ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KẾT QUẢ ĐỀ NGHỊ VÀ XÉT DUYỆT
DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY
HƯỞNG TRỢ CẤP XÃ HỘI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2023 - 2024
2
3
STTHỌ VÀ TÊN
SINH VIÊN
LỚPKHOAĐỐI TƯỢNGMỨC TRỢ CẤP MỨC TRỢ CẤP /THÁNG
(vnđ)
SỐ THÁNG HƯỞNG THÀNH TIỀN
(vnđ)
KINH PHÍ
CẤP BÙ
ĐỢT NÀY
(vnđ)
GHI CHÚĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾNKẾT QUẢHỌC VỤ
4
#NAME?Hà Thị Huyền Trang20F7010054Anh SP K17BTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
5
#NAME?Nguyễn Khánh Huyền20F7010097Anh SP K17BTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
6
#NAME?Lê Ngọc Ánh20F7010155Anh SP K17CTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
7
#NAME?Hồ Thị Lưu Bình20F7010157Anh SP K17ATiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ ChưaChưa xét
8
#NAME?Rơ Lan Đin20F7010163Anh SP K17BTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
9
#NAME?Hoàng Thị Thanh Thúy20F7040082Trung SP K17Tiếng TrungSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ ChưaChưa xét
10
#NAME?Hồ Giảng Gia Hân20F7060007QTH K17BQuốc Tế họcSinh viên là người mồ côi cả cha và mẹTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
11
#NAME?Phạm Thị Lan Chi20F7060060QTH K17AQuốc Tế họcSinh viên thoát nghèo [2023]X XX XDừng xétDừng xét
12
#NAME?Nguyễn Thị Kim Phượng20F7060132QTH K17AQuốc Tế họcSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ ChưaChưa xét
13
#NAME?Hồ Thị Anh20F7510019Anh K17BTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
14
#NAME?H'ase Niê B-rĩt20F7510033Anh K17ETiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
15
#NAME?Nguyễn Thị Hoàng Diễm20F7510049Anh K17CTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
16
#NAME?Phan Thị Hiền20F7510099Anh K17ITiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
17
#NAME?Trần Thị Hòa20F7510115Anh K17ETiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
18
#NAME?Hồ Thị Hồng20F7510122Anh K17DTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
19
#NAME?Đinh Thị Bích Lang 20F7510167Anh K17KTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khănTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
20
#NAME?Trương Thị Nhung20F7510293Anh K17CTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
21
#NAME?Đinh Thị Ánh Quỳnh20F7510337Anh K17CTiếng AnhSinh viên là người khuyết tậtTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
22
#NAME?Nguyễn Thị Thúy20F7510395Anh K17DTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
23
#NAME?H Tha Ly Ênuôl Hdruê 20F7510519Anh K17BTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
24
#NAME?Nguyễn Thị Diệu20F7510607Anh K17MTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
25
#NAME?Bùi Quốc Duy20F7510620Anh K17JTiếng AnhSinh viên là người khuyết tậtTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
26
#NAME?Phan Khánh Duyên20F7510622Anh K18CTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
27
#NAME?Võ Huỳnh Ngọc Hân20F7510660Anh K17FTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ ChưaChưa xét
28
#NAME?Lê Thị Mỹ Hảo 20F7510689Anh K17E Tiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
29
#NAME?Y Hồng20F7510726Anh K17MTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
30
#NAME?Nguyễn Trương Thanh Huyền20F7510765Anh K17FTiếng AnhSinh viên là người mồ côi cả cha và mẹTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
31
#NAME?Trần Diệu Linh20F7510806Anh K17OTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
32
#NAME?Đào Thị Mỹ Nga20F7510890Anh K17NTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
33
#NAME?Tôn Nữ Thùy Nhiên20F7510983Anh K17ATiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ ChưaChưa xét
34
#NAME?Hoàng Thị Hoài Phương20F7511038Anh K17CTiếng AnhSinh viên là người mồ côi cả cha và mẹTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
35
#NAME?Hồ Hoàng Liên Sơn20F7511085Anh K17MTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
36
#NAME?Hồ Thị Thơm20F7511152Anh K17BTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèo, dừng họcX XX XDừng xétDừng xét
37
#NAME?Mai Thị Hồng Tươi20F7511263AnhK17ITiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
38
#NAME?Lang Minh Vỹ20F7511313Anh K17NTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khănTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
39
#NAME?Huỳnh Thị Nhung20F7530099Pháp K17Tiếng Pháp - Tiếng NgaSinh viên là người mồ côi mẹ, cha hưởng chế độ chăm sóc tại trung tâm bảo trợ xã hộiTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
40
#NAME?Hoàng Thị Bền20F7540012Trung K17ATiếng TrungSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
41
#NAME?Võ Thị Luyến20F7540081Trung K17ATiếng TrungSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ ChưaChưa xét
42
#NAME?Nguyễn Thị Trà Mi20F7540088Trung K17ETiếng TrungSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ ChưaChưa xét
43
#NAME?Võ Thị Phương Nguyên20F7540106Trung K17ATiếng TrungSinh viên là người khuyết tậtTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
44
#NAME?Lê Thị Mỹ Nhi 20F7540117Trung K17FTiếng TrungSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
45
#NAME?Nguyễn Thị Quỳnh20F7540147Trung K17CTiếng TrungSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
46
#NAME?Sầm Thị Toan 20F7540170Trung K17ATiếng TrungSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
47
#NAME?Zơrâm Thị Đắng20F7540242Trung K17DTiếng TrungSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
48
#NAME?Lê Thị Yến Như20F7540425Trung K17ATiếng TrungSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
49
#NAME?Ngô Thị Lệ Sương20F7540466Trung K17ETiếng TrungSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
