ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG HIỆU QUẢ DCA 100 CỔ PHIẾU VIỆT NAM (SẮP XẾP & TÔ MÀU THEO CANDIDATE POOL)
2
Chiến lược: 1.000.000 VNĐ/tuần/mã | Chu kỳ: 56 tuần (05/2025 - 05/2026) | Tổng vốn: 56.000.000 VNĐ/mã | Tổng quy mô rổ: 5,6 tỷ VNĐ | Phân loại & màu sắc theo 8 nhóm ngành
3
4
TỔNG VỐN (100 CỔ PHIẾU)TỔNG GIÁ TRỊ CUỐI KỲLỢI NHUẬN RÒNG DANH MỤCROI TOÀN DANH MỤCTỶ LỆ LÃI / LỖQUÁN QUÂN TĂNG TRƯỞNG
5
5,600,000,000 ₫5,411,312,603 ₫-188,687,397 ₫-3.37%31 Lãi / 69 LỗVIC (+142.3%)
6
7
STTMã Cổ PhiếuNhóm Ngành (Candidate Pool)Sàn GDHạng ROI TổngTổng Vốn (VNĐ)Giá DCA TB (VNĐ)Giá Tuần 56 (VNĐ)Tổng CP Tích LũyGiá Trị Tuần 56 (VNĐ)Lãi / Lỗ Ròng (VNĐ)Tỷ Suất ROI (%)Trạng Thái
8
1VICVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#156.000.000 ₫87.223 ₫211.300 ₫642,03135.660.765 ₫+79.660.765 ₫+142,25%LÃI
9
2VHMVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#256.000.000 ₫49.958 ₫78.000 ₫1.120,9487.432.996 ₫+31.432.996 ₫+56,13%LÃI
10
3LPBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#456.000.000 ₫41.770 ₫52.000 ₫1.340,6669.714.538 ₫+13.714.538 ₫+24,49%LÃI
11
4GASVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#556.000.000 ₫71.550 ₫87.400 ₫782,6768.404.998 ₫+12.404.998 ₫+22,15%LÃI
12
5VJCVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#656.000.000 ₫108.465 ₫132.231 ₫516,2968.270.003 ₫+12.270.003 ₫+21,91%LÃI
13
6GVRVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#956.000.000 ₫30.621 ₫34.900 ₫1.828,8063.825.181 ₫+7.825.181 ₫+13,97%LÃI
14
7BVHVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#1056.000.000 ₫59.544 ₫67.700 ₫940,4863.670.195 ₫+7.670.195 ₫+13,70%LÃI
15
8HDBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#1256.000.000 ₫23.260 ₫25.900 ₫2.407,5762.356.081 ₫+6.356.081 ₫+11,35%LÃI
16
9POWVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#1456.000.000 ₫12.566 ₫13.700 ₫4.456,5761.055.042 ₫+5.055.042 ₫+9,03%LÃI
17
10VREVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#1556.000.000 ₫29.726 ₫32.250 ₫1.883,8760.754.933 ₫+4.754.933 ₫+8,49%LÃI
18
11PLXVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#1856.000.000 ₫38.783 ₫41.000 ₫1.443,9159.200.433 ₫+3.200.433 ₫+5,72%LÃI
19
12VPBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#2156.000.000 ₫25.809 ₫27.100 ₫2.169,7558.800.148 ₫+2.800.148 ₫+5,00%LÃI
20
13BIDVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#2356.000.000 ₫37.672 ₫39.310 ₫1.486,5258.434.853 ₫+2.434.853 ₫+4,35%LÃI
21
14ACBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#2456.000.000 ₫21.171 ₫22.035 ₫2.645,1558.286.877 ₫+2.286.877 ₫+4,08%LÃI
22
15MBBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#2556.000.000 ₫20.927 ₫21.739 ₫2.675,9658.172.980 ₫+2.172.980 ₫+3,88%LÃI
23
16CTGVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#2656.000.000 ₫33.642 ₫34.800 ₫1.664,6057.927.996 ₫+1.927.996 ₫+3,44%LÃI
24
17VCBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#2856.000.000 ₫61.056 ₫62.000 ₫917,1856.865.463 ₫+865.463 ₫+1,55%LÃI
25
18HPGVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#3056.000.000 ₫23.772 ₫24.000 ₫2.355,7656.538.193 ₫+538.193 ₫+0,96%LÃI
