| A | B | C | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN THẠC SĨ NHẬP HỌC ĐỢT 1.2022 | ||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã học viên | Chuyên ngành | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Văn bằng/CC ngoại ngữ | Đối tượng | Tình trạng BTKT | |||||||||||||
6 | 1 | 22035001 | Báo chí học | Đoàn Thị Vân Anh | Nữ | 14/09/1997 | Hưng Yên | HSK 5 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
7 | 2 | 22035002 | Báo chí học | Nguyễn Minh Phương | Nữ | 29/04/1997 | Hà Nội | Aptis B2 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
8 | 3 | 22035003 | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | Phạm Minh Phúc | Nam | 08/10/1998 | Hà Nội | Tiếng Anh bậc 4 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
9 | 4 | 22035004 | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | Phạm Tuấn Trình | Nam | 29/10/1978 | Ninh Bình | TOEFL iBT 75 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
10 | 5 | 22035005 | Quản trị báo chí truyền thông | Đỗ Việt Anh | Nam | 15/08/1985 | Hà Nội | Aptis B1 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
11 | 6 | 22035006 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 06/10/1993 | Hà Nội | Tiếng Hàn bậc 5 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
12 | 7 | 22035007 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Thu Hà | Nữ | 23/08/1993 | Quảng Ninh | Aptis C | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
13 | 8 | 22035008 | Quản trị báo chí truyền thông | Đỗ Minh Hiếu | Nam | 25/05/1998 | Hà Nội | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
14 | 9 | 22035009 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Phương Hoa | Nữ | 02/11/1992 | Nam Định | Cử nhân tiếng Pháp | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
15 | 10 | 22035010 | Quản trị báo chí truyền thông | Đinh Phương Lan | Nữ | 28/04/1986 | Hồ Chí Minh | Tiếng Anh bậc 3 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
16 | 11 | 22035011 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 20/10/1998 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Pháp | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
17 | 12 | 22035012 | Quản trị báo chí truyền thông | Lưu Thị Ngọc Mai | Nữ | 02/09/1981 | Hải Phòng | Cử nhân tiếng Anh SP | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
18 | 13 | 22035013 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Hoàng Tuấn Minh | Nam | 20/11/1999 | Hà Nội | IELTS 6,5 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
19 | 14 | 22035014 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Lê Tuệ Minh | Nữ | 15/11/1998 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Anh | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
20 | 15 | 22035015 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Nữ | 23/03/1992 | Hà Nội | Aptis B2 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
21 | 16 | 22035016 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Ngọc Thúy | Nữ | 10/09/1997 | Thái Nguyên | HSK 4 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
22 | 17 | 22035017 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Hoàng Anh Thư | Nữ | 28/01/1999 | Hà Nội | Aptis B2 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
23 | 18 | 22035018 | Quản trị báo chí truyền thông | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 01/10/1987 | Ninh Bình | Aptis B1 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
24 | 19 | 22035019 | Quản trị báo chí truyền thông | Trần Phương Trang | Nữ | 26/01/1999 | Hà Nội | TOEIC 650 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
25 | 20 | 22035020 | Chính trị học | Dương Khánh Hưng | Nam | 06/08/1976 | Bắc Ninh | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
26 | 21 | 22035021 | Chính trị học | Ngô Tiến Mạnh | Nam | 07/10/1982 | Bắc Ninh | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
