| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS | |||||||||||||||||||||||||
2 | BẢNG THỐNG KÊ HỌC SINH THAM GIA VÒNG CHUNG KẾT CẤP QUỐC GIA SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Nhà trường: | SL: | ||||||||||||||||||||||||
4 | Khối: | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Tổng cộng | |||||||||||||||||||
5 | Thành phố Cần Thơ | 35 | 59 | 67 | 90 | 125 | 376 | |||||||||||||||||||
6 | Huyện Cờ Đỏ | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 14 | |||||||||||||||||||
7 | Trường Tiểu học Trung An 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
8 | Trường Tiểu học Thới Hưng 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 12 | |||||||||||||||||||
9 | Trường Tiểu học Trung An 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
10 | Huyện Cù Lao Dung | 2 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
11 | Trường Tiểu học An Thạnh 3A | 2 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
12 | Huyện Châu Thành | 1 | 4 | 2 | 7 | |||||||||||||||||||||
13 | Trường Tiểu học Phú Hữu 1 | 3 | 2 | 5 | ||||||||||||||||||||||
14 | Trường Tiểu học Phú Hữu 4 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
15 | Huyện Châu Thành A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
16 | Trường Tiểu học Thị Trấn Rạch Gòi A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
17 | Huyện Kế Sách | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
18 | Trường Tiểu học Ba Trinh 2 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
19 | Huyện Long Mỹ | 1 | 3 | 4 | ||||||||||||||||||||||
20 | Trường Tiểu học Thuận Hoà 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
21 | Trường Tiểu học Xà Phiên 1 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
22 | Huyện Mỹ Tú | 1 | 2 | 7 | 10 | |||||||||||||||||||||
23 | Trường Tiểu học Long Hưng A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
24 | Trường Tiểu học Mỹ Hương A | 1 | 6 | 7 | ||||||||||||||||||||||
25 | Trường Tiểu học Mỹ Thuận B | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
26 | Trường Tiểu học Phú Mỹ B | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
27 | Huyện Phong Điền | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
28 | Trường Tiểu học Trường Long 3 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
29 | Huyện Phụng Hiệp | 2 | 7 | 6 | 13 | 20 | 48 | |||||||||||||||||||
30 | Trường Tiểu học Cây Dương 2 | 2 | 4 | 2 | 3 | 1 | 12 | |||||||||||||||||||
31 | Trường Tiểu học Long Thạnh 3 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
32 | Trường Tiểu học Phương Phú 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | |||||||||||||||||||||
33 | Trường Tiểu học Phương Phú 2 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
34 | Trường Tiểu học Tân Bình 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | |||||||||||||||||||||
35 | Trường Tiểu học Tân Long 1 | 3 | 2 | 11 | 16 | |||||||||||||||||||||
36 | Trường Tiểu học TT Kinh Cùng | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
37 | Huyện Thới Lai | 3 | 3 | 2 | 4 | 2 | 14 | |||||||||||||||||||
38 | Trường Tiểu học Tân Thạnh | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||||
39 | Trường Tiểu học Thới Tân | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||||
40 | Trường Tiểu học Trường Thành 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
41 | Trường TH&THCS Viện Lúa | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
42 | Huyện Trần Đề | 4 | 5 | 6 | 3 | 12 | 30 | |||||||||||||||||||
43 | TH Viên An A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
44 | TH Viên Bình A | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
45 | TH Viên Bình B | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
46 | Trường Tiểu học Liêu Tú A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
47 | Trường Tiểu học Thạnh Thới An A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
48 | Trường Tiểu Học Thị Trấn Lịch Hội Thượng A | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 11 | |||||||||||||||||||
49 | Trường Tiểu học Thị trấn Lịch Hội Thượng B | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
50 | Trường Tiểu học Thị trấn Trần Đề A | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||||
