| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | DANH SÁCH THI KHÓA 27 - NGÀNH NGÂN HÀNG MÔN LUẬT KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA LUẬT KINH TẾ | 8 TUẦN ĐẦU - HK II, NĂM HỌC 2023 - 2024, THI NGÀY: 04/04/2024 | ||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | GHI CHÚ | MÔN | PHÒNG | GIỜ | PHÚT | ĐIỂM TRỪ | ĐIỂM TB | |||||||||||||||
5 | 1 | 2722225059 | Nghiêm Thị Thúy Hường | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
6 | 2 | 2722215075 | Cao Đình Minh | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 4,5 | |||||||||||||||||
7 | 3 | 2722215132 | Nguyễn Thị Nhi | NH27.01 | KĐT | LKT | D604 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
8 | 4 | 2722210359 | Vũ Lê Tùng Dương | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 5,5 | |||||||||||||||||
9 | 5 | 2722215450 | Tô Thanh Tâm | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
10 | 6 | 2722220071 | Phan Thị Trà My | NH27.01 | KĐT | LKT | D604 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
11 | 7 | 2722245208 | Nguyễn Cát Cẩm Hà | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
12 | 8 | 2722240076 | Võ Thùy Dương | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
13 | 9 | 2722240173 | Dương Thu Huế | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
14 | 10 | 2722220257 | Nguyễn Linh Chi | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
15 | 11 | 2722245494 | Ngô Hải Đăng | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
16 | 12 | 2722211307 | Phan Thị Anh Thơ | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
17 | 13 | 2722245556 | Bùi Thảo Vân | NH27.01 | KĐT | LKT | D604 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
18 | 14 | 2722220353 | Đỗ Thanh Tùng | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
19 | 15 | 2722245619 | Trần Tường Vy | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
20 | 16 | 2722216063 | Trần Tiến Đạt | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
21 | 17 | 2722245780 | Nguyễn Đức Chính | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 3,5 | |||||||||||||||||
22 | 18 | 2722245787 | Đinh Thị Thanh Chúc | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 5,5 | |||||||||||||||||
23 | 19 | 2722225995 | Đào Mạnh Kiên | NH27.01 | KĐT | LKT | D604 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
24 | 20 | 2722226038 | Trần Thị Phương Anh | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
25 | 21 | 2722220638 | Phan Hà Phương | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||
26 | 22 | 2722216539 | Lã Quốc Lâm | NH27.01 | LKT | D604 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
27 | 1 | 2722220847 | Đỗ Quỳnh Trang | NH27.01 | LKT | D604 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
28 | 2 | 2722212241 | Nguyễn Thị Kim Ánh | NH27.01 | LKT | D604 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
29 | 3 | 2722235253 | Đồng Quỳnh Trang | NH27.01 | LKT | D604 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
30 | 4 | 2722246261 | Mai Thị Hoài | NH27.01 | LKT | D604 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
31 | 5 | 2722246665 | Dương Diễm Huyền Trang | NH27.01 | LKT | D604 | 8 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
32 | 6 | 2722151082 | MAI THỊ NGỌC ANH | NH27.01 | LKT | D604 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
33 | 7 | 2722151089 | TRẦN HUY GIANG | NH27.01 | LKT | D604 | 8 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||||
34 | 8 | 2722220026 | Phạm Thị Ngọc | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
35 | 9 | 2722210195 | Nguyễn Lan Anh | NH27.02 | KĐT | LKT | D604 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
36 | 10 | 2722215340 | Lê Thùy Dung | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||
37 | 11 | 2722215365 | Nguyễn Như Quỳnh | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
38 | 12 | 2722245142 | Nguyễn Tiến Dũng | NH27.02 | KĐT | LKT | D604 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
39 | 13 | 2722225531 | Nguyễn Văn Tâm | NH27.02 | KĐT | LKT | D604 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
40 | 14 | 2722245236 | Đỗ Quý Lộc | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
41 | 15 | 2722215751 | Đoàn Khương | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 5,0 | |||||||||||||||||
42 | 16 | 2722215797 | Nguyễn Thị Thùy Linh | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 5,5 | |||||||||||||||||
43 | 17 | 2722215860 | Vũ Hoàng Đức | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
44 | 18 | 2722211326 | Tô Minh Trang | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 2,0 | |||||||||||||||||
45 | 19 | 2722225828 | Phạm Anh Quân | NH27.02 | KĐT | LKT | D604 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
46 | 20 | 2722225948 | Nguyễn Mỹ Tâm | NH27.02 | KĐT | LKT | D604 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||||||||
47 | 21 | 2722216241 | Lê Xuân Phương | NH27.02 | LKT | D604 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
48 | 22 | 2722216379 | Lê Hoàng Dương | NH27.02 | KĐT | LKT | D604 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
