| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH CÁC HỌC PHẦN TỔ CHỨC THI CUỐI KỲ HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025-2026 (ĐỢT 1) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Lớp học phần | Môn học | Lớp học | Ngày học cuối | Hình thức thi | Phòng thi | |||||||||||||||||||
9 | 1 | 010100000501 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT01 | 13/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
10 | 2 | 010100000502 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT02 | 14/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
11 | 3 | 010100000503 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT03 | 21/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
12 | 4 | 010100000504 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT04 | 21/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
13 | 5 | 010100000505 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT05 | 15/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
14 | 6 | 010100000506 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT06 | 16/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
15 | 7 | 010100000507 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT07 | 21/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
16 | 8 | 010100000508 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT08 | 14/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
17 | 9 | 010100000509 | An toàn Điện - Điện tử | 15DHDT09 | 13/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
18 | 10 | 010110198501 | An toàn mạng máy tính | 14DHBM01 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
19 | 11 | 010110198502 | An toàn mạng máy tính | 14DHBM02 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
20 | 12 | 010110198503 | An toàn mạng máy tính | 14DHBM03 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
21 | 13 | 010110248102 | Anh văn chuyên ngành Quản trị kinh doanh | 15DHQTKD01 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
22 | 14 | 010110248103 | Anh văn chuyên ngành Quản trị kinh doanh | 15DHQTKD02 | 18/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
23 | 15 | 010110248104 | Anh văn chuyên ngành Quản trị kinh doanh | 15DHQTKD03 | 18/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
24 | 16 | 010110248105 | Anh văn chuyên ngành Quản trị kinh doanh | 15DHQTKD04 | 18/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
25 | 17 | 010110248106 | Anh văn chuyên ngành Quản trị kinh doanh | 15DHQTKD05 | 18/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
26 | 18 | 010110248107 | Anh văn chuyên ngành Quản trị kinh doanh | 15DHQTKD06 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
27 | 19 | 010110248108 | Anh văn chuyên ngành Quản trị kinh doanh | 15DHQTKD07 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
28 | 20 | 010110283002 | Anh văn chuyên ngành trong tài chính – kế toán | 15DHNH01 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
29 | 21 | 010110283003 | Anh văn chuyên ngành trong tài chính – kế toán | 15DHNH02 | 21/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
30 | 22 | 010110283004 | Anh văn chuyên ngành trong tài chính – kế toán | 15DHNH03 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
31 | 23 | 010110283005 | Anh văn chuyên ngành trong tài chính – kế toán | 15DHNH04 | 18/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
32 | 24 | 010110283006 | Anh văn chuyên ngành trong tài chính – kế toán | 15DHNH05 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
33 | 25 | 010110283007 | Anh văn chuyên ngành trong tài chính – kế toán | 15DHNH06 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
34 | 26 | 010110083801 | Anh văn ngành điện - điện tử | 14DHDT01 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
35 | 27 | 010110083802 | Anh văn ngành điện - điện tử | 14DHDT02 | 23/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
36 | 28 | 010110083803 | Anh văn ngành điện - điện tử | 14DHTDH01 | 19/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
37 | 29 | 010110083804 | Anh văn ngành điện - điện tử | 14DHTDH02 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
38 | 30 | 010110083805 | Anh văn ngành điện - điện tử | 14DHTDH03 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
39 | 31 | 010110112201 | Ẩm thực Âu | 14DHNA01 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
40 | 32 | 010110112202 | Ẩm thực Âu | 14DHNA02 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
41 | 33 | 010110211201 | B2B Marketing | 14DHQTMK01 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
42 | 34 | 010110211202 | B2B Marketing | 14DHQTMK02 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
43 | 35 | 010110211203 | B2B Marketing | 14DHQTMK03 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
44 | 36 | 010110211204 | B2B Marketing | 14DHQTMK04 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
45 | 37 | 010110211205 | B2B Marketing | 14DHQTMK05 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
46 | 38 | 010110211206 | B2B Marketing | 14DHQTMK06 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
47 | 39 | 010110211210 | B2B Marketing | 14DHQTMK10 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
48 | 40 | 010110211211 | B2B Marketing | 14DHQTMK11 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
49 | 41 | 010110111401 | Biến đổi khí hậu | 14DHMT | 18/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
50 | 42 | 010110111402 | Biến đổi khí hậu | 15DHMT | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
51 | 43 | 010110111403 | Biến đổi khí hậu | 15DHQLMT01 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
52 | 44 | 010110111404 | Biến đổi khí hậu | 15DHQLMT02 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
53 | 45 | 010110169601 | Bơm nhiệt và ứng dụng của bơm nhiệt | 14DHKTN01 | 17/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
54 | 46 | 010110169602 | Bơm nhiệt và ứng dụng của bơm nhiệt | 14DHKTN02 | 17/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
55 | 47 | 010100031601 | Các hợp chất thiên nhiên | 14DHHH05 | 16/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
