| A | B | C | E | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khối 3 Quốc gia Bảng A - Facebook: Kiều Lê Hoàng - DayConMoiNgay.com | Sách ngữ pháp hay: | |||||||
2 | Xếp hạng | ID | HỌ VÀ TÊN | TRƯỜNG | TỈNH THÀNH | ĐIỂM | THỜI GIAN THI | https://s.shopee.vn/8fNYVXpRjf | |
3 | 1 | 1311122292 | Nguyễn Thu Hương | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 18 phút 57 giây | Bảng A | |
4 | 2 | 1311141124 | Phạm Hạnh Phúc | Trường Tiểu học Trần Phú | Thành phố Hà Nội | 2000 | 21 phút 47 giây | Bảng A | Sách Đánh Vần Tiếng Anh (Tiểu Học): |
5 | 3 | 1311964325 | Nguyễn Trọng Hiếu | Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 24 phút 16 giây | Bảng A | https://s.shopee.vn/4qBKRwUReL |
6 | 4 | 1312207455 | Tăng Khánh Nam | Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 25 phút 8 giây | Bảng A | |
7 | 5 | 1311272330 | Trần Minh Kiên | Tiểu học Phú Lợi | Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | 25 phút 40 giây | Bảng A | Sách Bài tập phát âm trọng âm tiếng Anh (THCS) |
8 | 6 | 1311276014 | Đỗ Trường Phúc | Trường Tiểu học Tô Hiệu | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 26 phút 10 giây | Bảng A | https://s.shopee.vn/9Ux9ywhfmt |
9 | 7 | 1311171247 | Nguyễn Đặng An Nhiên | Trường Tiểu học Hữu Bằng | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 27 phút 25 giây | Bảng A | |
10 | 8 | 1311864145 | Lê Minh Đức | Trường Tiểu học Sao Mai | Thành phố Hải Phòng | 2000 | 27 phút 32 giây | Bảng A | Facebook: |
11 | 9 | 1310911476 | Đinh Phúc Minh | Trường Tiểu học Chi Lăng | Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | 27 phút 58 giây | Bảng A | https://www.facebook.com/KieuLeHoangDayConMoiNgay |
12 | 10 | 1310636295 | Nguyễn Đào Bảo Hân | Trường TH, THCS & THPT Thực Nghiệm KHGD | Thành phố Hà Nội | 2000 | 28 phút 12 giây | Bảng A | |
13 | 11 | 1311775083 | Nguyễn Phúc Khang | Trường Tiểu học Hội Nghĩa | Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | 28 phút 18 giây | Bảng A | Website: |
14 | 12 | 1308176204 | Vương Ngọc Diệp | Trường tiểu học I-sắc Niu-tơn | Thành phố Hà Nội | 2000 | 28 phút 44 giây | Bảng A | https://dayconmoingay.com/ |
15 | 13 | 1311155269 | Đặng Tân Minh Khôi | Trường Tiểu học Hạ Long | Thành phố Hồ Chí Minh | 2000 | 29 phút 19 giây | Bảng A | |
16 | 14 | 1311055267 | Nguyễn Phúc Minh | Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội | Thành phố Hà Nội | 2000 | 29 phút 56 giây | Bảng A | APP ƯỚC TÍNH GIẢI IOE QUỐC GIA: |
17 | 15 | 1310901929 | Vũ Minh Đức | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 13 phút 33 giây | Bảng A | Khối3: https://dayconmoingay.com/ioe/tinhgiaiquocgia/khoi3/ |
18 | 16 | 1311921141 | Hoang Pham Khanh Ngan | Trường Tiểu học Tiên Thanh | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 19 phút 45 giây | Bảng A | Khối 4: https://dayconmoingay.com/ioe/tinhgiaiquocgia/khoi4/ |
19 | 17 | 1308108790 | TRƯƠNG THUỲ DƯƠNG | Trường TH & THCS Newton 5 | Thành phố Hà Nội | 1990 | 19 phút 47 giây | Bảng A | Khối 5: https://dayconmoingay.com/ioe/tinhgiaiquocgia/khoi5/ |
20 | 18 | 1312408955 | Nguyễn Ngọc Diệp | Trường Tiểu học Liên Hồng | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 22 phút 6 giây | Bảng A | |
21 | 19 | 1311096031 | Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Trường TH, THCS &THPT Song ngữ Quốc tế Quảng Nam Academy | Thành phố Đà Nẵng | 1990 | 22 phút 15 giây | Bảng A | |
22 | 20 | 1311042858 | Vũ Bá Duy Khiêm | Trường Tiểu học Thị Trấn Gia Lộc II | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 22 phút 17 giây | Bảng A | |
23 | 21 | 1309651284 | vũ sơn tùng | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 22 phút 19 giây | Bảng A | |