49 | 1 | 2722211969 | Trần Thùy Dương | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
50 | 2 | 2722240648 | Phùng Thị Mỹ Anh | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
51 | 3 | 2722226128 | Lê Văn Hùng | NH27.02 | KĐT | LKT | D604 | 9 | 30 | |||||||||||||||||
52 | 4 | 2722246024 | Phạm Ngọc Như Ý | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 5,5 | |||||||||||||||||
53 | 5 | 2722235299 | Trần Thùy Linh | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
54 | 6 | 2722216726 | Hoàng Thị Thùy Linh | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
55 | 7 | 2722226541 | Vũ Phạm Thu Giang | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||
56 | 8 | 2722250425 | Lê Thị Phương Quỳnh | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
57 | 9 | 2722217207 | Hoàng Thị Huyền Trang | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
58 | 10 | 2722241429 | Phạm Thị Hồng Duyên | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
59 | 11 | 2722150931 | ĐINH THÙY LINH | NH27.02 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
60 | 12 | 2722210087 | Bùi Đức Đăng | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
61 | 13 | 2722210172 | Trương Thị Ngọc Bích | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
62 | 14 | 2722225203 | Phạm Hà Thanh | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
63 | 15 | 2722230059 | Nguyễn Thị Trang | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
64 | 16 | 2722225331 | Mai Thu Trang | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
65 | 17 | 2722215386 | Nguyễn Thị Thùy Dương | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
66 | 18 | 2722215571 | Nguyễn Khánh Thúy | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
67 | 19 | 2722211047 | Lê Đức Anh | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
68 | 20 | 2722225772 | Nông Đức Khánh | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
69 | 21 | 2722245583 | Nguyễn Lan Anh | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
70 | 22 | 2722220383 | Bùi Thị Minh Như | NH27.03 | LKT | D604 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
71 | 1 | 2722240397 | Đỗ Thị Hồng | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
72 | 2 | 2722216139 | Đỗ Trâm Anh | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
73 | 3 | 2722220518 | Trần Thị Tố Uyên | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
74 | 4 | 2722212144 | Nguyễn Hoàng Ngọc Mai | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
75 | 5 | 2722250080 | Lý Ngọc Linh | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
76 | 6 | 2722220884 | Lê Huyền My | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
77 | 7 | 2722240973 | Nguyễn Quang Thắng | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
78 | 8 | 2722216777 | Nguyễn Phương Thanh | NH27.03 | KĐT | LKT | D604 | 10 | 30 | |||||||||||||||||
79 | 9 | 2722212583 | Lò Văn Hùng | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
80 | 10 | 2722212770 | Nguyễn Thị Thùy Vân | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
81 | 11 | 2722216892 | Nguyễn Thị Thảo | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
82 | 12 | 2722221128 | Ngô Thị Hương | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
83 | 13 | 2722230644 | Nguyễn Thị Phương Lan | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
84 | 14 | 2722246834 | Đặng Trúc Nhi | NH27.03 | KDT | LKT | D604 | 10 | 30 | |||||||||||||||||
85 | 15 | 2722246841 | Vũ Hương Ly | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
86 | 16 | 2722150912 | VŨ THỊ HẠNH | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
87 | 17 | 2722151115 | ĐẬU THỊ THU TRANG | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
88 | 18 | 2722151116 | NGÔ THÙY TRANG | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
89 | 19 | 2722151663 | Trần Thị Huyền Trang | NH27.03 | LKT | D604 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
90 | 20 | 2722210215 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | NH27.04 | KDT | LKT | D604 | 10 | 30 | |||||||||||||||||
91 | 21 | 2722210351 | Trần Thị Hải Yến | NH27.04 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
92 | 22 | 2722225236 | Đinh Hoàng Dương | NH27.04 | LKT | D604 | 10 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
93 | 1 | 2722210414 | Nguyễn Thị Thảo An | NH27.04 | LKT | D605 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
94 | 2 | 2722215281 | Chu Minh Sang | NH27.04 | KĐT | LKT | D605 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
95 | 3 | 2722210553 | Bùi Huy Tâm | NH27.04 | LKT | D605 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
96 | 4 | 2722215330 | Phạm Thị Thanh Mai | NH27.04 | LKT | D605 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
97 | 5 | 2722215347 | Nguyễn Xuân Cảnh | NH27.04 | LKT | D605 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
98 | 6 | 2722245129 | Trần Hải Yến | NH27.04 | LKT | D605 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
99 | 7 | 2722245177 | Phạm Linh Chi | NH27.04 | LKT | D605 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
100 | 8 | 2722225627 | Trần Thị Hương Trà | NH27.04 | KĐT | LKT | D605 | 7 | 30 | |||||||||||||||||