| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIÊT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ANH/CHỊ EM RUỘT HỌC CHUNG TRƯỜNG ĐƯỢC GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ I NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | NĂM SINH | LỚP | % MGHP | ĐỐI TƯỢNG | SỐ QUYẾT ĐỊNH | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
9 | 1 | 2040224620 | Hồ Trần Anh | Tuyết | 29/10/2004 | 13DHQTMK04 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
10 | 2 | 2013213414 | Hồ Trần Anh | Thư | 02/10/2003 | 12DHQTKD15 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
11 | 3 | 2024225131 | Lê Trọng Cẩm | Thúy | 23/08/2004 | 13DHQTDVLH02 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
12 | 4 | 2039210124 | Lê Thị Huyền | Trân | 30/05/2003 | 12DHTQ3 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
13 | 5 | 2007220605 | Trần Thị Bích | Diệp | 09/09/2004 | 13DHKT04 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
14 | 6 | 2032211920 | Trần Minh | Tương | 05/03/2003 | 12DHTDH3 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
15 | 7 | 2041220248 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | 06/12/2004 | 13DHQTTP03 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
16 | 8 | 2029212594 | Nguyễn Thị Kim | Hồng | 15/03/2003 | 12DHAV04 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
17 | 9 | 2041225084 | Nguyễn Ánh | Thùy | 03/02/2004 | 13DHQTTP04 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
18 | 10 | 2005210086 | Nguyễn Hồng | Phố | 18/02/2003 | 12DHTP01 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
19 | 11 | 2036222525 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | 26/11/2004 | 13DHKDQT03 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
20 | 12 | 2036213908 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 16/05/2003 | 12DHKDQT3 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
21 | 13 | 2001220706 | Phạm Minh | Duy | 14/03/2004 | 13DHTH08 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
22 | 14 | 2036220665 | Phạm Thị | Dung | 09/09/2001 | 13DHKDQT04 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
23 | 15 | 2023223897 | Lê Thị Ái | Phượng | 17/05/2004 | 13DHNH03 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
24 | 16 | 2036230063 | Lê Thị Kim | Chi | 13/02/2005 | 14DHKDQT08 | 30 | QĐ số 1559/ QĐ-DCT 23/05/2024 | ||||||||||||||||||
25 | 17 | 2036222391 | Lê Thị Thùy | Linh | 27/09/2004 | 13DHKDQT_TD | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
26 | 18 | 2039222581 | Lê Thị Ngọc | Mai | 01/07/2003 | 13DHTQ03 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
27 | 19 | 2005221830 | Nguyễn Kiều Yến | Hương | 27/11/2004 | 13DHTP05 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
28 | 20 | 2005218017 | Nguyễn Kiều Yến | Phi | 09/04/2003 | 12DHTP09 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
29 | 21 | 2036220173 | Đinh Thị Lan | Anh | 22/11/2004 | 13DHKDQT01 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
30 | 22 | 2007211007 | Đinh Thị Huyền | Trang | 10/07/2002 | 12DHKT02 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
31 | 23 | 2023224339 | Đoàn Cát | Tiên | 16/05/2004 | 13DHNH01 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
32 | 24 | 2031210425 | Đoàn Cát | Tường | 16/02/2003 | 12DHQLMT2 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
33 | 25 | 2004223078 | Đỗ Ái Phương | Ngọc | 27/10/2004 | 13DHHH02 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
34 | 26 | 2037215251 | Đỗ Ái Phương | Tâm | 22/05/2003 | 12DHKTL3 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
35 | 27 | 2008220498 | Nguyễn Ngọc | Châu | 26/10/2003 | 13DHSH02 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
36 | 28 | 2023221247 | Nguyễn Ngọc | Hân | 04/12/2004 | 13DHNH02 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
37 | 29 | 2001222660 | Tăng Hữu | Minh | 28/07/2004 | 13DHTH03 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
