| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/21/2025 | |||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Tên học phần | Số TC | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm thi | Mã đề | Số tờ | Kí nộp | Ghi chú | Khoa | Mã HP | Khóa | Ngành | Mã DL | Hình thức thi | Ngày thi | h | h | h | h | |
8 | 1 | 2621151076 | Trần Tuấn Hùng | .CD26.02 | Cơ khí đại cương | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 6,50 | Cơ - Điện tử | 191012009 | 26 | CD | CD1012009 | Tự luận | 21/8/2025 | Hùng | ||||||||||
9 | 2 | 2722245165 | Nguyễn Văn Mạnh | .CD27.04 | Cơ khí đại cương | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Cơ - Điện tử | 191012009 | 27 | CD | CD1012009 | Tự luận | 21/8/2025 | Mạnh | ||||||||||
10 | 3 | 2823152711 | Nguyễn Văn Việt | CD28.06 | Cơ khí đại cương | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Cơ - Điện tử | 191012009 | 28 | CD | CD1012009 | Tự luận | 21/8/2025 | Việt | ||||||||||
11 | 4 | 2924118645 | Trần Đức Anh | CD29.06 | Cơ khí đại cương | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 5,00 | Cơ - Điện tử | 191012009 | 29 | CD | CD1012009 | Tự luận | 21/8/2025 | Anh | ||||||||||
12 | 5 | 2722151317 | Lưu Xuân Lương | .CD27.03 | Cơ sở MATLAB và SIMULINK | 2 | TL | D108 | 17h30 | 60' | 1,00 | Cơ - Điện tử | 191012031 | 27 | CD | CD1012031 | Tự luận | 21/8/2025 | Lương | ||||||||||
13 | 6 | 2823230581 | Lê Công Đại | DD28.08 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 2,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Đại | ||||||||||
14 | 7 | 2823152807 | Đỗ Minh Đức | DD28.08 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 4,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Đức | ||||||||||
15 | 8 | 2823153008 | Lê Thành Nam | DD28.08 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 1,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Nam | ||||||||||
16 | 9 | 2823245432 | Đào Hoàng Tiến | DD28.08 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 3,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Tiến | ||||||||||
17 | 10 | 2823250355 | Nguyễn Tuấn Tú | DD28.08 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 4,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Tú | ||||||||||
18 | 11 | 2823152806 | Vũ Tiến Đạt | DD28.09 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Đạt | ||||||||||
19 | 12 | 2823230858 | Nguyễn Văn Hải | DD28.09 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 7,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Hải | ||||||||||
20 | 13 | 2823154893 | Nguyễn Ngọc Minh | DD28.09 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 1,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Minh | ||||||||||
21 | 14 | 2823215674 | Nguyễn Trí Minh | DD28.10 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 4,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Minh | ||||||||||
22 | 15 | 2823152868 | Nguyễn Bùi Trọng Quý | DD28.10 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 4,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Quý | ||||||||||
23 | 16 | 2823215484 | Nguyễn Văn Quyền | DD28.10 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 4,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Quyền | ||||||||||
24 | 17 | 2823152885 | Nguyễn Đức Thiện | DD28.10 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Thiện | ||||||||||
25 | 18 | 2823156357 | Nguyễn Thành Luân | DD28.11 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 4,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Luân | ||||||||||
26 | 19 | 2823231552 | Lê Văn Tân | DD28.11 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 3,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Tân | ||||||||||
27 | 20 | 2823245574 | Doãn Đức Trọng | DD28.11 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 5,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Trọng | ||||||||||
28 | 21 | 2823152901 | Trần Thanh Tú | DD28.11 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 3,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Tú | ||||||||||
29 | 22 | 2823225015 | Bùi Nhật Tú | DD28.11 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 28 | DD | DD1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Tú | ||||||||||
30 | 23 | 2520250472 | Lê Hoàng Quân | TĐ25.01 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 7,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 25 | TĐ | TĐ1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Quân | ||||||||||
31 | 24 | 2722245916 | Trần Việt Hưng | TĐ27.03 | Cơ sở Matlab và ứng dụng | 2 | TL | B307 | 17h30 | 15'/sv | 6,00 | Điện - Điện tử | 191042049 | 27 | TĐ | TĐ1042049 | Tự luận | 21/8/2025 | Hưng | ||||||||||
32 | 25 | 2722217138 | Nguyễn Đắc Bình | ĐT27.01 | Điện tử công suất 2 | 2 | KĐT | Điện - Điện tử | 191042051 | 27 | ĐT | ĐT1042051 | Tự luận | 21/8/2025 | Bình | ||||||||||||||
33 | 26 | 2722151380 | Doãn Mạnh Hà | ĐT27.02 | Điện tử công suất 2 | 2 | KĐT | Điện - Điện tử | 191042051 | 27 | ĐT | ĐT1042051 | Tự luận | 21/8/2025 | Hà | ||||||||||||||
34 | 27 | 2924131844 | Ma Thị Thu Yến | MT29.04 | Hình hoạ màu 1 | 2 | TL | C714 | 13h00 | 13h00 - 17h00 | 6,90 | Mỹ thuật | 191162019 | 29 | MT | MT1162019 | Tự luận | 21/8/2025 | Yến | ||||||||||
35 | 28 | 2924123768 | Tô Việt Dũng | MT29.05 | Hình hoạ màu 1 | 2 | TL | C714 | 13h00 | 13h00 - 17h00 | 5,00 | Mỹ thuật | 191162019 | 29 | MT | MT1162019 | Tự luận | 21/8/2025 | Dũng | ||||||||||
