | Trương Quang | Thành | QL30.20 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
74 | 11 | 3025127808 | Nguyễn Công | Trường | QL30.20 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
75 | 12 | 3025104765 | Phùng Phương Bích | Diệp | QL30.21 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
76 | 13 | 3025112967 | Nguyễn Đắc | Giang | QL30.21 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
77 | 14 | 3025135910 | Nghiêm Đình | Hưng | QL30.21 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
78 | 15 | 3025111518 | Đoàn Văn | Tuấn | QL30.21 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
79 | 16 | 3025108534 | Hoàng Ngọc | Vinh | QL30.21 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
80 | 17 | 3025114335 | Lê Tuấn | Anh | QL30.22 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
81 | 18 | 3025111303 | Đỗ Đình Quang | Huy | QL30.22 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
82 | 19 | 3025106853 | Hoàng Nhật | Minh | QL30.22 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
83 | 20 | 3025135088 | Ngô Kim | Ngọc | QL30.22 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
84 | 21 | 3025135149 | Trịnh Quỳnh | Trang | QL30.22 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
85 | 22 | 3025132025 | Lê Thị | Cúc | QL30.23 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 4,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
86 | 23 | 3025128029 | Nguyễn Bá Tùng | Dương | QL30.23 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
87 | 24 | 3025129644 | Nguyễn Bá Hương | Giang | QL30.23 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
88 | 25 | 3025121624 | Nguyễn Văn Quang | Linh | QL30.23 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
89 | 26 | 3025100995 | Lê Thị Thanh | Thu | QL30.23 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 4,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
90 | 27 | 3025111437 | Nguyễn Đức | Việt | QL30.23 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D601 | 19 | 30 | 60' | 4,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
91 | |||||||||||||||||||||||
92 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | |||||||||||||||||||
93 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||
97 | 1 | 3025108379 | Nguyễn Hoàng | Bách | QL30.24 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
98 | 2 | 3025123561 | Lưu Đình | Bình | QL30.24 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
99 | 3 | 3025112696 | Nguyễn Bảo | Linh | QL30.24 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 3,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||
100 | 4 | 3025126878 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | QL30.24 | 1 | 2 | 21.05.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 3,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||||