ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXAAABACADAEAF
1
CTĐTMã SVHọ và tênHọ và tên (TA)Ngày sinhNgày sinh (TA)Nơi sinhNơi sinh (TA)LớpĐợt xétBậc đào tạoBậc đào tạo (TA)Hình thức đào tạoHình thức đào tạo (TA)Ngày nhập họcNgày nhập học (TA)NgànhNgành (TA)Thời gian quy địnhThời gian quy định (TA)Thời gian tối đaThời gian tối đa (TA)Ngôn ngữ đào tạoNgôn ngữ đào tạo (TA)Tổng số tín chỉĐiểm trung bìnhXếp loạiXếp loại (TA)ĐRLXếp loại ĐRL
2
18161DT18161195Nguyễn Tấn CôngNguyen Tan Cong20/10/2000Oct 20th 2000Tiền GiangTien Giang18161DT1XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.27KháCredit81Tốt
3
18161DT18161205Phạm Văn ĐạtPham Van Dat04/09/2000Sep 4th 2000Ninh BìnhNinh Binh18161DT3XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.00KháCredit77Khá
4
18161DT18161224Phạm Quốc HoànPham Quoc Hoan29/12/2000Dec 29th 2000TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh18161DT2XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.26KháCredit73Khá
5
18161DT18161241Nguyễn Thành LâmNguyen Thanh Lam10/06/2000Jun 10th 2000Bình DươngBinh Duong18161DT2XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.10KháCredit76Khá
6
18161DT18161269Nguyễn Phúc TấnNguyen Phuc Tan06/02/2000Feb 6th 2000Bình PhướcBinh Phuoc18161DT2XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.15KháCredit72Khá
7
18161DT18161303Trần Chí ViệtTran Chi Viet14/01/2000Jan 14th 2000Đồng NaiDong Nai18161DT1XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.15KháCredit83Tốt
8
18161VT18161252Hồ Minh NghĩaHo Minh Nghia23/06/2000Jun 23rd 2000Tiền GiangTien Giang18161VT2XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.56KháCredit83Tốt
9
18161VT18161254Nguyễn Hữu NhânNguyen Huu Nhan21/07/2000Jul 21st 2000TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh18161VT3XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.29KháCredit79Khá
10
18161VT18161264Nguyễn Minh SangNguyen Minh Sang21/05/2000May 21st 2000Bến TreBen Tre18161VT1XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.09KháCredit75Khá
11
18161VT18161292Lê Hoàng TriệuLe Hoang Trieu22/04/2000Apr 22nd 2000TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh18161VT1XTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.58KháCredit81Tốt
12
1711917119084Nguyễn Ngọc KhánhNguyen Ngoc Khanh23/08/1999Aug 23rd 1999Gia LaiGia Lai171190AXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1507.28KháCredit69Khá
13
1711917119087Lê Anh KhôiLe Anh Khoi02/08/1999Aug 2nd 1999Bình ThuậnBinh Thuan171190CXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1506.91KháCredit70Khá
14
1811918119146Võ Minh HàoVo Minh Hao13/11/2000Nov 13th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181190AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.71KháCredit69Khá
15
1811918119153Hoàng Nam HộiHoang Nam Hoi15/12/2000Dec 15th 2000Đồng NaiDong Nai181190BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1346.86KháCredit66Khá
16
1811918119172Cù Khắc LựcCu Khac Luc20/06/2000Jun 20th 2000Nghệ AnNghe An181190CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.45KháCredit82Tốt
17
1811918119179Tô Vũ Thành NhânTo Vu Thanh Nhan05/11/2000Nov 5th 2000Khánh HòaKhanh Hoa181190AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.20KháCredit87Tốt
18
1811918119180Châu Minh NhậtChau Minh Nhat05/12/1998Dec 5th 1998Bình DươngBinh Duong181190AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.59KháCredit81Tốt
19
1811918119183Nguyễn Anh QuốcNguyen Anh Quoc17/07/2000Jul 17th 2000Kon TumKon Tum181190CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.36KháCredit78Khá
20
1811918119184Tạ Anh QuốcTa Anh Quoc24/04/2000Apr 24th 2000Kon TumKon Tum181190AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.22KháCredit71Khá
