| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG AN TỈNH HƯNG YÊN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CSGT | Độc lập -Tự do - Hạnh Phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH PHƯƠNG TIỆN VI PHẠM HÀNH CHÍNH QUÁ THỜI HẠN NGƯỜI VI PHẠM, CHỦ SỞ HỮU, NGƯỜI ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP KHÔNG ĐẾN XỬ LÝ VI PHẠM | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Biển kiếm soát | Số loại | Màu sơn | số máy | Số khung | Kết luận giám định | |||||||||||||||||||
6 | 1 | 11F9-1758 | SIRIUS | bạc đen | tẩy xóa | 5C63-008156 | Số khung hàn gắn mảng kim loại, Số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
7 | 2 | 12K2-7929 | Honda Wave | Xám đen | HC12E0012429 | RLHHC12038Y006630 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
8 | 3 | 12K6-2893 | Honda Wave | Đen, bạc | VZS152FMH308631 | RLWCHSVM7B308631 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
9 | 4 | 13-538-ID | super | nâu ghi | C50E8114066 | số khung nguyên thủy; số máy không đủ Đk kết luận | ||||||||||||||||||||
10 | 5 | 14B1-621.02 | Wave | trắng | JA39E0794342 | RLHJA3907HY814178 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
11 | 6 | 14H1-1978 | yamaha | đen | HC08E-0221802 | RLHHC08092Y221339 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
12 | 7 | 14K8-3427 | Wave | xanh | E438VN147714 | BE4AB050147714 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
13 | 8 | 14P8-3173 | Honda Wave | Đỏ, xám, đen | HC09E6783931 | số khung bị tẩy xóa không đủ điều kiện KL; số máy nguyên thủy | ||||||||||||||||||||
14 | 9 | 14P5-9163 | 2B56 | Đỏ đen | RLCN2B5607Y017778 | 2B56-017778 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
15 | 10 | 14T2-1345 | HAYATE | ĐỎ ĐEN | RLCSF4EE080126110 | F4A5-126110 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
16 | 11 | 14P9-0972 | 5B96 | NÂU | Han rỉ, không đủ điều kiện | Han rỉ, không đủ điều kiện | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
17 | 12 | 14B1-48249 | BLADE | đỏ đen | RLHJA36426Y003281 | JA36E-0407181 | Nguyên thủy | |||||||||||||||||||
18 | 13 | 14AY-00678 | DETECH | TRẮNG | tẩy xóa | VDEJQ139FMB300933 | số khung bị tẩy xóa không đủ điều kiện KL; số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
19 | 14 | 14F1-2008 | CUP | NÂU | HA02-2027423 | HA02E-1981111 | Nguyên thủy | |||||||||||||||||||
20 | 15 | 15AF-006.56 | cup | nâu | RL8139FMB5SC005433 | RL8DCB5HYC1005433 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
21 | 16 | 15AE-015.59 | wave | Xanh đen | VDEJQ139FMB2311588 | RPEKCB3PEHA311588 | Nguyên Thủy, số khung không rõ hết chữ số | |||||||||||||||||||
22 | 17 | 16L9-6387 | Wave | xanh | 52FMH000565531 | CHUUM5H0556531 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
23 | 18 | 16H9-1784 | 110 | Xanh | VKLPCH022LK*005101* | VLKZS1P50FMH*00005101* | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
24 | 19 | 16N9-0670 | NOUVO | ĐỎ ĐEN | RLCN22S208Y045036 | 22S2-0450036 | Nguyên thủy | |||||||||||||||||||
25 | 20 | 17K1-2784 | Wave | đỏ den | VHHJL152FMH00108910 | RPHBCH3UM4H108910 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
26 | 21 | 17L1-1556 | yamaha | đỏ | 5C62024736 | RLCS5C620Y024736 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
27 | 22 | 17M2-1352 | SYM | Đỏ, đen, bạc | VZS152FMH220864 | RMVWCH4MV61220864 | Nguyên Thủy, số khung không rõ hết chữ số | |||||||||||||||||||
28 | 23 | 17B1-013.04 | Yamaha Sirius | Đen | 5C61140224 | RLCS5C6107Y240224 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
29 | 24 | 17AA-707.67 | YOHIDA | Đen, xám | VMSAEA1D022650 | RLGSC05MDGD022650 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
30 | 25 | 17L2-0991 | Honda Wave | Đen trắng | VLF1P50FMH170015172 | RMVWCHSMV71015172 | số khung bị tẩy xóa không đủ điều kiện KL; số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
31 | 26 | 17B1-0629.78 | Yamaha Nouvo | Đen | 5P11361041 | RLCN5P110BY361029 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
32 | 27 | 17H5-8110 | 100 | Xanh | KHÔNG CÓ | VVNZS150FMG027775 | số khung không thấy; số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
33 | 28 | 17M4-9275 | 110 | Đỏ Bạc | RLPDCHBUM8B002066 | VZS152FMH*419006* | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
