| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 34 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 25/3/2024 đến ngày 31/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
7 | 34 | CĐD K16A | 26 | 5 | 28/3 | Sáng | Thi CSSK người cao tuổi - tâm thần | THI | Cô Vũ Hương, Cô Ngà | C3.3 | ||||||||||||||||
8 | 34 | CĐD K16B | 20 | 4 | 27/3 | Sáng | Thi HSTC - CĐTN | Ca 1 | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
9 | 34 | CĐD K16B | 20 | 6 | 29/3 | Sáng | Thi CSSK người cao tuổi - tâm thần | Ca 1 | THI | Cô Hồng Ly, Cô Vân | C3.3 | |||||||||||||||
10 | 34 | CĐD K16C | 20 | 4 | 27/3 | Sáng | Thi BNN, CCM, YHB | Ca 2 | THI | Cô Mỹ Phương, Cô Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
11 | 34 | CĐD K16C | 20 | 6 | 29/3 | Sáng | Thi CSSK người cao tuổi - tâm thần | Ca 2 | THI | Cô Hồng Ly, Cô Vân | C3.3 | |||||||||||||||
12 | 34 | CĐD K17A | 27 | 3 | 26/3 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 52 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
13 | 34 | CĐD K17A | 29 | 4 | 27/3 | Sáng | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 16 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 34 | CĐD K17A | 27 | 4 | 27/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 56 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
15 | 34 | CĐD K17A | 27 | 6 | 29/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 60 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
16 | 34 | CĐD K17B | 29 | 3 | 26/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 48 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
17 | 34 | CĐD K17B | 29 | 4 | 27/3 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 52 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
18 | 34 | CĐD K17B | 29 | 4 | 27/3 | Chiều | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 16 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 34 | CĐD K17B | 29 | 5 | 28/3 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 56 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
20 | 34 | CĐD K17B | 29 | 6 | 29/3 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 8 | 14 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 34 | CĐD K18A | 32 | 2 | 25/3 | Chiều | Giao tiếp trong THĐD | 24 | 45 | 4 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B4.2 | ||||||||||||||
22 | 34 | CĐD K18A | 32 | 3 | 26/3 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | 8 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B3.8 | ||||||||||||||
23 | 34 | CĐD K18A | 32 | 4 | 27/3 | Sáng | Thi Điều dưỡng cơ sở 1 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
24 | 34 | CĐD K18A | 32 | 6 | 29/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 4 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
25 | 34 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 25/3 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | 8 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | ||||||||||||||
26 | 34 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 26/3 | Chiều | Giao tiếp trong THĐD | 24 | 45 | 4 | Thầy Hiến, Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
27 | 34 | CĐD K18B | 51 | 4 | 27/3 | Chiều | Thi Điều dưỡng cơ sở 1 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
28 | 34 | CĐD K18C | 51 | 5 | 28/3 | Sáng | Thi Điều dưỡng cơ sở 1 | THI | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
29 | 34 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 28/3 | Chiều | Học bù: Tâm Lý người bệnh - Y đức | 12 | 24 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
30 | 34 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 29/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 4 | 75 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
31 | 34 | CDU K8A | 16 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 1/10 | |||||||||||||||||||||
32 | 34 | CDU K8B | 23 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 1/10 | |||||||||||||||||||||
33 | 34 | CDU K9A | 27 | 2 | 25/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 8 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
34 | 34 | CDU K9A | 27 | 3 | 26/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 8 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
35 | 34 | CDU K9A | 27 | 3 | 26/3 | Chiều | Kinh tế dược | 12 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
36 | 34 | CDU K9A | 27 | 4 | 27/3 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 24 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
37 | 34 | CDU K9A | 27 | 5 | 28/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | xong | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
38 | 34 | CDU K9A | 27 | 5 | 28/3 | Chiều | Thi Dược cổ truyền | Ca 1 | THI | Cô Lan, Cô Minh | C3.3 | |||||||||||||||
39 | 34 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 25/3 | Sáng | Kinh tế dược | 12 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
40 | 34 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 25/3 | Chiều | KNGT thực hành tốt NT | 24 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
41 | 34 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 26/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | xong | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
42 | 34 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 27/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 8 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
43 | 34 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 28/3 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 8 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
44 | 34 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 28/3 | Chiều | Thi Dược cổ truyền | Ca 2 | THI | Cô Lan, Cô Minh | C3.3 | |||||||||||||||
45 | 34 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 29/3 | Chiều | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 8 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | PTHD | ||||||||||||||
