| C | D | E | F | G | H | I | J | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | DỰ KIẾN SỐ LƯỢNG CÁC MÔN HỌC VÀ LỚP HỌC TÍN CHỈ KHÓA 62,63,64 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||
3 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số tín chỉ | Số tiết | Tổng hợp số lớp cần mở' | Khóa/ngành học | Ghi chú | |
4 | 1 | KET306 | Báo cáo tài chính | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | ||
5 | 2 | TMA402E | Bảo hiểm trong kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | ||
6 | 3 | TMAE402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 3 | 45 | 3 | 62_CLCKT | ||
7 | 4 | TANE317 | Biên dịch | 3 | 54 | 2 | 63_EHQ | ||
8 | 5 | TAN307 | Biên dịch 2 | 3 | 45 | 3 | 62_TATM | ||
9 | 6 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | 3 | 54 | 2 | 62_TTTM | GD1 HK2 | |
10 | 7 | TTRH424 | Biên dịch thương mại nâng cao | 3 | 54 | 2 | 62_CHQ | GD1 HK2 | |
11 | 8 | MKTE308 | Chiến lược và kế hoạch Marketing | 3 | 45 | 1 | 62_MKTS | GĐ1 | |
12 | 9 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 5 | 62_LUAT;63_KTDN;63_TMQT | ||
13 | 10 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 4 | 63_CLCKT | ||
14 | 11 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 9 | 63_ACCA;63_KTKT;63_NGHG;63_TTTM;63_TPTM;63_QTKD;63_PTDT;63_KTPT | ||
15 | 12 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 7 | 63_CHQ;63_CLCTC;63_JHQ;63_CLCQT;63_LOG | ||
16 | 13 | KTE501E | Chuyên đề cuối khóa | 3 | 45 | 3 | 63_CTTTKT | ||
17 | 14 | PPH201E | Chuyên đề nghiên cứu | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTTC | Giai đoạn 1 | |
18 | 15 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 45 | 2 | 63_KTDN | ||
19 | 16 | TINH313 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 45 | 4 | 62_CLCQT;63_CLCTC | ||
20 | 17 | TCH404 | Công nghệ tài chính | 3 | 45 | 2 | 62_PTDT;62_TCQT | ||
21 | 18 | IPEH401 | Công nghệ và Chính trị | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | ||
22 | 19 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | 3 | 45 | 1 | 63_LUAT | ||
23 | 20 | IPEE307 | Đàm phán quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | ||
24 | 21 | TTR330 | Đàm phán thương mại | 3 | 54 | 1 | 62_TTTM | GD2 HK2 | |
25 | 22 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_TMQT | ||
26 | 23 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | 3 | 45 | 1 | 62_CLCKDQT | ||
27 | 24 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTQT | GĐ 1 | |
28 | 25 | QTRE305 | Đạo đức kinh doanh | 3 | 45 | 2 | 62_CLCQT | ||
29 | 26 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | 3 | 45 | 2 | 62_KTDN | ||
30 | 27 | KDOE305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | 3 | 45 | 3 | 62_CLCKDQT;62_EHQ;63_CLCKDQT | ||
31 | 28 | TTR116 | Đất nước học | 3 | 54 | 2 | 62_TTTM | GD2 HK2 | |
32 | 29 | TTRH116 | Đất nước học | 3 | 54 | 2 | 63_CHQ | GD2 HK2 | |
33 | 30 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 2 | 62_KTQT | ||
34 | 31 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 5 | 62_CLCKT;62_CLCKTQT | ||
35 | 32 | TPH220 | Diễn đạt nói 2 | 3 | 54 | 3 | 63_TPTM,62_TPTM | ||
36 | 33 | TPH221 | Diễn đạt viết 2 | 3 | 54 | 3 | 63_TPTM,62_TPTM | ||
37 | 34 | FLO201F | Điều hành dịch vụ logistics | 3 | 45 | 1 | 63_LOG | ||
38 | 35 | TTR333 | Đọc báo chí thương mại | 3 | 54 | 2 | 62_TTTM | GD1 HK2 | |
39 | 36 | TPH222 | Đọc hiểu 2 | 3 | 54 | 2 | 63_TPTM | ||
40 | 37 | TNH305 | Đọc hiểu I | 3 | 54 | 2 | 63_TNTM | ||
41 | 38 | TTR304 | Đọc hiểu II | 3 | 54 | 3 | 63_TTTM | GD2 HK2 | |
42 | 39 | TNHH205 | Đọc thương mại | 3 | 54 | 2 | 63_JHQ | ||
43 | 40 | TMAE319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKT | ||
44 | 41 | TMAH319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 1 | 62_JHQ | ||
45 | 42 | KDOE405 | Đổi mới sáng tạo trong kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CLCKDQT | ||
46 | 43 | MKTH205 | FDMAP 2: Thực hành nghiên cứu thị trường | 3 | 45 | 1 | 63_MKTS | GĐ2 | |
47 | 44 | MKTH311 | FDMAP3: Thực hành kênh bán hàng số | 3 | 45 | 1 | 62_MKTS | GĐ2 | |
48 | 45 | QTRE309 | FIC 1 - Khởi sự kinh doanh | 3 | 45 | 2 | 63_CLCQT | ||
49 | 46 | TCHE322 | Fin 1 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCTC | ||
50 | 47 | TCHE426 | Fin 2 | 3 | 45 | 2 | 62_CLCTC | ||
51 | 48 | TANE314 | FSEL 1: Dự án Ngôn ngữ, Văn hóa và Giao tiếp | 2 | 30 | 2 | 63_EHQ | ||
