ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN
5
Học kỳ: I Năm học: 2023- 2024
6
Khoa Quốc Tế
7
8
10
TTMã SVHọ và tênĐiểm quá trìnhĐiểm TKTHP 60%Điểm học phầnGhi chúLớpNĂMMHPMôn
11
CC 20%KT 20%Điểm số (thang điểm 10)Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F)
12
1
22I1030001
Phan Thị MinhÁnh7444.6D
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
13
2
22I1030009
Lê ThịHậu2976.4C
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
14
3
22I1030002
Hoàng MinhHiếu7745.2D
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
15
4
22I1030010
Nguyễn Thị MỹLai7676.8C
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
16
522I1020019Phan Cao Lâm10788.2B
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
17
6
22I1030007
Lê Văn TháiMỹ7755.8C
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
18
722I1020076Võ Hoài Nam0000.0F
Không học
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
19
8
22I1030005
Phan TiếnQuang10888.4B
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
20
921I1020053Nguyễn Thị Anh Thư0000.0F
Không học
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
21
1022I1020128Võ Thị Thùy4776.4C
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
22
11
21I1020055
Hồ Thị CẩmTiên0000.0F
Không học
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
23
12
22I1030008
Hồ Đắc NhậtTiên7877.2B
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
24
13
21I1010031
Phạm Thị Bảo Vy1955.0D
NN.TS22.TDTK04+KQT.TS22.TDTK01
31
Thừa Thiên Huế, ngày 29 tháng 3 năm 2024
32
TỔ TRƯỞNG TỔ ĐT-KHCN
CB. VÀO ĐIỂM
33
(Ký và ghi họ tên)
(Ký và ghi họ tên)
34
35
36
37
38
Nguyễn Thế Tình
Lê Thị Thanh Thủy
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107