ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Lịch sử Đảng CSVN
Số tín chỉ:
2Mã học phần:
191282006
Triết họcLịch sử Đảng CSVN2191282006
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
1
2520220776
Nguyễn VũHoàng
HP25.01-BS
1219.05.2026D604173060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
11
23025104164Phùng ChíLongKM30.011219.05.2026D604173060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
12
33025108072Đoàn Thị HảiNgânKT30.011219.05.2026D604173060'8,3
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
13
43025128528Đỗ AnhDũngKT30.061219.05.2026D604173060'3,9
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
14
53025104465Nguyễn ThịQuyênKT30.071219.05.2026D604173060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
15
63025107014Trương Thị MinhChâuKT30.111219.05.2026D604173060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
16
73025108520Nguyễn BíchNgọcKT30.121219.05.2026D604173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
17
83025103351Phạm NgọcYếnKT30.131219.05.2026D604173060'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
18
92924103521Lưu HoàngLongQĐ29.021219.05.2026D604173060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
19
102924115440Bùi HảiNamQĐ29.021219.05.2026D604173060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
20
112924112449Nguyễn MaiAnhQL29.011219.05.2026D604173060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
21
122924118952Ngô GiaHuyQL29.011219.05.2026D604173060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
22
132924112703Nguyễn GiaTrườngQL29.021219.05.2026D604173060'4,2
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
23
142924110628Bùi QuốcViệtQL29.031219.05.2026D604173060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
24
152924100283Lê AnhQL29.051219.05.2026D604173060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
25
16
2924200490
Phạm ThúyDiệuQL29.071219.05.2026D604173060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
26
172924125612Phan QuốcĐạtQL29.171219.05.2026D604173060'6,2
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
27
182924107372Nguyễn TrọngHảiQL29.171219.05.2026D604173060'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
28
192924105956Vũ TiếnMinhQL29.181219.05.2026D604173060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
29
202924115271Trịnh KhắcTrườngQL29.181219.05.2026D604173060'6,3
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
30
212924116794
Nguyễn Thanh Hoàng
QL29.181219.05.2026D604173060'5,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
31
222823151536Bùi ĐứcHuyQL29.191219.05.2026D604173060'5,3
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
32
232924109248Hoàng Đình HoàngAnhQL29.191219.05.2026D604173060'5,9
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
33
242924105363Trần ViệtĐứcQL29.201219.05.2026D604173060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
34
252823240132Nguyễn ThịHuệQL29.211219.05.2026D604173060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
35
262924100662Lâm HoàiNamQL29.211219.05.2026D604173060'6,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
36
12924108098Dương ĐứcHạnhQL29.221219.05.2026D604183060'5,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
37
22924116917Phạm ThanhSơnQL29.221219.05.2026D604183060'6,9
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
38
32924108315Nguyễn ThùyLinhQL29.261219.05.2026D604183060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
39
42924201597Bùi Nguyễn DiệuLinhQL29.271219.05.2026D604183060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
40
52924111782Nguyễn Trần ThuPhươngQL29.291219.05.2026D604183060'8,7
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
41
62924122819Nguyễn MinhHuyQL29.311219.05.2026D604183060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
42
72924119959Đỗ Viết GiaHưngQL29.311219.05.2026D604183060'6,7
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
43
82924115455Nguyễn NgọcMinhQL29.311219.05.2026D604183060'8,5
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
44
92924118580Mã Thị NgọcHuyềnQL29.331219.05.2026D604183060'6,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
45
103025108764Mai TuấnĐạiQM30.011219.05.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
46
113025135324Hoàng QuốcĐạtQM30.011219.05.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
47
123025109208Trần Nguyễn DiệpKiềuQM30.011219.05.2026D604183060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
48
133025115756Vũ PhươngLinhQM30.011219.05.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
49
143025121517Ngô PhươngThanhQM30.011219.05.2026D604183060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
50
153025135314Lê QuýTrọngQM30.011219.05.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
51
163025116264
Nguyễn Khắc Quang
VinhQM30.011219.05.2026D604183060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
52
173025135343Lê NgọcPhúcQM30.011219.05.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
53
183025112915Vũ HảiAnhQM30.011219.05.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
54
193025122007Cao ViệtTiếnQN30.011219.05.2026D604183060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
55
203025115664Nguyễn Thị MaiAnhQN30.021219.05.2026D604183060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
56
213025126275Phạm PhươngAnhQN30.021219.05.2026D604183060'7,8
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
57
222722210566Đinh CôngHoàng
QT27.26-BS
1219.05.2026D604183060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
58
233025122878Lê Thị HoàiThươngTC30.011219.05.2026D604183060'7,7
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
59
243025118972Nguyễn QuangMinhTC30.041219.05.2026D604183060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
60
253025120776Nguyễn Thị NgọcánhTC30.081219.05.2026D604183060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
61
263025106483Đào ThuTrangTC30.081219.05.2026D604183060'7,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
62
13025115909Dương Văn GiaBảoTM30.011219.05.2026D604193060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
63
23025119437Nguyễn ĐứcNguyênTM30.041219.05.2026D604193060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
64
33025128367Trần TiếnVinhTM30.071219.05.2026D604193060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
65
43025135447Hoàng KhôiNguyênTM30.101219.05.2026D604193060'5,2
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
66
52924102850Lê AnhĐứcXD29.031219.05.2026D604193060'2,8
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
67
62924123980Trần HữuThắngXD29.031219.05.2026D604193060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
68
73025118090Lê QuỳnhTrangKT30.121219.05.2026D604193060'8,0
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
69
83025114140Đỗ Thị HàMyKT30.131219.05.2026D604193060'8,2
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
70
93025116527Hà ThuHoàiTC30.021219.05.2026D604193060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
71
102823156040Lê Thị YếnNhiQL29.111219.05.2026D604193060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Lịch sử Đảng CSVN
2191282006
72
73
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
74
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100