ABCDEFGHIJKLNOPQRSTUVWXYZ
1
2
TỔNG HỢP BÁO CÁO CHUYÊN MÔN HỌC KỲ I
3
4
STTĐơn vịTổng sốTrong tổng số tiết dự giờThao giảngchuyên đềĐDDH
5
6
GiỏiKháTBYếuRút KNUDCNTT
7
123456789101112
8
1An Bình7113110047156122895Đúng
9
2Bình Thành925120219277515893Đúng
10
3Công Trứ2621871200631688834331Đúng
11
4Định Mỹ866961154727848Đúng
12
5Định Thành24241812893Đúng
13
6Núi Sập111100300810720914.571Đúng
14
7Phú Hòa106976366528995Đúng
15
8Phú Thuận46356553433690Đúng
16
9Tây Phú8227120043191853.883Đúng
17
10Thoại Giang96341600462401244896Đúng
18
11Vĩnh Chánh6542600178311065914Đúng
19
12Vĩnh Khánh785320005746527958Đúng
20
13Vĩnh Phú 74661007194824287Đúng
21
14Vĩnh Trạch1549914004111831379.531Đúng
22
15Vọng Đông8281100080769778Đúng
23
16Vọng Thê101688259718154177Đúng
24
Tổng cộng15301046142003426631145751075401530
25
26
Ghi chú: cột 3=4+5+6+7+8
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100