| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ ĐỀ NGHỊ VÀ XÉT DUYỆT DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY HƯỞNG TRỢ CẤP XÃ HỘI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2023 - 2024 | ||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC TRỢ CẤP | MỨC TRỢ CẤP /THÁNG (vnđ) | SỐ THÁNG HƯỞNG | THÀNH TIỀN (vnđ) | KINH PHÍ CẤP BÙ ĐỢT NÀY (vnđ) | GHI CHÚ | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN | KẾT QUẢ | HỌC VỤ | ||||||||||
4 | #NAME? | Hà Thị Huyền Trang | 20F7010054 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
5 | #NAME? | Nguyễn Khánh Huyền | 20F7010097 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
6 | #NAME? | Lê Ngọc Ánh | 20F7010155 | Anh SP K17C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
7 | #NAME? | Hồ Thị Lưu Bình | 20F7010157 | Anh SP K17A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
8 | #NAME? | Rơ Lan Đin | 20F7010163 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
9 | #NAME? | Hoàng Thị Thanh Thúy | 20F7040082 | Trung SP K17 | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
10 | #NAME? | Hồ Giảng Gia Hân | 20F7060007 | QTH K17B | Quốc Tế học | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
11 | #NAME? | Phạm Thị Lan Chi | 20F7060060 | QTH K17A | Quốc Tế học | Sinh viên thoát nghèo [2023] | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
12 | #NAME? | Nguyễn Thị Kim Phượng | 20F7060132 | QTH K17A | Quốc Tế học | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
13 | #NAME? | Hồ Thị Anh | 20F7510019 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
14 | #NAME? | H'ase Niê B-rĩt | 20F7510033 | Anh K17E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
15 | #NAME? | Nguyễn Thị Hoàng Diễm | 20F7510049 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
16 | #NAME? | Phan Thị Hiền | 20F7510099 | Anh K17I | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
17 | #NAME? | Trần Thị Hòa | 20F7510115 | Anh K17E | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
18 | #NAME? | Hồ Thị Hồng | 20F7510122 | Anh K17D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
19 | #NAME? | Đinh Thị Bích Lang | 20F7510167 | Anh K17K | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
20 | #NAME? | Trương Thị Nhung | 20F7510293 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
21 | #NAME? | Đinh Thị Ánh Quỳnh | 20F7510337 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
22 | #NAME? | Nguyễn Thị Thúy | 20F7510395 | Anh K17D | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
23 | #NAME? | H Tha Ly Ênuôl Hdruê | 20F7510519 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
24 | #NAME? | Nguyễn Thị Diệu | 20F7510607 | Anh K17M | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
25 | #NAME? | Bùi Quốc Duy | 20F7510620 | Anh K17J | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
26 | #NAME? | Phan Khánh Duyên | 20F7510622 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
27 | #NAME? | Võ Huỳnh Ngọc Hân | 20F7510660 | Anh K17F | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
28 | #NAME? | Lê Thị Mỹ Hảo | 20F7510689 | Anh K17E | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
29 | #NAME? | Y Hồng | 20F7510726 | Anh K17M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
30 | #NAME? | Nguyễn Trương Thanh Huyền | 20F7510765 | Anh K17F | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
31 | #NAME? | Trần Diệu Linh | 20F7510806 | Anh K17O | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
32 | #NAME? | Đào Thị Mỹ Nga | 20F7510890 | Anh K17N | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
33 | #NAME? | Tôn Nữ Thùy Nhiên | 20F7510983 | Anh K17A | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
34 | #NAME? | Hoàng Thị Hoài Phương | 20F7511038 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
35 | #NAME? | Hồ Hoàng Liên Sơn | 20F7511085 | Anh K17M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
36 | #NAME? | Hồ Thị Thơm | 20F7511152 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo, dừng học | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
37 | #NAME? | Mai Thị Hồng Tươi | 20F7511263 | AnhK17I | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
38 | #NAME? | Lang Minh Vỹ | 20F7511313 | Anh K17N | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
39 | #NAME? | Huỳnh Thị Nhung | 20F7530099 | Pháp K17 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên là người mồ côi mẹ, cha hưởng chế độ chăm sóc tại trung tâm bảo trợ xã hội | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
40 | #NAME? | Hoàng Thị Bền | 20F7540012 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
41 | #NAME? | Võ Thị Luyến | 20F7540081 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
42 | #NAME? | Nguyễn Thị Trà Mi | 20F7540088 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
43 | #NAME? | Võ Thị Phương Nguyên | 20F7540106 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
44 | #NAME? | Lê Thị Mỹ Nhi | 20F7540117 | Trung K17F | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
45 | #NAME? | Nguyễn Thị Quỳnh | 20F7540147 | Trung K17C | Tiếng Trung | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
46 | #NAME? | Sầm Thị Toan | 20F7540170 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
47 | #NAME? | Zơrâm Thị Đắng | 20F7540242 | Trung K17D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
48 | #NAME? | Lê Thị Yến Như | 20F7540425 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
