ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 7 TỪ NGÀY 12/09/2022 ĐẾN NGÀY 17/09/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY12/9/202213/9/202214/9/202215/9/202216/9/202217/9/202218/9/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1Thực tập CKĐC 2BT KiênĐồ gá trên MCCTV ThùyCN CAD/CAM/CNCN QuậnKỹ thuật thủy lực & KNN QuậnPháp luật ĐCL. T. Lộc
8
2Thực tập CKĐC 2Đồ gá trên MCCI301CN CAD/CAM/CNC(Ghép DCĐ19)Kỹ thuật thủy lực & KNI301Pháp luật ĐCGhép DCĐ 19
9
SÁNG3Thực tập CKĐC 2CN tạo mẫu nhanhNV PhốiI301Động cơ đốt trongNN ThiệnPháp luật ĐC
10
4Thực tập CKĐC 2CN tạo mẫu nhanhI301Động cơ đốt trongG107
11
5Thực tập CKĐC 2
12
1Tự động hóa QTSXTT Tùng
13
2Tự động hóa QTSXG107
14
CHIỀU3Kỹ thuật LT PLCĐM Đức
15
4Kỹ thuật LT PLCG107
16
5
17
DCK20
1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnNguyên lý &DC cắtTQ DũngDao động kỹ thuậtTV ThùyTư tưởng HCM(TTĐ1)Thí nghiệm ĐLCKNV Trúc
18
2Đồ họa kỹ thuậtI301Nguyên lý &DC cắtI306Dao động kỹ thuậtI306Tư tưởng HCMGiảng đường 3Thí nghiệm ĐLCKXưởng
19
SÁNG3Đồ họa kỹ thuậtThủy khí & MTKN QuậnTư tưởng HCM(TTĐ2)Thí nghiệm ĐLCK
20
4Thủy khí & MTKI301Tư tưởng HCMGiảng đường 3Thí nghiệm ĐLCK
21
5Thí nghiệm ĐLCK
22
1CN chế tạo phôiNH LĩnhThiết kế máy 2ĐM Tiến
23
2CN chế tạo phôiI301CN CTM1TQ DũngThiết kế máy 2I301
24
CHIỀU3CN CTM1I301
25
4CN CTM1
26
5
27
DCK21
G206
1Nguyên lý máyNV PhốiTiếng Anh 3AD 2 - Phòng A201Tiếng Anh 3AD 4Đại sốB.T.H. PhươngKỹ thuật điệnTTA Duyên
28
2Nguyên lý máyAD 3 - Phòng A208Tiếng Anh 3Phòng A207Đại sốGhép DCK 21Kỹ thuật điện
29
SÁNG3Nguyên lý máyKỹ thuật an toànNV TrúcPhương Pháp tínhP. B. TrìnhĐại sốKỹ thuật điện
30
4Kỹ thuật an toànPhương Pháp tính
31
5
32
1Kinh tế chính trịKTD1 - Giảng đường 1Kinh tế chính trịKTD3 - Giảng đường 1Sức bền vật liệu 1NN Viên
33
2KTD2 - Giảng đường 3KTD4 - Giảng đường 3Sức bền vật liệu 1
34
CHIỀU3Tiếng Anh 3(AD1)GDTC3N.N. Chung
35
4Tiếng Anh 3phòng A207GDTC3
36
5
37
DCĐ18
G208
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ19
G305
1CN CAD/CAM/CNCN QuậnPháp luật ĐCL. T. Lộc
48
2CN CAD/CAM/CNCI301Pháp luật ĐCGhép DCK 19
49
SÁNG3Kỹ thuật an toànNV TrúcPháp luật ĐCG107
50
4Kỹ thuật an toànI305
51
5
52
1Robot CNPV AnhThiết kế HT CĐTTT TùngHệ thống TG thựcPV AnhĐồ án KTVĐK&GNTBNVPV AnhCơ sở và ứng dụng IoTĐM Đức
53
2Robot CNI306Thiết kế HT CĐTG305Hệ thống TG thựcI306Đồ án KTVĐK&GNTBNVĐM ĐứcCơ sở và ứng dụng IoTG305
54
CHIỀU3Robot CNThiết kế HT CĐTHệ thống TG thựcĐồ án KTVĐK&GNTBNVG305Mạng truyền thông CNTQ Sanh
55
4Đồ án KTVĐK&GNTBNVMạng truyền thông CNG305
56
5
57
DCĐ20
G304
1Phương Pháp tínhP. B. TrìnhKỹ Thuật sốL. T. SĩTư tưởng HCM(TTĐ1)Kỹ thuật TL&KNĐM Đức
58
2Phương Pháp tínhKỹ Thuật sốTư tưởng HCMGiảng đường 3Kỹ thuật TL&KN
59
SÁNG3Kỹ thuật Lập trìnhV. Đ. LânTư tưởng HCM(TTĐ2)
60
4Kỹ thuật Lập trìnhTư tưởng HCMGiảng đường 3
61
5
62
1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnTruyền động cơ khíĐM TiếnĐiện tử UDL. T. Sĩ
63
2Đồ họa kỹ thuậtTruyền động cơ khíĐiện tử UD
64
CHIỀU3Đồ họa kỹ thuậtTruyền động cơ khíĐiện tử UD
65
4Truyền động cơ khí
66
5
67
DCĐ21
G305
1Kỹ thuật điệnTTA DuyênTiếng Anh 3AD 2 - Phòng A201Tiếng Anh 3AD 4Đại sốB.T.H. Phương
68
2Kỹ thuật điệnTiếng Anh 3AD 3 - Phòng A208Tiếng Anh 3Phòng A207Đại sốGhép DCK 21
69
SÁNG3Kỹ thuật điệnVẽ cơ khíNH LĩnhĐại số
70
4Vẽ cơ khí
71
5
72
1Sức bền vật liệuNN ViênKinh tế chính trịKTD1 - Giảng đường 1Kinh tế chính trịKTD3 - Giảng đường 1Dung sai và KTĐBT KiênThủy khí & MTKN Quận
73
2Sức bền vật liệuKinh tế chính trịKTD2 - Giảng đường 2Kinh tế chính trịKTD4 - Giảng đường 3Dung sai và KTĐI301Thủy khí & MTK
74
CHIỀU3Sức bền vật liệuGiáo dục thể chất 3N. H. DuyTiếng Anh 3(AD1)Dung sai và KTĐ
75
4Giáo dục thể chất 3(ghép DQK 21, DTA 21)Tiếng Anh 3phòng A207
76
5
77
DCL20
G108
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
78
2
79
SÁNG3
80
4Thực tập CK ĐC2(Ghép DCK16 HL)
81
5Thực tập CK ĐC2
82
1Thực tập CK ĐC2BT Kiên
83
2Thực tập CK ĐC2Xưởng
84
CHIỀU3Thực tập CK ĐC2(BSKT)
85
4Thực tập CK ĐC2(Ghép DCK16 HL)
86
5Thực tập CK ĐC2
87
1
88
TỐI2
89
3
90
DCĐL 20
G206
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆPLý thuyết ĐKTĐPV Anh
91
2Lý thuyết ĐKTĐ(BSKT)
92
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐ(1sv)
93
4Lý thuyết ĐKTĐ
94
5
95
1
96
2
97
CHIỀU3
98
4
99
5
100
1