52 | 49 | TANE502 | FSEL 2: Dự án Giải pháp Kinh doanh | 3 | 54 | 3 | 62_EHQ | ||
53 | 50 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 6 | 62_TATM;63_TTTM;63_QTKD;63_KDQT | ||
54 | 51 | TMA302E | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | ||
55 | 52 | TMAE302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | 62_CLCLUAT;63_CLCKDQT;63_LOG | ||
56 | 53 | TMAH302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 63_FHQ;63_JHQ | ||
57 | 54 | QTR402E | Hành vi tổ chức | 3 | 45 | 1 | 63_CTTTQT | GĐ 1 | |
58 | 55 | MKTE209 | Hệ thống thông tin Marketing và khai thác cơ sở dữ liệu lớn | 3 | 45 | 1 | 63_MKTS | GĐ1 | |
59 | 56 | QTR201 | Hệ thống thông tin quản lý | 3 | 45 | 2 | 63_PTDT;63_TCQT | ||
60 | 57 | DASH200 | Học máy | 3 | 45 | 1 | 63_CMS | ||
61 | 58 | PLUE324 | Hợp đồng kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CLCLUAT | ||
62 | 59 | COSH204 | i-TEC 2: Dự án AI | 3 | 45 | 1 | 63_CMS | ||
63 | 60 | KET201E | Kế toán căn bản | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTKT | ||
64 | 61 | NHA403 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 1 | 62_NGHG | ||
65 | 62 | KET.F2 | Kế toán quản trị | 4 | 60 | 1 | 63_ACCA | GĐ1 | |
66 | 63 | KET310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 1 | 63_KTKT | ||
67 | 64 | KETE310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 2 | 63_CLCQT | ||
68 | 65 | KET314 | Kế toán quản trị nâng cao | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | ||
69 | 66 | KET410 | Kế toán quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | ||
70 | 67 | KET301 | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 2 | 63_QTKD | ||
71 | 68 | KET.F3.2 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 1 | 63_ACCA | GĐ1 | |
72 | 69 | QTR309E | Khởi sự kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTQT | GĐ 2 | |
73 | 70 | KET404 | Kiểm toán Báo cáo tài chính | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | ||
74 | 71 | KET.F8.3 | Kiểm toán và các dịch vụ bảo đảm 1 | 3 | 45 | 1 | 62_ACCA | Chuyển kỳ 1 | |
75 | 72 | KET.F8.4 | Kiểm toán và các dịch vụ bảo đảm 2 | 3 | 45 | 1 | 62_ACCA | GĐ1 | |
76 | 73 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 63_KDQT | ||
77 | 74 | KDO307E | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | ||
78 | 75 | KDOE307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 63_EHQ;63_CLCKDQT | ||
79 | 76 | KTE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | ||
80 | 77 | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | 3 | 45 | 2 | 62_CLCKTQT | ||
81 | 78 | KTE407 | Kinh tế công cộng | 3 | 45 | 2 | 62_KTQT | ||
82 | 79 | KTE216 | Kinh tế học quốc tế 1 | 3 | 45 | 2 | 63_KTQT | ||
83 | 80 | KTEE216 | Kinh tế học quốc tế 1 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | ||
84 | 81 | KTE316 | Kinh tế học quốc tế 2 | 3 | 45 | 2 | 62_KTQT | ||
85 | 82 | KTE316E | Kinh tế học quốc tế 2 | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTKT | ||
86 | 83 | TCH341 | Kinh tế học tài chính | 3 | 45 | 3 | 62_KTQT;62_PTDT;63_NGHG | ||
87 | 84 | TCHE341 | Kinh tế học tài chính | 3 | 45 | 4 | 62_CLCKTQT;62_CLCTC | ||
88 | 85 | IPEE301 | Kinh tế học thể chế | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | ||
89 | 86 | KTE402E | Kinh tế học vĩ mô nâng cao | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTKT | ||
90 | 87 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 5 | 63_KTDN | ||
91 | 88 | KTEE312 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 5 | 63_CLCKT;63_LOG | ||
92 | 89 | KTE309 | Kinh tế lượng | 3 | 45 | 2 | 62_ACCA;62_KTKT | ||
93 | 90 | KTE318 | Kinh tế lượng 2 | 3 | 45 | 2 | 63_KTQT;63_KTPT | ||
94 | 91 | KTEE318 | Kinh tế lượng 2 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | ||
95 | 92 | KTE404 | Kinh tế môi trường | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | ||
96 | 93 | KTEE404 | Kinh tế môi trường | 3 | 45 | 2 | 62_CLCKTQT | ||
97 | 94 | KTE406 | Kinh tế phát triển | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | ||
98 | 95 | KTEE308 | Kinh tế quốc tế | 3 | 45 | 2 | 62_CLCTC | ||
99 | 96 | KTEE214 | Kinh tế số | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | ||
100 | 97 | KTE402 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 2 | 63_KTQT;63_KTPT | ||
101 | 98 | KTEE402 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | ||