| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, CÔNG NHÂN VIÊN NHÀ TRƯỜNG (1965-1970) - CÁC TỈNH PHÍA BẮC | |||||||||
2 | KHU VỰC | TT | HỌ - TÊN | SINH | CHỨC VỤ | ĐỊA CHỈ | Đ.THOẠI | GHI CHÚ | ||
3 | HÀ NỘI | 1 | Nguyễn Xuân | Bân | 1934 | GV Toán | Căn hộ 2017, chung cư Star City, 81 Lê Văn Lương, Q Thanh Xuân | (4)-66640120 | ||
4 | 2 | Đinh Công | Bắc | 1936 | GV Sử | 48 ngõ Lê Duẩn | 8512006 | |||
5 | 3 | Lê Ngọc | Báu | GV-Nhạc sĩ | 4 Đặng Thái Thân, Hoàn Kiếm | 8253722 | ||||
6 | 4 | Bạch Quốc | Bính | 1935 | GV Toán,Cán bộ quản lý | Tổ 4, khối A1, nhà 5, P101, Đông Anh | 8835257 | |||
7 | 5 | Dương Thị | Bình | CNV | Khu TT354, khối 22, Yên Hoà | Mất | ||||
8 | 6 | Nguyễn Thân | Bổng | 1938 | GV Lý | 14 Hoàng Mai, P Khương Mai, Thanh Xuân | 8535137 | |||
9 | 7 | Nguyễn Minh | Châu | Bác sĩ | 34A Ly Nam Đế, Ba Đình | |||||
10 | 8 | Phan Công | Chánh | GV Nga văn | Khối 5, Đức Giang, Gia Lâm | |||||
11 | 9 | Ngô Hồng | Chiêu | 1933 | CB quản lý | Ngõ 324/10/3A Thuy Khuê, P Bưởi, Tây Hồ | 7533521 | |||
12 | 10 | Nguyễn Phương | Chử | 1943 | GV Văn | 27 ngõ Đình Đông, Bạch Mai, Hai Bà | 8633617 | |||
13 | 11 | Tô Ngọc | Cừ | GV Sử | 508 T1-59 Ngọc Khánh, Ba Đình | |||||
14 | 12 | Chu Thị | Dung | 1942 | CNV chi nuôi | Khu TT354, khối 22, Yên Hoà | 8334568 | |||
15 | 13 | Trần Quý | Đạm | 1943 | GV Hoá, Sinh | 140 Lạc Long Quân | 7531334 | |||
16 | 14 | Thẩm Gia | Đạo | GV Lý | Khu TT Học viện Quốc phòng, Nghĩa Đô | 8564887 | ||||
17 | 15 | Đỗ Tuyết | Đạt | 1949 | CNV chi nuôi | 220 Đội Cấn, Khu TT Thanh tra NN, Ba Đình | 8326607 | |||
18 | 16 | Nguyễn | Điền | Hiệu trưởng | 23 Đặng Dung, Ba Đình | Mất | ||||
19 | 17 | Phạm Văn | Điền | GV Lý | Khu TT Viện Dinh dưỡng Hà Nội | |||||
20 | 18 | Phạm Ngọc | Điển | Hiệu trưởng | Mất | |||||
21 | 19 | Nguyễn Mạnh | Đoan | 1939 | GV Toán | 96 Trương Định, Hai Bà Trưng | 6243593 | |||
22 | 20 | Chu Kim | Giám | 1921 | CB Chính trị | Thôn Huệ Phái, xã Ngữ Hiệp, Thanh Trì | 8613357 | |||
23 | 21 | Lê Vân | Hà | 1930 | CB Phòng Hành chính | 155-K5 Nguyễn Văn Cừ, Gia Lâm | 8271771 | |||
24 | 22 | Thái Hồng | Hảo | 1929 | GV Nga văn | Nhà B19, P407, TT Kim Liên | 8520943 | |||
25 | 23 | Trần Bích | Hảo | 1948 | CNV Văn thư | Cụm 1 thị trấn Cầu Diễn | ||||
26 | 24 | Mai Xuân | Hiến | 1940 | GV Toán | P9 A4, khu TT 28B Điện Biên Phủ, Ba Đình | 8433617 | |||
27 | 25 | Nguyễn Thị | Hồng | 1944 | CNV chi nuôi | 38 ngõ 4, cụm 2 Cầu Diễn | ||||
28 | 26 | Nguyễn Thị | Hợp | 1948 | CNV chi nuôi | P 208A nhà E, Thanh Xuân Bắc, Thanh Xuân | ||||
29 | 27 | Vũ Ngọc | Hưng | GV Toán | Khu TTQĐ2, Làng Cót, P Yên Hoà, Cầu Giấy | |||||
30 | 28 | Bùi Quang | Hướng | Btrưởng | P205, Khu TT trường Ngân hàng, Đống Đa | |||||
31 | 29 | Lê | Hùng | CB Chính trị | P303, nhà D10, TT Nam Đồng, Đống Đa | 8573019 | ||||
