| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CTĐT | Mã SV | Họ và tên | Họ và tên (TA) | Ngày sinh | Ngày sinh (TA) | Nơi sinh | Nơi sinh (TA) | Lớp | Đợt xét | Bậc đào tạo | Bậc đào tạo (TA) | Hình thức đào tạo | Hình thức đào tạo (TA) | Ngày nhập học | Ngày nhập học (TA) | Ngành | Ngành (TA) | Thời gian quy định | Thời gian quy định (TA) | Thời gian tối đa | Thời gian tối đa (TA) | Ngôn ngữ đào tạo | Ngôn ngữ đào tạo (TA) | Tổng số tín chỉ | Điểm trung bình | Xếp loại | Xếp loại (TA) | ĐRL | Xếp loại ĐRL |
2 | 18161DT | 18161195 | Nguyễn Tấn Công | Nguyen Tan Cong | 20/10/2000 | Oct 20th 2000 | Tiền Giang | Tien Giang | 18161DT1 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.27 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
3 | 18161DT | 18161205 | Phạm Văn Đạt | Pham Van Dat | 04/09/2000 | Sep 4th 2000 | Ninh Bình | Ninh Binh | 18161DT3 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.00 | Khá | Credit | 77 | Khá |
4 | 18161DT | 18161224 | Phạm Quốc Hoàn | Pham Quoc Hoan | 29/12/2000 | Dec 29th 2000 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 18161DT2 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.26 | Khá | Credit | 73 | Khá |
5 | 18161DT | 18161241 | Nguyễn Thành Lâm | Nguyen Thanh Lam | 10/06/2000 | Jun 10th 2000 | Bình Dương | Binh Duong | 18161DT2 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.10 | Khá | Credit | 76 | Khá |
6 | 18161DT | 18161269 | Nguyễn Phúc Tấn | Nguyen Phuc Tan | 06/02/2000 | Feb 6th 2000 | Bình Phước | Binh Phuoc | 18161DT2 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.15 | Khá | Credit | 72 | Khá |
7 | 18161DT | 18161303 | Trần Chí Việt | Tran Chi Viet | 14/01/2000 | Jan 14th 2000 | Đồng Nai | Dong Nai | 18161DT1 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.15 | Khá | Credit | 83 | Tốt |
8 | 18161VT | 18161252 | Hồ Minh Nghĩa | Ho Minh Nghia | 23/06/2000 | Jun 23rd 2000 | Tiền Giang | Tien Giang | 18161VT2 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.56 | Khá | Credit | 83 | Tốt |
9 | 18161VT | 18161254 | Nguyễn Hữu Nhân | Nguyen Huu Nhan | 21/07/2000 | Jul 21st 2000 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 18161VT3 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.29 | Khá | Credit | 79 | Khá |
10 | 18161VT | 18161264 | Nguyễn Minh Sang | Nguyen Minh Sang | 21/05/2000 | May 21st 2000 | Bến Tre | Ben Tre | 18161VT1 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.09 | Khá | Credit | 75 | Khá |
11 | 18161VT | 18161292 | Lê Hoàng Triệu | Le Hoang Trieu | 22/04/2000 | Apr 22nd 2000 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 18161VT1 | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.58 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
12 | 17119 | 17119084 | Nguyễn Ngọc Khánh | Nguyen Ngoc Khanh | 23/08/1999 | Aug 23rd 1999 | Gia Lai | Gia Lai | 171190A | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 7.28 | Khá | Credit | 69 | Khá |
13 | 17119 | 17119087 | Lê Anh Khôi | Le Anh Khoi | 02/08/1999 | Aug 2nd 1999 | Bình Thuận | Binh Thuan | 171190C | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 6.91 | Khá | Credit | 70 | Khá |
14 | 18119 | 18119146 | Võ Minh Hào | Vo Minh Hao | 13/11/2000 | Nov 13th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181190A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.71 | Khá | Credit | 69 | Khá |
15 | 18119 | 18119153 | Hoàng Nam Hội | Hoang Nam Hoi | 15/12/2000 | Dec 15th 2000 | Đồng Nai | Dong Nai | 181190B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 6.86 | Khá | Credit | 66 | Khá |
16 | 18119 | 18119172 | Cù Khắc Lực | Cu Khac Luc | 20/06/2000 | Jun 20th 2000 | Nghệ An | Nghe An | 181190C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.45 | Khá | Credit | 82 | Tốt |
