| A | B | E | J | M | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN K47 CHƯA CUNG CẤP ĐẦY ĐỦ THÔNG TIN HỒ SƠ THẺ SINH VIÊN | |||||||||||||||
4 | Kính gửi: nhà trường thông báo đến các bạn SV K47 bổ sung đầy đủ thông tin theo DS và cột Q (Thông tin cần bổ sung gấp) cho phía Vietinbank để phát hành thẻ đầy đủ cho các bạn | |||||||||||||||
5 | Địa chỉ: đến bổ sung thong tin: Ngân hàng Vietinbank - số 07 Nguyễn Huệ - ĐT: (0234) 3837947 | |||||||||||||||
6 | Thời gian: Sáng từ 07h30 dến 11h30 - chiều: từ 13h30 đến 16h30 - Từ ngày 02/10/2023 đến hết 10/10/2023 | |||||||||||||||
7 | Sau thời gian trên SV nào không bổ sung đầy đủ thông tin theo ds bên dưới, Sinh viên đó KHÔNG có thẻ Sinh viên kiêm thẻ ATM đóng học phí. | |||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||
9 | STT | Mã sinh viên | Họ tên đầy đủ | CCCD | SĐT | Tên lớp sinh hoạt | CẦN BỔ SUNG THÔNG TIN | |||||||||
10 | 1 | 23T1020642 | Phạm Tài Lãm | 045205000389 | 0847281105 | Công nghệ thông tin K47B | ẢNH | |||||||||
11 | 2 | 23T1020582 | Phạm Quang Tuân | 049205000908 | 0389500115 | Công nghệ thông tin K47B | CHỮ KÍ | |||||||||
12 | 3 | 23T1020613 | Nguyễn Phú Vinh | 046205002067 | 0796790926 | Công nghệ thông tin K47B | ẢNH | |||||||||
13 | 4 | 23T1020018 | Lê Hoàng Hải Anh | 015205002352 | 0367096518 | Công nghệ thông tin K47C | ẢNH + CCCD | |||||||||
14 | 5 | 23T1020081 | Hoàng Phan Tiến Đạt | 046205003712 | 0899211459 | Công nghệ thông tin K47C | ẢNH + CCCD | |||||||||
15 | 6 | 23T1020161 | Nguyễn Công Hiền | 044205006988 | 0777472441 | Công nghệ thông tin K47C | ẢNH | |||||||||
16 | 7 | 23T1020637 | Cao Thanh Đức | 046205012173 | 0935256127 | Công nghệ thông tin K47D | CHỮ KÍ | |||||||||
17 | 8 | 23T1020651 | Trần Anh Tuấn | 042205000760 | 0866977964 | Công nghệ thông tin K47E | ẢNH | |||||||||
18 | 9 | 23T1020091 | Lê Hoàng Đạt | 046205049412 | 0777127734 | Công nghệ thông tin K47F | CCCD | |||||||||
19 | 10 | 23T1020467 | Nguyễn Văn Bảo Tâm | 046205004251 | 0982412058 | Công nghệ thông tin K47F | CHỮ KÍ | |||||||||
20 | 11 | 23T1020584 | Lê Văn Tuấn | 046205004869 | 0392189544 | Công nghệ thông tin K47G | ẢNH + CCCD | |||||||||
21 | 12 | 23T1020009 | Trần Ngọc Ấn | 046205008755 | 0931950884 | Công nghệ thông tin K47I | ẢNH + CCCD | |||||||||
22 | 13 | 23T1020342 | Nguyễn Văn Nghĩa | 040205006482 | 0353879905 | Công nghệ thông tin K47I | CHỮ KÍ | |||||||||
23 | 14 | 23T1020517 | Thái Quốc Thịnh | 046205006512 | 0325745632 | Công nghệ thông tin K47I | ẢNH + CCCD | |||||||||
24 | 15 | 23T1020561 | Dương Vĩnh Triết | 046205000361 | 0935279284 | Công nghệ thông tin K47I | ẢNH | |||||||||
25 | 16 | 23T1020323 | Nguyễn Thế Lực | 038205024718 | 0779534407 | Công nghệ thông tin K47J | CHỮ KÍ | |||||||||
26 | 17 | 23T1020482 | Hoàng Đức Thắng | 046205007608 | 0946948869 | Công nghệ thông tin K47J | ẢNH + CCCD | |||||||||
27 | 18 | 23T1020178 | Hồ Viết Hòa | 046205005360 | 0832903156 | Công nghệ thông tin K47K | ẢNH + CCCD | |||||||||
28 | 19 | 23T1020204 | Huỳnh Thế Hưng | 046205001523 | 0354980052 | Công nghệ thông tin K47K | ẢNH | |||||||||
29 | 20 | 23T1020291 | Hồ Viết Hoàng Kim | 046205012354 | 0363736070 | Công nghệ thông tin K47K | ẢNH + CCCD | |||||||||
30 | 21 | 23T1020366 | Trần Nguyễn Quang Nhật | 046205006767 | 0789487320 | Công nghệ thông tin K47K | CHỮ KÍ | |||||||||
31 | 22 | 23T1020314 | Trần Phi Long | 046205013126 | 0332877030 | Công nghệ thông tin K47L | ẢNH | |||||||||
32 | 23 | 23T1020486 | Nguyễn Mạnh Thắng | 042205008430 | 0333647864 | Công nghệ thông tin K47L | CHỮ KÍ | |||||||||
33 | 24 | 23T1020234 | Đào Văn Bảo Huy | 046205000332 | 0334904995 | Công nghệ thông tin K47M | CHỮ KÍ | |||||||||
34 | 25 | 23T1020574 | Trần Văn Trường | 040204006557 | 0339329864 | Công nghệ thông tin K47M | ẢNH + CCCD | |||||||||
35 | 26 | 23T1040011 | Phan Quốc Đạt | 046205049466 | 0852025185 | Kiến trúc K47B | CCCD | |||||||||
