| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SV lưu ý đóng tiền môn NN 2 vào tài khoản đóng HP của trường bằng hình thức chuyển khoản mobile banking, internet banking hoặc chuyển từ NH khác. SV KHÔNG đóng trực tiếp tại NH Agribank | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thông tin chuyển khoản Ngân hàng nhận: Ngân hàng NN&PTNT Agribank - Chi nhánh An phú HCM Tên tài khoản: Trường Đại học Sài Gòn Số tài khoản: 1606201036100 Số tiền: số tiền học phí theo danh sách đính kèm Nội dung nộp: mã số sinh viên, họ tên sinh viên, NN2 HK 1 23-24 Thời gian: từ ngày 09/10/2023 đến 13/10/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | Họ và tên | Lớp | Môn học | HP NN2 | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 3115380044 | Trần Thuận Đạt | 28/03/1997 | DAN1151 | 687,000 | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | 3118130057 | Nguyễn Hoàng Đăng Khôi | 25/06/1999 | DSA1184 | 768,000 | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 3118380341 | Diệp Chí Toàn | 01/11/2000 | DAN1189 | 873,000 | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 3119380021 | Lâm Huế Bình | 22/02/2000 | DAN1195 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 3119380043 | Phạm Tiến Dũng | 05/08/2001 | DAN1195 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 3119380075 | Trịnh Thị Thanh Hà | 31/01/2001 | DAN1191 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 3119380142 | Vương Hoàng Long | 03/11/2001 | DAN1195 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 3119380146 | Thái Tòng Lợi | 27/04/2001 | DAN1192 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 3119380151 | Lê Phương Mai | 07/03/2001 | DAN1197 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 3119380156 | Tracy Wong Tsui Ming | 18/06/2001 | DAN1195 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 3119380170 | Bùi Thị Thanh Ngân | 20/07/2001 | DAN1201 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 3119380242 | Trần Anh Quân | 29/05/2001 | DAN1191 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 3119380273 | Chế Quốc Thắng | 19/11/2001 | DAN1191 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 3119380386 | Trần Thị Thảo Vy | 29/05/2001 | DAN1192 | 918,000 | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 3120130006 | Lê Thị Ngọc Anh | 10/03/2002 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 3120130017 | Nguyễn Trần Minh Châu | 26/03/2002 | DSA1203 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 3120130035 | Nguyễn Thu Hà | 04/04/2002 | DSA1203 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 3120130038 | Nguyễn Mai Diệu Hiền | 31/03/2002 | DSA1203 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 3120130051 | Nguyễn Hải Huyền | 05/10/2002 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 3120130052 | Nguyễn Việt Hưng | 28/10/2002 | DSA1202 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 3120130056 | Võ Thu Hường | 02/05/2002 | DSA1203 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 3120130061 | Nguyễn Vi Khánh | 02/09/2002 | DSA1202 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 3120130070 | Lê Nguyễn Trúc Linh | 10/04/2002 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 3120130076 | Nguyễn Phương Tân Minh | 18/03/2002 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 3120130082 | Nguyễn Hoài Nam | 24/06/2001 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 3120130087 | Nguyễn Lê Đông Nghi | 12/11/2002 | DSA1203 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 3120130090 | Đào Như Ngọc | 12/11/2002 | DSA1202 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 3120130106 | Bùi Đoàn Lâm Oanh | 31/03/2002 | DSA1203 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 3120130111 | Quách Chí Phước | 03/04/2002 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 3120130117 | Võ Lê Lệ Quyên | 04/02/2002 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 3120130119 | Đỗ Thị Quỳnh | 23/04/2002 | DSA1203 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | 3120130127 | Lê Thị Ngọc Thảo | 29/07/2002 | DSA1202 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | 3120130144 | Vũ Trần Thùy Tiên | 04/11/2002 | DSA1201 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | 3120130166 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 06/10/2002 | DSA1202 | 930,000 | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | 3120380003 | Vũ Thiên Hồng Ân | 22/11/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | 3120380021 | Bùi Thị Thiên Kiều | 30/09/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | 3120380022 | Hoàng Khánh Linh | 08/11/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | 3120380032 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 24/12/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 3120380039 | Nguyễn Đặng Ngân Thảo | 30/08/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | 3120380041 | Nguyễn Thị Như Thùy | 01/02/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | 3120380044 | Trần Ngọc Anh Thư | 31/07/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | 3120380048 | Lê Thủy Triều | 25/12/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | 3120380051 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 29/10/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | 3120380052 | Trần Thiên Ý | 06/09/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | 3120380053 | H-Chi-Bu Mbre | 15/03/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | 3120380054 | Nguyễn Lê Hà An | 03/10/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | 3120380055 | Bùi Ngô Vân Anh | 06/11/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | 3120380060 | Nguyễn Lan Anh | 21/11/2001 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | 3120380061 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 09/11/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | 3120380064 | Nguyễn Thị Phương Anh | 11/04/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | 3120380067 | Nguyễn Vy Anh | 05/04/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