26
19SABVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#3356.000.000 ₫47.479 ₫46.950 ₫1.179,4755.376.194 ₫-623.806 ₫-1,11%LỖ
27
20MWGVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#3556.000.000 ₫77.279 ₫76.300 ₫724,6455.290.349 ₫-709.651 ₫-1,27%LỖ
28
21TPBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#3656.000.000 ₫16.140 ₫15.900 ₫3.469,7055.168.276 ₫-831.724 ₫-1,49%LỖ
29
22MSNVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#3956.000.000 ₫76.021 ₫74.700 ₫736,6455.027.047 ₫-972.953 ₫-1,74%LỖ
30
23VNMVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#4456.000.000 ₫61.103 ₫59.200 ₫916,4954.256.275 ₫-1.743.725 ₫-3,11%LỖ
31
24TCBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#4756.000.000 ₫34.317 ₫32.750 ₫1.631,8653.443.264 ₫-2.556.736 ₫-4,57%LỖ
32
25SSIVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#4856.000.000 ₫24.108 ₫22.917 ₫2.322,8853.232.775 ₫-2.767.225 ₫-4,94%LỖ
33
26SSBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#5356.000.000 ₫14.972 ₫14.000 ₫3.740,2652.363.706 ₫-3.636.294 ₫-6,49%LỖ
34
27SHBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#5556.000.000 ₫14.967 ₫13.800 ₫3.741,4651.632.199 ₫-4.367.801 ₫-7,80%LỖ
35
28VIBVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#6156.000.000 ₫16.176 ₫14.703 ₫3.461,8650.900.428 ₫-5.099.572 ₫-9,11%LỖ
36
29BCMVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#7156.000.000 ₫62.709 ₫55.100 ₫893,0149.204.779 ₫-6.795.221 ₫-12,13%LỖ
37
30FPTVN30 Index (Nhóm Trụ Cột)HOSE#9456.000.000 ₫92.898 ₫71.600 ₫602,8143.161.527 ₫-12.838.473 ₫-22,93%LỖ
38
31MSBNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#356.000.000 ₫10.049 ₫12.750 ₫5.572,7371.052.346 ₫+15.052.346 ₫+26,88%LÃI
39
32HCMNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#1356.000.000 ₫24.698 ₫27.450 ₫2.267,3562.238.757 ₫+6.238.757 ₫+11,14%LÃI
40
33ORSNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#2256.000.000 ₫12.410 ₫13.000 ₫4.512,4658.661.921 ₫+2.661.921 ₫+4,75%LÃI
41
34VIXNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#3256.000.000 ₫17.015 ₫16.857 ₫3.291,3055.481.917 ₫-518.083 ₫-0,93%LỖ
42
35NABNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#3756.000.000 ₫11.889 ₫11.700 ₫4.710,3755.111.322 ₫-888.678 ₫-1,59%LỖ
43
36OCBNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#4056.000.000 ₫10.222 ₫10.043 ₫5.478,1555.019.711 ₫-980.289 ₫-1,75%LỖ
44
37EIBNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#5656.000.000 ₫23.195 ₫21.300 ₫2.414,3551.425.559 ₫-4.574.441 ₫-8,17%LỖ
45
38AGRNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#6256.000.000 ₫15.899 ₫14.450 ₫3.522,2850.896.971 ₫-5.103.029 ₫-9,11%LỖ
46
39VNDNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#6656.000.000 ₫18.626 ₫16.850 ₫3.006,6350.661.637 ₫-5.338.363 ₫-9,53%LỖ
47
40VCINgân Hàng & Tài ChínhHOSE#6956.000.000 ₫27.820 ₫24.650 ₫2.012,9349.618.736 ₫-6.381.264 ₫-11,40%LỖ
48
41CTSNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#7656.000.000 ₫24.586 ₫21.328 ₫2.277,7148.579.203 ₫-7.420.797 ₫-13,25%LỖ
49