17 | 18119 | 18119179 | Tô Vũ Thành Nhân | To Vu Thanh Nhan | 05/11/2000 | Nov 5th 2000 | Khánh Hòa | Khanh Hoa | 181190A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.20 | Khá | Credit | 87 | Tốt |
18 | 18119 | 18119180 | Châu Minh Nhật | Chau Minh Nhat | 05/12/1998 | Dec 5th 1998 | Bình Dương | Binh Duong | 181190A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.59 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
19 | 18119 | 18119183 | Nguyễn Anh Quốc | Nguyen Anh Quoc | 17/07/2000 | Jul 17th 2000 | Kon Tum | Kon Tum | 181190C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.36 | Khá | Credit | 78 | Khá |
20 | 18119 | 18119184 | Tạ Anh Quốc | Ta Anh Quoc | 24/04/2000 | Apr 24th 2000 | Kon Tum | Kon Tum | 181190A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.22 | Khá | Credit | 71 | Khá |
21 | 18119 | 18119206 | Võ Văn Trường | Vo Van Truong | 08/03/2000 | Mar 8th 2000 | Quảng Bình | Quang Binh | 181190C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.82 | Khá | Credit | 76 | Khá |
22 | 18119 | 18119210 | Trịnh Nhật Tuyến | Trinh Nhat Tuyen | 14/04/2000 | Apr 14th 2000 | Long An | Long An | 181190A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Computer Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.58 | Khá | Credit | 64 | Trung bình |
23 | 16129 | 16129068 | Cao Hữu Hoàng Thiên | Cao Huu Hoang Thien | 15/02/1998 | Feb 15th 1998 | Bình Thuận | Binh Thuan | 161290C | XTN16CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2016 | Aug 2016 | Kỹ thuật y sinh | Biomedical Engineering | 9/2016 - 9/2020 | Sep 2016 - Sep 2020 | 9/2016 - 9/2024 | Sep 2016 - Sep 2024 | Tiếng Việt | Vietnamese | 151 | 6.78 | Khá | Credit | 62 | Trung bình |
24 | 18129 | 18129061 | Lê Nhã Trúc | Le Nha Truc | 25/06/2000 | Jun 25th 2000 | Tiền Giang | Tien Giang | 181290A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Kỹ thuật y sinh | Biomedical Engineering | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.59 | Khá | Credit | 76 | Khá |
25 | 18129 | 18129064 | Nguyễn Như Ý | Nguyen Nhu Y | 07/09/2000 | Sep 7th 2000 | Đồng Tháp | Dong Thap | 181290C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Kỹ thuật y sinh | Biomedical Engineering | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.57 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
26 | 17141DT | 17141232 | Nguyễn Cao Thi | Nguyen Cao Thi | 07/10/1999 | Oct 7th 1999 | Bình Dương | Binh Duong | 17141DTA | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Electronics and Communications Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 153 | 6.87 | Khá | Credit | 64 | Trung bình |
27 | 17142 | 17142236 | Võ Minh Đức | Vo Minh Duc | 20/12/1999 | Dec 20th 1999 | Khánh Hòa | Khanh Hoa | 171421C | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 6.73 | Khá | Credit | 75 | Khá |
28 | 18142 | 18142262 | Trần Tuấn Cường | Tran Tuan Cuong | 11/07/2000 | Jul 11th 2000 | Long An | Long An | 181422A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.31 | Khá | Credit | 70 | Khá |
29 | 18142 | 18142280 | Kiều Nhật Đông | Kieu Nhat Dong | 13/02/2000 | Feb 13th 2000 | Tiền Giang | Tien Giang | 181423B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.28 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
30 | 18142 | 18142309 | Trần Văn Khá | Tran Van Kha | 27/09/2000 | Sep 27th 2000 | Nam Định | Nam Dinh | 181423B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.23 | Khá | Credit | 98 | Xuất sắc |
31 | 18142 | 18142315 | Trương Văn Khiêm | Truong Van Khiem | 29/12/2000 | Dec 29th 2000 | Kiên Giang | Kien Giang | 181423B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.03 | Khá | Credit | 70 | Khá |
32 | 18142 | 18142355 | Nguyễn Thanh Nhựt | Nguyen Thanh Nhut | 01/07/2000 | Jul 1st 2000 | Tiền Giang | Tien Giang | 181423A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.79 | Khá | Credit | 72 | Khá |