38 | 30 | 2036213810 | Tăng Mẫn | Nhi | 21/06/2003 | 12DHKDQT3 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
39 | 31 | 2013224002 | Trịnh Thị Thế | Quyên | 31/10/2004 | 13DHQTKD02 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
40 | 32 | 2007214819 | Trịnh Thị Phương | Nhung | 12/10/2003 | 12DHKT12 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
41 | 33 | 2007224831 | Lê Thị Hồng | Thắm | 21/09/2004 | 13DHKT03 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
42 | 34 | 2036210516 | Lê Đặng Anh | Thư | 08/06/2003 | 12DHKDQT1 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
43 | 35 | 2037224033 | Phạm Thảo | Quyên | 29/08/2004 | 13DHKTL01 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
44 | 36 | 2033210204 | Phạm Trần Thiên | Phú | 16/04/2002 | 12DHBM1 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
45 | 37 | 2013224735 | Lê Thị Ngọc | Thảo | 13/12/2004 | 13DHQTKD05 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | |||||||||||||||||
46 | 38 | 2025216917 | Lê Văn | Minh | 25/04/2003 | 12DHCDT3 | 30 | QĐ số 3459/ QĐ-DCT 30/12/2022 | ||||||||||||||||||
47 | 39 | 2013210585 | Nguyễn Y | Vân | 2/5/2003 | 12DHQTKD07 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 1714/ QĐ-DCT 27/06/2023 | |||||||||||||||||
48 | 40 | 2033225037 | Nguyễn Phú | Thuận | 10/13/2004 | 13DHBM02 | 30 | QĐ số 1714/ QĐ-DCT 27/06/2023 | ||||||||||||||||||
49 | 41 | 2037215325 | Trần Thị Bích | Trâm | 6/30/2003 | 12DHKTL6 | 30 | Anh (chị) em ruột | QĐ số 1714/ QĐ-DCT 27/06/2023 | |||||||||||||||||
50 | 42 | 2031220588 | Trần Thị Ngọc | Diễm | 3/11/2004 | 13DHQLMT01 | 30 | QĐ số 1714/ QĐ-DCT 27/06/2023 | ||||||||||||||||||
51 | 43 | 2005218045 | Lưu Qúy | Thanh | 15/01/2003 | 12DHTP07 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
52 | 44 | 2038219177 | Lưu Xuân | Mai | 02/10/2003 | 12DHQTKS3 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
53 | 45 | 2001215839 | Phan Thành | Hưng | 26/02/2003 | 12DHTH11 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
54 | 46 | 2040221447 | Phan Thị Mỹ | Hoa | 25/07/2004 | 13DHQTMK05 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
55 | 47 | 2003210403 | Trịnh Anh | Khoa | 01/01/2003 | 12DHCK1 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
56 | 48 | 2041225790 | Trịnh Hoàng Thanh | Vân | 02/09/2004 | 13DHQTTP03 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
57 | 49 | 2005210468 | Trương Cao Bảo | Khuyên | 17/04/2003 | 12DHTP03 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
58 | 50 | 2037225515 | Trương Cao Bảo | Trân | 04/08/2004 | 13DHKTL01 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
59 | 51 | 2005210078 | Hồ Thị Thu | Huơng | 25/11/2003 | 12DHTP05 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
60 | 52 | 2032230408 | Hồ Ngọc | Thuận | 08/10/2005 | 14DHTDH02 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
61 | 53 | 2040230551 | Trần Thị Phương | Thanh | 18/06/2005 | 14DHQTMK09 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
62 | 54 | 2040213617 | Trần Thị Phương | Thy | 20/09/2003 | 12DHQTMK4 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
63 | 55 | 2023230238 | Vũ Thị Thanh | Mai | 03/08/2005 | 14DHNH09 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
64 | 56 | 2037223828 | Vũ Thị Minh | Phương | 03/01/2004 | 13DHKTL02 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
65 | 57 | 2029230222 | Đỗ Thẫm | Phương | 21/09/2005 | 14DHAV04 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
66 | 58 | 2036213927 | Đỗ Nguyễn Khánh | Vy | 01/01/2003 | 12DHKDQT3 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
67 | 59 | 2001230128 | Phan Trần Hữu | Duy | 08/10/2005 | 14DHTH01 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
68 | 60 | 2007210253 | Phan Trần Thảo | Vy | 04/11/2003 | 12DHKT01 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
