ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282007Triết họcChủ nghĩa xã hội khoa học2191282007
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12924204839Đỗ Thị Kim ChiĐH30.011221.05.2026D601173060'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
11
23025135473Hà TiếnDuyĐH30.011221.05.2026D601173060'6,2
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
12
33025128704Vũ ĐứcDươngĐH30.011221.05.2026D601173060'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
13
43025110674Trương GiaHưngĐH30.011221.05.2026D601173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
14
53025126930Trương DiễmMyĐH30.011221.05.2026D601173060'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
15
63025111871Vũ PhươngTrangĐH30.011221.05.2026D601173060'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
16
73025114936Đặng Thị HảiYếnĐH30.011221.05.2026D601173060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
17
82924203907Nguyễn TiếnĐứcĐH30.021221.05.2026D601173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
18
93025107506Tống QuangLinhĐH30.021221.05.2026D601173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
19
103025124110Vũ MinhĐứcĐH30.031221.05.2026D601173060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
20
113025108315Nguyễn TrungThànhĐH30.031221.05.2026D601173060'5,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
21
123025125066Vũ ThuỳChinhĐH30.041221.05.2026D601173060'5,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
22
133025135633Nguyễn Ngọc AnhĐH30.041221.05.2026D601173060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
23
143025135479Bùi QuốcViệtNT30.011221.05.2026D601173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
24
153025110105Trần NamAnhNH30.011221.05.2026D601173060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
25
163025122598Trần ThịHuếNH30.011221.05.2026D601173060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
26
173025112590Nguyễn ĐìnhTuyểnNH30.011221.05.2026D601173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
27
183025127711Lê Xuân NhấtDũngNH30.021221.05.2026D601173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
28
193025105132Nguyễn Thị ThúyNgânNH30.021221.05.2026D601173060'5,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
29
203025131152Ngô Hoàng AnhQuânNH30.021221.05.2026D601173060'5,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
30
213025116058Vũ HoàngAnhNH30.031221.05.2026D601173060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
31
223025125822Nguyễn HoàngĐứcNH30.031221.05.2026D601173060'5,7
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
32
233025135875Nguyễn NgọcSơnNH30.031221.05.2026D601173060'4,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
33
243025129370Đinh TuấnNH30.031221.05.2026D601173060'4,8
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
34
253025101573Nguyễn Lê PhươngAnhNH30.041221.05.2026D601173060'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
35
263025120152Phan KhắcBáchNH30.041221.05.2026D601173060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
36
273025105667Đỗ ThànhĐạtNH30.041221.05.2026D601173060'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
37
13025113663Lê NgọcNhânNH30.041221.05.2026D601183060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
38
23025103438Đặng Vũ YếnNhiNH30.041221.05.2026D601183060'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
39
33025120366Lã MinhQuânNH30.051221.05.2026D601183060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
40
43025106621Trần MạnhDũngQL30.011221.05.2026D601183060'8,3
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
41
53025128754Phạm HoàiNamQL30.011221.05.2026D601183060'8,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
42
63025107191Nguyễn TiếnĐạtQL30.041221.05.2026D601183060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
43
73025127875Đỗ MinhHiểnQL30.051221.05.2026D601183060'5,5
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
44
83025111564Đỗ MạnhQuânQL30.051221.05.2026D601183060'5,8
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
45
92924108923Nguyễn NamAnhQL30.061221.05.2026D601183060'4,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
46
103025105804Đỗ KhánhDuyQL30.061221.05.2026D601183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
47
113025130277Nguyễn CôngHoanQL30.061221.05.2026D601183060'7,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
48
123025109833Vũ Trần NhậtQuangQL30.061221.05.2026D601183060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
49
132924131226Đặng NhậtAnhQL30.071221.05.2026D601183060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
50
143025104679Trần ĐứcAnhQL30.071221.05.2026D601183060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
51
153025114359Cao XuânAnhQL30.071221.05.2026D601183060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
52
163025115023Nguyễn HồngKhiêmQL30.071221.05.2026D601183060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
53