27 | 22 | 22035022 | Chính trị học | Trần Tiến Ngữ | Nam | 01/11/1986 | Hà Nội | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
28 | 23 | 22035023 | Chính trị học | Bùi Thanh Phú | Nam | 04/01/1978 | Thái Bình | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
29 | 24 | 22035024 | Chính trị học | Nguyễn Việt Phương | Nam | 16/10/1978 | Thái Nguyên | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
30 | 25 | 22035025 | Chính trị học (định hướng ứng dụng) | Nguyễn Xuân Điển | Nam | 25/02/1974 | Nam Định | Aptis B2 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
31 | 26 | 22035026 | Chính trị học (định hướng ứng dụng) | Vũ Đình Hiệu | Nam | 25/06/1978 | Nam Định | Aptis B2 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
32 | 27 | 22035027 | Công tác xã hội | Nguyễn Huyền Chi | Nữ | 03/11/1996 | Hà Nội | Tiếng Anh bậc 3 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
33 | 28 | 22035028 | Công tác xã hội | Bùi Thị Khánh | Nữ | 02/09/1999 | Quảng Ninh | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
34 | 29 | 22035029 | Du lịch | Nguyễn Văn Đạt | Nam | 20/12/1993 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Pháp | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
35 | 30 | 22035030 | Du lịch | Trần Thị Hương | Nữ | 13/07/1994 | Nam Định | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
36 | 31 | 22035031 | Du lịch | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 29/09/1999 | Thái Bình | Aptis B2 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
37 | 32 | 22035032 | Du lịch | Phạm Dương Hồng Ngọc | Nữ | 02/04/1985 | Hải Phòng | Cử nhân tiếng Nga SP | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
38 | 33 | 22035033 | Du lịch | Hoàng Hà Thu | Nữ | 25/10/1999 | Hà Nội | Aptis C | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
39 | 34 | 22035034 | Du lịch | Ngô Văn Tiến | Nam | 24/04/1994 | Thanh Hóa | Aptis B1 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
40 | 35 | 22035035 | Châu Á học | Lê Phương Anh | Nữ | 14/09/1990 | Hà Nội | Cử nhân ngôn ngữ Nhật | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
41 | 36 | 22035036 | Châu Á học | Phạm Thị Chiên | Nữ | 01/01/1992 | Thái Bình | JLPT N3 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
42 | 37 | 22035037 | Châu Á học | Trần Thu Hà | Nữ | 19/10/1994 | Hà Nội | Cử nhân ngôn ngữ Nhật | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
43 | 38 | 22035038 | Châu Á học | Nguyễn Diễm Hương | Nữ | 16/12/1986 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Hàn | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
44 | 39 | 22035039 | Châu Á học | Nguyễn Thị Lan Hương | Nữ | 08/04/1996 | Quảng Ninh | TOPIK II | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
45 | 40 | 22035040 | Châu Á học | Trần Thị Thuỳ Linh | Nữ | 21/08/1998 | Bắc Ninh | Cử nhân tiếng Hàn | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
46 | 41 | 22035041 | Hán Nôm | Phạm Thị Lan Anh | Nữ | 09/05/1993 | Ninh Bình | Cử nhân tiếng Trung | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
47 | 42 | 22035042 | Hán Nôm | Nguyễn Văn Vũ | Nam | 07/01/1996 | Hà Nội | Tiếng Anh bậc 3 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
48 | 43 | 22035043 | Khảo cổ học | Nguyễn Ngọc Tân | Nam | 17/05/1991 | Thanh Hóa | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
49 | 44 | 22035044 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Lê Văn Dương | Nam | 02/08/1978 | Hải Dương | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
50 | 45 | 22035045 | Lí luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | Phạm Thị Hoài Thương | Nữ | 03/03/1988 | Thanh Hóa | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
51 | 46 | 22035046 | Ngôn ngữ học | Triệu Cẩm Tú | Nữ | 18/10/1989 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Trung | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
