ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2025 - 2026) Giảng viên: Lữ Thị Mộng Thy 01004013
7
Được in vào lúc: 19/08/2025 15:05:21
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
103121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B205 - 140 Lê Trọng Tấn1--------------------08/24/25
15
201011019290316DHTP03Hóa hữu cơ (CNTP)60646- - - 456- - - - - - - - - - - G213 - phòng lý - 93 Tân kỳ Tân quý--345--890123456789--09/05/25
16
301011019281216DHTP07Hóa đại cương 1 (CNTP)60746- - - 456- - - - - - - - - - - G412 - phòng lý - 93 Tân kỳ Tân quý--3----8901----------09/06/25
17
403121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B303 - 140 Lê Trọng Tấn--3------------------09/07/25
18
501011019281116DHTP06Hóa đại cương 1 (CNTP)60679- - - - - - 789- - - - - - - - G213 - phòng lý - 93 Tân kỳ Tân quý---45----------------09/12/25
19
601011019281216DHTP07Hóa đại cương 1 (CNTP)60746- - - 456- - - - - - - - - - - G211 - phòng lý - 93 Tân kỳ Tân quý---45----------------09/13/25
20
703121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B501 - 140 Lê Trọng Tấn---4-----------------09/14/25
21
803121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - D303 - 140 Lê Trọng Tấn----5----------------09/21/25
22
903121028850108CHKTHHUD02Seminar chuyên ngành30826- 23456- - - - - - - - - - - B505 - 140 Lê Trọng Tấn-----6---------------09/28/25
23
1001011019281116DHTP06Hóa đại cương 1 (CNTP)60679- - - - - - 789- - - - - - - - G411 - phòng lý - 93 Tân kỳ Tân quý-------89012345------10/10/25
24
1101011019281216DHTP07Hóa đại cương 1 (CNTP)60746- - - 456- - - - - - - - - - - G411 - phòng lý - 93 Tân kỳ Tân quý-----------234-------11/08/25
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100