| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924106073 | Nguyễn Thị Lan | Anh | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
11 | 2 | 2924103489 | Lưu Quỳnh | Anh | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
12 | 3 | 2924102052 | Trần Thị Tú | Anh | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
13 | 4 | 2924131851 | Nguyễn Phương | Anh | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
14 | 5 | 2924100526 | Vũ Hà | Chi | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
15 | 6 | 2924105463 | Dư Nguyễn Quốc | Đạt | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
16 | 7 | 2924118640 | Đỗ Thị Thu | Hồng | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
17 | 8 | 2924128326 | Phạm Thị Hương | Liên | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
18 | 9 | 2924110898 | Nguyễn Khánh | Linh | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
19 | 10 | 2722217125 | Vũ Vinh | Lượng | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 2,6 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
20 | 11 | 2924115398 | Bùi Đại | Nghĩa | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
21 | 12 | 2924104737 | Dương Yến | Ngọc | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
22 | 13 | 2924124596 | Nguyễn Đức | Nguyên | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
23 | 14 | 2924110208 | Phạm Gia | Phú | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
24 | 15 | 2924116244 | Trịnh Thị Như | Quỳnh | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
25 | 16 | 2924113224 | Nguyễn Ngọc | Quỳnh | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
26 | 17 | 2924108502 | Lê Văn | Thành | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
27 | 18 | 2924103806 | Trần Thị Minh | Thu | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
28 | 19 | 2924200080 | Nguyễn Minh | Thư | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
29 | 20 | 2924118619 | Bùi Việt | Tiến | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
30 | 21 | 2924100164 | Phạm Thị Thu | Trà | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
31 | 22 | 2924126478 | Trần Thu | Trang | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
32 | 23 | 2924204881 | Nguyễn Gia Minh | Trí | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
33 | 24 | 2924129558 | Trịnh Thị Hồng | Tuyết | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
34 | 25 | 2924128654 | Doãn Thị | Uyên | DK29.01 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
35 | 26 | 2924105981 | Nguyễn Phương | Anh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
36 | 27 | 2924108504 | Nguyễn Thị | Anh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
37 | 1 | 2924127253 | Bùi Lan | Anh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
38 | 2 | 2924129612 | Lê Khánh | Chi | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
39 | 3 | 2924204873 | Phạm Quỳnh | Chi | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
40 | 4 | 2924101703 | Phạm Ngọc Thùy | Dương | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
41 | 5 | 2924118061 | Trần Nguyễn Hải | Hà | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
42 | 6 | 2924106944 | Lê Quang | Hiếu | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
43 | 7 | 2924102291 | Hoàng Phúc | Huy | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
44 | 8 | 2924104897 | Vũ Ngọc | Khánh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
45 | 9 | 2924111888 | Trịnh Thị Ngọc | Linh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 5,0 | KĐT | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
46 | 10 | 2924106766 | Nguyễn Ngọc Diệu | Linh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
47 | 11 | 2924111440 | Đặng Khánh | Linh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
48 | 12 | 2924102631 | Vũ Quốc | Lựa | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
49 | 13 | 2924115970 | Trần Thị | Luyến | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
50 | 14 | 2924106547 | Trần Đức | Minh | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
51 | 15 | 2924108275 | Lê Thị Quỳnh | Ngân | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
52 | 16 | 2924204821 | Phạm Thị Tuyết | Nhung | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
53 | 17 | 2924108818 | Ngô Thanh | Phúc | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
54 | 18 | 2924108460 | Trần Vũ Băng | Tâm | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
55 | 19 | 2924121260 | Nguyễn Thị | Thoa | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
56 | 20 | 2924111293 | Trần Phương | Thu | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
57 | 21 | 2924101965 | Trần Quỳnh | Trang | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
58 | 22 | 2924110577 | Nguyễn Công | Tuấn | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
59 | 23 | 2924126234 | Nguyễn Hải | Yến | DK29.02 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
60 | 24 | 2924101088 | Cao Thái | Anh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
61 | 25 | 2924101302 | Trần Mai | Anh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
62 | 26 | 2924127103 | Ngô Quang | Cảnh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
63 | 27 | 2924116206 | Ninh Quỳnh | Chi | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 8 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
64 | 1 | 2924131451 | Nguyễn Đình Tuấn | Dũng | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
65 | 2 | 2924125535 | Hoàng Trường | Giang | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
66 | 3 | 2924130454 | Lương Thị Minh | Hồng | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
67 | 4 | 2924129672 | Nguyễn Thị Mai | Hương | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
68 | 5 | 2924131898 | Lê Thị Lan | Hương | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
69 | 6 | 2924112430 | Trần Thu | Huyền | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
70 | 7 | 2924129105 | Phí Thị | Linh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
71 | 8 | 2924126029 | Nguyễn Thùy | Linh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
72 | 9 | 2924110292 | Mai Ngọc | Linh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
73 | 10 | 2924121244 | Lại Hương | Ly | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
74 | 11 | 2924110125 | Nguyễn Trọng | Mạnh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
75 | 12 | 2924103587 | Tô Thị Phương | My | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
76 | 13 | 2924112932 | Nguyễn Hồng | Ngọc | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
77 | 14 | 2924103161 | Phạm Thị Uyển | Nhi | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
78 | 15 | 2924115387 | Nguyễn Như | Quỳnh | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
79 | 16 | 2924111236 | Lê Thị Kim | Thoa | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
80 | 17 | 2924204834 | Trịnh Minh | Thu | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
81 | 18 | 2924115544 | Nguyễn Thị Anh | Thư | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
82 | 19 | 2924124060 | Ngô Văn | Tiến | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
83 | 20 | 2924129871 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
84 | 21 | 2924125756 | Vũ Thị Thảo | Vân | DK29.03 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
85 | 22 | 2924123808 | Nguyễn Thạch | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
86 | 23 | 2924103345 | Đào Văn Đức | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
87 | 24 | 2924103901 | Lại Phan Nhật | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
88 | 25 | 2924119310 | Ngô Tuấn | Anh | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
89 | 26 | 2924113567 | Trương Trần Công | Bằng | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
90 | 27 | 2924120573 | Trần Vũ | Cường | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D705 | 9 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
91 | 1 | 2924103962 | Phạm Văn | Đại | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
92 | 2 | 2924125958 | Phạm Ngọc | Điệp | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
93 | 3 | 2924116942 | Bùi Đức | Duy | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
94 | 4 | 2924105323 | Nguyễn Viết | Hoàn | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
95 | 5 | 2924127793 | Lê Vũ Việt | Hoàng | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
96 | 6 | 2924116689 | Phạm Tuấn | Hoàng | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
97 | 7 | 2924104686 | Nguyễn Quang | Huy | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
98 | 8 | 2924128160 | Nguyễn Quang | Huy | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
99 | 9 | 2924115554 | Đỗ Xuân | Huỳnh | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
100 | 10 | 2924115106 | Vũ Tuấn | Kiệt | DD29.05 | 1 | 1 | 18.12.2025 | D706 | 7 | 30 | 60' | 8,9 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||