24 | 22 | 1311710743 | Hồ Nguyên Hoàng | Trường Tiểu học An Hồng | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 22 phút 25 giây | Bảng A | |
25 | 23 | 1305327840 | Bùi Minh Khuê | Trường TH & THCS Newton 5 | Thành phố Hà Nội | 1990 | 22 phút 29 giây | Bảng A | |
26 | 24 | 1312265925 | Nguyễn Phúc Trường | Trường Tiểu học An Hồng | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 23 phút 3 giây | Bảng A | |
27 | 25 | 1313588667 | Đoàn Bùi Phương Anh | Trường Tiểu học Hồng Phong | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 23 phút 50 giây | Bảng A | |
28 | 26 | 1311166866 | Vương Yến Linh | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 24 phút 23 giây | Bảng A | |
29 | 27 | 1311434234 | Trần Y Anh Khoa | Trường Tiểu học Phú Thứ 1 | Thành phố Cần Thơ | 1990 | 24 phút 49 giây | Bảng A | |
30 | 28 | 1309641599 | An Đăng Huy | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 25 phút 19 giây | Bảng A | |
31 | 29 | 1310875756 | BÙI MINH HÀ | Trường Tiểu học Thị Trấn Gia Lộc II | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 25 phút 20 giây | Bảng A | |
32 | 30 | 1311784312 | Đỗ Xuân Bách | Trường Tiểu học Đặng Quốc Chinh | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 25 phút 42 giây | Bảng A | |
33 | 31 | 1308108739 | DƯƠNG THÙY MINH AN | Trường TH & THCS Newton 5 | Thành phố Hà Nội | 1990 | 25 phút 44 giây | Bảng A | |
34 | 32 | 1311286083 | Nguyễn Hoài Anh | Trường Tiểu học An Dương | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 25 phút 48 giây | Bảng A | |
35 | 33 | 1309248466 | Bùi Thanh Mẫn | Trường Tiểu học Tương Bình Hiệp | Thành phố Hồ Chí Minh | 1990 | 25 phút 49 giây | Bảng A | |
36 | 34 | 1305063941 | Phạm Bảo Như | Trường Tiểu học Thị trấn Gia Lộc | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 25 phút 51 giây | Bảng A | |
37 | 35 | 1310841436 | Trương Minh Phúc | Trường Tiểu học Chi Lăng | Thành phố Hồ Chí Minh | 1990 | 25 phút 52 giây | Bảng A | |
38 | 36 | 1311386069 | Tống Anh Thái | Trường Tiểu học An Dương | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 25 phút 54 giây | Bảng A | |
39 | 37 | 1311796772 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Trường Tiểu học Phương Mai | Thành phố Hà Nội | 1990 | 26 phút 14 giây | Bảng A | |
40 | 38 | 1310881798 | Đào Bảo Anh | Trường Tiểu học Cao An | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 26 phút 18 giây | Bảng A | |
41 | 39 | 1309242624 | Nguyễn Chi Mai | Trường Tiểu học Ban Mai | Thành phố Hà Nội | 1990 | 26 phút 19 giây | Bảng A | |
42 | 40 | 1311462367 | Đỗ Án Nhiên | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 26 phút 22 giây | Bảng A | |
43 | 41 | 1308660830 | Phạm Khánh Chi | Trường Tiểu học Hưng Đạo | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 26 phút 26 giây | Bảng A | |
44 | 42 | 1311210361 | Lâm Diệp Phương Quỳnh | Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | Thành phố Hồ Chí Minh | 1990 | 26 phút 39 giây | Bảng A | |
45 | 43 | 1311122277 | Lê Anh Thư | Trường Tiểu học An Hồng | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 27 phút 10 giây | Bảng A | |
46 | 44 | 1308893152 | Đinh Ngọc Minh Châu | Trường Tiểu học An Dương | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 27 phút 18 giây | Bảng A | |
47 | 45 | 1312794750 | Lê Diệu Anh | Trường Tiểu học An Sơn | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 27 phút 34 giây | Bảng A | |
48 | 46 | 1308121040 | ĐÀM MINH TRANG | Trường tiểu học I-sắc Niu-tơn | Thành phố Hà Nội | 1990 | 27 phút 55 giây | Bảng A | |