21
1811918119206Võ Văn TrườngVo Van Truong08/03/2000Mar 8th 2000Quảng BìnhQuang Binh181190CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.82KháCredit76Khá
22
1811918119210Trịnh Nhật TuyếnTrinh Nhat Tuyen14/04/2000Apr 14th 2000Long AnLong An181190AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật máy tínhComputer Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.58KháCredit64Trung bình
23
1612916129068Cao Hữu Hoàng ThiênCao Huu Hoang Thien15/02/1998Feb 15th 1998Bình ThuậnBinh Thuan161290CXTN16CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2016Aug 2016Kỹ thuật y sinhBiomedical Engineering9/2016 - 9/2020Sep 2016 - Sep 20209/2016 - 9/2024Sep 2016 - Sep 2024Tiếng ViệtVietnamese1516.78KháCredit62Trung bình
24
1812918129061Lê Nhã TrúcLe Nha Truc25/06/2000Jun 25th 2000Tiền GiangTien Giang181290AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Kỹ thuật y sinhBiomedical Engineering9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.59KháCredit76Khá
25
1812918129064Nguyễn Như ÝNguyen Nhu Y07/09/2000Sep 7th 2000Đồng ThápDong Thap181290CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Kỹ thuật y sinhBiomedical Engineering9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.57KháCredit81Tốt
26
17141DT17141232Nguyễn Cao ThiNguyen Cao Thi07/10/1999Oct 7th 1999Bình DươngBinh Duong17141DTAXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngElectronics and Communications Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1536.87KháCredit64Trung bình
27
1714217142236Võ Minh ĐứcVo Minh Duc20/12/1999Dec 20th 1999Khánh HòaKhanh Hoa171421CXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1506.73KháCredit75Khá
28
1814218142262Trần Tuấn CườngTran Tuan Cuong11/07/2000Jul 11th 2000Long AnLong An181422AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.31KháCredit70Khá
29
1814218142280Kiều Nhật ĐôngKieu Nhat Dong13/02/2000Feb 13th 2000Tiền GiangTien Giang181423BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.28KháCredit81Tốt
30
1814218142309Trần Văn KháTran Van Kha27/09/2000Sep 27th 2000Nam ĐịnhNam Dinh181423BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.23KháCredit98Xuất sắc
31
1814218142315Trương Văn KhiêmTruong Van Khiem29/12/2000Dec 29th 2000Kiên GiangKien Giang181423BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.03KháCredit70Khá
32
1814218142355Nguyễn Thanh NhựtNguyen Thanh Nhut01/07/2000Jul 1st 2000Tiền GiangTien Giang181423AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.79KháCredit72Khá
33
1814218142362Nguyễn Tiến PhúcNguyen Tien Phuc12/04/2000Apr 12th 2000TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh181422BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.15KháCredit63Trung bình
34
1814218142364Tô Đình Nhật QuangTo Dinh Nhat Quang20/07/2000Jul 20th 2000Tây NinhTay Ninh181422AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.70KháCredit81Tốt
35
1814218142375Nguyễn Văn TâmNguyen Van Tam15/07/2000Jul 15th 2000Bình ThuậnBinh Thuan181423AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.85KháCredit81Tốt
36
1814218142380Nguyễn Ngọc ThảnhNguyen Ngoc Thanh06/02/2000Feb 6th 2000Tiền GiangTien Giang181423AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1347.61KháCredit85Tốt
37
1814218142381Lục Nguyễn Trường ThảoLuc Nguyen Truong Thao17/12/2000Dec 17th 2000Bình ThuậnBinh Thuan181423AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1347.71KháCredit97Xuất sắc
38
1814218142397Trần Thanh TiềnTran Thanh Tien18/12/2000Dec 18th 2000Sóc TrăngSoc Trang181421BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.67KháCredit87Tốt
39