34 | 29 | 17K4-6265 | JUPITER | Bạc đen | …5VT10109264 | 5VT1-109264 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
35 | 30 | 17K7-2391 | SMASH | XANH | BỊ RỖ KIM LOẠI | KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN | Số khung, số máy tẩy xóa | |||||||||||||||||||
36 | 31 | 17L1-3570 | XANH | RLCXA10DH7H119297 | VMVA2A-D119297 | Nguyên thủy | ||||||||||||||||||||
37 | 32 | 17K9-5729 | SIRIUS | xanh đen | RLCS5C6107Y042600 | 5C61-042600 | Nguyên thủy | |||||||||||||||||||
38 | 33 | 18Z7-1436 | DREAM | trắng tím | 1P50FMG310247360 | LWAXCGL32YA247360 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
39 | 34 | 18F9-8798 | Wave | trắng bạc đen | HC09E6317025 | Y317011 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
40 | 35 | 18M1-1913 | Wave | đỏ đen | VZS152FMH364434 | RMNWCH1MN8H000434 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
41 | 36 | 18K1-158.16 | suruma | xanh đen | VLFPD1P52FMH35AS0061 | RPDWCH9PD5A0S0061 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
42 | 37 | 18D4-216.14 | Wave | đen trắng đỏ | JC52E5334288 | số khung tẩy xóa không đủ điều kiện KL; số máy nguyên thủy | ||||||||||||||||||||
43 | 38 | 18P5-7575 | Wave | đỏ đen bạc | VDGZS152FMHN03009163 | RNDWCH1ND61N09163 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
44 | 39 | 18D1-414.14 | Honda Wave | trắng, đen | HC12E7434277 | RLHHC1256FY434202 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
45 | 40 | 18S5-9690 | DREAM | Nâu | SE1-207552 | ME-207505 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
46 | 41 | 18S6-7681 | TH2 | XANH | Bị tẩy xóa | LC150FMG*02197762 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
47 | 42 | 18F3-6882 | VIVA | XANH ĐEN | tẩy xóa | tẩy xóa | Số khung, số máy tẩy xóa | |||||||||||||||||||
48 | 43 | 19K4-8501 | Wave | xanh | VHHJL152FMH00083222 | VHHDCH0C4UM083222 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
49 | 44 | 19K4-6287 | DREAM | nâu | VLKZS150FMG2000108127 | VLKDCG012LK017127 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
50 | 45 | 19K6-5982 | syn | đen | VMEVA2AD379620 | RLGXA10CH5H379620 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
51 | 46 | 19L1-5011 | Honda Wave | Xanh | FMHA004256 | UM5X004256 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
52 | 47 | 19U2-1133 | NOUVO | Vàng Nâu | RLCN5P110AY195852 | 5P11-195854 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
53 | 48 | 20L3-5623 | Wave | trắng đen | FMH-107422 | H-107422 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
54 | 49 | 20H5-0529 | DREAM | nâu | FMG2*000055226 | 012LK*055226 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
55 | 50 | 20C1-004.11 | Honda Wave | Cam, đen, bạc | FMH047061 | EAA047061 | số khngNguyên Thủy; số máy bị tẩy xóa không đủ Đk kết luận | |||||||||||||||||||
56 | 51 | 20H9-5753 | SYM Angel | Đen, bạc | VA2127077 | D4D127077 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
57 | 52 | 20H5-4428 | SYM STAR | Xanh | VMEM3G209469 | VMERCH113ME209469 | số khung không thấy; số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
58 | 53 | 20E1-136.80 | MIO | Trắng đỏ | RLCM23C109Y014450 | 23C1-014450 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
59 | 54 | 20M1-3527 | SIRIUS | Đỏ Bạc | RLCS5C6307Y002672 | 5C63-002672 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
60 | 55 | 20M3-9922 | EZ110VD4 | ĐEN | RLCMC11PHH8H507089 | VMVA12-H507089 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
61 | 56 | 21E1-111.92 | yamaha | đỏ đen | 1FC1007136 | RLCS1FC10DY007114 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
62 | 57 | 21V8-4549 | Wave | đen | HC12E2201007 | RLHHC123X8450419 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
63 | 58 | 21T6-6721 | kiểu dáng DREAM | Nâu | VLKZS150FM1D00001700 | LLKXCG021LX001700 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
64 | 59 | 21F1-1787 | WAVE | ĐỎ ĐEN | RLHHC12199Y233282 | HC12E-1434141 | Nguyên thủy | |||||||||||||||||||
65 | 60 | 22S1-5347 | yamaha | xám | 16S11020353 | RLCS16S2109Y020353 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
66 | 61 | 23H5-2660 | DREAM | nâu | VDMD10010003534 | VDMDCG045DM002534 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