36 | 27 | 23T1050020 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 046305007780 | 0775401693 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
37 | 28 | 23T1080012 | Cao Văn Hào | 046205002185 | 0702411931 | Kỹ thuật phần mềm K47A | ẢNH + CCCD | |||||||||
38 | 29 | 23T1080071 | Trần Vũ Tân | 045205000273 | 0702308535 | Kỹ thuật phần mềm K47A | CHỮ KÍ | |||||||||
39 | 30 | 23T1080074 | Phạm Minh Thành | 046205002669 | 0865321216 | Kỹ thuật phần mềm K47A | ẢNH + CCCD | |||||||||
40 | 31 | 23T1080076 | Ngô Ngọc Thu | 048204001088 | 0981892387 | Kỹ thuật phần mềm K47B | ẢNH | |||||||||
41 | 32 | 23T2040001 | Lê Văn Hoài Bảo | 046203001581 | 0796764044 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
42 | 33 | 23T2040009 | Phạm Duy Thành | 056204005432 | 0944745789 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
43 | 34 | 23T2050013 | Lê Hoàng Trinh | 046205008382 | 0985435770 | Công nghệ kỹ thuật hóa học K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
44 | 35 | 23T3040005 | Trần Văn Huỳnh Hậu | 049205015098 | 0706011105 | Công nghệ sinh học K47 | CHỮ KÍ | |||||||||
45 | 36 | 23T6010013 | Đỗ Ngân Giang | 056204001996 | 0923962914 | Văn học K47 | CHỮ KÍ | |||||||||
46 | 37 | 23T6010029 | Nguyễn Khoa Thị Như Ngọc | 046305000468 | 0964943975 | Văn học K47 | CHỮ KÍ | |||||||||
47 | 38 | 23T6020001 | Đoàn Minh Anh | 001305016321 | 0364236089 | Lịch sử K47 | CHỮ KÍ | |||||||||
48 | 39 | 23T6020029 | Đậu Thành Huy | 051205011651 | 0374752005 | Lịch sử K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
49 | 40 | 23T6020030 | Đặng Thị Thu Huyền | 046305009832 | 0393299864 | Lịch sử K47 | ẢNH | |||||||||
50 | 41 | 23T6030007 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | 054305001469 | 0914664768 | Triết học K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
51 | 42 | 23T6030021 | Trần Xuân Thy | 079304028704 | 0702170247 | Triết học K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
52 | 43 | 23T6030023 | Lâm Thị Thanh Trinh | 046305004139 | 0396634002 | Triết học K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
53 | 44 | 23T6050030 | Bùi Thị Quỳnh Duyên | 042305004814 | 0964835128 | Báo chí K47B | CHỮ KÍ | |||||||||
54 | 45 | 23T6050180 | Nguyễn Phước Trí | 045205000370 | 0915272954 | Báo chí K47B | ẢNH | |||||||||
55 | 46 | 23T6060054 | Dương Thị Yến Nhi | 042305001724 | 0898634165 | Công tác xã hội K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
56 | 47 | 23T6070015 | Hồ Thị Hồng Nhung | 045304005139 | 0395313783 | Xã hội học K47 | ẢNH | |||||||||
57 | 48 | 23T6090041 | Nguyễn Thị Mến | 040305026075 | 0388671224 | Đông phương học K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
58 | 49 | 23T6090046 | Nguyễn Thị Hiền Thương | 042305003611 | 0867987934 | Đông phương học K47 | ẢNH | |||||||||
59 | 50 | 23T6100026 | Nguyễn Trần Minh Thắng | 046205000506 | 0787799387 | Quản lý nhà nước K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
60 | 51 | 23T6100033 | Phạm Minh Trí | 046205008793 | 0386352802 | Quản lý nhà nước K47 | CCCD | |||||||||
61 | 52 | 23T6110006 | Nguyễn Phúc Gia Bảo | 046204004949 | 0899878812 | Truyền thông số K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
62 | 53 | 23T6110048 | Hồ Hoàng Nguyễn | 046203000643 | 0358627846 | Truyền thông số K47 | ẢNH + CCCD | |||||||||
63 | 54 | 23T1050004 | Trần Văn Ánh | 046205003999 | 0899054500 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông K47 | CCCD | |||||||||
64 | 55 | 23T3040010 | Trương Quang Nhật | 046205001435 | 0941179805 | Công nghệ sinh học K47 | ẢNH | |||||||||
65 | 56 | 23T1020266 | Nguyễn Viết Khánh | 040205016909 | 0965639206 | Công nghệ thông tin K47A | ẢNH + CK | |||||||||
66 | 57 | 23T1020242 | Nguyễn Hữu Nhật Huy | 046205004904 | 0373742306 | Công nghệ thông tin K47G | ẢNH + CHỮ KÍ | |||||||||
67 | ||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||