32 | 30 | Bùi Diệp | Lan | 1948 | CNV chi nuôi | Số 9, P11, Khu TT Trương Định, Hai Bà | 6620713 | |||
33 | 31 | Nguyễn Thuý | Lan | GV Trung văn | 34A Cao Bá Quát, Ba Đình | 8433853 | ||||
34 | 32 | Phạm | Lực | GV - Họa sĩ | 30Đ Nghi Tàm, Tây Hồ | 8294317 | ||||
35 | 33 | Phạm Hạnh | Lợi | 1949 | CNV chi nuôi | 26 ngõ Trung Tả, Khâm Thiên, Đống Đa | 8518427 | |||
36 | 34 | Nguyễn Thế | Lữ | CB Chính trị | P101, nhà C3, TT Tân Mai, Thanh Trì | 8241758 | ||||
37 | 35 | Nguyễn Đức | Lương | 1933 | GV Lý | 100 Khâm Thiên, Đống Đa | 8564887 | |||
38 | 36 | Võ Tài | Mạnh | 1933 | GV , cán bộ quản lý | P208 C4 Khu TT Thành Công, Ba Đình | 8310382 | |||
39 | 37 | Lý Thị | Ngần | 1940 | GV Trung văn | 14 Hoàng Mai, P Khương Mai, Thanh Xuân | 8535137 | |||
40 | 38 | Nguyễn Thị | Ngà | 1945 | CNV chi nuôi | P5 P13 Khu TT Trương Định, Hai Bà | 6621478 | |||
41 | 39 | Trần | Nguyệt | 1938 | GV Trung văn | N3 P5 Khu TTQĐ2 Yên Hoà, Cầu Giấy | 8341810 | |||
42 | 40 | Phan Thị | Nhâm | 1923 | GV Toán, phụ trách C11 | 13A ngõ 1 Hàm Long, Hoàn Kiếm | 8242337 | |||
43 | 41 | Nguyễn Quang | Oánh | Bác sĩ | 3B Ông Ích Khiêm, Ba Đình | |||||
44 | 42 | Đỗ Minh | Ưng | GV Toán | 14 Bạch Đằng | |||||
45 | 43 | Nguyễn Chi | Phan | 1947 | GV Văn | P9 B4 Khu TT 28B Điện Biên Phủ, Ba Đình | 8436105 | |||
46 | 44 | Bích | Phổ | Y sĩ | Khu Van công Mai Dịch | |||||
47 | 45 | Nguyễn | Phong | GV Địa-Giáo vụ | 36B Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm | 8245452 | ||||
48 | 46 | Quyền | CNV | Gia Lâm | ||||||
49 | 47 | Bùi Khắc | Quỳnh | 1919 | Chính ủy | 16A Lý Nam Đế | ||||
50 | 48 | Đinh Ngọc | Quý | 1930 | GV-Nhạc sĩ | P204 N3A, P Chương Dương, Hoàn Kiếm | 8256659 | |||
51 | 49 | Nguyễn Thị | Tâm | 1940 | GV Trung văn | Ngõ 318 nhà 14 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình | 8327611 | |||
52 | 50 | Hoàng Văn | Tần | 1944 | Cán bộ quản lý | G4 Hàng Bạc, Hoàn Kiếm | 8230234 | |||
53 | 51 | Cổ Thị | Tân | 1943 | CNV chi nuôi | 128 khối 1 Thị trấn Cầu Diễn | ||||
54 | 52 | Ngô Bích | Tài | 1943 | CNV chi nuôi | P38, nhà B4, TT Trung Tự | Chuyển Phổ Yên,TNguyên | |||
55 | 53 | Vũ Xuân | Thăng | 1937 | CB Chính trị | P202, nhà 107 Láng Hạ, Ba Đình | 8534832 | 21 Đặng Dung (8236778) | ||
56 | 54 | Trịnh | Thành | GV Toán | Đông Anh | Mất | ||||
57 | 55 | Trần Thị | Thịnh | 1947 | CNV (y tá) | C10, khu TT354, Yên Hoà, Cầu Giấy | ||||
58 | 56 | Bùi Cao | Thưởng | 1940 | GV Văn | P.507, Nhà 4F khu đô thị Trung Yên, Yên Hòa, Cầu Giấy, HN | (4)-3783-3051 | (98)-933-0734 | ||
59 | 57 | Hoàng Thị | Thu | CB Chính trị | Thôn Huệ Phái, xã Ngữ Hiệp, Thanh Trì | 8613357 | ||||
60 | 58 | Trương Thị | Thuận | CNV chi nuôi | 30A Trưòng Chinh, Đống Đa | |||||
61 | 60 | Lê Thị | Thúy | 1948 | CNV chi nuôi | 45 đường K1-B Khu TT Z191, Cầu Diễn | ||||
62 | 61 | Phạm Sĩ | Tôn | Bác sĩ | 77 Hàng Than, Ba Đình | Mất | ||||