1814218142403Hồ Đức Anh ToànHo Duc Anh Toan18/03/2000Mar 18th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181422AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.71KháCredit78Khá
40
K1514215142387Nông Văn HoàngNong Van Hoang20/11/1996Nov 20th 1996Lâm ĐồngLam Dong151421AXTN15CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time9/2015Sep 2015Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2015 - 9/2019Sep 2015 - Sep 20199/2015 - 9/2023Sep 2015 - Sep 2023Tiếng ViệtVietnamese1526.45Trung bìnhPass56Trung bình
41
K1514215142376Nguyễn Cao VũNguyen Cao Vu27/11/1997Nov 27th 1997TP.Hồ Chí MinhTP.Ho Chi Minh151421BXTN15CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2015Aug 2015Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2015 - 9/2019Sep 2015 - Sep 20199/2015 - 9/2023Sep 2015 - Sep 2023Tiếng ViệtVietnamese1526.37Trung bìnhPass50Trung bình
42
2034220342036Nguyễn Nhật ÝNguyen Nhat Y16/11/1999Nov 16th 1999Tây NinhTay Ninh20342AXTN20CT_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CT)Full-time10/2020Oct 2020Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2020 - 3/2022Sep 2020 - Mar 20229/2020 - 9/2023Sep 2020 - Sep 20231527.65KháCredit67Khá
43
1794217142322Đỗ Quốc ThắngDo Quoc Thang13/07/1999Jul 13th 1999Đồng NaiDong Nai179420AXTNCQSP17_DOT3_22_23Đại họcBachelorChính quy (SP)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửElectrical and Electronics Engineering Technology9/2017 - 3/2022Sep 2017 - Mar 20229/2017 - 9/2026Sep 2017 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1787.57KháCredit71Khá
44
1715117151192Dương Minh HảiDuong Minh Hai10/09/1999Sep 10th 1999TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh171511BXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1536.89KháCredit63Trung bình
45
1715117151221Đào Tùng LinhDao Tung Linh12/04/1999Apr 12th 1999Đồng NaiDong Nai171512BXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1517.87KháCredit81Tốt
46
1815118151156Lê Xuân BắcLe Xuan Bac23/03/1999Mar 23rd 1999Đắk LắkDak Lak181511CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.27KháCredit75Khá
47
1815118151181Đặng Minh HòaDang Minh Hoa10/03/2000Mar 10th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181512BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1328.32KháCredit90Xuất sắc
48
1815118151190Tạ Minh KhangTa Minh Khang20/09/2000Sep 20th 2000TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh181512AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.41KháCredit75Khá
49
1815118151200Lê Ngô Thảo LyLe Ngo Thao Ly09/03/2000Mar 9th 2000Phú YênPhu Yen181511BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1328.18GiỏiDistinction96Xuất sắc
50
1815118151201Hoàng Ngọc MinhHoang Ngoc Minh18/09/2000Sep 18th 2000Đắk LắkDak Lak181511AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.03KháCredit71Khá
51
1815118151205Trần Nhật NamTran Nhat Nam19/11/2000Nov 19th 2000Bến TreBen Tre181512BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.12KháCredit78Khá
52
1815118151215Phạm Tiến PhátPham Tien Phat17/11/2000Nov 17th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181511BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.26KháCredit86Tốt
53
1815118151236Đỗ Thế SơnDo The Son04/05/2000May 4th 2000Bình ThuậnBinh Thuan181511AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.30KháCredit80Tốt
54
1815118151262Lê Hoài VươngLe Hoai Vuong22/10/2000Oct 22nd 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181512BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoáAutomation and Control Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.63KháCredit89Tốt
55