36 | 29 | 2924108406 | Đỗ Trung Kiên | MT29.05 | Hình hoạ màu 1 | 2 | TL | C714 | 13h00 | 13h00 - 17h00 | 4,40 | Mỹ thuật | 191162019 | 29 | MT | MT1162019 | Tự luận | 21/8/2025 | Kiên | ||||||||||
37 | 30 | 2924105062 | Bùi Ngọc Linh | MT29.06 | Hình hoạ màu 1 | 2 | TL | C714 | 13h00 | 13h00 - 17h00 | 6,00 | Mỹ thuật | 191162019 | 29 | MT | MT1162019 | Tự luận | 21/8/2025 | Linh | ||||||||||
38 | 31 | 2823156869 | Bùi Đức Duy | CO28.01 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 6,17 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Duy | ||||||||||
39 | 32 | 2823156927 | Phan Văn Hưng | CO28.01 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,47 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Hưng | ||||||||||
40 | 33 | 2823220588 | Trần Văn Cảnh | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,27 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Cảnh | ||||||||||
41 | 34 | 2823220689 | Nguyễn Tuấn Đạt | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,67 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Đạt | ||||||||||
42 | 35 | 2823230727 | Nguyễn Ngọc Đoan | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,27 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Đoan | ||||||||||
43 | 36 | 2823240571 | Phạm Đức Hạnh | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,33 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Hạnh | ||||||||||
44 | 37 | 2823230038 | Nguyễn Ngọc Minh | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,83 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Minh | ||||||||||
45 | 38 | 2823230615 | Hoàng Minh Thông | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,47 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Thông | ||||||||||
46 | 39 | 2823250012 | Vũ Văn Thuần | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,47 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Thuần | ||||||||||
47 | 40 | 2823152777 | Dương Ngọc Thuận | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,67 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Thuận | ||||||||||
48 | 41 | 2823215446 | Bùi Hữu Trường | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 6,13 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Trường | ||||||||||
49 | 42 | 2823157010 | Nguyễn Anh Tú | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,43 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Tú | ||||||||||
50 | 43 | 2823226404 | Nguyễn Văn Tuấn | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,83 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Tuấn | ||||||||||
51 | 44 | 2823215324 | Trịnh Công Tùng | CO28.02 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,33 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Tùng | ||||||||||
52 | 45 | 2823156894 | Đinh Duy Hải | CO28.09 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 6,80 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Hải | ||||||||||
53 | 46 | 2823240864 | Nguyễn Quang Đạt | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,07 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Đạt | ||||||||||
54 | 47 | 2823240400 | Lưu Anh Duẩn | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,53 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Duẩn | ||||||||||
55 | 48 | 2823156881 | Bùi Việt Anh Đức | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,17 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Đức | ||||||||||
56 | 49 | 2823156883 | Nguyễn Huy Đức | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,33 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Đức | ||||||||||
57 | 50 | 2823225043 | Lê Văn Đức | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,47 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Đức | ||||||||||
58 | 51 | 2823156899 | Nguyễn Hữu Hân | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,33 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Hân | ||||||||||
59 | 52 | 2823210331 | Đặng Phúc Hiếu | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,13 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Hiếu | ||||||||||
60 | 53 | 2823225008 | Nguyễn Tài Khánh | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,93 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Khánh | ||||||||||
61 | 54 | 2823154903 | Nguyễn Đăng Khoa | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Khoa | ||||||||||
62 | 55 | 2823225443 | Nguyễn Quang Luân | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 3,80 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Luân | ||||||||||
63 | 56 | 2823220223 | Nguyễn Trung Nguyên | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,50 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Nguyên | ||||||||||
64 | 57 | 2823216001 | Nguyễn Huy Quang | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,67 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Quang | ||||||||||
65 | 58 | 2823152765 | Vũ Nguyễn Mạnh Quyền | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 6,83 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Quyền | ||||||||||
66 | 59 | 2823245012 | Đặng Đăng Tiệp | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,67 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Tiệp | ||||||||||
67 | 60 | 2823210150 | Vũ Đức Tường | CO28.10 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 4,60 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Tường | ||||||||||
