ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Internet vạn vậtSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032705
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722210506Đào ĐứcAnhUD27.08HL2127/06/2026D70213060'8,3
12
22621210453Đoàn ThếAnhPM26.03HL2127/06/2026D70213060'8,3
13
3
1723L20021
Lê Đức Anh17L2TH.01BS1127/06/2026D70213060'9,1
14
42621210952Bùi MinhChiếnPM26.12HL2127/06/2026D70213060'9,6
15
52722215981Nguyễn KhắcCường PM27.31HL2127/06/2026D70213060'8,5
16
62520245198Nguyễn VănĐứcPM25.07BS1127/06/2026D70213060'8,5
17
72520245006Trần TiếnDũngUD26.05BS1127/06/2026D70213060'8,5
18
82722246461Đỗ ĐìnhHiếuPM27.31HL2127/06/2026D70213060'8,9
19
92722210691Trần VănHùngPM27.18HL2127/06/2026D70213060'8,9
20
102520131198Nguyễn QuốcHuyPM27.29HL2127/06/2026D70213060'8,5
21
112520245199Đỗ QuốcKhánhUD25.03BS1127/06/2026D70213060'8,3
22
122722246500Lê Thị KimLoanPM27.16HL2127/06/2026D70213060'8,5
23
132621226015Nguyễn TiếnLongPM26.17HL2127/06/2026D70213060'8,3
24
142621211145Nguyễn Trường SơnPM27.32HL2127/06/2026D70213060'8,4
25
152520250083Hoàng QuốcTiếnPM27.25BS1127/06/2026D70213060'8,1
26
16
1824L30005
Phạm MinhTuấn18L3TH.01BS1127/06/2026D70213060'8,9
27
172722221297Lê VănTùngPM27.12HL2127/06/2026D70213060'8,3
28
182722210311Nguyễn QuangViệnPM27.28HL2127/06/2026D70213060'8,5
29
192621210190Đặng ĐìnhPM26.07HL2127/06/2026D70213060'8,7
30
202823225395
Nguyễn Xuân Tuấn
AnhTH28.011127/06/2026D70213060'8,6
31
212823156457Trần Thị Ngọc ÁnhTH28.011127/06/2026D70213060'9,2
32
222823250124Trần Quốc BảoTH28.011127/06/2026D70213060'8,7
33
232823230425Đỗ Thành CôngTH28.011127/06/2026D70213060'8,9
34
242823211366Dương Thành CôngTH28.011127/06/2026D70213060'7,4
35
252823156530Ngô Minh ĐứcTH28.011127/06/2026D70213060'9,4
36
262823151474Đặng Phương DuyTH28.011127/06/2026D70213060'7,1
37
272823225012Phạm Quang DuyTH28.011127/06/2026D70213060'9,1
38
282823215186Hà Văn HiệpTH28.011127/06/2026D70213060'8,8
39
292823210297Trần Thụy Minh HưngTH28.011127/06/2026D70213060'7,2
40
12823156610Nguyễn Văn HữuTH28.011127/06/2026D70214060'7,4
41
22823220248Vũ Quang HuyTH28.011127/06/2026D70214060'6,5
42
32823245657Nguyễn Lâm KhangTH28.011127/06/2026D70214060'5,9
43
42823215410Nguyễn Đức MinhTH28.011127/06/2026D70214060'8,4
44
52823230047Trần Hạo NamTH28.011127/06/2026D70214060'9,1
45
62823156686Lưu Tuấn PhongTH28.011127/06/2026D70214060'9,0
46
72823220721Nguyễn Xung PhongTH28.011127/06/2026D70214060'9,2
47
82823225260Trần Danh PhươngTH28.011127/06/2026D70214060'9,0
48
92823245663Đỗ Minh QuangTH28.011127/06/2026D70214060'6,6
49
102823215136Nguyễn Đình QuangTH28.011127/06/2026D70214060'9,2
50
112823210153Nguyễn Mạnh TiếnTH28.081127/06/2026D70214060'8,9
51
122823235658Phạm Trung TiếnTH28.081127/06/2026D70214060'9,1
52
132823226312Lê Văn TínhTH28.081127/06/2026D70214060'9,4
53
142823210284Nguyễn Công TrìnhTH28.011127/06/2026D70214060'7,5
54
152823225126Đào Văn TrungTH28.081127/06/2026D70214060'8,9
55
