ABCDEFGHIKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAW
1
PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔNPTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK - HÓC MÔN
2
Theo chính sách bán hàng Theo chính sách bán hàng Theo chính sách bán hàng
3
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
9.740.326
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
I. THÔNG TIN CĂN HỘ
4
Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoLoại hìnhGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoPA vayGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoPA vayGiá FULL Mã căn Diện tích đấtDiện tích xây dựngBàn giaoPA vayGiá FULL
5
AS64-0760,0184,2Giãn xâyLK6.979.246.785AS64-0760,0184,2Giãn xây6.979.246.785AS64-0760,0184,2Giãn xâyVay 18T6.979.246.785AS64-0760,0184,2Giãn xâyVay 24T6.979.246.785AS64-0760,0184,2Giãn xâyVay 30T6.979.246.785
6
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU
7
STT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiềnSTT CHÍNH SÁCHTỶ LỆ CKThành tiền
8
Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT)GT đất & TMGT xây dựngTổng Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT)GT đất & TMGT xây dựngTổng Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT)GT đất & TMGT xây dựngTổngGT đất & TMGT xây dựngTổngGT đất & TMGT xây dựngTổng
9
4.803.249.0871.565.700.0006.368.949.0874.803.249.0871.565.700.0006.368.949.0874.803.249.0871.565.700.0006.368.949.0874.803.249.0871.565.700.0006.368.949.0874.803.249.0871.565.700.0006.368.949.087
10
1 Chiết khấu phương án thanh toán2,00%96.064.98296.064.9821 Chiết khấu phương án thanh toán18,00%864.584.836864.584.8361 Chiết khấu phương án thanh toán8,00%384.259.927384.259.9271 Chiết khấu phương án thanh toán4,00%192.129.963192.129.9631 Chiết khấu phương án thanh toán0,00%00
11
2 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%23.535.92123.535.9212 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%19.693.32119.693.3212 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%22.094.94622.094.9462 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%23.055.59623.055.5962 Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng0,50%24.016.24524.016.245
12
3 VinClub Không có VinClub0,00%0003 VinClub Không có VinClub0,00%0003 VinClub Không có VinClub0,00%00003 VinClub Không có VinClub0,00%00003 VinClub Không có VinClub0,00%0000
16
TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.683.648.1851.565.700.0006.249.348.185 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH3.918.970.9301.565.700.0005.484.670.930 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.396.894.2141.565.700.0005.962.594.214 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.588.063.5281.565.700.0006.153.763.528 TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH4.779.232.8421.565.700.0006.344.932.842
17
1 Thuế VAT409.922.863156.570.000566.492.863 1 Thuế VAT333.455.137156.570.000490.025.137 1 Thuế VAT381.247.465156.570.000537.817.465 1 Thuế VAT400.364.397156.570.000556.934.397 1 Thuế VAT419.481.328156.570.000576.051.328
18
2 Kinh phí bảo trì31.844.74531.844.745 2 Kinh phí bảo trì31.844.74531.844.745 2 Kinh phí bảo trì31.844.74531.844.745 2 Kinh phí bảo trì31.844.74531.844.745 2 Kinh phí bảo trì31.844.74531.844.745
19
TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU5.093.571.0471.722.270.0006.815.841.047 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU4.252.426.0671.722.270.0005.974.696.067 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU4.778.141.6801.722.270.0006.500.411.680 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU4.988.427.9251.722.270.0006.710.697.925 TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU5.198.714.1701.722.270.0006.920.984.170
20
TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU5.093.571.0471.754.114.7456.847.685.792 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU4.252.426.0671.754.114.7456.006.540.812 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU4.778.141.6801.754.114.7456.532.256.425 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU4.988.427.9251.754.114.7456.742.542.670 TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU5.198.714.1701.754.114.7456.952.828.915
25
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70%, ĐẢM BẢO TRẦN LS 9% TRONG VÒNG 24 THÁNG SAU THỜI GIAN HẾT HTLS
26
Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền Đợt TTThời hạnNgày thanh toán Tỉ lệ nộp Số tiền
27
GT đất & TM GT xây dựng Tổng GT đất & TMGT xây dựng Tổng Số tiền VTCNH GIẢI NGÂNGT xây dựngTổngSố tiền VTCNH GIẢI NGÂNGT xây dựngTổngSố tiền VTCNH GIẢI NGÂNGT xây dựngTổng
