ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Công nghệ Java cho các thiết bị phi máy tínhSố tín chỉ:2Mã học phần:191032010
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
10
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
11
Bằng sốBằng chữ
12
12621210830Hoàng  Thế LịchUD26.0311/01/2026D70873060'8,3
13
22621210286Trần Thanh TùngUD26.0411/01/2026D70873060'9,0
14
32722220171Đào Tuấn AnhUD27.0111/01/2026D70873060'8,6
15
42722240736Lương Tuấn AnhUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
16
52722245010Nguyễn Thanh AnhUD27.0111/01/2026D70873060'8,5
17
62722215661Vũ Minh CôngUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
18
72722246142Nguyễn Thành ĐạtUD27.0111/01/2026D70873060'8,5
19
82722210736Nguyễn Trọng ĐứcUD27.0111/01/2026D70873060'8,6
20
92722226228Nguyễn Thị Vân DungUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
21
102722215289Phạm Văn HảiUD27.0111/01/2026D70873060'8,5
22
112722215714Vũ Duy HảiUD27.0111/01/2026D70873060'8,6
23
122722212699Bùi Huyền HảoUD27.0111/01/2026D70873060'9,5
24
132722230047Đoàn Xuân HòaUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
25
142722246103Lê Viết HuyUD27.0111/01/2026D70873060'8,6
26
152722241273Nguyễn Trung KiênUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
27
162722151312Nguyễn ĐìnhKiềuUD27.0111/01/2026D70873060'8,6
28
172722217075Ngô Duy LâmUD27.0111/01/2026D70873060'8,5
29
182722211906Trần Đức LongUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
30
192722220189Hà Công MinhUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
31
202722212917Nguyễn Đức NamUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
32
212722240364Phạm Duy TháiUD27.0111/01/2026D70873060'8,6
33
222722210769Vũ Văn ThếUD27.0111/01/2026D70873060'8,8
34
232722241461Nhâm Minh TríUD27.0111/01/2026D70873060'8,5
35
242722240517Hà Duy TùngUD27.0111/01/2026D70873060'8,5
36
252722235412Vũ Thị UyênUD27.0111/01/2026D70873060'8,6
37
262722215580Phạm Hồng UD27.0111/01/2026D70873060'8,5
38
12722225136Đặng Quang VinhUD27.0111/01/2026D70883060'8,5
39
22722212998Hoàng Long UD27.0111/01/2026D70883060'8,8
40
32722210491Phạm Thị Hải YếnUD27.0111/01/2026D70883060'8,6
41
42722240529Lê Văn AnhUD27.0211/01/2026D70883060'9,3
42
52722245658Nguyễn Tuấn AnhUD27.0211/01/2026D70883060'8,3
43
62722210361Nguyễn Vũ Quang AnhUD27.0211/01/2026D70883060'9,1
44
72722240096Lại Văn ĐạiUD27.0211/01/2026D70883060'9,7
45
82722215434Phan Văn ĐạtUD27.0211/01/2026D70883060'8,3
46
92722210340Lê Hải DuyUD27.0211/01/2026D70883060'9,7
47
102722211304Nguyễn Đức DuyUD27.0211/01/2026D70883060'8,8
48
112722221176Nguyễn Văn GiápUD27.0211/01/2026D70883060'8,8
49
122722245462Lương Thúy HằngUD27.0211/01/2026D70883060'9,1
50
132722230454Trần Thu HạnhUD27.0211/01/2026D70883060'8,8
51
142722226742Đào Duy HưngUD27.0211/01/2026D70883060'8,5
52
152722240240Nguyễn Hải HưngUD27.0211/01/2026D70883060'9,1
53
162722226325Trịnh Minh HưngUD27.0211/01/2026D70883060'8,8
54
172722225652Trịnh Văn Duy KhánhUD27.0211/01/2026D70883060'8,2
55
182722212256Kiều Mạnh KhiêmUD27.0211/01/2026D70883060'8,8
56
192722246570Phan Tiến KiênUD27.0211/01/2026D70883060'9,9
57
202722226204Hoàng Thùy LinhUD27.0211/01/2026D70883060'9,4
58
212722245685Đặng Tuấn LongUD27.0211/01/2026D70883060'8,2
59
222722217086Nguyễn Phi LongUD27.0211/01/2026D70883060'9,1
60
232722216085Hồ Hữu NguyênUD27.0211/01/2026D70883060'8,8
61
242722210835Phạm Khắc Trung NguyênUD27.0211/01/2026D70883060'0,0KĐT
62
252722215940Lý Trần Bình PhướcUD27.0211/01/2026D70883060'8,3
63
262722221240Lương Anh QuânUD27.0211/01/2026D70883060'8,6
64
12722245194Nguyễn Tiến ThànhUD27.0211/01/2026D70893060'8,3
65
22722230016Nguyễn Mạnh ThuầnUD27.0211/01/2026D70893060'9,7
66
32722245852Đinh Thế ViệtUD27.0211/01/2026D70893060'8,8
67
42722210694Đỗ Quang VinhUD27.0211/01/2026D70893060'9,5
68
52722240545Nguyễn Văn AnUD27.0311/01/2026D70893060'8,5
69
62722220187Ngô Thị Minh AnhUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
70
72621220556Nguyễn Thị ÁnhUD27.0311/01/2026D70893060'9,0
71
82722211081Trần Trường ChinhUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
72
92722211406Vũ Quốc ChínhUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
73
102722230559Đỗ Thành CôngUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
74
112722245249Nguyễn Duy ĐạiUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
75
122722211293Đào Tiến ĐạtUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
76
132722210232Phùng Minh ĐạtUD27.0311/01/2026D70893060'9,0
77
142722210655Phùng Quang ĐạtUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
78
152722220489Hoàng Thùy DươngUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
79
162722151838Vũ Quang DuyUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
80
172722241055Bùi Văn HiếuUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
81
182722225838Nguyễn Quốc HuyUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
82
192722225926Đào Thị Thảo LinhUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
83
202722212010Nguyễn Thùy LinhUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
84
212722225034Phạm Nhật LinhUD27.0311/01/2026D70893060'8,0
85
222722211190Vũ Văn LinhUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
86
232722217144Nguyễn Bình MinhUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
87
242722215560Nguyễn Thảo NguyênUD27.0311/01/2026D70893060'9,5
88
252722240047Trương Công NguyệnUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
89
262722210656Nguyễn Đình QuangUD27.0311/01/2026D70893060'8,8
90
12722210837Phạm Thị Bảo QuyênUD27.0311/01/2026D708103060'8,8
91
22722246533Hà Đình ThânUD27.0311/01/2026D708103060'9,5
92
32722240255Trần Thị Huyền TrangUD27.0311/01/2026D708103060'8,8
93
42722215199Nguyễn Anh TuấnUD27.0311/01/2026D708103060'9,0
94
52722225386Trần Huy TuyếnUD27.0311/01/2026D708103060'8,8
95
62722212042Phạm Thị Vân AnhUD27.0411/01/2026D708103060'8,9
96
72722211255Nguyễn Trọng BắcUD27.0411/01/2026D708103060'8,9
97
82722226618Hà Nguyễn Quang DũngUD27.0411/01/2026D708103060'8,8
98
92722212174Nguyễn Đức DũngUD27.0411/01/2026D708103060'8,8
99
102722220971Nguyễn Trung HảiUD27.0411/01/2026D708103060'8,9
100
112722225361Đặng Trung HiếuUD27.0411/01/2026D708103060'8,9