TONG KET DIEM GDTC TÍN CHỈ HKI 2017-2018.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTMã HSHọ và tênLớpChuyên cần, nhận thức (10%)Kiểm tra giữa HP (20%)Thi kết thúc HP (70%)Điểm trung bình HP
Xếp loại
2
1160271Nguyễn Thị HoàngAnDS4A1089,59,3XS
3
2160283Nguyễn Thị CúcDS4A1079,59,1XS
4
3160299Phạm Hoàng GiangDS4A1079,59,1XS
5
4160301Phạm Thị NgọcHânDS4A1089,59,3XS
6
5160302Nguyễn Thị ThuHằngDS4A1069,58,9G
7
6160308Trần Thị HiếuDS4A10687,8K
8
7160310Nguyễn Thị Diễm HuệDS4A10587,6K
9
8160338Trần Thị NămDS4A1069,58,9G
10
9160371Nguyễn Thị ThảoDS4A1089,59,3XS
11
10160378Nguyễn Thị AnhsThưDS4A1079,59,1XS
12
11160456Phạm Thị HiềnNhưDS4A1089,59,3XS
13
12160538Trần Thị HồngNgânDS4A1079,59,1XS
14
13160546Phạm Thị Kim ThơmDS4A1079,59,1XS
15
14160589Nguyễn Thị PhươngDS4A1069,58,9G
16
15160598Võ Thị Ngọc LoanDS4A10587,6K
17
16160715Trương Thị Thu SươngDS4A1069,58,9G
18
17160868H LÍUAyunDS4A10888,2G
19
18160931Phan Thị Hà NyDS4A10687,8K
20
19169026Phéttalath mounkthongDS4A10788,0G
21
20169027Keokong bounPunjarDS4A10788,0G
22
21160303Nguyễn Thị ThúyHằngDS4A10687,8K
23
22160419Phạm Thị Kim AnhDS4A10788,0G
24
23160325Huỳnh Thị NiDS4A1059,58,7G
25
24160424Nguyễn Thị LuyếnDS4A1059,58,7G
26
25160457Trịnh Thị ThuThủyDS4A1099,59,5XS
27
26160699Đổ Thị KimAnhDS4C10898,9G
28
27160727DươngThịPhươngThủyDS4C10898,9G
29
28160782Võ Thị KimThươngDS4C10698,5G
30
29160808H WailimNiêDS4C10798,7G
31
30160922Dương Thị MinhVươngDS4C10698,5G
32
31160923Võ ThịMinhDS4C10598,3G
33
32160400Đỗ Thị LệTuyếtDS4C10898,9G
34
33160705Võ Thị Lệ ThuDS4C10698,5G
35
34160965H'ChinDS4C10798,7G
36
35160273NGUYỄN ĐÌNH ANHS4A9999,0XS
37
36160462NGUYỄN THỊ CHÂUS4A107109,4XS
38
37160627LÊ THỊ HÃIS4A8888,0G
39
38160304LÊ THỊ HIỀNS4A810109,8XS
40
39160312TRẦN THỊ HƯƠNGS4A8787,8K
41
40160910LÊ TRUNG KIÊNS4A8998,9G
42
41160720TRẦN THỊ NGỌC LAIS4A10888,2G
43
42160323PHAN THỊ THÙY LÊNS4A8888,0G
44
43160331NGUYỄN ĐÌNH LỰCS4A10101010,0XS
45
44160534NGUYỄN THỊ KIM LYS4A9898,8G
46
45160899LÊ THỊ MỘNG S4A9999,0XS
47
46160341TRƯƠNG THỊ NGỌCS4A810109,8XS
48
47160969TRẦN THỊ NGUYÊNS4A108109,6XS
49
48160905BÙI THỊ THỤC QUYÊNS4A108109,6XS
50
49160478PHẠM NHƯ QUỲNHS4A810109,8XS
51
50160360PHAN THỊ NGỌC SÂMS4A8888,0G
52
51160065NGUYỄN VĂN THÀNHS4A810109,8XS
53
52160379NGUYỄN THỊ LỆ THUS4A8888,0G
54
53160593LÊ THỊ THU THUÝS4A8787,8K
55
54160621TRẦN THỊ QUỲNH TRANGS4A8888,0G
56
55160445VÕ THỊ TRÚCS4A8998,9G
57
56160759NGUYỄN THỊ TUYẾTS4A8998,9G
58
57160638NGUYỄN THỊ TỐ UYÊNS4A10101010,0XS
59
58169025YINKAIYAR CHANTHYS4A610109,6XS
60
59169031MAKBOUBPHA KEOATHITS4C610109,6XS
61
60150573TRẦN THỊ THANHTHANHD10C0000,0Y
62
61160381HUỲNH NGỌC HOÀI THƯƠNGS4A6887,8K
63
62160272Nguyễn Thị Thúy AnS4B8998,9G
64
63160278Lương Nguyễn HoàiBảoS4B810109,8XS
65
64160551Nguyễn Trịnh MinhChâuS4B5887,7K
66
65160871Trần Thị NhưS4B10999,1XS
67
66160768Nguyễn Văn ĐẩuS4B10999,1XS
68
67160511Nguyễn Huyền DiệuS4B10777,3K
69
68160933Nguyễn Thị Vy NhạcS4B10999,1XS
70
69160670Phan Thị Thanh ThảoS4B10988,4G
71
70160921Phùng Thị VươngS4B101099,3XS
72
71160581Văn Trần Thảo VyS4B10101010,0XS
73
72160352Lê Thị PhúcS4B10101010,0XS
74
73160959Nguyễn Thị Huyền TrânS4B10888,2G
75
74160928Đinh Thị ÁnhTuyếtS4B109109,8XS
76
75160332Nguyễn Thị LượmS4B101099,3XS
77
76160356Võ Thị PhượngS4B10877,5K
78
77160588Nguyễn Thị QuỳnhNgânS4B10977,7K
79
78160524Võ Thị Thanh NgaS4B10988,4G
80
79160328Nguyễn Như LoanS4B10101010,0XS
81
80169030YattingvongThilaphatS4B10999,1XS
82
81169029BounheuangsukSelavS4B10101010,0XS
83
82160404Trương Văn S4B10101010,0XS
84
83160973Nguyễn Thị Trà LinhS4B10101010,0XS
85
84160809H Hội AnAyunS4D10101010,0XS
86
85160765Võ HồngĐứcS4D10977,7K
87
86160586Nguyễn Thị Hà GiangS4D10888,2G
88
87160646Võ Thị HạS4D10888,2G
89
88160330Nguyễn Thu LợiS4D10988,4G
90
89160678Trần Thị MinhHằngS4D101099,3XS
91
90160996Triệu Lê Thanh LiêmS4D10101010,0XS
92
91160440Nguyễn HữuHàoS4D10101010,0XS
93
92160347Nguyễn Thị Hồng NhịS4D10999,1XS
94
93160336
Trần Nguyễn Thị Tuyết
MinhS4D10888,2G
95
94160900Trương Thị Diễm LưuS4D109109,8XS
96
95160485Phạm Thị NaS4D101099,3XS
97
96160611Trần Thị ÁnhTuyếtS4D10101010,0XS
98
97160778Trần Thị ThuS4D9888,1G
99
98160275Nguyễn Thị Kim AnhDS4B1089,59,3XS
100
99160334Huỳnh Thị MếnDS4B10677,1K
Loading...
 
 
 
TỔNG HỢP
 
 
Main menu