63 | 59 | Ninh Cử | Trực | 1937 | GV Toán, cán bộ quản lý | 24 ngõ 165 đường Giáp Bát, Hai Bà | 8644141 | |||
64 | 62 | Dương Hưng | Tuấn | Hiệu trưởng | Mất | |||||
65 | 63 | Nguyễn Thị | Vân | 1949 | CNV chi nuôi | P75 Khu TT Giảng Võ, Ba Đình | 8312899 | |||
66 | 64 | Vũ Triều | Văn | GV Toán | P3 dẫy 1 K39 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình | |||||
67 | ||||||||||
68 | ||||||||||
69 | ||||||||||
70 | ||||||||||
71 | THÁI | 1 | Trần Thị | Bắc | CNV chi nuôi | P Gia Sàng, TP Thái Nguyên | ||||
72 | NGUYÊN | 2 | Nguyễn Ngọc | Bích | CNV | TP Thái Nguyên | ||||
73 | 3 | Đỗ Thị | Bích | CNV | Tổ 1, phố 2, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | |||||
74 | 4 | Hoàng Thị | Bình | 1946 | CNV | Xã Vạn Thọ, Đại Từ | ||||
75 | 5 | Trần Thị | Dung | CNV | Xã Vạn Thọ, Đại Từ | |||||
76 | 6 | Nguyễn | Duyệt | Chủ nhiệm Chính trị | Phổ Ngữ, Phổ Yên, TP Thai Nguyên | Mất | ||||
77 | 7 | Trần Mai | Đạp | Btrưởng | Cao Ngạn, Đồng Hỷ, TP Thái Nguyên | |||||
78 | 8 | Cao Duy | Hậu | GV Địa | ||||||
79 | 9 | Lê Thị | Hồng | CNV | ||||||
80 | 10 | Cao Thế | Hùng | Vệ binh | Sửu | |||||
81 | 11 | Trần Hữu | Ích | Vệ binh | Tổ 1, phố 2, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | |||||
82 | 12 | Nguyễn Mạnh | Khâm | Trợ lý quân nhu | Xí nghiệp chè Hưng Ngạc, Đại Từ | |||||
83 | 13 | Lưu Thị | Liên | CNV tài vụ | Tổ 4, P Đồng Quang, TP Thái Nguyên | |||||
84 | 14 | Nguyễn Bá | Long | Trợ lý CLB | Tổ 4, số 9, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | |||||
85 | 15 | Nguyễn Thị | Lương | CNV chi nuôi | Tổ 1, số 4, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | |||||
86 | 16 | Đồng Thị | Mạc | CNV - bảo mật | Tổ 9, P Đồng Quang, TP Thái Nguyên | |||||
87 | 17 | Hoàng Văn | Nghinh | Btrưởng | Xã Mỹ Yên, Đại Từ | |||||
88 | 18 | Đinh Công | Nghĩa | Btrưởng | ||||||
89 | 19 | Dương Thị | Ngọc | CNV | Tổ 7, phố 9, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | |||||
90 | 20 | Lê Văn | Phảng | Btrưởng | Tổ 1, phố 2, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | |||||
91 | 21 | Nguyễn Thị | Phong | CNV | ||||||
92 | 22 | Cao Ngọc | Quỳnh | CNV | Tổ 1, phố 2, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | vợ anh Phảng | ||||
93 | 23 | La Văn | Sắm | Vệ binh | Tổ 10, Tích Lương, TP Thái Nguyên | |||||
94 | 24 | Lê Thị | Son | CNV | Bệnh viện đa khoa TW, TP Thái Nguyên | |||||
95 | 25 | Nguyễn Thị | Sót | CNV | Tổ 12, Chương Dương, TP Thái Nguyên | |||||
96 | 26 | Lê Thị | Sửu | CNV | 40 Hoàng Văn Thụ, TP Thái Nguyên | |||||
97 | 27 | Hoàng Văn | Thân | Lái xe | Xã Vạn Thọ, Đại Từ | |||||
98 | 28 | Nguyễn Đại | Thành | GV Hóa | Xã Mỹ Yên, Đại Từ | |||||
99 | 29 | Ngô Thị | Thái | CNV | Tổ 4, phố 9, P Phan Đình Phùng, TP Thái Nguyên | |||||
100 | 30 | Trần Thị | Thái | CNV | Tổ 10, Tích Lương, TP Thái Nguyên | |||||