1715317153039Đoàn Thị Quỳnh NhưDoan Thi Quynh Nhu23/07/1999Jul 23rd 1999Quảng NgãiQuang Ngai171530BXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ chế biến lâm sảnForest Product Processing Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1507.64KháCredit79Khá
56
1815318153007Nguyễn Thị Mỹ DiênNguyen Thi My Dien01/09/2000Sep 1st 2000Quảng NgãiQuang Ngai181530BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế biến lâm sảnForest Product Processing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1347.54KháCredit80Tốt
57
1910419104027Lương Thành NamLuong Thanh Nam22/11/2001Nov 22nd 2001TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh191040BXTN19CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2019Aug 2019Kỹ thuật công nghiệpIndustrial Engineering9/2019 - 9/2023Sep 2019 - Sep 20239/2019 - 9/2027Sep 2019 - Sep 2027Tiếng ViệtVietnamese1538.11GiỏiDistinction99Xuất sắc
58
1910419104052Ngô Trung TínNgo Trung Tin16/03/2000Mar 16th 2000Đồng NaiDong Nai191040AXTN19CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2019Aug 2019Kỹ thuật công nghiệpIndustrial Engineering9/2019 - 9/2023Sep 2019 - Sep 20239/2019 - 9/2027Sep 2019 - Sep 2027Tiếng ViệtVietnamese1538.20GiỏiDistinction97Xuất sắc
59
1910419104056Đỗ Thị Thùy TrangDo Thi Thuy Trang22/02/2001Feb 22nd 2001Đồng NaiDong Nai191040AXTN19CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2019Aug 2019Kỹ thuật công nghiệpIndustrial Engineering9/2019 - 9/2023Sep 2019 - Sep 20239/2019 - 9/2027Sep 2019 - Sep 2027Tiếng ViệtVietnamese1538.20GiỏiDistinction95Xuất sắc
60
1910419104066Nguyễn Thị Thúy VânNguyen Thi Thuy Van15/11/2001Nov 15th 2001Bến TreBen Tre191040CXTN19CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2019Aug 2019Kỹ thuật công nghiệpIndustrial Engineering9/2019 - 9/2023Sep 2019 - Sep 20239/2019 - 9/2027Sep 2019 - Sep 2027Tiếng ViệtVietnamese1537.78KháCredit95Xuất sắc
61
1614316143276Trần Hoàng NamTran Hoang Nam26/05/1996May 26th 1996Long AnLong An161432AXTN16CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2016Aug 2016Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2016 - 9/2020Sep 2016 - Sep 20209/2016 - 9/2024Sep 2016 - Sep 2024Tiếng ViệtVietnamese1507.73KháCredit77Khá
62
1714317143171Hồ Thiên ÂnHo Thien An01/01/1999Jan 1st 1999Bình ThuậnBinh Thuan171431CXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1517.63KháCredit81Tốt
63
1814318143200Trần Nhật ChinhTran Nhat Chinh03/02/2000Feb 3rd 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181431AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.44KháCredit70Khá
64
1814318143203Phan Nguyễn Tuấn CườngPhan Nguyen Tuan Cuong19/06/2000Jun 19th 2000Đồng ThápDong Thap181431AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.44KháCredit73Khá
65
1814318143211Phạm Huỳnh DươngPham Huynh Duong04/05/2000May 4th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181431BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.40KháCredit77Khá
66
1814318143236Nguyễn Nhật Quang HuyNguyẽn Nhạt Quang Huy17/05/2000May 17th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181431CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.50KháCredit74Khá
67
1814318143249Nguyễn Quốc HưngNguyen Quoc Hung05/08/2000Aug 5th 2000Đồng NaiDong Nai181432BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1367.18KháCredit74Khá
68
1814318143264Đoàn Thanh LâmDoan Thanh Lam27/11/2000Nov 27th 2000Khánh HòaKhanh Hoa181432AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1336.74KháCredit71Khá
69
1814318143277Nguyễn Thành MinhNguyen Thanh Minh05/05/2000May 5th 2000Phú YênPhu Yen181432BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1336.88KháCredit83Tốt
70
