ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2022-2023
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGD
15
12220DAI00828Giáo dục thể chất 23452270381Thứ Bảy7-9NTD(2.3)25/03/2023->08/07/2023
16
22220DAI01301Dẫn luận ngôn ngữ học23022703102Thứ Bảy1-5A1-2127/05/2023->01/07/2023
17
32220DAI04823Kinh tế chính trị Mác - Lênin2302270379Thứ Sáu6-9A1-4124/03/2023->05/05/2023ThS.Hồ Việt Hà
18
42220DAI04923Chủ nghĩa xã hội khoa học2302270378Thứ Sáu6-9A1-4126/05/2023->14/07/2023
19
52220NVP06601Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)2602270328Thứ Tư1-5A-2222/03/2023->14/06/2023
20
62220NVP06602Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)2602270328Thứ Năm6-9B1.3-2223/03/2023->29/06/2023
21
72220NVP06603Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)2602270325Thứ Ba6-9A-2421/03/2023->04/07/2023
22
82220NVP07001Nói 2 (Expression orale 2)2602270329Thứ Tư6-9B1.3-3422/03/2023->05/07/2023
23
92220NVP07002Nói 2 (Expression orale 2)2602270327Thứ Hai1-5B1.3-3220/03/2023->12/06/2023
24
102220NVP07003Nói 2 (Expression orale 2)2602270325Thứ Ba1-5B4-10721/03/2023->13/06/2023
25
112220NVP07401Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)2602270328Thứ Sáu1-5B1.2-3424/03/2023->09/06/2023
26
122220NVP07402Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)2602270328Thứ Tư1-5B1.2-3422/03/2023->14/06/2023
27
132220NVP07403Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)2602270325Thứ Tư6-9B1.3-3222/03/2023->05/07/2023
28
142220NVP07801Viết 2 (Expression écrite 2)2602270333Thứ Ba6-9B1.3-2421/03/2023->04/07/2023
29
152220NVP07802Viết 2 (Expression écrite 2)2602270331Thứ Ba1-5B4-41021/03/2023->13/06/2023
30
162220NVP07803Viết 2 (Expression écrite 2)2602270326Thứ Sáu1-5B4-21024/03/2023->09/06/2023
31
172220NVP10601Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1)2452270352Thứ Năm6-9C1-4523/03/2023->08/06/2023
32
182220NVP10602Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1)2452270329Thứ Sáu1-5B1.2-2224/03/2023->19/05/2023
33
192220DAI01507Thực hành văn bản tiếng Việt23022703, 2270796Thứ Bảy1-5A1-2101/04/2023->13/05/2023
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100