ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4
5
DANH SÁCH DỰ KIẾN
SINH VIÊN CÁC KHÓA TỪ KHÓA 48 ĐẾN KHÓA 45 BỊ CẢNH BÁO HỌC TẬP HỌC KÌ 2 NĂM HỌC 2022 - 2023
6
7
STTMSSVHọ và tênNgày sinhMã Lớp SVNgành họcLý do CBHT
8
14501755101CHU ĐĂNG KHÁNH NHI23/11/200145.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
9
246.01.755.033VŨ MINH HUY26/08/200246.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
10
346.01.755.043DƯƠNG ĐỒNG HÀ LINH17/02/200246.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
11
446.01.755.082NGUYỄN VÕ TUYỀN NHUNG23/04/200246.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
12
547.01.755.043PHẠM XUÂN DIỄM22/09/200347.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
13
647.01.755.044VÕ THỊ KIỀU DIỄM08/11/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtSố TC không đạt vượt quá 50% khối lượng đã đăng ký trong HK
14
747.01.755.082LƯU NGỌC MINH02/04/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
15
847.01.755.087ĐỒNG THỊ KHÁNH NGỌC11/06/200347.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
16
947.01.755.090NGUYỄN VIẾT THẢO NGUYÊN28/11/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtSố TC không đạt vượt quá 50% khối lượng đã đăng ký trong HK
17
1047.01.755.107BÙI THỊ KIM QUÝ30/07/200347.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
18
1148.01.755.020Trần Thị Mỹ Dung28/08/200448.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtSố TC không đạt vượt quá 50% khối lượng đã đăng ký trong HK
19
1248.01.755.024Nguyễn Khưu Quỳnh Giao11/01/200448.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
20
1348.01.755.041Ngô Lê Trường Long02/01/200348.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
21
1448.01.755.047Nguyễn Thanh My21/12/200448.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
22
1548.01.755.048Nguyễn Thảo My21/12/200448.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
23
1648.01.755.049Trương Thị Trà My12/01/200448.01.NHAT.NNCNgôn ngữ NhậtĐiểm TB học kỳ dưới 1.0
24
1748.01.755.062Phạm Nguyễn09/07/200448.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
25
1848.01.755.068Nguyễn Thị Quỳnh Như28/12/200148.01.NHAT.NNBNgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
26
1948.01.755.088Nguyễn Phan Thị Hồng Thái08/01/200448.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
27
2048.01.755.112Vũ Hồ Phương Uyên12/09/200448.01.NHAT.NNANgôn ngữ NhậtKhông có điểm TB cần xét
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100