56 | 48 | 010100681801 | Các hợp chất thiên nhiên trong mỹ phẩm | 14DHHH03 | 13/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
57 | 49 | 010110207501 | Các kỹ thuật tiên tiến trong công nghệ chế biến thủy sản | 13DHCBTS | 14/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
58 | 50 | 010110110001 | Các quá trình hóa lý trong môi trường | 16DHMT01 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
59 | 51 | 010110111301 | Các quá trình sinh học trong môi trường | 16DHMT01 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
60 | 52 | 010110111302 | Các quá trình sinh học trong môi trường | 16DHMT02 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
61 | 53 | 010110164102 | Cảm biến và cơ cấu chấp hành | 15DHCDT02 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
62 | 54 | 010110164104 | Cảm biến và cơ cấu chấp hành | 15DHCDT04 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
63 | 55 | 010100068701 | Công nghệ bao bì đóng gói thực phẩm | 15DHCBTS | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
64 | 56 | 010100684001 | Công nghệ chế biến lương thực | 14DHTP10 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
65 | 57 | 010100686801 | Công nghệ chế biến sữa | 14DHTP10 | 14/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
66 | 58 | 010100079401 | Công nghệ chế biến thực phẩm | 15DHDD01 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
67 | 59 | 010100079402 | Công nghệ chế biến thực phẩm | 15DHDD02 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
68 | 60 | 010110240903 | Công nghệ lên men thực phẩm | 15DHDB03 | 13/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
69 | 61 | 010100680201 | Công nghệ sản xuất các chất vô cơ cơ bản | 14DHHH04 | 20/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
70 | 62 | 010100100401 | Công nghệ sản xuất chất tẩy rửa | 14DHHH05 | 14/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
71 | 63 | 010100100501 | Công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học | 14DHSH01 | 21/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
72 | 64 | 010100100502 | Công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học | 14DHSH01 | 21/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
73 | 65 | 010100684701 | Công nghệ sản xuất dầu thực vật | 14DHTP10 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
74 | 66 | 010100107701 | Công nghệ sản xuất sản phẩm thủy sản giá trị gia tăng | 14DHCBTS | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
75 | 67 | 010100108001 | Công nghệ sản xuất sản phẩm thủy sản truyền thống | 14DHCBTS | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
76 | 68 | 010100108701 | Công nghệ sau thu hoạch | 15DHDB01 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
77 | 69 | 010100702501 | Công nghệ sinh học thực vật | 14DHSH02 | 17/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
78 | 70 | 010110179201 | Công nghệ tế bào gốc | 14DHSH03 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
79 | 71 | 010110179202 | Công nghệ tế bào gốc | 14DHSH03 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
80 | 72 | 010100066901 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 16DHDULICH01 | 22/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
81 | 73 | 010100066902 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 16DHDULICH02 | 16/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
82 | 74 | 010100066904 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 16DHQTDVNH02 | 21/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
83 | 75 | 010100066906 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 16DHQTDVNH04 | 16/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
84 | 76 | 010100066907 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 16DHQTDVNH03 | 16/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
85 | 77 | 010110207701 | Chế phẩm và hóa chất trong thủy sản | 13DHCBTS | 13/04/2026 | Tự luận | Phòng lý thuyết | |||||||||||||||||||
86 | 78 | 010100047602 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHQTMK02 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
87 | 79 | 010100047603 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHQTMK03 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
88 | 80 | 010100047604 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHQTMK04 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
89 | 81 | 010100047606 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHQTMK06 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
90 | 82 | 010100047607 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHQTMK07 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
91 | 83 | 010100047608 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHQTMK08 | 17/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
92 | 84 | 010100047609 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHTMDT01 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
93 | 85 | 010100047611 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHTMDT03 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
94 | 86 | 010100047612 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHTMDT04 | 16/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
95 | 87 | 010100047613 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHTMDT05 | 15/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
96 | 88 | 010100047616 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHCDT01 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
97 | 89 | 010100047617 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHCDT02 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
98 | 90 | 010100047619 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHCDT04 | 14/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
99 | 91 | 010100047620 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHCDT05 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||
100 | 92 | 010100047621 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 15DHCDT06 | 13/04/2026 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | |||||||||||||||||||