52 | 47 | 22035047 | Quan hệ quốc tế | Lê Văn Hải | Nam | 18/04/1978 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Trung | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
53 | 48 | 22035048 | Quan hệ quốc tế | Nguyễn Lưu Ly | Nữ | 28/06/1997 | Thái Nguyên | Bằng cử nhân do cơ sở đào tạo nước ngoài cấp | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
54 | 49 | 22035049 | Quan hệ quốc tế | Đinh Ngọc Phượng | Nữ | 28/09/1985 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Trung | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
55 | 50 | 22035050 | Quan hệ quốc tế | Lê Minh Quang | Nam | 01/07/1994 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Anh | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
56 | 51 | 22035051 | Quan hệ quốc tế | Nguyễn Hùng Sơn | Nam | 05/10/1975 | Hưng Yên | Cử nhân tiếng Anh | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
57 | 52 | 22035052 | Quan hệ quốc tế | Nguyễn Văn Vũ | Nam | 25/10/1985 | Quảng Trị | Cử nhân tiếng Anh | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
58 | 53 | 22035053 | Quan hệ quốc tế | Quách Văn Vũ | Nam | 20/09/1983 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Pháp | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
59 | 54 | 22035054 | Quản lý khoa học và công nghệ | Cao Thị Ánh Tuyết | Nữ | 09/07/1995 | Hà Nội | Tiếng Anh bậc 3 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
60 | 55 | 22035055 | Quản trị văn phòng (định hướng ứng dụng) | Ngô Thị Phương Dung | Nữ | 25/05/1990 | Quảng Trị | Aptis B1 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
61 | 56 | 22035056 | Quản trị văn phòng (định hướng ứng dụng) | Đinh Thị Thanh Huyền | Nữ | 18/08/1979 | Hà Nội | Aptis C | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
62 | 57 | 22035057 | Quản trị văn phòng (định hướng ứng dụng) | Vũ Thị Hải Yến | Nữ | 20/09/1982 | Hải Dương | TOEFL iBT 66 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
63 | 58 | 22035058 | Quản lí văn hóa | Nguyễn Trung Khanh | Nam | 04/09/1998 | Hà Nội | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
64 | 59 | 22035059 | Tâm lý học lâm sàng | Nguyễn Thị Thu An | Nữ | 12/09/1994 | Hải Phòng | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
65 | 60 | 22035060 | Khoa học Thông tin – Thư viện (định hướng ứng dụng) | Nguyễn Lương Ninh | Nam | 04/08/1981 | Thanh Hóa | Cử nhân tiếng Anh | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
66 | 61 | 22035061 | Khoa học thông tin-thư viện (định hướng ứng dụng) | Dương Thị Hương Giang | Nữ | 19/09/1980 | Thái Bình | DEFL B1 | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
67 | 62 | 22035062 | Tôn giáo học | Nguyễn Văn Bình | Nam | 05/09/1979 | Vĩnh Phúc | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
68 | 63 | 22035063 | Tôn giáo học | Đỗ Phú Dương | Nam | 10/10/1980 | Quảng Nam | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
69 | 64 | 22035064 | Tôn giáo học | Trương Thị Hồng Đào | Nữ | 02/02/1975 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
70 | 65 | 22035065 | Tôn giáo học | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 08/11/1975 | Yên Bái | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
71 | 66 | 22035066 | Tôn giáo học | Lê Tấn Khuê | Nam | 05/01/1989 | Kiên Giang | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
72 | 67 | 22035067 | Tôn giáo học | Lý Khánh Linh | Nữ | 15/07/1988 | Kiên Giang | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
73 | 68 | 22035068 | Tôn giáo học | Nguyễn Hữu Nghĩa | Nam | 29/09/1990 | Cần Thơ | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
74 | 69 | 22035069 | Tôn giáo học | Thái Hồng Sinh | Nam | 15/09/1983 | Kiên Giang | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
75 | 70 | 22035070 | Tôn giáo học | Phan Nhật Tiến | Nam | 19/11/1985 | Hải Dương | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
76 | 71 | 22035071 | Tôn giáo học | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Nữ | 19/02/1982 | Kiên Giang | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