1814318143299Nguyễn Viết QuangNguyen Viet Quang25/01/2000Jan 25th 2000Khánh HòaKhanh Hoa181431BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.73KháCredit57Trung bình
71
1814318143300Nguyễn Lê Minh QuânNguyen Le Minh Quan11/01/2000Jan 11th 2000Phú YênPhu Yen181432AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1336.84KháCredit79Khá
72
1814318143317Trần Minh ThạchTran Minh Thach16/06/2000Jun 16th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181431AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.11KháCredit59Trung bình
73
1814318143333Huỳnh Trương Đức TínhHuynh Truong Duc Tinh06/08/2000Aug 6th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181431CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1327.59KháCredit78Khá
74
1814318143347Nguyễn Thọ TuấnNguyen Tho Tuan22/01/2000Jan 22nd 2000Quảng TrịQuang Tri181431BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.15KháCredit71Khá
75
1914319143233Trần Minh ĐạtTran Minh Dat29/10/2001Oct 29th 2001Đồng NaiDong Nai191432AXTN19CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2019Aug 2019Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2019 - 9/2023Sep 2019 - Sep 20239/2019 - 9/2027Sep 2019 - Sep 2027Tiếng ViệtVietnamese1518.81GiỏiDistinction99Xuất sắc
76
1914319143284Trịnh Minh MẫnTrinh Minh Man20/07/2001Jul 20th 2001TP. Hồ Chí MinhTP. Ho Chi Minh191432AXTN19CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2019Aug 2019Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2019 - 9/2023Sep 2019 - Sep 20239/2019 - 9/2027Sep 2019 - Sep 2027Tiếng ViệtVietnamese1518.38GiỏiDistinction99Xuất sắc
77
1914319143312Huỳnh Tấn QuốcHuynh Tan Quoc09/10/2001Oct 9th 2001Gia LaiGia Lai191433AXTN19CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2019Aug 2019Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2019 - 9/2023Sep 2019 - Sep 20239/2019 - 9/2027Sep 2019 - Sep 2027Tiếng ViệtVietnamese1517.49KháCredit81Tốt
78
K1514315143228Hồ Bảo NhâmHo Bao Nham06/09/1997Sep 6th 1997An GiangAn Giang151432BXTN15CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2015Aug 2015Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2015 - 9/2019Sep 2015 - Sep 20199/2015 - 9/2023Sep 2015 - Sep 2023Tiếng ViệtVietnamese1507.85KháCredit63Trung bình
79
K1514315143291Huỳnh Hửu TínhHuynh Huu Tinh17/10/1997Oct 17th 1997An GiangAn Giang151431AXTN15CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time9/2015Sep 2015Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2015 - 9/2019Sep 2015 - Sep 20199/2015 - 9/2023Sep 2015 - Sep 2023Tiếng ViệtVietnamese1507.16KháCredit68Khá
80
K1514315143320Nguyễn Hồng ViệtNguyẽn Hòng Viẹt24/09/1997Sep 24th 1997Lâm ĐồngLam Dong151431AXTN15CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time9/2015Sep 2015Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2015 - 9/2019Sep 2015 - Sep 20199/2015 - 9/2023Sep 2015 - Sep 2023Tiếng ViệtVietnamese1506.79KháCredit60Trung bình
81
1794317143236Lâm Kỳ SâmLam Ky Sam26/07/1999Jul 26th 1999Bình ThuậnBinh Thuan179430AXTNCQSP17_DOT3_22_23Đại họcBachelorChính quy (SP)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ chế tạo máyMachine Manufacturing Technology9/2017 - 3/2022Sep 2017 - Mar 20229/2017 - 9/2026Sep 2017 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1787.58KháCredit73Khá
82
16144CNC16144210Nguyễn Lê Trung BảoNguyen Le Trung Bao31/01/1997Jan 31st 1997Tiền GiangTien Giang161441AXTN16CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2016Aug 2016Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2016 - 9/2020Sep 2016 - Sep 20209/2016 - 9/2024Sep 2016 - Sep 2024Tiếng ViệtVietnamese1526.83KháCredit62Trung bình
83