69 | 61 | 2002210324 | Nguyễn Bảo | Đại | 25/07/2003 | 12DHDT1 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
70 | 62 | 2003230111 | Nguyễn Thanh | Phong | 01/08/2005 | 14DHCK02 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
71 | 63 | 2029212854 | Đoàn Thúy | Vy | 19/08/2003 | 12DHAV08 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
72 | 64 | 2013230340 | Đoàn Trọng | Nhân | 23/02/2005 | 14DHQTKD11 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
73 | 65 | 2013230430 | Đào Thị | Phương | 25/12/2005 | 14DHQTKD05 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
74 | 66 | 2002210368 | Đào Văn | Thuận | 11/12/2003 | 12DHDT5 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
75 | 67 | 2040230495 | Lê Thị Như | Quỳnh | 28/03/2005 | 14DHQTMK03 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
76 | 68 | 2007230017 | Lê Thị Lan | Anh | 20/03/2004 | 14DHKT03 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
77 | 69 | 2037230061 | Hồ Hạnh | Duyên | 05/06/2005 | 14DHKTL03 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
78 | 70 | 2005210821 | Hồ Hạnh | Ngân | 29/08/2003 | 12DHTP07 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
79 | 71 | 2002217226 | Phạm Nguyễn Thanh | Sơn | 07/09/2003 | 12DHDT01 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
80 | 72 | 2036230258 | Phạm Nguyễn Thanh | Mai | 23/11/2005 | 14DHKDQT05 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
81 | 73 | 2007214788 | Ung Thị Bích | Ngọc | 09/01/2003 | 12DHKT08 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
82 | 74 | 2040230058 | Ung Thị Ngọc | Châu | 04/04/2005 | 14DHQTMK11 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
83 | 75 | 2004210356 | Trịnh Thị Thảo | Nguyên | 26/03/2002 | 12DHHH2 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
84 | 76 | 2033230261 | Trịnh Vĩnh | Toàn | 25/12/2005 | 14DHBM02 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
85 | 77 | 2039230159 | Nguyễn Lê Hồng | Nguyên | 11/08/2002 | 14DHTQ01 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
86 | 78 | 2039230090 | Nguyễn Lê Đình | Khôi | 16/09/2001 | 14DHTQ01 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
87 | 79 | 2040230596 | Trần Thị Lệ | Thuyền | 03/09/2005 | 14DHQTMK12 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
88 | 80 | 2043225069 | Trần Thị Lệ | Thuỷ | 29/08/2004 | 13DHKDTT02 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
89 | 81 | 2007214974 | Trương Thị Mai | Vy | 29/09/2003 | 12DHKT10 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
90 | 82 | 2040230192 | Trương Thị Mỹ | Huyền | 27/07/2005 | 14DHQTMK03 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
91 | 83 | 2005230424 | Đặng Tấn | Phát | 12/10/2005 | 14DHTP03 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
92 | 84 | 2013226067 | Đặng Kim | Xuyến | 08/01/2004 | 13DHQTKD03 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
93 | 85 | 2023214149 | Lê Quỳnh | Chi | 14/04/2003 | 12DHNH10 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
94 | 86 | 2039230269 | Lê Thùy | Trang | 19/01/2005 | 14DHTQ02 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
95 | 87 | 2032230429 | Trần Trung | Việt | 24/08/2005 | 14DHTDH02 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
96 | 88 | 2040213555 | Trần Thị Thúy | Kiều | 20/10/2003 | 12DHQTKD-TD | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
97 | 89 | 2032230173 | Nguyễn Văn Hùng | Anh | 12/09/2005 | 14DHTDH04 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
98 | 90 | 2027218513 | Nguyễn Ngọc | Sang | 04/11/2003 | 12DHCM2 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||
99 | 91 | 2001220385 | Lê Ngọc | Bình | 25/03/2004 | 13DHTH08 | 30 | Anh chị em ruột | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | |||||||||||||||||
100 | 92 | 2004230153 | Lê Thị Mỹ | Thuận | 02/10/2005 | 14DHHH01 | 30 | QĐ số 3884/ QĐ-DCT 19/12/2023 | ||||||||||||||||||