162823225889Võ Quang TrườngTH28.011127/06/2026D70214060'9,0
56
172823152591Đào Anh TuấnTH28.011127/06/2026D70214060'8,7
57
182823250150Mạc Đức TuấnTH28.081127/06/2026D70214060'9,2
58
192823230726Lê Duy TùngTH28.081127/06/2026D70214060'8,9
59
202823245918Phạm Thanh TùngTH28.081127/06/2026D70214060'9,4
60
212823216766Nguyễn Đức ViệtTH28.011127/06/2026D70214060'7,2
61
222823230058Dương Thành VinhTH28.011127/06/2026D70214060'9,0
62
232823220800Lê Trường TH28.011127/06/2026D70214060'9,1
63
242823231437Nguyễn XuânAnTH28.021127/06/2026D70214060'9,0
64
252823210019Đặng ĐứcAnhTH28.021127/06/2026D70214060'9,3
65
262823211361Vũ HoàngAnhTH28.021127/06/2026D70214060'9,2
66
272823220967Nguyễn GiaBìnhTH28.021127/06/2026D70214060'9,0
67
282823230687Nguyễn ThếBìnhTH28.021127/06/2026D70214060'9,1
68
292823154868Nguyễn CaoCườngTH28.021127/06/2026D70214060'9,1
69
12823156512Hoàng ĐứcĐạtTH28.021127/06/2026D70215060'9,2
70
22823152517Nguyễn Thế MinhĐứcTH28.021127/06/2026D70215060'9,3
71
32823215955Đặng ThanhDungTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
72
42823211531Lê ĐăngDươngTH28.021127/06/2026D70215060'9,0
73
52823156546Nguyễn Đinh MinhHảiTH28.021127/06/2026D70215060'9,2
74
62823151219Nguyễn ThịHiềnTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
75
72823215160Hà MinhHiệpTH28.021127/06/2026D70215060'9,2
76
82823245708Nguyễn TrungHiếuTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
77
92823210290Đào DuyHưngTH28.021127/06/2026D70215060'9,0
78
102823235294Phùng ĐứcLâmTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
79
112823156674Phạm CôngNamTH28.021127/06/2026D70215060'9,0
80
122823210910Hoàng AnhNhậtTH28.021127/06/2026D70215060'9,0
81
132823235566Võ VănNhậtTH28.021127/06/2026D70215060'9,0
82
142824300022Nguyễn AnhPhiTH28.021127/06/2026D70215060'9,3
83
152823211368Bùi NgọcPhongTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
84
162823215128Lê DuySơnTH28.021127/06/2026D70215060'9,2
85
172823216013Vũ NgọcSơnTH28.021127/06/2026D70215060'9,2
86
182823250331Nguyễn VănThăngTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
87
192823215665Ngô KiềuTrangTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
88
202823230486Ngô XuânTrườngTH28.021127/06/2026D70215060'9,1
89
212823230360Hoàng ĐứcViệtTH28.021127/06/2026D70215060'9,2
90
222823152477Vũ Ngọc AnTH28.031127/06/2026D70215060'8,7
91
232823156456Trần Tuấn AnhTH28.031127/06/2026D70215060'7,7
92
242823216040Ngô Tiến BáchTH28.031127/06/2026D70215060'7,9
93
252823215949Nguyễn Trọng ĐôTH28.031127/06/2026D70215060'8,3
94
262823156531Nguyễn Khánh ĐứcTH28.031127/06/2026D70215060'5,7
95
272823225775Ngô Việt DũngTH28.031127/06/2026D70215060'1,7KĐT
96
282823156491Nguyễn Doãn DũngTH28.031127/06/2026D70215060'7,7
97
292823220400Lê Tùng DươngTH28.031127/06/2026D70215060'6,1
98
12823240922Nguyễn Văn Hải DươngTH28.031127/06/2026D70216060'6,3
99
22823220770Hoàng Trung HiếuTH28.031127/06/2026D70216060'7,3
100
32823231216Nguyễn Tiến HùngTH28.031127/06/2026D70216060'8,3