42BSINgân Hàng & Tài ChínhHOSE#7856.000.000 ₫36.928 ₫31.818 ₫1.516,4748.251.342 ₫-7.748.658 ₫-13,84%LỖ
50
43VDSNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#8556.000.000 ₫16.902 ₫13.650 ₫3.313,1545.224.557 ₫-10.775.443 ₫-19,24%LỖ
51
44FTSNgân Hàng & Tài ChínhHOSE#8856.000.000 ₫30.078 ₫24.000 ₫1.861,8244.683.570 ₫-11.316.430 ₫-20,21%LỖ
52
45NVLBất Động Sản & KCNHOSE#2756.000.000 ₫13.584 ₫14.047 ₫4.122,6457.908.643 ₫+1.908.643 ₫+3,41%LÃI
53
46KBCBất Động Sản & KCNHOSE#5056.000.000 ₫32.254 ₫30.500 ₫1.736,2152.954.401 ₫-3.045.599 ₫-5,44%LỖ
54
47CIIBất Động Sản & KCNHOSE#5256.000.000 ₫18.218 ₫17.100 ₫3.073,9052.563.756 ₫-3.436.244 ₫-6,14%LỖ
55
48CREBất Động Sản & KCNHOSE#5456.000.000 ₫8.519 ₫7.900 ₫6.573,1651.927.975 ₫-4.072.025 ₫-7,27%LỖ
56
49DXGBất Động Sản & KCNHOSE#7456.000.000 ₫14.947 ₫13.050 ₫3.746,4848.891.597 ₫-7.108.403 ₫-12,69%LỖ
57
50PDRBất Động Sản & KCNHOSE#7556.000.000 ₫18.487 ₫16.050 ₫3.029,2148.618.815 ₫-7.381.185 ₫-13,18%LỖ
58
51DXSBất Động Sản & KCNHOSE#7756.000.000 ₫8.763 ₫7.560 ₫6.390,2948.310.567 ₫-7.689.433 ₫-13,73%LỖ
59
52TCHBất Động Sản & KCNHOSE#8056.000.000 ₫16.160 ₫13.682 ₫3.465,3247.411.855 ₫-8.588.145 ₫-15,34%LỖ
60
53HDGBất Động Sản & KCNHOSE#8156.000.000 ₫25.235 ₫21.273 ₫2.219,1247.206.663 ₫-8.793.337 ₫-15,70%LỖ
61
54NLGBất Động Sản & KCNHOSE#8956.000.000 ₫33.274 ₫26.400 ₫1.682,9844.430.720 ₫-11.569.280 ₫-20,66%LỖ
62
55KHGBất Động Sản & KCNHOSE#9056.000.000 ₫6.367 ₫5.020 ₫8.795,7544.154.686 ₫-11.845.314 ₫-21,15%LỖ
63
56HQCBất Động Sản & KCNHOSE#9156.000.000 ₫3.082 ₫2.410 ₫18.167,4743.783.595 ₫-12.216.405 ₫-21,82%LỖ
64
57KDHBất Động Sản & KCNHOSE#9256.000.000 ₫28.859 ₫22.550 ₫1.940,4643.757.291 ₫-12.242.709 ₫-21,86%LỖ
65
58DIGBất Động Sản & KCNHOSE#9356.000.000 ₫15.945 ₫12.311 ₫3.512,0743.238.241 ₫-12.761.759 ₫-22,79%LỖ
66
59HDCBất Động Sản & KCNHOSE#9656.000.000 ₫20.371 ₫15.217 ₫2.748,9441.831.733 ₫-14.168.267 ₫-25,30%LỖ
67
60SCRBất Động Sản & KCNHOSE#9756.000.000 ₫7.275 ₫5.280 ₫7.697,7640.644.194 ₫-15.355.806 ₫-27,42%LỖ
68
61NHABất Động Sản & KCNHOSE#9856.000.000 ₫14.801 ₫10.636 ₫3.783,5940.243.603 ₫-15.756.397 ₫-28,14%LỖ
69
62SZCBất Động Sản & KCNHOSE#9956.000.000 ₫31.775 ₫22.650 ₫1.762,3839.917.900 ₫-16.082.100 ₫-28,72%LỖ
70
63HSGThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#4356.000.000 ₫12.818 ₫12.450 ₫4.368,8654.392.298 ₫-1.607.702 ₫-2,87%LỖ
71
64CTDThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#4956.000.000 ₫75.691 ₫71.800 ₫739,8553.121.185 ₫-2.878.815 ₫-5,14%LỖ
72
65HT1Thép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#5756.000.000 ₫14.861 ₫13.600 ₫3.768,1651.246.992 ₫-4.753.008 ₫-8,49%LỖ
73
66NKGThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#5956.000.000 ₫13.631 ₫12.409 ₫4.108,2750.979.907 ₫-5.020.093 ₫-8,96%LỖ
74
67LCGThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#6356.000.000 ₫10.060 ₫9.130 ₫5.566,6850.823.768 ₫-5.176.232 ₫-9,24%LỖ
75
68SMCThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#6456.000.000 ₫12.289 ₫11.150 ₫4.556,9650.810.107 ₫-5.189.893 ₫-9,27%LỖ
76
69HHVThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#6556.000.000 ₫12.232 ₫11.095 ₫4.578,1450.795.536 ₫-5.204.464 ₫-9,29%LỖ