46 | 34 | CDU K10A | 33 | 2 | 25/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 24 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
47 | 34 | CDU K10A | 33 | 2 | 25/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 24 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
48 | 34 | CDU K10A | 33 | 3 | 26/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 24 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
49 | 34 | CDU K10A | 33 | 6 | 29/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
50 | 34 | CDU K10A | 33 | 6 | 29/3 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 24 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 34 | CDU K10B | 46 | 2 | 25/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 28 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
52 | 34 | CDU K10C | 46 | 2 | 25/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
53 | 34 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 26/3 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.2 | ||||||||||||||
54 | 34 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 27/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 24 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
55 | 34 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 27/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 24 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
56 | 34 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 28/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 24 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
57 | 34 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 28/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 24 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
58 | 34 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 29/3 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 24 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
59 | 34 | YHCT K14 | 17 | 7 | 30/3 | Sáng | Bệnh chuyên khoa | 20 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
60 | 34 | YHCT K14 | 17 | 7 | 30/3 | Chiều | Bệnh chuyên khoa | 24 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
61 | 34 | YHCT K14 | 17 | CN | 31/3 | Sáng | Bệnh chuyên khoa | 28 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
62 | 34 | YHCT K14 | 17 | CN | 31/3 | Chiều | Bệnh chuyên khoa | Xong | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.7 | ||||||||||||||
63 | 34 | YHCT K15 | 19 | 7 | 30/3 | Sáng | Giải phẫu - sinh lý | 36 | 47 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
64 | 34 | YHCT K15 | 19 | 7 | 30/3 | Chiều | Giải phẫu - sinh lý | 40 | 47 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
65 | 34 | YHCT K15 | 19 | CN | 31/3 | Sáng | Giải phẫu - sinh lý | 44 | 47 | 4 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
66 | 34 | YHCT K15 | 19 | CN | 31/3 | Chiều | Giải phẫu - sinh lý | Xong | 47 | 3 | Thầy Nam | B4.2 | ||||||||||||||
67 | 34 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 30/3 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) | 4 | 15 | 4 | Cô Việt Hà | B3.8 | ||||||||||||||
68 | 34 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 30/3 | Chiều | Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) | 8 | 15 | 4 | Cô Việt Hà | B3.8 | ||||||||||||||
69 | 34 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 31/3 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) | 12 | 15 | 4 | Cô Việt Hà | B3.8 | ||||||||||||||
70 | 34 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 31/3 | Chiều | Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) | Xong | 15 | 3 | Cô Việt Hà | B3.8 | ||||||||||||||
71 | 34 | B2 CDU K5 | 35 | 7 | 30/3 | Sáng | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 4 | 18 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 34 | B2 CDU K5 | 35 | 7 | 30/3 | Chiều | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 8 | 18 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 34 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 31/3 | Sáng | Bào chế | Xong | 16 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
74 | 34 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 31/3 | Chiều | Bào chế (TH) | 4 | 32 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
75 | 34 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 30/3 | Sáng | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 4 | 18 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
76 | 34 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 30/3 | Chiều | Pháp chế - Tổ chức quản lý dược | 8 | 18 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
77 | 34 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 31/3 | Sáng | Hóa dược - Dược lý | 24 | 31 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
78 | 34 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 31/3 | Chiều | Hóa dược - Dược lý | 28 | 31 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
79 | 34 | LTN CĐD K5 | 21 | THỰC TẬP CỘNG ĐỒNG | 1/2 | |||||||||||||||||||||
80 | 34 | SC XBBH K1 | 12 | 6 | 29/3 | Chiều | Bấm huyệt | 24 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
81 | 34 | SC XBBH K1 | 12 | 7 | 30/3 | Sáng | Bấm huyệt | 28 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
82 | 34 | SC XBBH K1 | 12 | 7 | 30/3 | Chiều | Bấm huyệt | 32 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
83 | 34 | SC XBBH K1 | 12 | CN | 31/3 | Sáng | Bấm huyệt | 36 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
84 | 34 | SC XBBH K1 | 12 | CN | 31/3 | Chiều | Bấm huyệt | 40 | 78 | 4 | Cô Ngà | PTH | ||||||||||||||
85 | 34 | YSĐK K21 | 16 | TH: SẢN PHỤ KHOA + NHI KHOA | 5/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
86 | Trực thứ 7 ngày 30/03/2024: Đ/c Trọng | |||||||||||||||||||||||||
87 | Trực Chủ nhật ngày 31/03/2024: Cô Vũ Hương | |||||||||||||||||||||||||
88 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||