ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 32 TỪ NGÀY 06/03/2023 ĐẾN NGÀY 11/03/2023
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY6/3/20237/3/20238/3/20239/3/202310/3/202311/3/202312/3/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1Đồ án CN CTMTT kỹ thuậtBT KiênTrang bị điện CNĐM Đức
8
2Đồ án CN CTMTV ThùyTT kỹ thuậtXưởngTrang bị điện CNI301
9
SÁNG3Đồ án CN CTMI303TT kỹ thuậtKỹ thuật lập trình VĐKPV Anh
10
4Đồ án CN CTMTT kỹ thuậtKỹ thuật lập trình VĐKI301
11
5TT kỹ thuật
12
1Đồ án CN CTMN QuậnTT kỹ thuậtBT KiênRobot CNPV Anh
13
2Đồ án CN CTMTT kỹ thuậtXưởngRobot CNG206
14
CHIỀU3Đồ án CN CTMI303TT kỹ thuậtRobot CN
15
4Đồ án CN CTMTT kỹ thuật
16
5TT kỹ thuật
17
DCK20
1CN CTM2TV ThùyKỹ thuật nhiệtN QuậnTT CKĐC 1NV TrúcTT CKĐC 1NV TrúcĐồ án Thiết kế máyNH Lĩnh
18
2CN CTM2G305Kỹ thuật nhiệtG404TT CKĐC 1XưởngTT CKĐC 1XưởngĐồ án Thiết kế máyNV Phối
19
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐTQ SanhTT CKĐC 1TT CKĐC 1Đồ án Thiết kế máy
20
4Lý thuyết ĐKTĐG404TT CKĐC 1TT CKĐC 1Đồ án Thiết kế máy
21
5TT CKĐC 1TT CKĐC 1Đồ án Thiết kế máy
22
1Máy nâng chuyểnNV PhốiLS Đảng CSVNLSĐ 2TT CKĐC 1NV TrúcMáy công cụTV ThùyLS Đảng CSVNLSĐ 1
23
2Máy nâng chuyểnG304LS Đảng CSVNGĐ 2TT CKĐC 1XưởngMáy công cụG304LS Đảng CSVNGĐ 1
24
CHIỀU3(HPTC)TT CKĐC 1Máy công cụ
25
4TT CKĐC 1
26
5TT CKĐC 1
27
DCK21
1Tiếng anh CN CKN.H. ChấnKỹ thuật điện tửTTA DuyênDung sai & KTĐTQ DũngTổ chức sản xuất CKNV Trúc
28
2Tiếng anh CN CKG304Kỹ thuật điện tửG304Dung sai & KTĐG304Tổ chức sản xuất CKG304
29
SÁNG3Kỹ thuật điện tửDung sai & KTĐSBVL 2NN Viên
30
4SBVL 2G304
31
5
32
1Vẽ cơ khíĐM TiếnCNXHKHCND1CNXHKHCND2
33
2Dung sai & KTĐTQ DũngVẽ cơ khíI301CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
34
CHIỀU3Dung sai & KTĐG305CNXHKHCND3CNXHKHCND4
35
4Dung sai & KTĐCNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
36
5
37
DCĐ19
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhTrí tuệ nhân tạoNT NhânTT kỹ thuậtBT Kiên
38
2Đồ án TK HTCĐTTT TùngTrí tuệ nhân tạoG206TT kỹ thuậtXưởng
39
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTHệ thống SXTĐTT TùngTT kỹ thuật
40
4Đồ án TK HTCĐTHệ thống SXTĐG206TT kỹ thuật
41
5TT kỹ thuật
42
1Kỹ thuật CTMTV ThùyThực tập CAD/CAM/CNC BT KiênTT kỹ thuậtBT Kiên
43
2Kỹ thuật CTMG304Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngTT kỹ thuậtXưởng
44
CHIỀU3Kỹ thuật CTMThực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuật
45
4Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuật
46
5Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuật
47
DCĐ20
1Kỹ thuật nhiệtNN ThiệnKT VĐK& LT GN TBNVPV AnhĐồ án TK TĐCKĐM Tiến
48
2Kỹ thuật nhiệtG207KT VĐK& LT GN TBNVG304Đồ án TK TĐCKNV Phối
49
SÁNG3KT VĐK& LT GN TBNVĐồ án TK TĐCKG206Tối ưu hóaN Quận
50
4Đồ án TK TĐCKTối ưu hóaG206
51
5(HPTC)
52
1LS Đảng CSVNLSĐ 2Lý thuyết ĐKTĐPV AnhKỹ thuật lập trình PLCĐM ĐứcLS Đảng CSVNLSĐ 1
53
2LS Đảng CSVNGĐ 2Lý thuyết ĐKTĐG305Kỹ thuật lập trình PLCI301LS Đảng CSVNGĐ 1
54
CHIỀU3Lý thuyết ĐKTĐKỹ thuật cảm biếnTT Tùng
55
4Kỹ thuật cảm biếnI301
56
5
57
DCĐ21
1Tiếng anh CN CDTN.H. Chấn
58
2Kỹ thuật điện tửN.Đ. HoàngXác suất TK BN.T. SựTrang bị điện CNLT HuyTiếng anh CN CDTG108
59
SÁNG3Kỹ thuật điện tửG206Xác suất TK BG108Trang bị điện CNG108Tổ chức sản xuất CKNV Trúc
60
4Kỹ thuật điện tửTổ chức sản xuất CKG108
61
5
62
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyCNXHKHCND1TN đo lường CKNV TrúcCNXHKHCND2
63
2Động lực học hệ CĐTG206CNXHKHGiảng đường 2TN đo lường CKCNXHKHGiảng đường 2
64
CHIỀU3Khởi tạo DNCA ThảoTN đo lường CKCNXHKHCND4
65
4Khởi tạo DNG206TN đo lường CKCNXHKHGiảng đường 2
66
5TN đo lường CK
67
DCK 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Xác suất TK BN.T. ThanhMôi trường và con ngườiN.T.N.PhươngDự thảo
tuần 33
68
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Xác suất TK BMôi trường và con người
69
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Xác suất TK B
70
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)
71
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
72
1Thí nghiệm vật lýN.T.M. TâmGiải tích 2N.T. Sự
73
2Thí nghiệm vật lýGiải tích 2
74
CHIỀU3Thí nghiệm vật lýGiải tích 2GDTC 3N.V. Hiển
75
4Thí nghiệm vật lýGDTC 3
76
5
77
DCĐ 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Giải tích 2P.B. TrìnhThí nghiệm vật lýN.T.M. Tâm
78
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Giải tích 2Vật liệu kỹ thuậtL.T.N. QuỳnhThí nghiệm vật lý
79
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Giải tích 2Vật liệu kỹ thuậtThí nghiệm vật lý
80
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)Vật liệu kỹ thuậtThí nghiệm vật lý
81
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
82
1Môi trường và con ngườiT.T.M. Anh
83
2HH-VKTL.V. LanhMôi trường và con người
84
CHIỀU3GDTC 3L.P. ĐảoHH-VKTMôi trường và con người
85
4GDTC 3Ghép DQK22HH-VKT
86
5
87
DCL 21
G207
1
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
1
98
TỐI2
99
3
100
DCĐL 21
G208
1