ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000855
Tiếng Hàn (2)
6
Phòng:A604
Ngày thi:
04/07/2024
Giờ thi:07g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1123621131Phạm Nguyễn HồngÂn
10
2221621122Trần Nguyễn BảoÂn
11
3323621013Huỳnh Vũ HồngAnh
12
4423621099Nguyễn Lê TrâmAnh
13
5523621005Nguyễn Thụy LanAnh
14
6623621054Nguyễn Trần NguyệtÁnh
15
7721621124Nguyễn HữuBình
16
8823621011Vương TúBình
17
9923621052Phan ĐắcBửu
18
101023621163Nguyễn Ngọc BảoChâu
19
111122621132Hồ Huỳnh KiềuChinh
20
121223621139Phạm ThànhĐạt
21
131323621033Lê KiềuDiễm
22
141423621154Nguyễn Trang ThanhDiệu
23
151523621142Nguyễn Thị ThùyDương
24
161623621066Lâm BảoDuyên
25
171723621100Lê Hữu Thái
26
181823621120Nguyễn Thị Phương
27
191923621039Huỳnh NgọcHân
28
202023621141Hoàng ThịHằng
29
212123621022Nguyễn Thị MỹHằng
30
222223621021Phạm Thị ThanhHằng
31
232323621078Đặng NgọcHạnh
32
242423621057Nguyễn Thị KiềuHạnh
33
252523621085Nguyễn Hồ NgọcHảo
34
262623621112Mai HữuHiếu
35
272723621115Trần ThanhHoa
36
282823621110Trương Thị MaiHoa
37
292923621104Hà HuyHoàng
38
303023621077Hồ NgọcHưng
39
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
40
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
41
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100