49 | #NAME? | Ngô Thị Lệ Sương | 20F7540466 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
50 | #NAME? | Hoàng Anh Thắng | 20F7540471 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
51 | #NAME? | Lê Thị Thơm | 20F7540483 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
52 | #NAME? | Vũ Thị Tình | 20F7540513 | Trung K17F | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
53 | #NAME? | Trần Ánh Tuyết | 20F7540555 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
54 | #NAME? | Trần Thị Hường | 20F7550239 | Nhật K17F | NN & VH Nhật Bản | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
55 | #NAME? | Hồ Thị Hoài Phương | 20F7550308 | Nhật K17D | NN & VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
56 | #NAME? | Lê Thị Phương Thảo | 20F7550336 | Nhật K17F | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
57 | #NAME? | Trần Thị Thắm | 20F7560070 | Hàn K17B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
58 | #NAME? | Đàm Bích Diệp | 20F7560120 | Hàn K17A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
59 | #NAME? | Đinh Thị Xit | 20F7560332 | Hàn K17D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
60 | #NAME? | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | AnhSP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
61 | #NAME? | Phàn Mẩy Liều | 21F7010018 | AnhSP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
62 | #NAME? | Ksor H' Đên | 21F7010078 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
63 | #NAME? | Bùi Thị Hà | 21F7010090 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
64 | #NAME? | Kha Thị Diệu Hà | 21F7010092 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
65 | #NAME? | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
66 | #NAME? | Trần Thị Tư Kiêm | 21F7010115 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
67 | #NAME? | Nguyễn Thị Thùy Linh | 21F7010123 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
68 | #NAME? | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
69 | #NAME? | Lê Thị Thuỳ | 21F7010194 | AnhSP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
70 | #NAME? | Lê Thị Thanh Thuỷ | 21F7010195 | AnhSP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
71 | #NAME? | Nguyễn Thị Huyền Trang | 21F7010201 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
72 | #NAME? | Hồ Mỹ Lâm Uyên | 21F7010209 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
73 | #NAME? | Kiều Thị Cúc | 21F7030004 | Pháp SP K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
74 | #NAME? | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 21F7030023 | Pháp SP K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
75 | #NAME? | Cao Thị Mỹ Duyên | 21F7050035 | VNH K18 | Việt Nam học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
76 | #NAME? | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
77 | #NAME? | Pơ Loong My Ly | 21F7060050 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
78 | #NAME? | Lê Ngô Quỳnh Anh | 21F7510006 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
79 | #NAME? | Trần Thị Bảo Hiếu | 21F7510062 | Anh K18E | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
80 | #NAME? | Trần Thị Liểu | 21F7510081 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
81 | #NAME? | Hồ Thị Hải Nhi | 21F7510143 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
82 | #NAME? | Hoàng Thị Kim Quý | 21F7510174 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
83 | #NAME? | Đoàn Thị Thuý Hoài | 21F7510278 | Anh K18E | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
84 | #NAME? | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
85 | #NAME? | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
86 | #NAME? | Nguyễn Thu Uyên | 21F7510301 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
87 | #NAME? | Phạm Hoàng Anh | 21F7510338 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
88 | #NAME? | Arâl Côn | 21F7510381 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
89 | #NAME? | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
90 | #NAME? | Nguyễn Thành Đạt | 21F7510389 | Anh K18L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
91 | #NAME? | Hồ Hoàng Hà | 21F7510446 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
92 | #NAME? | Lê Thị Hoài | 21F7510485 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Chưa | Chưa xét | |||||||||||||
93 | #NAME? | Hiền Thị Thu Huệ | 21F7510497 | Anh K18M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
94 | #NAME? | Lê Thị Hương | 21F7510501 | Anh K18I | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
95 | #NAME? | Võ Thị Diệu Huyền | 21F7510544 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
96 | #NAME? | Phan Thị Kim Lai | 21F7510562 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | X | X | X | X | Dừng xét | Dừng xét | |||||||||||||
97 | #NAME? | Đinh Thị Mỹ Lan | 21F7510565 | Anh K18J | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 2 | Đạt | |||||||||||||
98 | #NAME? | Phan Thuỳ Linh | 21F7510577 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 100.000 ₫ | 06 | 600.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
99 | #NAME? | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 06 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||
100 | #NAME? | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | 140.000 ₫ | 6 | 840.000 ₫ | Đợt 1 | Đạt | |||||||||||||