| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH MÔN TIÊN QUYẾT, MÔN HỌC TRƯỚC KHOA SH-CNSH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | (Sinh viên không đạt chuẩn NN khi đăng ký học phần portal cũng sẽ thông báo vi phạm môn tiên quyết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | stt | MonHoc | MonTienQuyet | MonHocTruoc (có học trước, chưa cần qua môn) | Ngành | Chương trình (CQ/CLC) | Khóa áp dụng | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||||||
4 | maHP | Ten HP | MaHP | TenHP | MaHP | TenHP | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | BIO10795 | Khóa luận tốt nghiệp | BIO10700 | Thực tập chuyên ngành Sinh học | Sinhhoc | CLC | Song hành: Đồ án chuyên ngành SV đk KLTN phải đk Đồ án chuyên ngành cùng lúc hoặc đã đk học trước | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | BIO10796 | Đồ án chuyên ngành | BIO10700 | Thực tập chuyên ngành Sinh học | Sinhhoc | CLC | Sinh viên đk TT chuyên ngành ở HK1 chưa có điểm sẽ không đk được - làm đơn xin đkhp bổ sung nộp tại vpk | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | BTE10513 | Khóa luận tốt nghiệp | BTE10500 | Thực tập chuyên ngành | CNSH | CLC | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | BTE10514 | Thực tập tốt nghiệp | BTE10500 | Thực tập chuyên ngành | CNSH | CLC | |||||||||||||||||||||||||||||
9 | 21 | BIO10031 | Anh văn chuyên ngành 2 | BIO10030 | Anh văn chuyên ngành 1 | Sinhhoc | CLC | Tất cả các khóa | |||||||||||||||||||||||||||
10 | 22 | BTE10031 | Anh văn chuyên ngành 2 | BTE10030 | Anh văn chuyên ngành 1 | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | |||||||||||||||||||||||||||
11 | 23 | BIO10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | BIO10031 | Anh văn chuyên ngành 2 | Sinhhoc | CLC | Khóa 22 trở về trước | SV chưa có điểm AVCN2 muốn đk môn AVCN3 chờ đk vào đợt điều chỉnh | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 24 | BTE10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | BTE10031 | Anh văn chuyên ngành 2 | CNSH | CLC | Khóa 22 trở về trước | SV chưa có điểm AVCN2 muốn đk môn AVCN3 chờ đk vào đợt điều chỉnh | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 25 | BIO100333 | Anh văn chuyên ngành 4 | BIO10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | Sinhhoc | CLC | Khóa 22 trở về trước | |||||||||||||||||||||||||||
14 | 26 | BTE10033 | Anh văn chuyên ngành 4 | BTE10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | CNSH | CLC | Khóa 22 trở về trước | |||||||||||||||||||||||||||
15 | 27 | BIO10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | BIO10030 | Anh văn chuyên ngành 1 | Sinhhoc | CLC | Khóa 23 về sau | |||||||||||||||||||||||||||
16 | 28 | BTE10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | BTE10030 | Anh văn chuyên ngành 1 | CNSH | CLC | Khóa 23 về sau | |||||||||||||||||||||||||||
17 | 29 | BIO10033 | Anh văn chuyên ngành 4 | BIO10031 | Anh văn chuyên ngành 2 | Sinhhoc | CLC | Khóa 23 về sau | |||||||||||||||||||||||||||
18 | BIO10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 30 | BTE10033 | Anh văn chuyên ngành 4 | BTE10031 | Anh văn chuyên ngành 2 | CNSH | CLC | Khóa 23 về sau | |||||||||||||||||||||||||||
20 | BTE10032 | Anh văn chuyên ngành 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 32 | BTE10500 | TT Chuyên ngành (hướng Công nghiệp) | BTE10017 | TT vi sinh | CNSH | CLC | Khoá 2021 về sau | |||||||||||||||||||||||||||
22 | 34 | BTE10102 | CNSH VSV | BIO10010 | Vi sinh | CNSH | CLC | Khoá 2021 về sau | |||||||||||||||||||||||||||
23 | 37 | BTE10500 | TT Chuyên ngành (hướng Y dược) | BIO10022 | TT SHPT đại cương | CNSH | CLC | Khoá 2021 về sau | |||||||||||||||||||||||||||