56 | 52 | 3120380080 | Cao Lâm Bảo Châu | 19/04/1996 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | 3120380082 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 01/08/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
58 | 54 | 3120380084 | Đinh Lệnh Chí | 04/10/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | 3120380092 | Châu Hải Duyên | 21/07/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | 3120380093 | Đoàn Lệ Duyên | 29/08/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | 3120380094 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 06/08/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | 3120380096 | Trần Minh Đạt | 09/10/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | 3120380106 | Nguyễn Ngọc Hồng Hạnh | 29/01/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | 3120380108 | Lê Nguyễn Nhật Hào | 04/04/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | 3120380124 | Nguyễn Minh Hiền | 05/09/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | 3120380125 | Thạch Thị Thu Hiền | 10/02/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
67 | 63 | 3120380127 | Trần Nguyễn Khánh Hoàng | 30/10/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | 3120380130 | Đỗ Nguyễn Hoàng Huy | 17/09/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | 3120380131 | Huỳnh Đàm Huy | 13/11/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | 3120380134 | Lê Phạm Gia Huy | 04/08/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | 3120380136 | Nguyễn Thanh Huyền | 10/06/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | 3120380138 | Phạm Thị Thanh Huyền | 08/05/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | 3120380142 | Nguyễn Ngọc Hưng | 13/10/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | 3120380144 | Nguyễn Quỳnh Hương | 04/07/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
75 | 71 | 3120380148 | Nguyễn Ngọc Nhã Khanh | 23/09/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
76 | 72 | 3120380150 | Lê Khánh | 06/05/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | 3120380153 | Đỗ Phạm Minh Khuê | 16/01/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | 3120380157 | Đặng Huỳnh Kỳ | 01/05/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | 3120380159 | Mai Nhã Linh | 05/06/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | 3120380163 | Đặng Thị Kim Loan | 17/03/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | 3120380164 | Võ Hồng Loan | 03/09/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | 3120380171 | Diệp Phụng Mẫn | 03/01/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | 3120380174 | Dương Hải My | 13/04/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
84 | 80 | 3120380176 | Trần Nhã My | 21/07/2002 | DAN1205 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
85 | 81 | 3120380177 | Trần Thị Diễm My | 27/06/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
86 | 82 | 3120380181 | Lâm Tuyết Nga | 01/01/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
87 | 83 | 3120380184 | Lý Kim Ngân | 14/03/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
88 | 84 | 3120380186 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 17/05/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
89 | 85 | 3120380187 | Nguyễn Thụy Thu Ngân | 03/07/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | 3120380188 | Trần Hiếu Ngân | 10/05/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
91 | 87 | 3120380192 | Hong Bửu Nghi | 04/07/2002 | DAN1202 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
92 | 88 | 3120380196 | Trần Anh Nguyên | 09/09/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | 3120380197 | Trần Thanh Thảo Nguyên | 22/09/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | 3120380202 | Jơ Ngõ Linh Nhi | 07/12/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | 3120380203 | Lương Nguyễn Yến Nhi | 15/08/2002 | DAN1201 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
96 | 92 | 3120380211 | Huỳnh Như | 20/08/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | 3120380212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 13/03/2002 | DAN1204 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
98 | 94 | 3120380223 | Lý Gia Phụng | 17/02/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | 3120380226 | Đoàn Nga Lâm Phương | 23/01/2002 | DAN1206 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | 3120380230 | Mai Ngọc Nhựt Quang | 17/08/2002 | DAN1203 | 1,110,000 | ||||||||||||||||||||