ABCDEGHIJKLMNRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Định mức kinh tế kĩ thuậtMã học phần:Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:12/25/2023Phòng thi:Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPPhòng thiNGÀY THIGIỜ
THI
PHÚT
THI
TrừĐIỂM KTĐIỂM
THI
ĐIỂM
TB
GHI CHÚ
9
12520215343Cao ThếAnhTSQL25.01E30212/25/20237308,066,8
10
22520250687Vũ Thị NgọcChâmTSQL25.01E30212/25/20237308,056,2
11
32520250671Vũ CôngĐạtTSQL25.01E30212/25/20237306,845,1
12
42520220246Nguyễn TrườngĐạtTSQL25.01E30212/25/20237306,866,3
13
519146369Vũ ViếtĐạtTSQL25.01E30212/25/20237308,86,57,4
14
62520245275Nguyễn ThịHằngTSQL25.01E30212/25/20237307,566,6
15
719110105Nguyễn Thị PhươngHằngTSQL25.01E30212/25/20237307,04,55,5
16
82520245346Nguyễn ThịHươngTSQL25.01E30212/25/20237306,555,6
17
92520221124Nguyễn LanHươngTSQL25.01E30212/25/20237307,866,7
18
102520215148Lê ThịHuyênTSQL25.01E30212/25/20237307,066,4
19
112520225908Trương PhiLongTSQL25.01E30212/25/20237300,00,0KĐT
20
122520215770Nguyễn ĐắcMinhTSQL25.01E30212/25/20237300,00,0KĐT
21
1319146223Nguyễn Thạc QuangMinhTSQL25.01E30212/25/20237309,556,8
22
1419136687Nguyễn Thị BảoNgọcTSQL25.01E30212/25/20237306,64,55,3
23
152520151161Tạ QuangNhậtTSQL25.01E30212/25/20237307,055,8
24
162520235044Đinh Thị ThuPhươngTSQL25.01E30212/25/20237307,066,4
25
172520215288Tôn ĐứcQuânTSQL25.01E30212/25/20237306,066,0
26
182520300030Trần KhắcSơnTSQL25.01E30212/25/20237307,845,5
27
192520300003Nguyễn Văn TuấnThànhTSQL25.01E30212/25/20237309,588,6
28
202520220218Nguyễn LinhGiangE30212/25/20237305,086,8
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100