28
Lần 1Ký TTKQ(T)14/07/2026300.000.000 300.000.000 Lần 1Ký TTKQ(T)14/07/2026300.000.000300.000.000Lần 1Ký TTKQ(T)14/07/2026300.000.000300.000.000Lần 1Ký TTKQ(T)14/07/2026300.000.000300.000.000Lần 1Ký TTKQ(T)14/07/2026300.000.000300.000.000
29
Lần 2T+10 ngày24/07/202610%180.324.909 180.324.909 Lần 2T+10 ngày24/07/202610%180.324.909180.324.909Lần 2T+10 ngày24/07/202610%180.324.909180.324.909Lần 2T+10 ngày24/07/202610%180.324.909180.324.909Lần 2T+10 ngày24/07/202610%180.324.909180.324.909
30
Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)13/08/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)263.214.605 263.214.605 Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)13/08/202610% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
(gồm TTKQ)
140.866.245140.866.245Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)12/08/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)217.333.970217.333.970Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)12/08/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)247.921.060247.921.060Lần 3Theo TB ký HĐMB (dự kiến T7/2026) (C)12/08/202610% gồm VAT + 5% chưa VAT (gồm TTKQ)278.508.150278.508.150
31
Lần 4C+15 ngày28/08/202685%3.631.234.9143.631.234.914Lần 4C+14 ngày26/08/202615%716.721.252716.721.252Lần 4C+14 ngày26/08/202615%748.264.189748.264.189Lần 4C+14 ngày26/08/202615%779.807.125779.807.125
32
Lần 4C+15 ngày28/08/202615%764.035.657 764.035.657 Lần 5C+540 ngày04/02/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
250.512.000250.512.000Lần 5C+15 ngày27/08/202670% - NH giải ngân3.344.699.1763.344.699.176Lần 5C+15 ngày27/08/202670% - NH giải ngân3.491.899.5473.491.899.547Lần 5C+15 ngày27/08/202670% - NH giải ngân3.639.099.9193.639.099.919
33
Lần 5C+60 ngày12/10/202615%764.035.657 764.035.657 Lần 6C+540+15 ngày19/02/202815%258.340.500258.340.500Lần 6C+540 ngày03/02/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
250.512.000250.512.000Lần 6C+540 ngày03/02/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
250.512.000250.512.000Lần 6C+540 ngày03/02/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
250.512.000250.512.000
34
Lần 6C+120 ngày11/12/202615%764.035.657 764.035.657 Lần 7C+ 540+ 60 ngày04/04/202815%258.340.500258.340.500Lần 7C+540+15 ngày18/02/202815%258.340.500258.340.500Lần 7C+540+15 ngày18/02/202815%258.340.500258.340.500Lần 7C+540+15 ngày18/02/202815%258.340.500258.340.500
35
Lần 7C+180 ngày09/02/202715%764.035.657 764.035.657 Lần 8C+ 540+ 120 ngày03/06/202815%258.340.500258.340.500Lần 8C+ 540+ 60 ngày03/04/202815%258.340.500258.340.500Lần 8C+ 540+ 60 ngày03/04/202815%258.340.500258.340.500Lần 8C+ 540+ 60 ngày03/04/202815%258.340.500258.340.500
36
Lần 8C+540 ngày04/02/202810% gồm VAT
+ 5% chưa VAT
250.512.000 250.512.000 Lần 9C+ 540+ 180 ngày02/08/202815%258.340.500258.340.500Lần 9C+ 540+ 120 ngày02/06/202815%258.340.500258.340.500Lần 9C+ 540+ 120 ngày02/06/202815%258.340.500258.340.500Lần 9C+ 540+ 120 ngày02/06/202815%258.340.500258.340.500
37
Lần 9C+540+15 ngày19/02/202815%258.340.500 258.340.500 Lần 10Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT470.240.745470.240.745Lần 10C+ 540+ 180 ngày01/08/202815%258.340.500258.340.500Lần 10C+ 540+ 180 ngày01/08/202815%258.340.500258.340.500Lần 10C+ 540+ 180 ngày01/08/202815%258.340.500258.340.500
38
Lần 10C+ 540+ 60 ngày04/04/202815%258.340.500 258.340.500 Tổng cộng100%4.252.426.0671.754.114.7456.006.540.812Lần 11Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT470.240.745470.240.745Lần 11Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT470.240.745470.240.745Lần 11Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT470.240.745470.240.745
39
Lần 11C+ 540+ 120 ngày03/06/202815%258.340.500 258.340.500 *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐTVAT 5%19.062.37319.062.373VAT 5%20.018.22020.018.220VAT 5%20.974.06620.974.066
40
Tổng cộng100%1.433.442.5043.344.699.1761.754.114.7456.532.256.425Tổng cộng100%1.496.528.3773.491.899.5471.754.114.7456.742.542.670Tổng cộng100%1.559.614.2513.639.099.9191.754.114.7456.952.828.915
41
Lần 12C+ 540+ 180 ngày02/08/202815%258.340.500 258.340.500 *PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
42
Lần 13Theo thông báo bàn giao của CĐT25%+KPBT470.240.745 470.240.745
43
25% gồm VAT
+ 5% VAT
1.293.888.905 1.293.888.905
44
Tổng cộng100%5.093.571.0471.754.114.7456.847.685.792
45
*PTG chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thông tin chính xác theo CSBH CĐT công bố và tại thời điểm ký hồ sơ với CĐT
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107