49 | 47 | 1309061001 | Đặng Tuấn Dũng | Trường Tiểu học Lý Tự Trọng | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 28 phút 6 giây | Bảng A | |
50 | 48 | 1308020610 | Vũ Minh Tuấn | Trường Tiểu học Thịnh Quang | Thành phố Hà Nội | 1990 | 28 phút 29 giây | Bảng A | |
51 | 49 | 1311439702 | Lê Anh Tài | Trường Tiểu học Đại Bản 1 | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 29 phút 42 giây | Bảng A | |
52 | 50 | 1308257182 | Nguyễn Vũ Kim Anh | Trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hà Nội - Hoàng Mai | Thành phố Hà Nội | 1990 | 29 phút 49 giây | Bảng A | |
53 | 51 | 1310973889 | Hà Tuấn Minh | Trường Tiểu học Thực nghiệm Victory | Thành phố Hà Nội | 1990 | 29 phút 49 giây | Bảng A | |
54 | 52 | 1312819750 | Nguyễn Thị Mai Anh | Trường Tiểu học Tân Trào | Thành phố Hải Phòng | 1990 | 29 phút 58 giây | Bảng A | |
55 | 53 | 1311809905 | vũ quỳnh chi | Trường Tiểu học Lê Lợi | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 17 phút 54 giây | Bảng A | |
56 | 54 | 1311865059 | Nguyễn Anh Tú | Trường Tiểu học Cấp Tiến | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 18 phút 30 giây | Bảng A | |
57 | 55 | 1311283838 | ĐẶNG PHƯỚC HƯNG | Trường Tiểu học Thuận Hoà | Thành phố Huế | 1980 | 20 phút 55 giây | Bảng A | |
58 | 56 | 1310784118 | Phạm Khánh Ly | Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 21 phút 7 giây | Bảng A | |
59 | 57 | 1308262317 | Nguyễn Hà chi | Trường Tiểu học, THCS và THPT Ngôi Sao Hà Nội - Hoàng Mai | Thành phố Hà Nội | 1980 | 21 phút 29 giây | Bảng A | |
60 | 58 | 1300719413 | Nguyễn Hoàng Đức | Trường BTC IOE | Thành phố Hà Nội | 1980 | 21 phút 45 giây | Bảng A | |
61 | 59 | 1312085027 | Trần Phạm Phúc Đạt | Trường Tiểu học Bạch Đằng | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 22 phút 1 giây | Bảng A | |
62 | 60 | 1312025513 | Trần Quỳnh Anh | Trường Tiểu học Thủy Đường | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 22 phút 13 giây | Bảng A | |
63 | 61 | 1311605875 | Đào Khánh Ngọc | Trường Tiểu học Tử Lạc | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 22 phút 28 giây | Bảng A | |
64 | 62 | 1310901910 | Phan Thiên Ân | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 22 phút 44 giây | Bảng A | |
65 | 63 | 1310878706 | Nguyễn Mai Hương | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 23 phút 19 giây | Bảng A | |
66 | 64 | 1311581449 | Nguyen Phuong Nga | Trường Tiểu học Thị Trấn Gia Lộc II | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 23 phút 32 giây | Bảng A | |
67 | 65 | 1311233717 | Vũ Tùng Chi | Trường Tiểu học Vĩnh Hưng | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 23 phút 33 giây | Bảng A | |
68 | 66 | 1312646841 | Nguyễn Đào Khang Anh | Trường Tiểu học Bàu Bàng | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 23 phút 36 giây | Bảng A | |
69 | 67 | 1311386215 | Tăng Nam Khánh | Trường Tiểu học Kim Đồng | Thành phố Đà Nẵng | 1980 | 23 phút 41 giây | Bảng A | |
70 | 68 | 1310934497 | Bùi Thị Bảo An | Trường Tiểu học Gia Khánh | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 23 phút 48 giây | Bảng A | |
71 | 69 | 1308056373 | Trương Văn Thiên Phúc | Trường Tiểu học Duy Trung | Thành phố Đà Nẵng | 1980 | 23 phút 53 giây | Bảng A | |
72 | 70 | 1311281108 | Đinh Thị Khánh Hòa | Trường Tiểu học Nam Hưng | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 23 phút 56 giây | Bảng A | |
73 | 71 | 1311289303 | Nguyễn Phúc Hưng | Trường Tiểu học Nguyễn Huệ | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 24 phút 27 giây | Bảng A | |
74 | 72 | 1307491624 | Phạm Tú Linh | Trường Tiểu học Núi Thành | Thành phố Đà Nẵng | 1980 | 24 phút 30 giây | Bảng A | |