33 | 18142 | 18142362 | Nguyễn Tiến Phúc | Nguyen Tien Phuc | 12/04/2000 | Apr 12th 2000 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 181422B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.15 | Khá | Credit | 63 | Trung bình |
34 | 18142 | 18142364 | Tô Đình Nhật Quang | To Dinh Nhat Quang | 20/07/2000 | Jul 20th 2000 | Tây Ninh | Tay Ninh | 181422A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.70 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
35 | 18142 | 18142375 | Nguyễn Văn Tâm | Nguyen Van Tam | 15/07/2000 | Jul 15th 2000 | Bình Thuận | Binh Thuan | 181423A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.85 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
36 | 18142 | 18142380 | Nguyễn Ngọc Thảnh | Nguyen Ngoc Thanh | 06/02/2000 | Feb 6th 2000 | Tiền Giang | Tien Giang | 181423A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 7.61 | Khá | Credit | 85 | Tốt |
37 | 18142 | 18142381 | Lục Nguyễn Trường Thảo | Luc Nguyen Truong Thao | 17/12/2000 | Dec 17th 2000 | Bình Thuận | Binh Thuan | 181423A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 7.71 | Khá | Credit | 97 | Xuất sắc |
38 | 18142 | 18142397 | Trần Thanh Tiền | Tran Thanh Tien | 18/12/2000 | Dec 18th 2000 | Sóc Trăng | Soc Trang | 181421B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.67 | Khá | Credit | 87 | Tốt |
39 | 18142 | 18142403 | Hồ Đức Anh Toàn | Ho Duc Anh Toan | 18/03/2000 | Mar 18th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181422A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.71 | Khá | Credit | 78 | Khá |
40 | K15142 | 15142387 | Nông Văn Hoàng | Nong Van Hoang | 20/11/1996 | Nov 20th 1996 | Lâm Đồng | Lam Dong | 151421A | XTN15CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 9/2015 | Sep 2015 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2015 - 9/2019 | Sep 2015 - Sep 2019 | 9/2015 - 9/2023 | Sep 2015 - Sep 2023 | Tiếng Việt | Vietnamese | 152 | 6.45 | Trung bình | Pass | 56 | Trung bình |
41 | K15142 | 15142376 | Nguyễn Cao Vũ | Nguyen Cao Vu | 27/11/1997 | Nov 27th 1997 | TP.Hồ Chí Minh | TP.Ho Chi Minh | 151421B | XTN15CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2015 | Aug 2015 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2015 - 9/2019 | Sep 2015 - Sep 2019 | 9/2015 - 9/2023 | Sep 2015 - Sep 2023 | Tiếng Việt | Vietnamese | 152 | 6.37 | Trung bình | Pass | 50 | Trung bình |
42 | 20342 | 20342036 | Nguyễn Nhật Ý | Nguyen Nhat Y | 16/11/1999 | Nov 16th 1999 | Tây Ninh | Tay Ninh | 20342A | XTN20CT_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CT) | Full-time | 10/2020 | Oct 2020 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2020 - 3/2022 | Sep 2020 - Mar 2022 | 9/2020 - 9/2023 | Sep 2020 - Sep 2023 | 152 | 7.65 | Khá | Credit | 67 | Khá | ||
43 | 17942 | 17142322 | Đỗ Quốc Thắng | Do Quoc Thang | 13/07/1999 | Jul 13th 1999 | Đồng Nai | Dong Nai | 179420A | XTNCQSP17_DOT3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (SP) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Electrical and Electronics Engineering Technology | 9/2017 - 3/2022 | Sep 2017 - Mar 2022 | 9/2017 - 9/2026 | Sep 2017 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 178 | 7.57 | Khá | Credit | 71 | Khá |
44 | 17151 | 17151192 | Dương Minh Hải | Duong Minh Hai | 10/09/1999 | Sep 10th 1999 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 171511B | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 153 | 6.89 | Khá | Credit | 63 | Trung bình |
45 | 17151 | 17151221 | Đào Tùng Linh | Dao Tung Linh | 12/04/1999 | Apr 12th 1999 | Đồng Nai | Dong Nai | 171512B | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 151 | 7.87 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
46 | 18151 | 18151156 | Lê Xuân Bắc | Le Xuan Bac | 23/03/1999 | Mar 23rd 1999 | Đắk Lắk | Dak Lak | 181511C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.27 | Khá | Credit | 75 | Khá |