77
70VCGThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#7056.000.000 ₫21.070 ₫18.565 ₫2.657,8049.341.537 ₫-6.658.463 ₫-11,89%LỖ
78
71PC1Thép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#7256.000.000 ₫22.130 ₫19.350 ₫2.530,5048.965.240 ₫-7.034.760 ₫-12,56%LỖ
79
72FCNThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#7356.000.000 ₫14.640 ₫12.800 ₫3.825,2148.962.662 ₫-7.037.338 ₫-12,57%LỖ
80
73KSBThép, Vật Liệu & Xây DựngHOSE#7956.000.000 ₫17.490 ₫15.000 ₫3.201,8348.027.395 ₫-7.972.605 ₫-14,24%LỖ
81
74PHRHóa Chất, Phân Bón & Cao SuHOSE#856.000.000 ₫32.342 ₫37.389 ₫1.731,5164.739.380 ₫+8.739.380 ₫+15,61%LÃI
82
75BFCHóa Chất, Phân Bón & Cao SuHOSE#1156.000.000 ₫48.755 ₫55.400 ₫1.148,6163.633.060 ₫+7.633.060 ₫+13,63%LÃI
83
76DCMHóa Chất, Phân Bón & Cao SuHOSE#1656.000.000 ₫37.319 ₫39.800 ₫1.500,5759.722.679 ₫+3.722.679 ₫+6,65%LÃI
84
77DPMHóa Chất, Phân Bón & Cao SuHOSE#1756.000.000 ₫24.342 ₫25.900 ₫2.300,5159.583.324 ₫+3.583.324 ₫+6,40%LÃI
85
78DPRHóa Chất, Phân Bón & Cao SuHOSE#2056.000.000 ₫39.468 ₫41.600 ₫1.418,8859.025.340 ₫+3.025.340 ₫+5,40%LÃI
86
79CSVHóa Chất, Phân Bón & Cao SuHOSE#8656.000.000 ₫30.762 ₫24.700 ₫1.820,4444.964.811 ₫-11.035.189 ₫-19,71%LỖ
87
80DGCHóa Chất, Phân Bón & Cao SuHOSE#10056.000.000 ₫76.601 ₫46.500 ₫731,0633.994.220 ₫-22.005.780 ₫-39,30%LỖ
88
81PNJBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#1956.000.000 ₫62.427 ₫65.800 ₫897,0459.025.451 ₫+3.025.451 ₫+5,40%LÃI
89
82VHCBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#2956.000.000 ₫57.856 ₫58.700 ₫967,9156.816.491 ₫+816.491 ₫+1,46%LÃI
90
83BAFBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#3456.000.000 ₫29.025 ₫28.678 ₫1.929,3755.329.797 ₫-670.203 ₫-1,20%LỖ
91
84PANBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#4156.000.000 ₫24.889 ₫24.450 ₫2.250,0355.013.119 ₫-986.881 ₫-1,76%LỖ
92
85HAGBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#4256.000.000 ₫15.623 ₫15.300 ₫3.584,5454.843.504 ₫-1.156.496 ₫-2,07%LỖ
93
86DGWBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#4556.000.000 ₫42.394 ₫40.850 ₫1.320,9453.960.575 ₫-2.039.425 ₫-3,64%LỖ
94
87KDCBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#4656.000.000 ₫52.004 ₫50.000 ₫1.076,8453.841.895 ₫-2.158.105 ₫-3,85%LỖ
95
88ANVBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#6056.000.000 ₫23.855 ₫21.700 ₫2.347,5250.941.162 ₫-5.058.838 ₫-9,03%LỖ
96
89FRTBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#6756.000.000 ₫137.392 ₫124.000 ₫407,5950.541.692 ₫-5.458.308 ₫-9,75%LỖ
97
90ASMBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#6856.000.000 ₫6.584 ₫5.850 ₫8.505,1049.754.848 ₫-6.245.152 ₫-11,15%LỖ
98
91DBCBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#8256.000.000 ₫23.269 ₫19.196 ₫2.406,6346.198.657 ₫-9.801.343 ₫-17,50%LỖ
99
92IDIBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#8356.000.000 ₫6.999 ₫5.710 ₫8.001,5145.688.622 ₫-10.311.378 ₫-18,41%LỖ
100
93TCMBán Lẻ, Tiêu Dùng & Thực PhẩmHOSE#8756.000.000 ₫26.021 ₫20.850 ₫2.152,1344.871.807 ₫-11.128.193 ₫-19,87%LỖ