50
#NAME?Hoàng Anh Thắng 20F7540471Trung K17ETiếng TrungSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
51
#NAME?Lê Thị Thơm20F7540483Trung K17ETiếng TrungSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
52
#NAME?Vũ Thị Tình20F7540513Trung K17FTiếng TrungSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
53
#NAME?Trần Ánh Tuyết20F7540555Trung K17ETiếng TrungSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
54
#NAME?Trần Thị Hường20F7550239Nhật K17FNN & VH Nhật BảnSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
55
#NAME?Hồ Thị Hoài Phương20F7550308Nhật K17DNN & VH Nhật BảnSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
56
#NAME?Lê Thị Phương Thảo20F7550336Nhật K17FNN&VH Nhật BảnSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ ChưaChưa xét
57
#NAME?Trần Thị Thắm20F7560070Hàn K17BNN&VH Hàn QuốcSinh viên là người mồ côi cả cha và mẹTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
58
#NAME?Đàm Bích Diệp20F7560120Hàn K17ANN&VH Hàn QuốcSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
59
#NAME?Đinh Thị Xit20F7560332Hàn K17DNN&VH Hàn QuốcSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
60
#NAME?R Mah H' I Jôra21F7010016AnhSP K18ATiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
61
#NAME?Phàn Mẩy Liều21F7010018AnhSP K18BTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
62
#NAME?Ksor H' Đên21F7010078Anh SP K18CTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
63
#NAME?Bùi Thị Hà21F7010090Anh SP K18CTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
64
#NAME?Kha Thị Diệu Hà21F7010092Anh SP K18BTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
65
#NAME?Ksor H' Hoanh21F7010102Anh SP K18CTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
66
#NAME?Trần Thị Tư Kiêm21F7010115Anh SP K18CTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
67
#NAME?Nguyễn Thị Thùy Linh21F7010123Anh SP K18CTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
68
#NAME?Hoàng Thị Thu Nhàn 21F7010146Anh SP K18CTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
69
#NAME?Lê Thị Thuỳ21F7010194AnhSP K18ATiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
70
#NAME?Lê Thị Thanh Thuỷ21F7010195AnhSP K18CTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
71
#NAME?Nguyễn Thị Huyền Trang21F7010201Anh SP K18CTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
72
#NAME?Hồ Mỹ Lâm Uyên21F7010209Anh SP K18BTiếng AnhSinh viên là người khuyết tậtTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
73
#NAME?Kiều Thị Cúc21F7030004Pháp SP K18Tiếng Pháp - Tiếng NgaSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
74
#NAME?Nguyễn Thị Ngọc Vân21F7030023Pháp SP K18Tiếng Pháp - Tiếng NgaSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
75
#NAME?Cao Thị Mỹ Duyên21F7050035VNH K18Việt Nam họcSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
76
#NAME?Mạc Thị Hà Giang21F7060039QTH K18BQuốc Tế họcSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
77
#NAME?Pơ Loong My Ly21F7060050QTH K18BQuốc Tế họcSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
78
#NAME?Lê Ngô Quỳnh Anh21F7510006Anh K18ATiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
79
#NAME?Trần Thị Bảo Hiếu21F7510062Anh K18ETiếng AnhSinh viên là người khuyết tậtTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
80
#NAME?Trần Thị Liểu21F7510081Anh K18CTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
81
#NAME?Hồ Thị Hải Nhi21F7510143Anh K18GTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
82
#NAME?Hoàng Thị Kim Quý21F7510174Anh K18ATiếng AnhSinh viên là người mồ côi cả cha và mẹTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
83
#NAME?Đoàn Thị Thuý Hoài21F7510278Anh K18ETiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
84
#NAME?H' Quyên21F7510282Anh K18DTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
85
#NAME?Hoàng Thị Thắm21F7510285Anh K18CTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
86
#NAME?Nguyễn Thu Uyên21F7510301Anh K18GTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
87
#NAME?Phạm Hoàng Anh21F7510338Anh K18ATiếng AnhSinh viên là người mồ côi cả cha và mẹTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
88
#NAME?Arâl Côn21F7510381Anh K18OTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
89
#NAME?Lê Thị Dang21F7510385Anh K18HTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
90
#NAME?Nguyễn Thành Đạt21F7510389Anh K18LTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 2Đạt
91
#NAME?Hồ Hoàng Hà21F7510446Anh K18DTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
92
#NAME?Lê Thị Hoài21F7510485Anh K18OTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ ChưaChưa xét
93
#NAME?Hiền Thị Thu Huệ 21F7510497Anh K18MTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
94
#NAME?Lê Thị Hương21F7510501Anh K18ITiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
95
#NAME?Võ Thị Diệu Huyền21F7510544Anh K18OTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
96
#NAME?Phan Thị Kim Lai21F7510562Anh K18DTiếng AnhSinh viên không thuộc hộ nghèoX XX XDừng xétDừng xét
97
#NAME?Đinh Thị Mỹ Lan21F7510565Anh K18JTiếng AnhSinh viên thuộc hộ nghèoTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 2Đạt
98
#NAME?Phan Thuỳ Linh21F7510577Anh K18OTiếng AnhSinh viên là người khuyết tậtTrợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 100.000 ₫ 06 600.000 ₫ Đợt 1Đạt
99
#NAME?Trần Thị My My 21F7510656Anh K18HTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 06 840.000 ₫ Đợt 1Đạt
100
#NAME?Đinh Thị Hà Nhi21F7510745Anh K18GTiếng AnhSinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng caoTrợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ 140.000 ₫ 6 840.000 ₫ Đợt 1Đạt