47 | 18151 | 18151181 | Đặng Minh Hòa | Dang Minh Hoa | 10/03/2000 | Mar 10th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181512B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 8.32 | Khá | Credit | 90 | Xuất sắc |
48 | 18151 | 18151190 | Tạ Minh Khang | Ta Minh Khang | 20/09/2000 | Sep 20th 2000 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 181512A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.41 | Khá | Credit | 75 | Khá |
49 | 18151 | 18151200 | Lê Ngô Thảo Ly | Le Ngo Thao Ly | 09/03/2000 | Mar 9th 2000 | Phú Yên | Phu Yen | 181511B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 8.18 | Giỏi | Distinction | 96 | Xuất sắc |
50 | 18151 | 18151201 | Hoàng Ngọc Minh | Hoang Ngoc Minh | 18/09/2000 | Sep 18th 2000 | Đắk Lắk | Dak Lak | 181511A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.03 | Khá | Credit | 71 | Khá |
51 | 18151 | 18151205 | Trần Nhật Nam | Tran Nhat Nam | 19/11/2000 | Nov 19th 2000 | Bến Tre | Ben Tre | 181512B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.12 | Khá | Credit | 78 | Khá |
52 | 18151 | 18151215 | Phạm Tiến Phát | Pham Tien Phat | 17/11/2000 | Nov 17th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181511B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.26 | Khá | Credit | 86 | Tốt |
53 | 18151 | 18151236 | Đỗ Thế Sơn | Do The Son | 04/05/2000 | May 4th 2000 | Bình Thuận | Binh Thuan | 181511A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.30 | Khá | Credit | 80 | Tốt |
54 | 18151 | 18151262 | Lê Hoài Vương | Le Hoai Vuong | 22/10/2000 | Oct 22nd 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181512B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Automation and Control Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.63 | Khá | Credit | 89 | Tốt |
55 | 17153 | 17153039 | Đoàn Thị Quỳnh Như | Doan Thi Quynh Nhu | 23/07/1999 | Jul 23rd 1999 | Quảng Ngãi | Quang Ngai | 171530B | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ chế biến lâm sản | Forest Product Processing Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 7.64 | Khá | Credit | 79 | Khá |
56 | 18153 | 18153007 | Nguyễn Thị Mỹ Diên | Nguyen Thi My Dien | 01/09/2000 | Sep 1st 2000 | Quảng Ngãi | Quang Ngai | 181530B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế biến lâm sản | Forest Product Processing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 7.54 | Khá | Credit | 80 | Tốt |
57 | 19104 | 19104027 | Lương Thành Nam | Luong Thanh Nam | 22/11/2001 | Nov 22nd 2001 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 191040B | XTN19CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2019 | Aug 2019 | Kỹ thuật công nghiệp | Industrial Engineering | 9/2019 - 9/2023 | Sep 2019 - Sep 2023 | 9/2019 - 9/2027 | Sep 2019 - Sep 2027 | Tiếng Việt | Vietnamese | 153 | 8.11 | Giỏi | Distinction | 99 | Xuất sắc |
58 | 19104 | 19104052 | Ngô Trung Tín | Ngo Trung Tin | 16/03/2000 | Mar 16th 2000 | Đồng Nai | Dong Nai | 191040A | XTN19CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2019 | Aug 2019 | Kỹ thuật công nghiệp | Industrial Engineering | 9/2019 - 9/2023 | Sep 2019 - Sep 2023 | 9/2019 - 9/2027 | Sep 2019 - Sep 2027 | Tiếng Việt | Vietnamese | 153 | 8.20 | Giỏi | Distinction | 97 | Xuất sắc |
59 | 19104 | 19104056 | Đỗ Thị Thùy Trang | Do Thi Thuy Trang | 22/02/2001 | Feb 22nd 2001 | Đồng Nai | Dong Nai | 191040A | XTN19CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2019 | Aug 2019 | Kỹ thuật công nghiệp | Industrial Engineering | 9/2019 - 9/2023 | Sep 2019 - Sep 2023 | 9/2019 - 9/2027 | Sep 2019 - Sep 2027 | Tiếng Việt | Vietnamese | 153 | 8.20 | Giỏi | Distinction | 95 | Xuất sắc |
