ABCDEGHIJKLMNRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Kế hoạch hoá lao độngMã học phần:Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:12/28/2023Phòng thi:Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPPhòng thiNGÀY THIGIỜ
THI
PHÚT
THI
TRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
ĐIỂM
TB
GHI CHÚ
9
12520216296Cao ThịAnhNS25.03B40512/28/20231307,57,57,5
10
22520245625Nguyễn HuyAnhNS25.03B40512/28/20231307,545,4
11
32520230933Triệu HoàngAnhNS25.05B40512/28/20231309,046
12
42520216133Đặng Thị LanAnhNS25.05B40512/28/20231309,088,4
13
52520225004Phạm Thị NgọcÁnhNS25.01B40512/28/20231308,545,8
14
62520245644Hoàng ThịBíchNS25.02B40512/28/20231309,046
15
72520220753Nguyễn ThịBìnhNS25.02B40512/28/20231308,045,6
16
82520225490Lê ThanhBìnhNS25.04B40512/28/20231307,05,56,1
17
92520230679Vũ VănBìnhNS25.05B40512/28/20231307,077
18
102520110891Trần ThếBìnhNS25.06B40512/28/20231308,545,8
19
112520220862Nguyễn GiaChíNS25.03B40512/28/20231309,077,8
20
122520110880Hoàng ĐứcChiếnNS25.06B40512/28/20231309,056,6
21
132520225295Nguyễn VănCườngNS25.03B40512/28/20231308,577,6
22
142520231205Phạm QuốcCườngNS25.03B40512/28/20231308,545,8
23
1515163083Nguyễn KhắcCườngNS25.06B40512/28/20231308,03,2
24
162520210850Hoàng HảiĐăngNS25.06B40512/28/20231309,06,57,5
25
172520245027Nghiêm VănĐạtNS25.01B40512/28/20231308,545,8
26
182520210056Mùi VănĐạtNS25.05B40512/28/20231307,05,56,1
27
192520110968Phùng VănĐạtNS25.06B40512/28/20231305,02
28
202520210062Hà Thị NgọcDiệpNS25.01B40512/28/20231308,06,57,1
29
212520240357Nguyễn NgọcDiệpNS25.05B40512/28/20231308,56,57,3
30
222520245200Hoàng HươngDịuNS25.03B40512/28/20231309,07,58,1
31
12520230646Nguyễn VănĐứcNS25.01B40512/28/20231408,088
32
22520220932Thái MinhĐứcNS25.05B40512/28/20231408,056,2
33
32520111005Đặng MinhĐứcNS25.06B40512/28/20231407,53
34
42520111073Kiều MinhĐứcNS25.06B40512/28/20231407,577,2
35
52520220084Hà MinhDũngNS25.01B40512/28/20231407,56,56,9
36
62520210211Hoàng TrungDũngNS25.02B40512/28/20231408,098,6
37
72520230388Nguyễn XuânDươngNS25.02B40512/28/20231409,077,8
38
819120027Nguyễn CảnhDươngNS25.06B40512/28/20231408,07,57,7
39
92520216194Vũ KhắcDuyNS25.04B40512/28/20231407,02,8
40
102520110681Lê Thị MỹDuyênNS25.06B40512/28/20231400KĐT
41
112520215805Nguyễn ThịNS25.03B40512/28/20231409,07,58,1
42
122520235075Vũ ThịNS25.05B40512/28/20231408,07,57,7
43
132520216239Phạm NgọcHằngNS25.02B40512/28/20231409,088,4
44
142520216071Trịnh Thị ThuHằngNS25.05B40512/28/20231408,598,8
45
152520216318Nguyễn ThịHạnhNS25.05B40512/28/20231408,588,2
46
162520215087Nguyễn HoàngHàoNS25.02B40512/28/20231407,07,57,3
47
172520210638Dương ChuHậuNS25.02B40512/28/20231409,077,8
48
182520220410Trương Thị ThuHiềnNS25.02B40512/28/20231408,588,2
49
192520230100Phạm Thị ThuHiềnNS25.03B40512/28/20231409,088,4
50
202520225073Tô TrungHiếuNS25.01B40512/28/20231408,045,6
51
212520225174Nghiêm VănHiếuNS25.01B40512/28/20231408,06,57,1
52
222520215121Đỗ ĐứcHiếuNS25.02B40512/28/20231408,07,57,7
