ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA NGOẠI NGỮ
3
TUẦN LỄ THỨ: 14 TỪ NGÀY 27/10/2025 ĐẾN NGÀY 01/11/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY31/12/1899
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DSA 22
G 101
SÁNG1
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5G101
17
DSA 23SÁNG1Nghe 5C. QuýĐọc 5C. Hải
18
2Nghe 5G202Đọc 5G102
19
3Pháp luật đại cương_PLD3Thỉnh giảngNói 5C. QuýTT HCM_TTD3Cô HồngĐọc 5
20
4Pháp luật đại cương_PLD3P. D202Nói 5G102TT HCM_TTD3P. D203
21
5Pháp luật đại cương_PLD3
22
1QLHCNN và ngành GDDT_QLD1Cô Biên
23
2QLHCNN và ngành GDDT_QLD1P.GĐ2
Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích Chương trình tiếng Anh THPT
C. HằngViết 5C. Thúy
24
CHIỀU3
Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích Chương trình tiếng Anh THPT
Viết 5G102Giáo dục học 2_GD3Cô Ngọc
25
4
Dạy các yếu tố ngôn ngữ và phân tích Chương trình tiếng Anh THPT
Viết 5Giáo dục học 2_GD3P. GĐ2
26
5G102
27
DSA 24_1 (Lớp A)SÁNG1Kinh tế chính trị…_KTD7Cô Thảo
28
2Kinh tế chính trị…_KTD7P. D102
29
3
30
4
31
5
32
1
33
2Nghe 3C. Quý
34
CHIỀU3GDTC 3Cô QuỳnhNghe 3G201Tâm lý học đc_TLD1Thầy Kính
35
4GDTC 3
Sân TDTT
Nói 3C. QuýTâm lý học đc_TLD1P. GĐ2
36
5Nói 3
37
DSA 24_2 (Lớp B) 102SÁNG1Kinh tế chính trị…_KTD7Cô Thảo
38
2Kinh tế chính trị…_KTD7P. D102
39
3Nghe 3C. Ny
40
4Nghe 3G202
41
5
42
1
43
2Nghe 3C. Ny
44
CHIỀU3Nghe 3G202GDTC 3Cô QuỳnhTâm lý học đc_TLD1Thầy Kính
45
4GDTC 3
Sân TDTT
Tâm lý học đc_TLD1P. GĐ2
46
5
47
DALV 23_NĐ71 (VLVH)1
Kiểm tra và đánh giá
NhiKỹ năng trình bàyNhi
48
2
Kiểm tra và đánh giá
G203Kỹ năng trình bày
49
SÁNG3
Kiểm tra và đánh giá
Kỹ năng trình bày
50
4
Kiểm tra và đánh giá
Kỹ năng trình bày
51
5
52
1Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...Hằng
53
2Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...G203
54
CHIỀU3Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...
55
4Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...
56
5
57
TỐI1
58
2
59
3
60
DALV 24 (VLVH)1Kiểm tra và đánh giáNhi
Kỹ năng trình bày
Nhi
61
2Kiểm tra và đánh giáG203
Kỹ năng trình bày
62
SÁNG3Kiểm tra và đánh giá
Kỹ năng trình bày
63
4Kiểm tra và đánh giá
Kỹ năng trình bày
64
5
65
1
Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...
Hằng
66
2
Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...
G203
67
CHIỀU3
Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...
68
4
Dạy các kỹ năng ngôn ngữ ...
69
5
70
TỐI1
71
2
72
3
73
DSA 25A
P. 103
SÁNG1Giáo dục thể chất 1thầy LP ĐảoViết 1ThúyTiếng Pháp 1SơnNghe 1Quý
74
2Giáo dục thể chất 1Nhà ĐCNViết 1G103Tiếng Pháp 1G103Nghe 1G103
75
3Viết 1Tiếng Pháp 1Nói 1
76
4Nói 1
77
5
78
1Đọc 1LiênTin học đại cươngCô VTN HuệNgữ pháp 1My
79
2Đọc 1G103Tin học đại cươngNhà H204Ngữ pháp 1G103
80
CHIỀU3Đọc 1Tin học đại cươngNgữ pháp 1
81
4Tin học đại cương
82
5
83
DSA 25BSÁNG1Tin học đại cươngThầy HV LâmNgữ pháp 1HoàngViết 1Lan
84
2Tin học đại cươngNhà H 103Ngữ pháp 1G203Viết 1G203
85
3Tin học đại cươngGiáo dục thể chất 1Thầy NV HiểnNgữ pháp 1Viết 1
86
4Tin học đại cươngGiáo dục thể chất 1Nhà ĐCN
87
5
88
1Đọc 1HảiNghe 1NyTiếng Pháp 1Tuyến
89
2Đọc 1G203Nghe 1G203Tiếng Pháp 1G203
90
CHIỀU3Đọc 1Nói 1Tiếng Pháp 1
91
4Nói 1
92
5
93
94
95
96
97
98
99
100