60 | 19104 | 19104066 | Nguyễn Thị Thúy Vân | Nguyen Thi Thuy Van | 15/11/2001 | Nov 15th 2001 | Bến Tre | Ben Tre | 191040C | XTN19CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2019 | Aug 2019 | Kỹ thuật công nghiệp | Industrial Engineering | 9/2019 - 9/2023 | Sep 2019 - Sep 2023 | 9/2019 - 9/2027 | Sep 2019 - Sep 2027 | Tiếng Việt | Vietnamese | 153 | 7.78 | Khá | Credit | 95 | Xuất sắc |
61 | 16143 | 16143276 | Trần Hoàng Nam | Tran Hoang Nam | 26/05/1996 | May 26th 1996 | Long An | Long An | 161432A | XTN16CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2016 | Aug 2016 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2016 - 9/2020 | Sep 2016 - Sep 2020 | 9/2016 - 9/2024 | Sep 2016 - Sep 2024 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 7.73 | Khá | Credit | 77 | Khá |
62 | 17143 | 17143171 | Hồ Thiên Ân | Ho Thien An | 01/01/1999 | Jan 1st 1999 | Bình Thuận | Binh Thuan | 171431C | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 151 | 7.63 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
63 | 18143 | 18143200 | Trần Nhật Chinh | Tran Nhat Chinh | 03/02/2000 | Feb 3rd 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181431A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.44 | Khá | Credit | 70 | Khá |
64 | 18143 | 18143203 | Phan Nguyễn Tuấn Cường | Phan Nguyen Tuan Cuong | 19/06/2000 | Jun 19th 2000 | Đồng Tháp | Dong Thap | 181431A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.44 | Khá | Credit | 73 | Khá |
65 | 18143 | 18143211 | Phạm Huỳnh Dương | Pham Huynh Duong | 04/05/2000 | May 4th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181431B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.40 | Khá | Credit | 77 | Khá |
66 | 18143 | 18143236 | Nguyễn Nhật Quang Huy | Nguyẽn Nhạt Quang Huy | 17/05/2000 | May 17th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181431C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.50 | Khá | Credit | 74 | Khá |
67 | 18143 | 18143249 | Nguyễn Quốc Hưng | Nguyen Quoc Hung | 05/08/2000 | Aug 5th 2000 | Đồng Nai | Dong Nai | 181432B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 136 | 7.18 | Khá | Credit | 74 | Khá |
68 | 18143 | 18143264 | Đoàn Thanh Lâm | Doan Thanh Lam | 27/11/2000 | Nov 27th 2000 | Khánh Hòa | Khanh Hoa | 181432A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 6.74 | Khá | Credit | 71 | Khá |
69 | 18143 | 18143277 | Nguyễn Thành Minh | Nguyen Thanh Minh | 05/05/2000 | May 5th 2000 | Phú Yên | Phu Yen | 181432B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 6.88 | Khá | Credit | 83 | Tốt |
70 | 18143 | 18143299 | Nguyễn Viết Quang | Nguyen Viet Quang | 25/01/2000 | Jan 25th 2000 | Khánh Hòa | Khanh Hoa | 181431B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.73 | Khá | Credit | 57 | Trung bình |
71 | 18143 | 18143300 | Nguyễn Lê Minh Quân | Nguyen Le Minh Quan | 11/01/2000 | Jan 11th 2000 | Phú Yên | Phu Yen | 181432A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 6.84 | Khá | Credit | 79 | Khá |
72 | 18143 | 18143317 | Trần Minh Thạch | Tran Minh Thach | 16/06/2000 | Jun 16th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181431A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.11 | Khá | Credit | 59 | Trung bình |
73 | 18143 | 18143333 | Huỳnh Trương Đức Tính | Huynh Truong Duc Tinh | 06/08/2000 | Aug 6th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181431C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 132 | 7.59 | Khá | Credit | 78 | Khá |
74 | 18143 | 18143347 | Nguyễn Thọ Tuấn | Nguyen Tho Tuan | 22/01/2000 | Jan 22nd 2000 | Quảng Trị | Quang Tri | 181431B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.15 | Khá | Credit | 71 | Khá |
75 | 19143 | 19143233 | Trần Minh Đạt | Tran Minh Dat | 29/10/2001 | Oct 29th 2001 | Đồng Nai | Dong Nai | 191432A | XTN19CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2019 | Aug 2019 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2019 - 9/2023 | Sep 2019 - Sep 2023 | 9/2019 - 9/2027 | Sep 2019 - Sep 2027 | Tiếng Việt | Vietnamese | 151 | 8.81 | Giỏi | Distinction | 99 | Xuất sắc |