173025110276Nguyễn QuangThànhQL30.071221.05.2026D601183060'5,7
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
54
183025110592Nguyễn GiaHuyQL30.081221.05.2026D601183060'5,8
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
55
193025109438Nguyễn Thị VânKhánhQL30.091221.05.2026D601183060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
56
203025128745Nguyễn ThùyTrangQL30.091221.05.2026D601183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
57
213025103747Nguyễn ĐứcKiênQL30.111221.05.2026D601183060'4,5
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
58
223025100495Lã HồngLuyếnQL30.111221.05.2026D601183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
59
233025108554Khổng Thị YếnNhiQL30.111221.05.2026D601183060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
60
243025131086Nguyễn Thị HoàiThươngQL30.111221.05.2026D601183060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
61
253025106484Trần XuânTrườngQL30.111221.05.2026D601183060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
62
263025100662Vũ HùngAnhQL30.121221.05.2026D601183060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
63
273025129236Nguyễn Ngọc MaiAnhQL30.121221.05.2026D601183060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
64
13025101884Bùi Công HoàngAnhQL30.121221.05.2026D601193060'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
65
23025103127Trần Thị BíchNgọcQL30.121221.05.2026D601193060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
66
33025121032Đỗ ThànhLongQL30.121221.05.2026D601193060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
67
43025112119Lê VănNguyênQL30.141221.05.2026D601193060'6,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
68
53025114033Đỗ HảiYếnQL30.141221.05.2026D601193060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
69
63025120238Thân Thị HuyềnTrangQL30.151221.05.2026D601193060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
70
73025118309Lê Thị PhươngLinhQL30.181221.05.2026D601193060'6,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
71
83025108737Phạm TuấnAnhQL30.201221.05.2026D601193060'4,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
72
93025128637Nguyễn Thị KhánhLyQL30.201221.05.2026D601193060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
73
103025124837Trương QuangThànhQL30.201221.05.2026D601193060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
74
113025127808Nguyễn CôngTrườngQL30.201221.05.2026D601193060'6,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
75
123025104765Phùng Phương BíchDiệpQL30.211221.05.2026D601193060'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
76
133025112967Nguyễn ĐắcGiangQL30.211221.05.2026D601193060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
77
143025135910Nghiêm ĐìnhHưngQL30.211221.05.2026D601193060'5,2
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
78
153025111518Đoàn VănTuấnQL30.211221.05.2026D601193060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
79
163025108534Hoàng NgọcVinhQL30.211221.05.2026D601193060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
80
173025114335Lê TuấnAnhQL30.221221.05.2026D601193060'5,8
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
81
183025111303Đỗ Đình QuangHuyQL30.221221.05.2026D601193060'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
82
193025106853Hoàng NhậtMinhQL30.221221.05.2026D601193060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
83
203025135088Ngô KimNgọcQL30.221221.05.2026D601193060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
84
213025135149Trịnh QuỳnhTrangQL30.221221.05.2026D601193060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
85
223025132025Lê ThịCúcQL30.231221.05.2026D601193060'4,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
86
233025128029Nguyễn Bá TùngDươngQL30.231221.05.2026D601193060'5,3
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
87
243025129644Nguyễn Bá HươngGiangQL30.231221.05.2026D601193060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
88
253025121624Nguyễn Văn QuangLinhQL30.231221.05.2026D601193060'5,8
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
89
263025100995Lê Thị ThanhThuQL30.231221.05.2026D601193060'4,7
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
90
273025111437Nguyễn ĐứcViệtQL30.231221.05.2026D601193060'4,0
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
91
92
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
93
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
94
95
96
97
13025108379Nguyễn HoàngBáchQL30.241221.05.2026D602173060'5,7
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
98
23025123561Lưu ĐìnhBìnhQL30.241221.05.2026D602173060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
99
33025112696Nguyễn BảoLinhQL30.241221.05.2026D602173060'3,4
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007
100
43025126878Nguyễn Thị YếnNhiQL30.241221.05.2026D602173060'3,9
Triết học và Khoa học xã hội
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2191282007