75 | 73 | 1310902460 | Nguyễn Bá Nam | Trường Tiểu học Hồng Phong | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 24 phút 37 giây | Bảng A | |
76 | 74 | 1311486382 | Nguyễn Tú Anh | Trường Tiểu học Đại Bản 2 | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 24 phút 51 giây | Bảng A | |
77 | 75 | 1312176504 | Ngô Minh Sơn | Trường Tiểu học Phan Đình Phùng | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 25 phút 15 giây | Bảng A | |
78 | 76 | 1310963086 | Mai Hải Đăng | Trường Tiểu học Thắng Nhất | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 25 phút 28 giây | Bảng A | |
79 | 77 | 1308117984 | Bùi Ngọc Minh Khánh | Trường tiểu học I-sắc Niu-tơn | Thành phố Hà Nội | 1980 | 25 phút 29 giây | Bảng A | |
80 | 78 | 1311040676 | Trần Nguyễn Gia Phúc | Trường Tiểu học Nguyễn An Ninh | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 25 phút 41 giây | Bảng A | |
81 | 79 | 1307263700 | Vũ Huyền Anh | Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | Thành phố Hà Nội | 1980 | 26 phút 5 giây | Bảng A | |
82 | 80 | 1311089301 | Nguyễn Đăng Nguyên | Tiểu học Sao Ánh Dương | Thành phố Hà Nội | 1980 | 26 phút 7 giây | Bảng A | |
83 | 81 | 1306824381 | Lê Bảo Anh Thư | Trường Tiểu học Việt Hoà | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 26 phút 14 giây | Bảng A | |
84 | 82 | 1312064813 | Bùi Quang Duy | Trường Tiểu học Tứ Cường | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 26 phút 17 giây | Bảng A | |
85 | 83 | 1310719443 | Phạm Đức Anh | Trường Tiểu Học Xuân Phương | Thành phố Hà Nội | 1980 | 26 phút 25 giây | Bảng A | |
86 | 84 | 1311084489 | Nguyễn Khánh Thục An | Trường Tiểu học An Hòa | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 26 phút 52 giây | Bảng A | |
87 | 85 | 1309707728 | Lê Hoàng Phúc Duy | Trường Tiểu học Võ thị Thừa | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 26 phút 57 giây | Bảng A | |
88 | 86 | 1307969639 | Nguyễn Trần Ngọc Khuê | Trường Tiểu học An Bình 1 | Thành phố Cần Thơ | 1980 | 27 phút 0 giây | Bảng A | |
89 | 87 | 1311331794 | Nguyễn Tuấn Phong | Trường Tiểu học Hữu Bằng | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 27 phút 5 giây | Bảng A | |
90 | 88 | 1311107154 | Huỳnh Hữu Gia Huy | Trường Tiểu học Điện Biên Phủ | Thành phố Đà Nẵng | 1980 | 27 phút 9 giây | Bảng A | |
91 | 89 | 1311961656 | Phạm Quỳnh Anh | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | Thành phố Hà Nội | 1980 | 27 phút 12 giây | Bảng A | |
92 | 90 | 1309608004 | Đinh Huyền Trang | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 27 phút 14 giây | Bảng A | |
93 | 91 | 1310977452 | Nguyễn Thủy Tiên | Trường Tiểu học bán trú Nguyễn Viết Xuân | Thành phố Hồ Chí Minh | 1980 | 27 phút 17 giây | Bảng A | |
94 | 92 | 1305322015 | Lê Hải Bình | Trường TH & THCS Newton 5 | Thành phố Hà Nội | 1980 | 27 phút 27 giây | Bảng A | |
95 | 93 | 1311133604 | Hoàng Tuyết Mai | Trường Tiểu học và THCS Victoria Thăng Long | Thành phố Hà Nội | 1980 | 27 phút 34 giây | Bảng A | |
96 | 94 | 1308108879 | CAO THỊ PHƯƠNG MINH | Trường TH & THCS Newton 5 | Thành phố Hà Nội | 1980 | 27 phút 39 giây | Bảng A | |
97 | 95 | 1312417642 | Nguyễn Hải Đăng | Trường Tiểu học Cẩm Hưng | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 27 phút 39 giây | Bảng A | |
98 | 96 | 1311017590 | Nguyễn Hoàng Thiên Sơn | Trường TH&THCS May | Thành phố Hà Nội | 1980 | 27 phút 47 giây | Bảng A | |
99 | 97 | 1309076832 | Nguyễn Ngọc An Nhiên | Trường Tiểu học Lê Văn Tám | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 28 phút 0 giây | Bảng A | |
100 | 98 | 1311674372 | Bùi Gia Huy | Trường Tiểu học Việt Hoà | Thành phố Hải Phòng | 1980 | 28 phút 4 giây | Bảng A | |