| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG QÚY II NĂM 2025 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KHÁNH HÒA (TRƯỚC KHI SÁP NHẬP) (Kèm theo Công bố số………….CBGVL-SXD ngày………./7/2025 của Sở Xây dựng Khánh Hòa) | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Nhóm vật liệu* | Tên vật liệu, loại vật liệu* | Đơn vị* | Quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật* | Quy cách | Nhà sản xuất | Xuất xứ | Điều kiện thương mại | Vận chuyển* | Ghi chú | Giá bán (chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng)*(đồng) | ||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Các phường: Nha Trang; Nam Nha Trang; Bắc Nha Trang; Tây Nha Trang (trước đây thuộc tp. Nha Trang - tỉnh Khánh Hòa trước khi sáp nhập) | Các phường, xã (trước đây thuộc các huyện, thị xã, thành phố còn lại - tỉnh Khánh Hòa trước khi sáp nhập) | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | [1] | [2] | [3] | [4] | [5] | [6] | [7] | [8] | [9] | [10] | [11] | [12] | [13] | |||||||||||||||||||
6 | A. VẬT LIỆU, THIẾT BỊ ĐIỆN | |||||||||||||||||||||||||||||||
7 | A.1. CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO | |||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-1 (7/0.425) - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 3.982 | 3.982 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-1.5 (7/0.52) - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 5.482 | 5.482 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-2.5 (7/0.67) - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 8.945 | 8.945 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-4 (7/0.85) - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 13.545 | 13.545 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-6 (7/1.04) - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 19.882 | 19.882 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-10 (7/1.35) - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 32.936 | 32.936 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-16 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 50.155 | 50.155 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-25 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 79.100 | 79.100 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-35 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 109.455 | 109.455 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-50 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 149.745 | 149.745 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-70 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 213.627 | 213.627 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-95 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 295.418 | 295.418 | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-120 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 384.764 | 384.764 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-150 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 459.891 | 459.891 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-185 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 574.218 | 574.218 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-240 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 752.418 | 752.418 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-300 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 943.755 | 943.755 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC) | m | AS/NZS 5000.1 | CV-400 - 0,6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.203.755 | 1.203.755 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-2x1.5 (2x7/0.52) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 17.718 | 17.718 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-2x2.5 (2x7/0.67) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 25.973 | 25.973 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-2x4 (2x7/0.85) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 37.609 | 37.609 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-2x6 (2x7/1.04) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 51.936 | 51.936 | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-3x1.5 (3x7/0.52) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 23.382 | 23.382 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-3x2.5 (3x7/0.67) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 34.627 | 34.627 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-3x4 (3x7/0.85) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 50.745 | 50.745 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 6610-4 | CVV-3x6 (3x7/1.04) - 300/500V | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 72.236 | 72.236 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x4 (2x7/0.85) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 57.809 | 57.809 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x6 (2x7/1.04) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 74.527 | 74.527 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x10 (2x7/1.35) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 102.582 | 102.582 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x16 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 144.973 | 144.973 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x25 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 212.236 | 212.236 | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x35 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 279.591 | 279.591 | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x50 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 364.473 | 364.473 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x70 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 503.864 | 503.864 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x95 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 682.373 | 682.373 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x120 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 910.918 | 910.918 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x150 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.077.782 | 1.077.782 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x185 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.332.400 | 1.332.400 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-2x240 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.722.845 | 1.722.845 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x4 (4x7/0.85) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 89.745 | 89.745 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x6 (4x7/1.04) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 115.218 | 115.218 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x10 (4x7/1.35) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 173.927 | 173.927 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x16 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 252.827 | 252.827 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x25 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 376.709 | 376.709 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x35 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 505.564 | 505.564 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x50 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 680.482 | 680.482 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x70 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 953.709 | 953.709 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x95 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.334.291 | 1.334.291 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x120 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.729.109 | 1.729.109 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x150 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 2.058.455 | 2.058.455 | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x185 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 2.550.082 | 2.550.082 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-4x240 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 3.324.100 | 3.324.100 | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x4+1x2.5 (3x7/0.85+1x7/0.67) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 84.473 | 84.473 | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x6+1x4 (3x7/1.04+1x7/0.85) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 108.355 | 108.355 | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x10+1x6 (3x7/1.35+1x7/1.04) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 159.600 | 159.600 | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x16+1x10 (3x7/1.7+1x7/1.35) - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 238.500 | 238.500 | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x25+1x16 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 345.264 | 345.264 | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x35+1x16 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 442.082 | 442.082 | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x35+1x25 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 473.118 | 473.118 | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x50+1x25 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 605.955 | 605.955 | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x50+1x35 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 638.491 | 638.491 | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x70+1x35 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 843.864 | 843.864 | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x70+1x50 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 884.455 | 884.455 | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x95+1x50 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.176.982 | 1.176.982 | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x95+1x70 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.246.836 | 1.246.836 | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x120+1x70 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.547.027 | 1.547.027 | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x120+1x95 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.634.582 | 1.634.582 | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x150+1x70 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.844.627 | 1.844.627 | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x150+1x95 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 1.932.491 | 1.932.491 | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x185+1x95 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 2.250.973 | 2.250.973 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x185+1x120 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 2.404.618 | 2.404.618 | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x240+1x120 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 3.011.564 | 3.011.564 | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x240+1x150 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 3.104.700 | 3.104.700 | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | Dây và Cáp điện | Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) | m | TCVN 5935 | CXV/DSTA-3x240+1x185 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 3.230.664 | 3.230.664 | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 10 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 30.836 | 30.836 | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 16 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 48.564 | 48.564 | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 25 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 75.882 | 75.882 | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 35 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 106.482 | 106.482 | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 50 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 153.745 | 153.745 | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 70 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 212.691 | 212.691 | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 95 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 289.236 | 289.236 | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | Dây và Cáp điện | Đồng trần xoắn : C | m | TCVN 5064 | C 120 | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 371.391 | 371.391 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-16 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 6.864 | 6.864 | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.2 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-25 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 9.664 | 9.664 | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.3 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-35 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 12.600 | 12.600 | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.4 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-50 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 17.618 | 17.618 | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.5 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-70 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 23.782 | 23.782 | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.6 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-95 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 32.336 | 32.336 | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.7 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-120 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 39.300 | 39.300 | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.8 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-150 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 50.545 | 50.545 | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.9 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-185 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 61.891 | 61.891 | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.10 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-240 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 78.309 | 78.309 | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | Dây và Cáp điện | Dây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.11 | m | TC AS/NZS 5000.1 | AV-300 - 0.6/1kV | Daphaco | Việt Nam | Thanh toán trước | Đã bao gồm vc đến Khánh Hòa | 98.009 | 98.009 | ||||||||||||||||||||