ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHÓA 24
2
HK 1 HK2 HK3
3
Học kỳ 1: 6 HP/ 15 tín chỉHọc kỳ 2: 7 HP/ 17 tín chỉHọc kỳ 3: 6 HP/ 13 tín chỉ
4
5
861301 - Triết học Mác – Lênin - 3
861302 - Kinh tế chính trị Mác – Lênin - 2
861303 Chủ nghĩa xã hội khoa học - 2
6
7
865006 - Pháp luật đại cương - 2
862407 - Giáo dục quốc phòng và an ninh II - 2
866401 Tiếng Anh 1 - 3
8
9
862101 - Giáo dục thể chất (I) - 1Thể chất tự chọn 1 - 1
862408 Giáo dục quốc phòng và an ninh III - 2
10
11
862406 - Giáo dục quốc phòng và an ninh I - 3
867007 - Toán cao cấp C1 - 3Thể chất tự chọn 2 - 1
12
13
833020 - Kinh tế vi mô - 3833021 - Kinh tế vĩ mô - 3867508 - Toán cao cấp C2 - 3
14
15
867009 - Quản trị học - 3833311 - Marketing căn bản - 3833070 - Tin học ứng dụng - 2
16
17
833512 - Quản trị nguồn nhân lực - 3
18
KHÓA 23 - Năm 2
19
HỌC KỲ 1 ( 3) HỌC KỲ 2 ( 4)HỌC KỲ 3 (5)
20
cnxh (2)Tư tưởng HCM ( 2)Pháp luật kinh doanh ( 3)
21
Ngly thông ke kinh te ( 3)LSDCSVN ( 2)Tiếng Anh giao tiếp thương mại ( 3)
22
Tieng Anh ( 2) Quy hoach tuyen tinh ( 2)Quản trị thương hiệu ( 2)
23
Nguyên lý kế toán ( 3)Tiếng Anh 2 ( 3) Quản trị rủi ro (3)
24
Kinh tế lượng (3)Kế toán quản trị ( 3)
25
Thuế (2)Quản trị sản xuất ( 3)
26
Lý thuyết TCTT(2)Quản trị chất lượng ( 3)
27
Quản trị Marketing ( 4) Quản trị tài chính ( 3)
28
Phương pháp NCKH trong KD ( 2)
29
192111
30
31
KHÓA 22
32
HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 HỌC KỲ 3
33
Pháp luật kinh doanh ( 3) Nhóm tự chọn: 9 tín chỉ Nghệ thuật lãnh đạo/ Tâm lý học KD ( 2)
34
Tiếng Anh giao tiếp TM ( 3)Quản trị chiến lược ( 3) Quản trị dư án đầu tư ( 3)
35
Quản trị chất lượng ( 3)Đạo đức kinh doanh và VHDN ( 3)Giao tiếp trong kinh doanh ( 2)
36
Quản trị thương hiệu ( 2) Thương mại điện tử ( 2)
37
Quản trị rủi ro ( 3)Khởi nghiệp ( 3)
38
Quản trị tài chính ( 3)
39
Logistics ( 3)
40
2020
41
42
KHÓA 21 QTKD
43
Tâm lý học QTKD ( TC)Thực tập tốt nghiệp
44
Nghệ thuật lãnh đạo ( TC )Khóa luận tốt nghiệp
45
Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp
Giao tiếp trong kinh doanh ( 423)
46
Thương mại điện tửGiao tiếp trong kinh doanh
47
Khởi nghiệp Hành vi tổ chức
48
Quản trị doanh nghiệp
49
Quản trị kinh doanh quốc tế
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100