76 | 19143 | 19143284 | Trịnh Minh Mẫn | Trinh Minh Man | 20/07/2001 | Jul 20th 2001 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Ho Chi Minh | 191432A | XTN19CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2019 | Aug 2019 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2019 - 9/2023 | Sep 2019 - Sep 2023 | 9/2019 - 9/2027 | Sep 2019 - Sep 2027 | Tiếng Việt | Vietnamese | 151 | 8.38 | Giỏi | Distinction | 99 | Xuất sắc |
77 | 19143 | 19143312 | Huỳnh Tấn Quốc | Huynh Tan Quoc | 09/10/2001 | Oct 9th 2001 | Gia Lai | Gia Lai | 191433A | XTN19CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2019 | Aug 2019 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2019 - 9/2023 | Sep 2019 - Sep 2023 | 9/2019 - 9/2027 | Sep 2019 - Sep 2027 | Tiếng Việt | Vietnamese | 151 | 7.49 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
78 | K15143 | 15143228 | Hồ Bảo Nhâm | Ho Bao Nham | 06/09/1997 | Sep 6th 1997 | An Giang | An Giang | 151432B | XTN15CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2015 | Aug 2015 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2015 - 9/2019 | Sep 2015 - Sep 2019 | 9/2015 - 9/2023 | Sep 2015 - Sep 2023 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 7.85 | Khá | Credit | 63 | Trung bình |
79 | K15143 | 15143291 | Huỳnh Hửu Tính | Huynh Huu Tinh | 17/10/1997 | Oct 17th 1997 | An Giang | An Giang | 151431A | XTN15CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 9/2015 | Sep 2015 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2015 - 9/2019 | Sep 2015 - Sep 2019 | 9/2015 - 9/2023 | Sep 2015 - Sep 2023 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 7.16 | Khá | Credit | 68 | Khá |
80 | K15143 | 15143320 | Nguyễn Hồng Việt | Nguyẽn Hòng Viẹt | 24/09/1997 | Sep 24th 1997 | Lâm Đồng | Lam Dong | 151431A | XTN15CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 9/2015 | Sep 2015 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2015 - 9/2019 | Sep 2015 - Sep 2019 | 9/2015 - 9/2023 | Sep 2015 - Sep 2023 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 6.79 | Khá | Credit | 60 | Trung bình |
81 | 17943 | 17143236 | Lâm Kỳ Sâm | Lam Ky Sam | 26/07/1999 | Jul 26th 1999 | Bình Thuận | Binh Thuan | 179430A | XTNCQSP17_DOT3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (SP) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ chế tạo máy | Machine Manufacturing Technology | 9/2017 - 3/2022 | Sep 2017 - Mar 2022 | 9/2017 - 9/2026 | Sep 2017 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 178 | 7.58 | Khá | Credit | 73 | Khá |
82 | 16144CNC | 16144210 | Nguyễn Lê Trung Bảo | Nguyen Le Trung Bao | 31/01/1997 | Jan 31st 1997 | Tiền Giang | Tien Giang | 161441A | XTN16CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2016 | Aug 2016 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2016 - 9/2020 | Sep 2016 - Sep 2020 | 9/2016 - 9/2024 | Sep 2016 - Sep 2024 | Tiếng Việt | Vietnamese | 152 | 6.83 | Khá | Credit | 62 | Trung bình |
83 | 17144IND | 17144206 | Phan Văn Đạo | Phan Van Dao | 20/12/1999 | Dec 20th 1999 | Đắk Lắk | Dak Lak | 171442A | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 7.62 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
84 | 17144IND | 17144290 | Trần Văn Thái | Tran Van Thai | 03/12/1998 | Dec 3rd 1998 | Bến Tre | Ben Tre | 171442A | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 150 | 7.38 | Khá | Credit | 64 | Trung bình |
85 | 18144CNC | 18144224 | Hồ Văn Đức | Ho Van Duc | 05/01/2000 | Jan 5th 2000 | Gia Lai | Gia Lai | 181441B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 7.62 | Khá | Credit | 72 | Khá |
