ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000975
Kỹ thuật cơ khí
6
Phòng:A503
Ngày thi:
01/07/2024
Giờ thi:07g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1123651025Nguyễn Thị ThùyAn
10
2223651007Trần ThiênÂn
11
3323651024Hồ HoàiBảo
12
4423651006Nguyễn Thị KimĐào
13
5523651017Nguyễn ThànhĐạt
14
6623651019Nguyễn Ngọc HồngDuyên
15
7723651014Trần Vũ
16
8823651001Võ GiaHuệ
17
9923651032Lưu MinhKhải
18
101023651022Liêu Nguyễn QuangKhánh
19
111123651020Nguyễn TấnLộc
20
121223651033Huỳnh Lê YếnNhi
21
131323651031Ngô Thị YếnNhi
22
141423651029Lê Thị MỹNương
23
151523651004Nguyễn NhưPhát
24
161623651030Mai Nguyễn DuyTâm
25
171722661024LÂM VĂNTẤN
26
181823651002Đào SơnTây
27
191923651005Trần NgọcThạch
28
202023651021Đặng Thị PhươngThanh
29
212123651018Võ Thị ThanhThảo
30
222223651026Phan HoàiThương
31
232323651010Hoàng Thị AnhThuỳ
32
242423651009Nguyễn Lâm ThủyTiên
33
252523651023Lê PhướcTiền
34
262623651012Nguyễn AnhTiễn
35
272723651011Nguyễn Thị ThanhTrân
36
282823651008Nguyễn MinhTrí
37
292923651003Cao ThịTuyên
38
303023651027Huỳnh Nguyễn PhươngVy
39
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
40
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
41
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100