67 | 62 | 23D1-229.13 | WAVE ALPHA | Trắng đen | Han rỉ, không rõ | HC12E-7089368 | số khung không đủ điều kiện KL; số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
68 | 63 | 24B1-452.38 | Wave | đỏ đen | JC52E10533334 | RLHJC5265DY014011 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
69 | 64 | 24P5-6604 | yamaha | đỏ đen | RLCS16S20AY121822 | 16S2121823 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
70 | 65 | 24P3-7620 | Honda Wave | Đen | HC12E1215943 | RLHHC121X9Y015920 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
71 | 66 | 25T1-070.85 | etec | đen trắng | RPEJQ152FMJ002520 | RPEWCJ6PEEA002520 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
72 | 67 | 25B1-306.60 | Honda lead | Đen | JF24E0017293 | RLHJF24019Y014626 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
73 | 68 | 26L1-004.51 | yamaha | vàng đen | 5C641050639 | RLCS5C641DY050639 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
74 | 69 | 26K2-3737 | FUMA | ĐEN | *LALTCJP0183034090* | SDH1P52QM1-5*83000667* | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
75 | 70 | 26H2-0379 | Wave | ĐỎ | RLHJC35025Y059064 | JC35E-0059026 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
76 | 71 | 26K4-2240 | WAVE RSX | Đỏ Đen | RLHHC12398Y468314 | HC12E-2221524 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
77 | 72 | 26K7-6421 | SYM | xanh đen | H020530. | VMVDAB-H020530 | số khung bị tẩy xóa không đủ điều kiện KL; số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
78 | 73 | 28F5- 0986 | DREAM | nâu | 1P50FMG2003718 | VDEPCG022DE003718 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
79 | 74 | 28F6-0760 | Honda Wave | đỏ | ZS150FMG021490 | VVNPCG012VN21490 | số khung không thấy; số máy nguyên thủy | |||||||||||||||||||
80 | 75 | 28H1-139.27 | 2S11 | Xám bạc | RLCJ2S1105Y008767 | 2S11-008767 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
81 | 76 | 28S3-1524 | wave | xanh | HWCHUUM5H-013 | LC150FMG00382376 | Nguyên thủy | |||||||||||||||||||
82 | 77 | 28S5-9113 | TAURUS | đen | RLCS16S108Y005567 | 16S1-005565 | Nguyên thủy | |||||||||||||||||||
83 | 78 | 29S6-207.27 | Wave | đỏ bạc | JC52E4430512 | RLHJC5129CY286919 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
84 | 79 | 29U1-7465 | yamaha | xám | 2B5227500 | RLCN2B5205Y027500 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
85 | 80 | 29M4-4011 | Wave | xanh | LCEWS11000011512 | WS11020900450 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
86 | 81 | 29S9-3330 | Wave | Xanh đen | 5SD133616 | 5SD133616 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
87 | 82 | 29R4-0961 | yamaha | xanh | 5HU213026 | 5HU213026 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
88 | 83 | 29R2-6357 | DREAM | đen | CR110FMH159770 | VCRPCH0031R159770 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
89 | 84 | 29T1-419.05 | yamaha | đen | 5VT192375 | RLCJ5VT105Y092375 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
90 | 85 | 29H1-797.46 | Wave | Xám đen | VMVTBBD029132 | RLGKA12HDAD029132 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
91 | 86 | 29R1-0515 | Wave | xanh | LSHK1100120354 | LSHK11001201354 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
92 | 87 | 29V5-122.44 | honda | xanh đen | JC52E6021542 | RLHJC524YDY014350 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
93 | 88 | 29N4-8274 | DREAM | nâu | LC150FMG0124783 | LLCXCGL3X01214783 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
94 | 89 | 29V6-8650 | Wave | đỏ đen | VTTJL1P52FMHP001428 | RRKWCHEUM5X001428 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
95 | 90 | 29S7-1413 | atila | trắng xám | HN733988 | VDNFH125C14X733988 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
96 | 91 | 29N8-2918 | sym | xanh | FT908690 | VDNFXM08B4V908690 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
97 | 92 | 29N1-667.48 | honda | đỏ đen | JA36E0646318 | RLHJA3647GY132357 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
98 | 93 | 29R3-2829 | DREAM | nâu | 10769151 | 13874 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||
99 | 94 | 29Z3-7865 | DREAM | nâu | VTT02JL1P50FMG003171 | số khung nguyên thủy; số máy không đủ Đk kết luận | ||||||||||||||||||||
100 | 95 | 29N8-8003 | SYM | trắng | HB023058 | VDNFM90B4V023058 | Nguyên Thủy | |||||||||||||||||||