68 | 61 | 2823231226 | Nguyễn Thế Chí | CO28.12 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 6,57 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Chí | ||||||||||
69 | 62 | 2823152726 | Trịnh Vũ Tiến Dũng | CO28.12 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,47 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Dũng | ||||||||||
70 | 63 | 2823220323 | Trương Văn Việt | CO28.12 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 17h30 | 90' | 5,57 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Việt | ||||||||||
71 | 64 | 2823152772 | Nguyễn Đình Thạch | CO28.13 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 6,67 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Thạch | ||||||||||
72 | 65 | 2823152731 | Đồng Xuân Đệ | CO28.16 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 5,50 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Đệ | ||||||||||
73 | 66 | 2823152740 | Vũ Lê Ngọc Hoan | CO28.16 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 5,50 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Hoan | ||||||||||
74 | 67 | 2823156954 | Nguyễn Đình Minh | CO28.16 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 4,80 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Minh | ||||||||||
75 | 68 | 2823210319 | Vũ Chí Phong | CO28.16 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 5,30 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Phong | ||||||||||
76 | 69 | 2823250319 | Đỗ Xuân Sơn | CO28.16 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 5,30 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Sơn | ||||||||||
77 | 70 | 2823226437 | Dương Đình Khang | CO28.17 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 5,30 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Khang | ||||||||||
78 | 71 | 2823156959 | Ngô Nguyễn Hoàng Nam | CO28.17 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 4,10 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Nam | ||||||||||
79 | 72 | 2823240409 | Nguyễn Đình Văn | CO28.18 | Kỹ thuật điện tử | 3 | TL | B204 | 19h00 | 90' | 6,00 | Cơ điện -Ô tô | 191023014 | 28 | CO | CO1023014 | Tự luận | 21/8/2025 | Văn | ||||||||||
80 | 73 | 2924100984 | Nguyễn Thành Đạt | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 5,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Đạt | ||||||||||
81 | 74 | 2924103436 | Nguyễn Công Hưng | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 6,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Hưng | ||||||||||
82 | 75 | 2924120507 | Nguyễn Gia Hưng | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 6,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Hưng | ||||||||||
83 | 76 | 2924120615 | Nguyễn Duy Hưng | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 3,10 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Hưng | ||||||||||
84 | 77 | 2924122473 | Đặng Gia Khiêm | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Khiêm | ||||||||||
85 | 78 | 2924120665 | NguyễN HảI Minh | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 3,80 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Minh | ||||||||||
86 | 79 | 2924128671 | Đinh Anh Quân | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 6,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Quân | ||||||||||
87 | 80 | 2924109772 | Vũ Xuân Thành | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 5,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Thành | ||||||||||
88 | 81 | 2924107698 | Phạm Đình Thế | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 3,80 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Thế | ||||||||||
89 | 82 | 2924127663 | Nguyễn Văn Thọ | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 3,80 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Thọ | ||||||||||
90 | 83 | 2924117509 | Nguyễn Đức Tiệp | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Tiệp | ||||||||||
91 | 84 | 2924116184 | Dương Anh Tuấn | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Tuấn | ||||||||||
92 | 85 | 2924100671 | Đỗ Minh Tuyên | DD29.01 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 3,90 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Tuyên | ||||||||||
93 | 86 | 2924124396 | Lê Tuấn Anh | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Anh | ||||||||||
94 | 87 | 2924105598 | Lê Sỹ Bắc | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 5,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Bắc | ||||||||||
95 | 88 | 2924108947 | Nguyễn Trung Đức | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Đức | ||||||||||
96 | 89 | 2924127488 | Nguyễn Văn Hiệp | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 5,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Hiệp | ||||||||||
97 | 90 | 2924116726 | Trần Đình Hiếu | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 4,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Hiếu | ||||||||||
98 | 91 | 2924109780 | Đặng Huy Hoàng | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 5,00 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Hoàng | ||||||||||
99 | 92 | 2924122411 | Hoàng Đức Hùng | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 5,60 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Hùng | ||||||||||
100 | 93 | 2924128405 | Bạch Mỹ Thọ | DD29.02 | Lý thuyết mạch điện 2 | 2 | TL | B306 | 17h30 | 60' | 3,60 | Điện - Điện tử | 211042024 | 29 | DD | DD1042024 | Tự luận | 21/8/2025 | Thọ | ||||||||||