ABCDEFGHIJKLMPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAH
1
BẢNG CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG QÚY II NĂM 2025 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KHÁNH HÒA (TRƯỚC KHI SÁP NHẬP)
(Kèm theo Công bố số………….CBGVL-SXD ngày………./7/2025 của Sở Xây dựng Khánh Hòa)
2
STTNhóm vật liệu*Tên vật liệu, loại vật liệu*Đơn vị*Quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật*Quy cáchNhà sản xuấtXuất xứĐiều kiện thương mạiVận chuyển*Ghi chúGiá bán (chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng)*(đồng)
3
4
Các phường: Nha Trang; Nam Nha Trang; Bắc Nha Trang; Tây Nha Trang (trước đây thuộc tp. Nha Trang - tỉnh Khánh Hòa trước khi sáp nhập)Các phường, xã (trước đây thuộc các huyện, thị xã, thành phố còn lại - tỉnh Khánh Hòa trước khi sáp nhập)
5
[1][2][3][4][5][6][7][8][9][10][11][12][13]
6
A. VẬT LIỆU, THIẾT BỊ ĐIỆN
7
A.1. CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO
8
1Dây và Cáp điện Dây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-1 (7/0.425) - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa3.9823.982
9
2Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-1.5 (7/0.52) - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa5.4825.482
10
3Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-2.5 (7/0.67) - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa8.9458.945
11
4Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-4 (7/0.85) - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa13.54513.545
12
5Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-6 (7/1.04) - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa19.88219.882
13
6Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-10 (7/1.35) - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa32.93632.936
14
7Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-16 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa50.15550.155
15
8Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-25 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa79.10079.100
16
9Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-35 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa109.455109.455
17
10Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-50 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa149.745149.745
18
11Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-70 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa213.627213.627
19
12Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-95 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa295.418295.418
20
13Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-120 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa384.764384.764
21
14Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-150 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa459.891459.891
22
15Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-185 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa574.218574.218
23
16Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-240 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa752.418752.418
24
17Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-300 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa943.755943.755
25
18Dây và Cáp điệnDây điện lực hạ thế CV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1 (ruột đồng, cách điện PVC)mAS/NZS 5000.1CV-400 - 0,6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.203.7551.203.755
26
19Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-2x1.5 (2x7/0.52) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa17.71817.718
27
20Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-2x2.5 (2x7/0.67) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa25.97325.973
28
21Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-2x4 (2x7/0.85) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa37.60937.609
29
22Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-2x6 (2x7/1.04) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa51.93651.936
30
23Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-3x1.5 (3x7/0.52) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa23.38223.382
31
24Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-3x2.5 (3x7/0.67) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa34.62734.627
32
25Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-3x4 (3x7/0.85) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa50.74550.745
33
26Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế CVV - 300/500V - TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC)mTCVN 6610-4CVV-3x6 (3x7/1.04) - 300/500VDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa72.23672.236
34
27Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x4 (2x7/0.85) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa57.80957.809
35
28Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x6 (2x7/1.04) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa74.52774.527
36
29Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x10 (2x7/1.35) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa102.582102.582
37
30Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x16 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa144.973144.973
38
31Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x25 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa212.236212.236
39
32Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x35 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa279.591279.591
40
33Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x50 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa364.473364.473
41
34Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x70 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa503.864503.864
42
35Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x95 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa682.373682.373
43
36Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x120 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa910.918910.918
44
37Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x150 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.077.7821.077.782
45
38Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x185 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.332.4001.332.400
46
39Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-2x240 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.722.8451.722.845
47
40Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x4 (4x7/0.85) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa89.74589.745
48
41Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x6 (4x7/1.04) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa115.218115.218
49
42Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x10 (4x7/1.35) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa173.927173.927
50
43Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x16 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa252.827252.827
51
44Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x25 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa376.709376.709
52
45Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x35 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa505.564505.564
53
46Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x50 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa680.482680.482
54
47Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x70 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa953.709953.709
55
48Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x95 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.334.2911.334.291
56
49Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x120 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.729.1091.729.109
57
50Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x150 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa2.058.4552.058.455
58
51Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x185 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa2.550.0822.550.082
59
52Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-4x240 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa3.324.1003.324.100
60
53Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x4+1x2.5 (3x7/0.85+1x7/0.67) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa84.47384.473
61
54Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x6+1x4 (3x7/1.04+1x7/0.85) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa108.355108.355
62
55Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x10+1x6 (3x7/1.35+1x7/1.04) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa159.600159.600
63
56Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x16+1x10 (3x7/1.7+1x7/1.35) - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa238.500238.500
64
57Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x25+1x16 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa345.264345.264
65
58Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x35+1x16 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa442.082442.082
66
59Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x35+1x25 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa473.118473.118
67
60Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x50+1x25 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa605.955605.955
68
61Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x50+1x35 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa638.491638.491
69
62Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x70+1x35 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa843.864843.864
70
63Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x70+1x50 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa884.455884.455
71
64Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x95+1x50 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.176.9821.176.982
72
65Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x95+1x70 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.246.8361.246.836
73
66Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x120+1x70 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.547.0271.547.027
74
67Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x120+1x95 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.634.5821.634.582
75
68Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x150+1x70 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.844.6271.844.627
76
69Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x150+1x95 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa1.932.4911.932.491
77
70Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x185+1x95 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa2.250.9732.250.973
78
71Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x185+1x120 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa2.404.6182.404.618
79
72Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x240+1x120 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa3.011.5643.011.564
80
73Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x240+1x150 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa3.104.7003.104.700
81
74Dây và Cáp điệnCáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CXV/ DSTA - 0.6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi pha + 1 lõi trung tính, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC)mTCVN 5935CXV/DSTA-3x240+1x185 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa3.230.6643.230.664
82
75Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 10DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa30.83630.836
83
76Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 16DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa48.56448.564
84
77Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 25DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa75.88275.882
85
78Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 35DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa106.482106.482
86
79Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 50DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa153.745153.745
87
80Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 70DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa212.691212.691
88
81Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 95DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa289.236289.236
89
82Dây và Cáp điệnĐồng trần xoắn : CmTCVN 5064C 120DaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa371.391371.391
90
83Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.1mTC AS/NZS 5000.1AV-16 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa6.8646.864
91
84Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.2mTC AS/NZS 5000.1AV-25 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa9.6649.664
92
85Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.3mTC AS/NZS 5000.1AV-35 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa12.60012.600
93
86Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.4mTC AS/NZS 5000.1AV-50 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa17.61817.618
94
87Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.5mTC AS/NZS 5000.1AV-70 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa23.78223.782
95
88Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.6mTC AS/NZS 5000.1AV-95 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa32.33632.336
96
89Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.7mTC AS/NZS 5000.1AV-120 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa39.30039.300
97
90Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.8mTC AS/NZS 5000.1AV-150 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa50.54550.545
98
91Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.9mTC AS/NZS 5000.1AV-185 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa61.89161.891
99
92Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.10mTC AS/NZS 5000.1AV-240 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa78.30978.309
100
93Dây và Cáp điệnDây điện lực ruột nhôm hạ thế AV - 0.6/1kV - AS/NZS 5000.11mTC AS/NZS 5000.1AV-300 - 0.6/1kVDaphacoViệt NamThanh toán trướcĐã bao gồm vc đến Khánh Hòa98.00998.009