ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HS SV KHÓA XVIII ĐƯỢC TRỢ CẤP CHINH SÁCH NỘI TRÚ
2
Được trợ cấp từ tháng 10 đến tháng 12/2019
3
(Kèm theo Quyết định số: 414/QĐ-CDQ ngày 13 tháng 9 năm 2021)
4
5
Số
TT
HọTênNgày tháng
năm sinh
Đói tượng,
mức hưởng
Các khoản được hưởngTổng cộng
từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2019 (đ)
6
Đối tượng
chính sách
Nội trú
Mức
hưởng
Số / th
được TC
Mức
lương
cơ sơ (đ)
Học bổng chính sách từ 10 đến 12/2019 (đ)Mua đồ dùng đầu khóa (đ)Số tiền
đi - về/
năm DL (đ)
7
8
9
10
1.Lớp CLCVHT19A1
11
1Trịnh Xuân04-03-1995N, ít người131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
12
2.Lớp CDVHT19A1
13
2Hồ VănĐiệp24-06-1999CN, ít người131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
14
3.H Yin24-07-2000TrNT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
15
4Rơ ChâmHang11-01-2001Tr/NT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
16
5Rơ ChâmPunh13-09-2000Tr/NT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
17
6Hồ VănThanh10-05-2001N,ít người131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
18
3.Lớp CDCNT19A1
19
7Hoàng PhươngNam28-01-2001TrNT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
20
8K BảyThìn20-06-2000TrNT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
21
9Đinh VănThọ06-09-2000TrNT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
22
10.Thi28-04-1999TrNT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
23
4.Lớp CDCNT19A2
24
11Đinh MinhXanh8-9-2000Tr/NT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
25
12Điểu 15-01-2000Tr/NT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
26
5.Lớp CLCCNT19A1
27
13Lê Tuấn16-04-2001CN, ít người131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
28
14Y GênNiê24-04-2001Tr/NT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
29
15RmahWun02-11-2001TrNT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
30
16RnayXoan12-09-1997CN, ít nguười,131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
31
17Hoàng ĐứcHiệu24-07-2001Cn, ít nguười, Ntr131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
32
6.Lớp CDCGK19A1
33
18Đinh VănTra19-7-2001Tr/NT0,831.490.0003.576.0001.000.000300.0004.876.000
34
19Hồ Văn07-09-2001N, ít người131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
35
7.Lớp CGK19A1
36
20Hồ VănTây2/4/2004CN, ít nguười131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
37
8.Lớp MAY19B1
38
21Hồ ThịLương09-05-2004N, ít người131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
39
22Hồ ThịNắm08-06-2004CN, ít người131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
40
23Hồ ThịNhi15-05-2004CN, ít người 131.490.0004.470.0001.000.000300.0005.770.000
41
Tổng cộng121.982.000
42
(Bằng chữ: Một trăm hai mốt triệu, chín trăm tám mươi hai ngàn đồng)
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100