77 | 72 | 22035072 | Tôn giáo học | Huỳnh Văn Út | Nữ | 10/10/1980 | Cần Thơ | Aptis B1 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
78 | 73 | 22035073 | Triết học | Nguyễn Huyền Linh | Nữ | 18/04/1986 | Đà Nẵng | Bằng cử nhân do cơ sở đào tạo nước ngoài cấp | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
79 | 74 | 22035074 | Triết học | Hoàng Thị Quỳnh | Nữ | 19/05/1995 | Hà Nội | VSTEP 3-5 (5,0) | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
80 | 75 | 22035075 | Lí luận văn học | Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 25/10/1996 | Hà Nội | VSTEP 3-5 (4,5) | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
81 | 76 | 22035076 | Lí luận văn học | Hoàng Thị Thùy Dương | Nữ | 21/06/1998 | Thanh Hóa | Tiếng Anh bậc 3 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
82 | 77 | 22035077 | Văn học dân gian | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 07/10/1996 | Hà Nội | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
83 | 78 | 22035078 | Văn học dân gian | Nguyễn Thị Hồng Thanh | Nữ | 21/07/1979 | Ninh Bình | Aptis B2 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
84 | 79 | 22035079 | Văn học Việt Nam | Hoàng Hồng Vân | Nữ | 15/02/1991 | Hà Nội | Tiếng Anh bậc 3 | Thi tuyển | Không phải học | |||||||||||||
85 | 80 | 22035080 | Việt Nam học | Lã Mai Hoa | Nữ | 09/02/1990 | Hà Nội | Cử nhân tiếng Anh | Thi tuyển | Chưa có CN BTKT | |||||||||||||
86 | 81 | 22035081 | Báo chí học (định hướng ứng dụng) | Đỗ Thị Thùy Linh | Nữ | 24/08/2000 | Hà Nội | Aptis B2 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
87 | 82 | 22035082 | Quản trị báo chí truyền thông | Phan Quang Huy | Nam | 31/07/1998 | Hà Nội | TOEIC 645 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
88 | 83 | 22035083 | Báo chí học | Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 17/01/1997 | Hà Nội | VSTEP 3-5 (5,0) | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
89 | 84 | 22035084 | Chính trị học | Hoàng Hải Linh | Nữ | 18/05/1998 | Hải Dương | Aptis B1 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
90 | 85 | 22035085 | Chính trị học | Nguyễn Cảnh Thăng | Nam | 19/02/1999 | Hà Nội | Aptis B1 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
91 | 86 | 22035086 | Chính trị học | Đào Quang Trung | Nam | 16/07/1999 | Sơn La | Aptis B1 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
92 | 87 | 22035087 | Châu Á học | Phạm Thị Nhung | Nữ | 16/07/1999 | Nam Định | JLPT N2 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
93 | 88 | 22035088 | Châu Á học | Lê Thị Thu Hường | Nữ | 18/02/1999 | Phú Thọ | JLPT N2 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
94 | 89 | 22035089 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Ứng Hoàng Anh | Nam | 06/11/1999 | Hà Nam | Tiếng Anh bậc 4 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
95 | 90 | 22035090 | Lí luận lịch sử điện ảnh truyền hình | Trình Xuân Phương | Nữ | 18/10/1999 | Hà Nội | Tiếng Anh bậc 3 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
96 | 91 | 22035091 | Quan hệ quốc tế | Vũ Quỳnh Trang | Nữ | 12/11/1999 | Hưng Yên | IELTS 6,0 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
97 | 92 | 22035092 | Quản lí văn hóa | Dương Thị Thuý Hồng | Nữ | 07/06/1999 | Quảng Ninh | Aptis B1 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
98 | 93 | 22035093 | Quản lí văn hóa | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 30/07/1999 | Thanh Hóa | TOEIC 625 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
99 | 94 | 22035094 | Tâm lí học lâm sàng | Nguyễn Thị Kim Chi | Nữ | 18/05/1999 | Thanh Hóa | Tiếng Anh bậc 3 | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||
100 | 95 | 22035095 | Tâm lí học lâm sàng | Phạm Gia Phương | Nữ | 01/09/1999 | Quảng Ninh | Aptis C | Xét tuyển thẳng | Không phải học | |||||||||||||