17144IND17144206Phan Văn ĐạoPhan Van Dao20/12/1999Dec 20th 1999Đắk LắkDak Lak171442AXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1507.62KháCredit81Tốt
84
17144IND17144290Trần Văn TháiTran Van Thai03/12/1998Dec 3rd 1998Bến TreBen Tre171442AXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1507.38KháCredit64Trung bình
85
18144CNC18144224Hồ Văn ĐứcHo Van Duc05/01/2000Jan 5th 2000Gia LaiGia Lai181441BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1347.62KháCredit72Khá
86
18144CNC18144231Trương Công HậuTruong Cong Hau28/07/2000Jul 28th 2000Bình PhướcBinh Phuoc181441BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1357.32KháCredit65Khá
87
18144CNC18144234Lê Đăng HiếuLe Dang Hieu19/10/2000Oct 19th 2000Bình PhướcBinh Phuoc181441BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.32KháCredit72Khá
88
18144CNC18144239Đỗ Văn HợpDo Van Hop05/08/2000Aug 5th 2000Long AnLong An181441BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1347.87KháCredit79Khá
89
18144CNC18144245Trần Duy KhaTran Duy Kha16/08/2000Aug 16th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181441BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1347.50KháCredit72Khá
90
18144CNC18144249Nguyễn Đăng KhoaNguyen Dang Khoa18/01/2000Jan 18th 2000Đồng NaiDong Nai181441BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1336.88KháCredit62Trung bình
91
18144CNC18144250Hồ Ngọc KhuyếnHo Ngoc Khuyen12/12/2000Dec 12th 2000Cần ThơCan Tho181441BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1387.33KháCredit60Trung bình
92
18144CNC18144311Phan Hữu ToànPhan Huu Toan22/08/2000Aug 22nd 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181441AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ khíMechanical Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1347.54KháCredit75Khá
93
1614616146401Phạm Ngọc LưuPham Ngoc Luu02/07/1998Jul 2nd 1998Quảng NgãiQuang Ngai161462CXTN16CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2016Aug 2016Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2016 - 9/2020Sep 2016 - Sep 20209/2016 - 9/2024Sep 2016 - Sep 2024Tiếng ViệtVietnamese1536.79KháCredit60Trung bình
94
1714617146282Nguyễn Đức KhánhNguyen Duc Khanh12/09/1998Sep 12th 1998Đắk LắkDak Lak171461CXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1527.10KháCredit68Khá
95
1714617146360Nguyễn Huy VănNguyen Huy Van03/12/1999Dec 3rd 1999Đồng NaiDong Nai171461AXTN17CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2017Aug 2017Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2017 - 9/2021Sep 2017 - Sep 20219/2017 - 9/2025Sep 2017 - Sep 2025Tiếng ViệtVietnamese1556.85KháCredit57Trung bình
96
1814618146267Nguyễn Văn BìnhNguyen Van Binh27/11/2000Nov 27th 2000Bà Rịa - Vũng TàuBa Ria - Vung Tau181462CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.82KháCredit81Tốt
97
1814618146273Trần Quốc DanhTran Quoc Danh22/01/2000Jan 22nd 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181462CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.96KháCredit91Xuất sắc
98
1814618146304Lê Thanh HoàngLe Thanh Hoang10/02/2000Feb 10th 2000Quảng NgãiQuang Ngai181462BXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.44KháCredit80Tốt
99
1814618146313Lê Nguyễn HưngLe Nguyen Hung04/04/2000Apr 4th 2000Bình ĐịnhBinh Dinh181462CXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1337.53KháCredit83Tốt
100
1814618146327Nguyễn Thanh LiêmNguyen Thanh Liem14/08/2000Aug 14th 2000Cần ThơCan Tho181461AXTN18CQ_Dot3_22_23Đại họcBachelorChính quy (CN)Full-time8/2018Aug 2018Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửMechatronics Engineering Technology9/2018 - 9/2022Sep 2018 - Sep 20229/2018 - 9/2026Sep 2018 - Sep 2026Tiếng ViệtVietnamese1368.23KháCredit77Khá