86 | 18144CNC | 18144231 | Trương Công Hậu | Truong Cong Hau | 28/07/2000 | Jul 28th 2000 | Bình Phước | Binh Phuoc | 181441B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 135 | 7.32 | Khá | Credit | 65 | Khá |
87 | 18144CNC | 18144234 | Lê Đăng Hiếu | Le Dang Hieu | 19/10/2000 | Oct 19th 2000 | Bình Phước | Binh Phuoc | 181441B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.32 | Khá | Credit | 72 | Khá |
88 | 18144CNC | 18144239 | Đỗ Văn Hợp | Do Van Hop | 05/08/2000 | Aug 5th 2000 | Long An | Long An | 181441B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 7.87 | Khá | Credit | 79 | Khá |
89 | 18144CNC | 18144245 | Trần Duy Kha | Tran Duy Kha | 16/08/2000 | Aug 16th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181441B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 7.50 | Khá | Credit | 72 | Khá |
90 | 18144CNC | 18144249 | Nguyễn Đăng Khoa | Nguyen Dang Khoa | 18/01/2000 | Jan 18th 2000 | Đồng Nai | Dong Nai | 181441B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 6.88 | Khá | Credit | 62 | Trung bình |
91 | 18144CNC | 18144250 | Hồ Ngọc Khuyến | Ho Ngoc Khuyen | 12/12/2000 | Dec 12th 2000 | Cần Thơ | Can Tho | 181441B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 138 | 7.33 | Khá | Credit | 60 | Trung bình |
92 | 18144CNC | 18144311 | Phan Hữu Toàn | Phan Huu Toan | 22/08/2000 | Aug 22nd 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181441A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Mechanical Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 134 | 7.54 | Khá | Credit | 75 | Khá |
93 | 16146 | 16146401 | Phạm Ngọc Lưu | Pham Ngoc Luu | 02/07/1998 | Jul 2nd 1998 | Quảng Ngãi | Quang Ngai | 161462C | XTN16CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2016 | Aug 2016 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2016 - 9/2020 | Sep 2016 - Sep 2020 | 9/2016 - 9/2024 | Sep 2016 - Sep 2024 | Tiếng Việt | Vietnamese | 153 | 6.79 | Khá | Credit | 60 | Trung bình |
94 | 17146 | 17146282 | Nguyễn Đức Khánh | Nguyen Duc Khanh | 12/09/1998 | Sep 12th 1998 | Đắk Lắk | Dak Lak | 171461C | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 152 | 7.10 | Khá | Credit | 68 | Khá |
95 | 17146 | 17146360 | Nguyễn Huy Văn | Nguyen Huy Van | 03/12/1999 | Dec 3rd 1999 | Đồng Nai | Dong Nai | 171461A | XTN17CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2017 | Aug 2017 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2017 - 9/2021 | Sep 2017 - Sep 2021 | 9/2017 - 9/2025 | Sep 2017 - Sep 2025 | Tiếng Việt | Vietnamese | 155 | 6.85 | Khá | Credit | 57 | Trung bình |
96 | 18146 | 18146267 | Nguyễn Văn Bình | Nguyen Van Binh | 27/11/2000 | Nov 27th 2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Ba Ria - Vung Tau | 181462C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.82 | Khá | Credit | 81 | Tốt |
97 | 18146 | 18146273 | Trần Quốc Danh | Tran Quoc Danh | 22/01/2000 | Jan 22nd 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181462C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.96 | Khá | Credit | 91 | Xuất sắc |
98 | 18146 | 18146304 | Lê Thanh Hoàng | Le Thanh Hoang | 10/02/2000 | Feb 10th 2000 | Quảng Ngãi | Quang Ngai | 181462B | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.44 | Khá | Credit | 80 | Tốt |
99 | 18146 | 18146313 | Lê Nguyễn Hưng | Le Nguyen Hung | 04/04/2000 | Apr 4th 2000 | Bình Định | Binh Dinh | 181462C | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 133 | 7.53 | Khá | Credit | 83 | Tốt |
100 | 18146 | 18146327 | Nguyễn Thanh Liêm | Nguyen Thanh Liem | 14/08/2000 | Aug 14th 2000 | Cần Thơ | Can Tho | 181461A | XTN18CQ_Dot3_22_23 | Đại học | Bachelor | Chính quy (CN) | Full-time | 8/2018 | Aug 2018 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Mechatronics Engineering Technology | 9/2018 - 9/2022 | Sep 2018 - Sep 2022 | 9/2018 - 9/2026 | Sep 2018 - Sep 2026 | Tiếng Việt | Vietnamese | 136 | 8.23 | Khá | Credit | 77 | Khá |