24 | BTE10011 | TT Tin Sinh học Đc | |||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 43 | BTE10308 | Sinh học phân tử trong y dược | BIO10012 | Sinh học phân tử đại cương | Sinh học - CNSH | CQ, CLC | Tất cả các khóa | |||||||||||||||||||||||||||
26 | 49 | BIO10608 | Chuẩn đoán phân tử | BIO10012 | Sinh học phân tử đại cương | Sinh học - CNSH | CLC | Tất cả các khóa | |||||||||||||||||||||||||||
27 | BTE10516 | Thực tập chuyên ngành CNSH Nông nghiệp | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | BTE10517 | Thực tập chuyên ngành CNSH Công nghiệp | BTE10017 | TT vi sinh | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
29 | BTE10518 | Thực tập chuyên ngành CNSH Y dược | BIO10022 | TT SHPT đại cương | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
30 | BIO10005 | TT Tin Sinh học | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | BTE10519 | Thực tập chuyên ngành Công nghệ Vật liệu Sinh học | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | BTE10520 | Khóa luận tốt nghiệp CNSH Nông nghiệp | BTE10516 | Thực tập chuyên ngành CNSH Nông nghiệp | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
33 | BTE10521 | Khóa luận tốt nghiệp CNSH Công nghiệp | BTE10517 | Thực tập chuyên ngành CNSH Công nghiệp | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
34 | BTE10522 | Khóa luận tốt nghiệp CNSH Y dược | BTE10518 | Thực tập chuyên ngành CNSH Y dược | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
35 | BTE10523 | Khóa luận tốt nghiệp Công nghệ Vật liệu Sinh học | BTE10519 | Thực tập chuyên ngành Công nghệ Vật liệu Sinh học | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
36 | BTE10524 | Thực tập tốt nghiệp CNSH Nông nghiệp | BTE10516 | Thực tập chuyên ngành CNSH Nông nghiệp | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
37 | BTE10525 | Thực tập tốt nghiệp CNSH Công nghiệp | BTE10517 | Thực tập chuyên ngành CNSH Công nghiệp | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | BTE10526 | Thực tập tốt nghiệp CNSH Y dược | BTE10518 | Thực tập chuyên ngành CNSH Y dược | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | BTE10527 | Thực tập tốt nghiệp Công nghệ Vật liệu Sinh học | BTE10519 | Thực tập chuyên ngành Công nghệ Vật liệu Sinh học | CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | BIO10709 | Thực tập chuyên ngành Vi sinh | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | BIO10710 | Thực tập chuyên ngành Thực vật | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | BIO10711 | Thực tập chuyên ngành Y sinh | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | BIO10712 | Thực tập chuyên ngành Di truyền | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | BIO10713 | Thực tập chuyên ngành Sinh hóa | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | BIO10714 | Thực tập chuyên ngành Sinh thái | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | BIO10791 | Khóa luận tốt nghiệp Vi sinh | BIO10709 | Thực tập chuyên ngành Vi sinh | Sinh học - CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | BIO10792 | Khóa luận tốt nghiệp Thực vật | BIO10710 | Thực tập chuyên ngành Thực vật | Sinh học - CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | BIO10793 | Khóa luận tốt nghiệp Y sinh | BIO10711 | Thực tập chuyên ngành Y sinh | Sinh học - CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
49 | BIO10797 | Khóa luận tốt nghiệp Di truyền | BIO10712 | Thực tập chuyên ngành Di truyền | Sinh học - CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | BIO10798 | Khóa luận tốt nghiệp Sinh hóa | BIO10713 | Thực tập chuyên ngành Sinh hóa | Sinh học - CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | BIO10799 | Khóa luận tốt nghiệp Sinh thái | BIO10714 | Thực tập chuyên ngành Sinh thái | Sinh học - CNSH | CLC | Tất cả các khóa | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||