51 | Trường Tiểu học Trung Bình A | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
52 | Trường Tiểu học Trung Bình B | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
53 | Huyện Vĩnh Thạnh | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | |||||||||||||||||||
54 | Trường Tiểu học Thạnh An | 3 | 2 | 1 | 1 | 7 | ||||||||||||||||||||
55 | Trường Tiểu học Vĩnh Bình 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||
56 | Quận Bình Thủy | 3 | 14 | 13 | 15 | 22 | 67 | |||||||||||||||||||
57 | Trường Tiểu học An Thới 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 | ||||||||||||||||||||
58 | Trường Tiểu học Bình Thuỷ | 2 | 6 | 6 | 6 | 7 | 27 | |||||||||||||||||||
59 | Trường Tiểu học Bình Thủy 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 4 | 18 | |||||||||||||||||||
60 | Trường Tiểu học Long Hoà 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
61 | Trường Tiểu học Long Tuyền 1 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||||||||||||||
62 | Trường Tiểu học Long Tuyền 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
63 | Trường Tiểu học Trà Nóc 2 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||||||||||||||
64 | Quận Cái Răng | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||
65 | Trường Tiểu học Phú Thứ 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||
66 | Quận Ninh Kiều | 7 | 10 | 13 | 13 | 16 | 59 | |||||||||||||||||||
67 | Trường Tiểu học An Nghiệp | 2 | 2 | 4 | ||||||||||||||||||||||
68 | Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | 17 | |||||||||||||||||||
69 | Trường Tiểu học Mạc Đĩnh Chi | 2 | 2 | 3 | 7 | |||||||||||||||||||||
70 | Trường Tiểu học Phan Bội Châu | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
71 | Trường Tiểu học Tô Hiến Thành | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||||
72 | Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | 21 | |||||||||||||||||||
73 | Trường Tiểu học Võ Trường Toản | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
74 | Quận Ô Môn | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | |||||||||||||||||||
75 | Trường Tiểu học Nguyễn Hiền | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | |||||||||||||||||||
76 | Quận Thốt Nốt | 6 | 7 | 5 | 13 | 13 | 44 | |||||||||||||||||||
77 | Trường Tiểu học Thới Thuận 2 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 13 | |||||||||||||||||||
78 | Trường Tiểu học Thuận Hưng 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 2 | 12 | |||||||||||||||||||
79 | Trường Tiểu học Thuận Hưng 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | |||||||||||||||||||
80 | Trường Tiểu học Trung Kiên 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
81 | Trường Tiểu học Trung Kiên 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
82 | Trường TH Tân Hưng | 3 | 3 | 6 | ||||||||||||||||||||||
83 | Thành phố Sóc Trăng | 2 | 5 | 5 | 1 | 13 | ||||||||||||||||||||
84 | Trường Tiểu học Lê Hồng Phong | 2 | 5 | 5 | 1 | 13 | ||||||||||||||||||||
85 | Thị Xã Ngã Năm | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
86 | Trường Tiểu học Tân Lập A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
87 | Thị Xã Vĩnh Châu | 2 | 3 | 6 | 6 | 14 | 31 | |||||||||||||||||||
88 | Trường Tiểu học 3 Phường 2 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
89 | Trường Tiểu học Hoà Đông 1 | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
90 | Trường Tiểu học Khánh Hoà 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||||
91 | Trường Tiểu học Khánh Hoà 2 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
92 | Trường Tiểu học Lai Hoà 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 9 | |||||||||||||||||||
93 | Trường Tiểu học Lai Hoà 4 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
94 | Trường Tiểu học Vĩnh Hải 4 | 1 | 3 | 4 | ||||||||||||||||||||||
95 | Trường Tiểu học Vĩnh Hiệp 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
96 | Trường Tiểu học Vĩnh Hiệp 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | |||||||||||||||||||||
97 | Trường Tiểu học Vĩnh Tân 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
98 | Trường Tiểu học Vĩnh Tân 2 | 1 | 2 | 3 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||