53
232520216012Nguyễn Thị MaiHoaNS25.05B40512/28/20231407,055,8
54
12520245518Dương Thị ThuHoàiNS25.02B40512/28/20231508,08,58,3
55
22520225128Nguyễn PhiHùngNS25.01B40512/28/20231508,088
56
32520215675Vũ XuânHùngNS25.04B40512/28/20231507,57,57,5
57
42520245203Phùng PhiHùngNS25.04B40512/28/20231508,07,57,7
58
52520210357Nguyễn SinhHùngNS25.05B40512/28/20231508,598,8
59
62520216268Nguyễn XuânHùngNS25.05B40512/28/20231508,598,8
60
72520215201Nguyễn QuangHưngNS25.03B40512/28/20231508,07,57,7
61
82520220173Nguyễn ThịHươngNS25.02B40512/28/20231509,099
62
92520210149Trịnh QuỳnhHươngNS25.02B40512/28/20231508,098,6
63
102520210191Trần LanHươngNS25.05B40512/28/20231509,099
64
112520220028Bùi ThịHườngNS25.01B40512/28/20231500KĐT
65
122520215852Nguyễn VănHuyNS25.03B40512/28/20231508,07,57,7
66
132520225422Nguyễn QuangHuyNS25.04B40512/28/20231508,577,6
67
142520210358Trần TiếnHuyNS25.05B40512/28/20231508,088
68
152520215210Nguyễn Thị KhánhHuyềnNS25.01B40512/28/20231508,088
69
162520235094Nguyễn KhánhHuyềnNS25.02B40512/28/20231508,088
70
172520215405Dương Thị ThanhHuyềnNS25.02B40512/28/20231508,098,6
71
182520210918Lê ThịHuyềnNS25.03B40512/28/20231508,588,2
72
192520231304Nguyễn Thị Thanh HuyềnNS25.03B40512/28/20231500KĐT
73
202520115998Đỗ Thị BíchHuyềnNS25.04B40512/28/20231508,588,2
74
212520230819Phạm CôngKhanhNS25.02B40512/28/20231507,57,57,5
75
222520230094Nguyễn DuyKhánhNS25.01B40512/28/20231509,088,4
76
232520110928Nguyễn VânKhánhNS25.06B40512/28/20231507,566,6
77
119140714Đào TrungKiênNS25.05B40512/28/20231608,588,2
78
22520220694Trần ThịLamNS25.01B40512/28/20231608,077,4
79
32520215531Nông QuangLãnhNS25.05B40512/28/20231607,598,4
80
42520245031Nguyễn KhánhLinhNS25.01B40512/28/20231608,58,58,5
81
52520230110Vũ HoàiLinhNS25.01B40512/28/20231609,099
82
62520220119Nguyễn Thị KhánhLinhNS25.02B40512/28/20231608,098,6
83
72520215677Trịnh ThúyLinhNS25.02B40512/28/20231608,06,57,1
84
82520245388Nguyễn Thị ThùyLinhNS25.03B40512/28/20231607,598,4
85
92520115499Phạm ThịLinhNS25.03B40512/28/20231608,598,8
86
102520250713Bùi NhậtLinhNS25.03B40512/28/20231608,088
87
112520221197Lê Thị MaiLinhNS25.04B40512/28/20231608,598,8
88
122520240323Nguyễn NgọcLinhNS25.04B40512/28/20231609,099
89
132520215812Nguyễn ThảoLinhNS25.05B40512/28/20231608,598,8
90
142520230908Thân ThảoLinhNS25.05B40512/28/20231609,08,58,7
91
152520110671Bùi Ngọc KhánhLinhNS25.06B40512/28/20231608,57,57,9
92
162520230449Nguyễn HữuLộcNS25.03B40512/28/20231608,08,58,3
93
172520215079Nguyễn VănLongNS25.02B40512/28/20231607,58,58,1
94
182520210022Nguyễn ThànhLongNS25.03B40512/28/20231608,08,58,3
95
192520216058Phạm ĐăngLongNS25.04B40512/28/20231607,087,6
96
202520110816Lã ĐứcLươngNS25.06B40512/28/20231607,598,4
97
212520111043Nguyễn ĐứcLươngNS25.06B40512/28/20231608,098,6
98
222520110963Nguyễn Thị KhánhLyNS25.06B40512/28/20231609,099
99
232520251355Nguyễn Thị ThảoLyNS25.06B40512/28/20231608,088
100
12520215939Đỗ VănMạnhNS25.03B40612/28/20231308,088